Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Môi trường & khí hậu

Environment & Climate – Bài 9: Environmental policy & sustainability

Chính sách môi trường & phát triển bền vững · 28 từ · B2–C2

Bài này học từ về chính sách khí hậu, mục tiêu cắt giảm phát thải và phát triển bền vững. Rất hữu ích cho Writing Task 2 dạng "chính phủ hay cá nhân nên làm gì" và Speaking Part 3 band 7+.

28 từ vựng bài 9

sustainable

tính từUK /səˈsteɪnəbl/B2

bền vững (không làm cạn kiệt tài nguyên, không hại môi trường lâu dài)

able to continue for a long time without harming the environment or using up natural resources

  • Cities need to develop sustainable transport systems that do not rely on private cars.Các thành phố cần phát triển hệ thống giao thông bền vững, không phụ thuộc vào ô tô cá nhân.
Collocation
  • sustainable development — phát triển bền vững
  • a sustainable lifestyle — lối sống bền vững
  • environmentally sustainable — bền vững về môi trường
Trái nghĩa:
unsustainable
Họ từ:
sustainability (danh từ), sustainably (trạng từ), sustain (động từ)

sustainability

danh từUK /səˌsteɪnəˈbɪləti/C1

tính bền vững, sự bền vững

the ability to meet present needs without damaging the environment or harming people in the future

  • Many companies now publish reports on sustainability to show how they reduce waste and emissions.Nhiều công ty nay công bố báo cáo về tính bền vững để cho thấy cách họ giảm rác thải và khí thải.
Collocation
  • environmental sustainability — tính bền vững về môi trường
  • promote sustainability — thúc đẩy phát triển bền vững
  • long-term sustainability — sự bền vững lâu dài
Họ từ:
sustainable (tính từ)

Không đếm được.

natural resources

danh từUK /ˌnætʃrəl rɪˈzɔːsɪz/B2

tài nguyên thiên nhiên

materials found in nature, such as water, forests, minerals and oil, that people use

  • Rapid economic growth has put great pressure on the country's natural resources.Tăng trưởng kinh tế nhanh đã gây sức ép lớn lên tài nguyên thiên nhiên của đất nước.
Collocation
  • exploit natural resources — khai thác tài nguyên thiên nhiên
  • rich in natural resources — giàu tài nguyên thiên nhiên
  • protect natural resources — bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Dạng từ:
natural resource

Thường dùng số nhiều.

future generations

danh từUK /ˌfjuːtʃə ˌdʒenəˈreɪʃnz/B2

các thế hệ tương lai, thế hệ mai sau

the people who will live after us, including our children and grandchildren

  • If we use up resources now, future generations will pay the price.Nếu chúng ta dùng cạn tài nguyên bây giờ, các thế hệ tương lai sẽ phải trả giá.
Collocation
  • for the sake of future generations — vì lợi ích của các thế hệ mai sau
  • leave to future generations — để lại cho thế hệ sau
  • protect future generations — bảo vệ các thế hệ tương lai

Luôn số nhiều, thường không có mạo từ: for future generations.

climate action

danh từUK /ˈklaɪmət ˌækʃn/C1

hành động vì khí hậu

steps taken to reduce greenhouse gases and to deal with the effects of a warming planet

  • Young people around the world have marched to demand stronger climate action from their leaders.Người trẻ khắp thế giới đã xuống đường đòi các nhà lãnh đạo hành động mạnh mẽ hơn vì khí hậu.
Collocation
  • urgent climate action — hành động khẩn cấp vì khí hậu
  • demand climate action — đòi hành động vì khí hậu
  • take climate action — hành động vì khí hậu

Không đếm được.

climate crisis

danh từUK /ˈklaɪmət ˌkraɪsɪs/C1

khủng hoảng khí hậu

a way of describing climate change that stresses how serious and urgent the problem is

  • Some newspapers now use the term climate crisis instead of climate change to show how urgent the problem is.Một số tờ báo nay dùng cụm "khủng hoảng khí hậu" thay cho "biến đổi khí hậu" để cho thấy vấn đề cấp bách thế nào.
Collocation
  • tackle the climate crisis — giải quyết khủng hoảng khí hậu
  • the growing climate crisis — khủng hoảng khí hậu ngày càng trầm trọng
  • respond to the climate crisis — ứng phó với khủng hoảng khí hậu

Thường đi với the: the climate crisis.

climate summit

danh từUK /ˈklaɪmət ˌsʌmɪt/C1

hội nghị thượng đỉnh về khí hậu

a large meeting where leaders from many countries discuss and agree on climate policy

  • At the climate summit, nearly every country agreed to cut emissions, but few gave clear deadlines.Tại hội nghị thượng đỉnh khí hậu, gần như mọi nước đồng ý cắt giảm phát thải nhưng ít nước đưa ra thời hạn rõ ràng.
Collocation
  • an international climate summit — hội nghị thượng đỉnh khí hậu quốc tế
  • attend a climate summit — dự hội nghị thượng đỉnh khí hậu
  • host a climate summit — đăng cai hội nghị thượng đỉnh khí hậu
Dạng từ:
climate summits

Hội nghị khí hậu hằng năm của Liên Hợp Quốc gọi là COP (vd COP26, COP28).

pledge

danh từUK /pledʒ/C1

cam kết, lời hứa (chính thức)

a serious public promise to do something, such as cutting emissions by a certain date

  • Critics say many climate pledges are not backed by real plans or funding.Giới phê bình cho rằng nhiều cam kết khí hậu không có kế hoạch hay nguồn tiền thực sự đi kèm.
Collocation
  • make a pledge — đưa ra cam kết
  • a climate pledge — cam kết khí hậu
  • honour a pledge — giữ lời cam kết
  • break a pledge — thất hứa, phá vỡ cam kết
Đồng nghĩa:
commitment
Họ từ:
pledge (động từ)
Dạng từ:
pledges

net zero

danh từUK /ˌnet ˈzɪərəʊ/C1

phát thải ròng bằng không

a state in which the greenhouse gases a country or company produces are balanced by those it removes

  • Vietnam has committed to reaching net zero by 2050.Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Collocation
  • reach net zero — đạt phát thải ròng bằng không
  • a net zero target — mục tiêu phát thải ròng bằng không
  • the path to net zero — lộ trình tiến tới phát thải ròng bằng không
Dạng từ:
net-zero

Đứng trước danh từ thường có gạch nối: net-zero emissions.

carbon-neutral

tính từUK /ˌkɑːbən ˈnjuːtrəl/C1

trung hoà các-bon

causing no overall increase in carbon dioxide, because emissions are balanced by actions that remove it

  • The company aims to become carbon-neutral by planting forests and using only renewable electricity.Công ty đặt mục tiêu trung hoà các-bon bằng cách trồng rừng và chỉ dùng điện tái tạo.
Collocation
  • become carbon-neutral — trở nên trung hoà các-bon
  • a carbon-neutral company — công ty trung hoà các-bon
  • fully carbon-neutral — trung hoà các-bon hoàn toàn
Họ từ:
carbon neutrality (danh từ)
Dạng từ:
carbon neutral

Sau động từ có thể viết tách: The event was carbon neutral.

low-carbon

tính từUK /ˌləʊ ˈkɑːbən/C1

ít các-bon, phát thải thấp

producing only small amounts of carbon dioxide

  • The shift to a low-carbon economy will create jobs in solar and wind power.Việc chuyển sang nền kinh tế các-bon thấp sẽ tạo việc làm trong ngành điện mặt trời và điện gió.
Collocation
  • a low-carbon economy — nền kinh tế các-bon thấp
  • low-carbon technology — công nghệ phát thải thấp
  • low-carbon transport — giao thông ít phát thải

decarbonise

động từUK /ˌdiːˈkɑːbənaɪz/C2

khử các-bon, giảm phát thải các-bon

to reduce or stop the carbon dioxide produced by an activity, industry or economy

  • Heavy industries such as steel and cement are the hardest to decarbonise.Các ngành công nghiệp nặng như thép và xi măng là khó khử các-bon nhất.
Collocation
  • decarbonise the economy — khử các-bon cho nền kinh tế
  • decarbonise transport — khử các-bon trong giao thông
  • decarbonise the power sector — khử các-bon ngành điện
Họ từ:
decarbonisation (danh từ)
Dạng từ:
decarbonises, decarbonised, decarbonising, decarbonize

Anh-Anh: decarbonise; Anh-Mỹ: decarbonize.

phase out

cụm động từUK /ˌfeɪz ˈaʊt/C1

loại bỏ dần, xoá bỏ từng bước

to stop using or producing something gradually, in planned stages

  • Many countries plan to phase out coal power over the next two decades.Nhiều nước dự định loại bỏ dần điện than trong hai thập kỷ tới.
Collocation
  • phase out coal — loại bỏ dần than đá
  • phase out fossil fuels — loại bỏ dần nhiên liệu hoá thạch
  • gradually phase out — loại bỏ dần dần
Trái nghĩa:
phase in
Họ từ:
phase-out (danh từ)
Dạng từ:
phases out, phased out, phasing out

energy transition

danh từUK /ˈenədʒi trænˌzɪʃn/C1

chuyển dịch năng lượng

the move from an energy system based on fossil fuels to one based mainly on clean energy

  • Rich countries have promised to help poorer nations pay for the energy transition.Các nước giàu đã hứa giúp các nước nghèo hơn chi trả cho quá trình chuyển dịch năng lượng.
Collocation
  • a just energy transition — chuyển dịch năng lượng công bằng
  • speed up the energy transition — đẩy nhanh chuyển dịch năng lượng
  • fund the energy transition — tài trợ cho chuyển dịch năng lượng

"Just energy transition" (JETP) là cụm hay gặp trong tin tức về Việt Nam.

carbon tax

danh từUK /ˌkɑːbən ˈtæks/C1

thuế các-bon

a tax that companies or people pay according to how much carbon dioxide they produce

  • Supporters argue that a carbon tax makes polluting more expensive and clean energy more attractive.Những người ủng hộ cho rằng thuế các-bon khiến việc gây ô nhiễm đắt đỏ hơn và năng lượng sạch hấp dẫn hơn.
Collocation
  • introduce a carbon tax — áp dụng thuế các-bon
  • impose a carbon tax — đánh thuế các-bon
  • a carbon tax on fuel — thuế các-bon đánh vào nhiên liệu
Dạng từ:
carbon taxes

levy

danh từUK /ˈlevi/C1

khoản phí, khoản thuế (đánh vào một mặt hàng / hoạt động)

an extra charge or tax placed on a particular product or activity by the government

  • After a small levy on plastic bags was introduced, shoppers began bringing their own bags.Sau khi áp dụng một khoản phí nhỏ cho túi ni lông, người mua sắm bắt đầu tự mang túi.
Collocation
  • a plastic bag levy — phí túi ni lông
  • impose a levy — áp phí, đánh thuế
  • an environmental levy — phí môi trường
Họ từ:
levy (động từ)
Dạng từ:
levies

carbon offset

danh từUK /ˈkɑːbən ˌɒfset/C1

bù trừ các-bon (khoản đóng góp để bù lại lượng phát thải)

a payment for an activity, such as tree planting, that removes carbon to make up for your own emissions

  • Some airlines let passengers buy a carbon offset, but experts question whether these schemes really work.Một số hãng bay cho hành khách mua bù trừ các-bon, nhưng giới chuyên gia nghi ngờ hiệu quả thực sự của các chương trình này.
Collocation
  • buy carbon offsets — mua tín chỉ bù trừ các-bon
  • carbon offset schemes — chương trình bù trừ các-bon
  • rely on carbon offsets — dựa vào bù trừ các-bon
Họ từ:
offset (động từ)
Dạng từ:
carbon offsets

carbon capture

danh từUK /ˈkɑːbən ˌkæptʃə/C1

thu giữ các-bon

technology that collects carbon dioxide from factories or the air and stores it so it cannot escape

  • Carbon capture is still expensive and cannot replace cutting emissions at the source.Thu giữ các-bon vẫn còn đắt đỏ và không thể thay thế việc cắt giảm phát thải từ gốc.
Collocation
  • carbon capture and storage — thu giữ và lưu trữ các-bon (CCS)
  • carbon capture technology — công nghệ thu giữ các-bon
  • invest in carbon capture — đầu tư vào thu giữ các-bon

Không đếm được. Viết tắt CCS = carbon capture and storage.

polluter

danh từUK /pəˈluːtə/C1

bên gây ô nhiễm (người, công ty, quốc gia)

a person, company or country that causes pollution

  • Under the new law, polluters must pay for cleaning up the damage they cause.Theo luật mới, bên gây ô nhiễm phải trả tiền khắc phục thiệt hại do mình gây ra.
Collocation
  • a major polluter — nguồn gây ô nhiễm lớn
  • the polluter pays principle — nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền
  • fine polluters — phạt bên gây ô nhiễm
Họ từ:
pollute (động từ)
Dạng từ:
polluters

environmental regulation

danh từUK /ɪnˌvaɪrənˌmentl ˌreɡjuˈleɪʃn/C1

quy định về môi trường

an official rule that controls how much pollution or damage businesses are allowed to cause

  • Stricter environmental regulations forced the factory to install new filters.Các quy định môi trường chặt chẽ hơn đã buộc nhà máy lắp bộ lọc mới.
Collocation
  • strict environmental regulations — quy định môi trường nghiêm ngặt
  • comply with environmental regulations — tuân thủ quy định môi trường
  • enforce environmental regulations — thực thi quy định môi trường
Dạng từ:
environmental regulations

Thường dùng số nhiều: environmental regulations.

deposit return scheme

danh từUK /dɪˈpɒzɪt rɪˈtɜːn skiːm/C1

chương trình đặt cọc – hoàn tiền vỏ chai lon

a system in which you pay a little extra for a drink and get the money back when you return the empty container

  • A deposit return scheme could greatly increase the number of bottles that are collected and recycled.Chương trình đặt cọc – hoàn tiền có thể làm tăng mạnh số chai được thu gom và tái chế.
Collocation
  • introduce a deposit return scheme — áp dụng chương trình đặt cọc – hoàn tiền
  • a bottle deposit return scheme — chương trình đặt cọc – hoàn tiền vỏ chai
  • launch a deposit return scheme — triển khai chương trình đặt cọc – hoàn tiền
Dạng từ:
deposit return schemes

Anh-Anh dùng scheme; Anh-Mỹ hay nói bottle deposit system / bottle bill.

circular economy

danh từUK /ˌsɜːkjələ ɪˈkɒnəmi/C1

kinh tế tuần hoàn

an economic system in which products are reused, repaired and recycled so that very little is wasted

  • In a circular economy, old phones would be repaired or taken apart for parts instead of being thrown away.Trong nền kinh tế tuần hoàn, điện thoại cũ sẽ được sửa hoặc tháo lấy linh kiện thay vì bị vứt đi.
Collocation
  • move towards a circular economy — tiến tới kinh tế tuần hoàn
  • build a circular economy — xây dựng kinh tế tuần hoàn
  • circular economy principles — các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn
Trái nghĩa:
linear economy

zero-waste

tính từUK /ˌzɪərəʊ ˈweɪst/C1

không rác thải

aiming to produce as little rubbish as possible, so that almost nothing goes to landfill

  • A zero-waste shop has opened in my neighbourhood, where customers bring their own containers.Một cửa hàng không rác thải vừa mở ở khu tôi, khách hàng tự mang hộp đựng đến.
Collocation
  • a zero-waste lifestyle — lối sống không rác thải
  • a zero-waste shop — cửa hàng không rác thải
  • go zero-waste — chuyển sang sống không rác thải
Họ từ:
zero waste (danh từ)

greenwashing

danh từUK /ˈɡriːnwɒʃɪŋ/C2

tẩy xanh (quảng cáo sai rằng mình thân thiện với môi trường)

making false or exaggerated claims that a product or company is good for the environment

  • Labelling a plastic bottle as eco-friendly because its cap is recycled is a clear example of greenwashing.Dán nhãn một chai nhựa là thân thiện môi trường chỉ vì nắp được tái chế là ví dụ rõ ràng của tẩy xanh.
Collocation
  • accuse a company of greenwashing — cáo buộc một công ty tẩy xanh
  • corporate greenwashing — tẩy xanh của doanh nghiệp
  • a form of greenwashing — một hình thức tẩy xanh
Họ từ:
greenwash (động từ)

Không đếm được.

mitigation

danh từUK /ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/C1

giảm nhẹ (biến đổi khí hậu, bằng cách cắt giảm phát thải)

actions that reduce how serious something is; in climate policy, cutting emissions to limit warming

  • Experts say climate policy needs both mitigation and adaptation.Giới chuyên gia cho rằng chính sách khí hậu cần cả giảm nhẹ lẫn thích ứng.
Collocation
  • climate change mitigation — giảm nhẹ biến đổi khí hậu
  • mitigation measures — các biện pháp giảm nhẹ
  • mitigation strategies — chiến lược giảm nhẹ
Họ từ:
mitigate (động từ)

Không đếm được. Cặp thuật ngữ: mitigation (giảm nguyên nhân) – adaptation (thích ứng với hậu quả).

adaptation

danh từUK /ˌædæpˈteɪʃn/C1

sự thích ứng (với biến đổi khí hậu)

changes made to cope with the effects of climate change, such as building sea walls

  • Coastal provinces are spending more on adaptation, such as raising dykes and planting mangroves.Các tỉnh ven biển đang chi nhiều hơn cho thích ứng, như nâng đê và trồng rừng ngập mặn.
Collocation
  • climate adaptation — thích ứng với biến đổi khí hậu
  • adaptation measures — các biện pháp thích ứng
  • adaptation funding — nguồn tài chính cho thích ứng
Họ từ:
adapt (động từ), adaptive (tính từ)

Nghĩa khác: bản chuyển thể (phim, kịch) – thuộc chủ đề khác.

environmental impact

danh từUK /ɪnˌvaɪrənˌmentl ˈɪmpækt/C1

tác động môi trường

the effect that an activity, product or project has on the natural world

  • The environmental impact of fast fashion is much greater than most shoppers realise.Tác động môi trường của thời trang nhanh lớn hơn nhiều so với những gì người mua sắm nhận ra.
Collocation
  • minimise the environmental impact — giảm thiểu tác động môi trường
  • an environmental impact assessment — đánh giá tác động môi trường (ĐTM)
  • a significant environmental impact — tác động môi trường đáng kể
Dạng từ:
environmental impacts

emissions target

danh từUK /iˈmɪʃnz ˌtɑːɡɪt/C1

mục tiêu (cắt giảm) phát thải

an official goal for how much a country or company must reduce its greenhouse gases by a certain year

  • Several countries are likely to miss their emissions targets unless they act faster.Nhiều nước có khả năng không đạt mục tiêu phát thải nếu không hành động nhanh hơn.
Collocation
  • meet emissions targets — đạt mục tiêu phát thải
  • miss an emissions target — không đạt mục tiêu phát thải
  • set ambitious emissions targets — đặt mục tiêu phát thải đầy tham vọng
Dạng từ:
emissions targets

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Cities need to develop _____ transport systems that do not rely on private cars.

    Các thành phố cần phát triển hệ thống giao thông bền vững, không phụ thuộc vào ô tô cá nhân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sustainable — bền vững (không làm cạn kiệt tài nguyên, không hại môi trường lâu dài)

  2. Câu 2

    Some newspapers now use the term _____ instead of climate change to show how urgent the problem is.

    Một số tờ báo nay dùng cụm "khủng hoảng khí hậu" thay cho "biến đổi khí hậu" để cho thấy vấn đề cấp bách thế nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    climate crisis — khủng hoảng khí hậu

  3. Câu 3

    The shift to a _____ economy will create jobs in solar and wind power.

    Việc chuyển sang nền kinh tế các-bon thấp sẽ tạo việc làm trong ngành điện mặt trời và điện gió.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    low-carbon — ít các-bon, phát thải thấp

  4. Câu 4

    After a small _____ on plastic bags was introduced, shoppers began bringing their own bags.

    Sau khi áp dụng một khoản phí nhỏ cho túi ni lông, người mua sắm bắt đầu tự mang túi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    levy — khoản phí, khoản thuế (đánh vào một mặt hàng / hoạt động)

  5. Câu 5

    A _____ could greatly increase the number of bottles that are collected and recycled.

    Chương trình đặt cọc – hoàn tiền có thể làm tăng mạnh số chai được thu gom và tái chế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deposit return scheme — chương trình đặt cọc – hoàn tiền vỏ chai lon

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 9 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test