Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 02 · Môi trường & khí hậu

200 từ vựng IELTS chủ đề Môi trường & khí hậu (Environment & Climate)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Environment & Climate

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Nature & weather basics

    Thiên nhiên & thời tiết cơ bản · 10 từ

    Bài mở đầu gồm những từ lõi về thiên nhiên, khí hậu và thời tiết. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 (thời tiết quê bạn, nông thôn hay thành phố, đi dạo ngoài trời).

  2. Bài 2: Pollution

    Ô nhiễm · 12 từ

    Bài này học các từ nói về ô nhiễm không khí, nước, tiếng ồn và các chất độc hại. Dùng cho Speaking Part 1–3 (ô nhiễm ở thành phố bạn) và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.

  3. Bài 3: Waste & recycling

    Rác thải & tái chế · 14 từ

    Bài này học từ về rác thải, đồ nhựa dùng một lần và thói quen tái chế. Rất hay gặp ở Speaking Part 1 (thói quen tái chế của bạn) và Writing Task 2 về rác thải nhựa.

  4. Bài 4: Causes of climate change

    Nguyên nhân biến đổi khí hậu · 16 từ

    Bài này học từ giải thích vì sao khí hậu nóng lên: khí nhà kính, nhiên liệu hoá thạch, phá rừng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp, cũng hay gặp trong bài Reading khoa học.

  5. Bài 5: Impacts of climate change

    Tác động của biến đổi khí hậu · 18 từ

    Bài này học từ mô tả hậu quả của biến đổi khí hậu: nước biển dâng, nắng nóng, hạn hán, thiên tai. Dùng cho Speaking Part 3, Writing Task 2 dạng vấn đề – giải pháp và bài Reading / Listening về khí hậu.

  6. Bài 6: Energy & renewables

    Năng lượng & năng lượng tái tạo · 20 từ

    Bài này học từ về các nguồn năng lượng nhìn từ góc độ môi trường: điện mặt trời, điện gió, thuỷ điện, tiết kiệm năng lượng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về năng lượng sạch.

  7. Bài 7: Wildlife & biodiversity

    Động vật hoang dã & đa dạng sinh học · 22 từ

    Bài này học từ về động vật hoang dã, môi trường sống và nguy cơ tuyệt chủng. Rất hay gặp trong bài Reading / Listening về sinh vật, Speaking Part 3 và Writing Task 2 về bảo vệ động vật.

  8. Bài 8: Conservation & environmental protection

    Bảo tồn & bảo vệ môi trường · 24 từ

    Bài này học từ về bảo tồn thiên nhiên, khu bảo tồn, trồng rừng và những mối đe doạ do con người gây ra. Dùng cho Writing Task 2 (band 7+) và Speaking Part 3 khi bàn giải pháp bảo vệ môi trường.

  9. Bài 9: Environmental policy & sustainability

    Chính sách môi trường & phát triển bền vững · 28 từ

    Bài này học từ về chính sách khí hậu, mục tiêu cắt giảm phát thải và phát triển bền vững. Rất hữu ích cho Writing Task 2 dạng "chính phủ hay cá nhân nên làm gì" và Speaking Part 3 band 7+.

  10. Bài 10: Academic language for environmental topics

    Ngôn ngữ học thuật về môi trường · 36 từ

    Bài cuối gồm từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 band 7+ và đọc hiểu bài Reading khoa học về môi trường: chất ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt, sa mạc hoá, điểm tới hạn, cùng các cụm diễn đạt mức độ nghiêm trọng.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Environment & Climate?

Môi trường và khí hậu là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thời tiết quê mình, thói quen tái chế hay việc đi dạo ngoài thiên nhiên; ở Part 3, giám khảo hay hỏi sâu hơn về ô nhiễm, biến đổi khí hậu và trách nhiệm của chính phủ. Trong Writing Task 2, chủ đề này gặp ở cả dạng nguyên nhân – giải pháp, vấn đề – giải pháp lẫn đồng ý – phản đối. Bài Reading và Listening cũng thường có đoạn văn khoa học về động vật hoang dã, năng lượng hay rác thải.

Chủ đề gồm 200 từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về thiên nhiên, ô nhiễm, rác thải và tái chế – dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: nguyên nhân và tác động của biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, đa dạng sinh học – cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: bảo tồn, chính sách môi trường và ngôn ngữ học thuật – giúp bài viết tự nhiên và chính xác hơn.

Nên học theo đúng thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đánh giá mức nhớ, rồi làm phần Kiểm tra ghi nhớ. Những thẻ chưa nhớ sẽ quay lại trong mục Ôn hôm nay theo lịch ôn ngắt quãng.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Môi trường & khí hậu mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn, nên có thể chia bài 9 và bài 10 ra hai ngày. Điều quan trọng là ôn đều đặn để từ chuyển vào trí nhớ dài hạn.
Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
Không bắt buộc, nhưng nên nhớ ít nhất một collocation cho mỗi từ. Trong IELTS, dùng đúng cụm như "reduce carbon emissions" hay "rising sea levels" giúp câu tự nhiên và chính xác hơn nhiều so với chỉ biết từ đơn lẻ.
Dùng từ của chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Hãy chọn từ đúng với ý bạn muốn nói thay vì cố nhồi nhiều từ khó. Từ ở bài 4–7 giúp giải thích nguyên nhân và hậu quả; bài 8–10 giúp đưa ra giải pháp và lập luận theo văn phong học thuật. Đọc kỹ câu ví dụ để dùng đúng giới từ và ngữ cảnh.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Environment & Climate theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đọc thêm trên blog The Real IELTS