Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Môi trường & khí hậu

Environment & Climate – Bài 2: Pollution

Ô nhiễm · 12 từ · B1–B2

Bài này học các từ nói về ô nhiễm không khí, nước, tiếng ồn và các chất độc hại. Dùng cho Speaking Part 1–3 (ô nhiễm ở thành phố bạn) và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.

12 từ vựng bài 2

pollution

danh từUK /pəˈluːʃn/B1

sự ô nhiễm

damage to air, water or land caused by harmful substances or waste

  • Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.
Collocation
  • air pollution — ô nhiễm không khí
  • water pollution — ô nhiễm nguồn nước
  • reduce pollution — giảm ô nhiễm
  • high levels of pollution — mức ô nhiễm cao
Họ từ:
pollute (động từ), polluted (tính từ), polluter (danh từ), pollutant (danh từ)

Không đếm được: không nói "a pollution" hay "pollutions".

pollute

động từUK /pəˈluːt/B1

làm ô nhiễm

to make air, water or land dirty and harmful, especially with chemicals or waste

  • Some factories still pollute nearby rivers by dumping untreated waste water.Một số nhà máy vẫn làm ô nhiễm các con sông gần đó bằng cách xả nước thải chưa qua xử lý.
  • The lake is so polluted that nobody swims in it any more.Cái hồ ô nhiễm đến mức không còn ai bơi ở đó nữa.
Collocation
  • pollute the air — làm ô nhiễm không khí
  • heavily polluted — ô nhiễm nặng
  • pollute rivers — làm ô nhiễm sông ngòi
Dạng từ:
pollutes, polluted, polluting

air quality

danh từUK /ˈeə ˌkwɒləti/B1

chất lượng không khí

how clean or polluted the air in a place is

  • I check the air quality on my phone every morning before I go jogging.Sáng nào tôi cũng xem chất lượng không khí trên điện thoại trước khi đi chạy bộ.
Collocation
  • poor air quality — chất lượng không khí kém
  • improve air quality — cải thiện chất lượng không khí
  • an air quality index — chỉ số chất lượng không khí

Viết tắt AQI = air quality index.

smog

danh từUK /smɒɡ/B2

khói bụi mù (sương mù lẫn khói ô nhiễm)

a thick, dirty layer of polluted air that hangs over a city

  • On some days the smog is so thick that you cannot see the tall buildings across the river.Có những hôm khói bụi mù dày đến mức không nhìn thấy các toà nhà cao bên kia sông.
Collocation
  • thick smog — khói bụi mù dày đặc
  • a layer of smog — một lớp khói bụi mù
  • covered in smog — bị khói bụi bao phủ

Ghép từ smoke + fog. Không đếm được.

exhaust fumes

danh từUK /ɪɡˈzɔːst fjuːmz/B2

khói thải (của xe cộ, động cơ)

the waste gases that come out of the engine of a car, motorbike or other vehicle

  • During rush hour, the streets are filled with exhaust fumes from thousands of motorbikes.Vào giờ cao điểm, đường phố đầy khói thải từ hàng nghìn chiếc xe máy.
Collocation
  • breathe in exhaust fumes — hít phải khói thải
  • toxic exhaust fumes — khói thải độc hại
  • exhaust fumes from vehicles — khói thải từ xe cộ

Luôn dùng số nhiều: fumes. Anh-Mỹ hay nói exhaust (không có fumes).

chemical

danh từUK /ˈkemɪkl/B1

hoá chất

a substance made by or used in chemistry, often in industry or farming

  • Farmers are being encouraged to use fewer chemicals so that they do not end up in rivers.Nông dân đang được khuyến khích dùng ít hoá chất hơn để chúng không trôi xuống sông.
Collocation
  • toxic chemicals — hoá chất độc hại
  • release chemicals — thải ra hoá chất
  • harmful chemicals — hoá chất có hại
Họ từ:
chemical (tính từ)
Dạng từ:
chemicals

toxic

tính từUK /ˈtɒksɪk/B2

độc hại, có độc

containing poison or harmful substances that can hurt living things

  • Burning plastic releases toxic smoke that is dangerous to breathe.Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.
Collocation
  • toxic waste — chất thải độc hại
  • toxic gases — khí độc
  • highly toxic — cực độc
Đồng nghĩa:
poisonous
Họ từ:
toxicity (danh từ)

harmful

tính từUK /ˈhɑːmfl/B1

có hại, gây hại

causing damage or injury to people, animals or the natural world

  • Pesticides can be harmful to bees and other useful insects.Thuốc trừ sâu có thể gây hại cho ong và các loài côn trùng có ích khác.
Collocation
  • harmful effects — tác hại
  • harmful to the environment — có hại cho môi trường
  • harmful substances — chất có hại
Trái nghĩa:
harmless

Giới từ đi kèm: harmful to sb / sth.

smoke

danh từUK /sməʊk/B1

khói

the grey or black gas that rises from something that is burning

  • Smoke from burning rice straw after the harvest often drifts into the city.Khói từ việc đốt rơm rạ sau mùa gặt thường bay vào thành phố.
Collocation
  • thick smoke — khói dày đặc
  • black smoke — khói đen
  • give off smoke — toả khói
Họ từ:
smoky (tính từ)

noise pollution

danh từUK /ˈnɔɪz pəˌluːʃn/B1

ô nhiễm tiếng ồn

loud or constant noise, for example from traffic or building work, that disturbs people and animals

  • Noise pollution from construction sites makes it hard for people in the city centre to sleep.Ô nhiễm tiếng ồn từ các công trường khiến người dân trung tâm thành phố khó ngủ.
Collocation
  • reduce noise pollution — giảm ô nhiễm tiếng ồn
  • a source of noise pollution — nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn
  • suffer from noise pollution — chịu ô nhiễm tiếng ồn

oil spill

danh từUK /ˈɔɪl spɪl/B2

sự cố tràn dầu

an accident in which oil escapes from a ship or pipe into the sea or onto land

  • The oil spill killed thousands of seabirds and closed the beaches for months.Sự cố tràn dầu đã giết chết hàng nghìn con chim biển và khiến các bãi biển phải đóng cửa nhiều tháng.
Collocation
  • a major oil spill — sự cố tràn dầu nghiêm trọng
  • clean up an oil spill — làm sạch dầu tràn
  • an oil spill disaster — thảm hoạ tràn dầu
Dạng từ:
oil spills

clean up

cụm động từUK /ˌkliːn ˈʌp/B1

dọn sạch, làm sạch (một khu vực bị ô nhiễm, xả rác)

to remove dirt, rubbish or pollution from a place so that it becomes clean again

  • Every month, volunteers clean up the beach and collect bags of plastic waste.Hằng tháng, các tình nguyện viên dọn sạch bãi biển và thu gom hàng túi rác nhựa.
Collocation
  • clean up the beach — dọn sạch bãi biển
  • clean up a river — làm sạch một con sông
  • a clean-up campaign — chiến dịch dọn vệ sinh
Họ từ:
clean-up (danh từ)
Dạng từ:
cleans up, cleaned up, cleaning up

Tách được: clean the beach up / clean it up. Danh từ viết có gạch nối: a clean-up.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Air _____ in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.

    Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pollution — sự ô nhiễm

  2. Câu 2

    I check the _____ on my phone every morning before I go jogging.

    Sáng nào tôi cũng xem chất lượng không khí trên điện thoại trước khi đi chạy bộ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    air quality — chất lượng không khí

  3. Câu 3

    During rush hour, the streets are filled with _____ from thousands of motorbikes.

    Vào giờ cao điểm, đường phố đầy khói thải từ hàng nghìn chiếc xe máy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    exhaust fumes — khói thải (của xe cộ, động cơ)

  4. Câu 4

    Burning plastic releases _____ smoke that is dangerous to breathe.

    Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    toxic — độc hại, có độc

  5. Câu 5

    _____ from burning rice straw after the harvest often drifts into the city.

    Khói từ việc đốt rơm rạ sau mùa gặt thường bay vào thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    smoke — khói

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test