Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Môi trường & khí hậu

Environment & Climate – Bài 3: Waste & recycling

Rác thải & tái chế · 14 từ · A2–B2

Bài này học từ về rác thải, đồ nhựa dùng một lần và thói quen tái chế. Rất hay gặp ở Speaking Part 1 (thói quen tái chế của bạn) và Writing Task 2 về rác thải nhựa.

14 từ vựng bài 3

waste

danh từUK /weɪst/B1

rác thải, chất thải

materials that are no longer needed and are thrown away after use

  • Each household in the city produces a large amount of waste every week.Mỗi hộ gia đình trong thành phố thải ra một lượng rác lớn mỗi tuần.
Collocation
  • household waste — rác thải sinh hoạt
  • plastic waste — rác thải nhựa
  • industrial waste — chất thải công nghiệp
  • food waste — thực phẩm bị bỏ phí, rác thực phẩm
Họ từ:
waste (động từ), wasteful (tính từ)

Thường không đếm được theo nghĩa rác thải (dạng wastes chỉ gặp trong văn bản kỹ thuật).

rubbish

danh từUK /ˈrʌbɪʃ/B1

rác (đồ bỏ đi hằng ngày)

things you throw away because they are old, broken or no longer useful

  • In my neighbourhood, the rubbish is collected every evening at around seven o'clock.Ở khu tôi, rác được thu gom mỗi tối vào khoảng bảy giờ.
Collocation
  • take out the rubbish — đem rác đi đổ
  • a pile of rubbish — một đống rác
  • rubbish collection — việc thu gom rác
Đồng nghĩa:
garbage, trash

Anh-Anh: rubbish; Anh-Mỹ: garbage / trash. Không đếm được.

litter

danh từUK /ˈlɪtə/B1

rác vứt bừa bãi (nơi công cộng)

pieces of paper, cans, bottles and other rubbish left lying in a public place

  • After the festival, the park was covered in litter.Sau lễ hội, công viên ngập rác vứt bừa bãi.
Collocation
  • drop litter — xả rác
  • pick up litter — nhặt rác
  • a litter bin — thùng rác công cộng
Họ từ:
litter (động từ)

Không đếm được. Động từ litter = xả rác, làm bừa: Don't litter.

recycle

động từUK /ˌriːˈsaɪkl/B1

tái chế

to treat used objects or materials so that they can be made into something new

  • My family tries to recycle glass bottles, paper and cans instead of throwing them away.Gia đình tôi cố gắng tái chế chai thuỷ tinh, giấy và lon thay vì vứt đi.
  • Only a small share of plastic is actually recycled.Chỉ một phần nhỏ nhựa thực sự được tái chế.
Collocation
  • recycle paper — tái chế giấy
  • recycled materials — vật liệu tái chế
  • recycle household waste — tái chế rác sinh hoạt
Họ từ:
recycling (danh từ), recyclable (tính từ)
Dạng từ:
recycles, recycled, recycling

reuse

động từUK /ˌriːˈjuːz/B1

tái sử dụng, dùng lại

to use something again, either for the same purpose or a new one, instead of throwing it away

  • I always reuse plastic bags when I go to the market.Tôi luôn dùng lại túi ni lông mỗi khi đi chợ.
Collocation
  • reuse bottles — dùng lại chai lọ
  • reuse and recycle — tái sử dụng và tái chế
  • easy to reuse — dễ tái sử dụng
Họ từ:
reusable (tính từ), reuse (danh từ)
Dạng từ:
reuses, reused, reusing

Danh từ reuse đọc /ˌriːˈjuːs/ (âm s), động từ đọc /ˌriːˈjuːz/ (âm z).

throw away

cụm động từUK /ˌθrəʊ əˈweɪ/B1

vứt đi, bỏ đi

to get rid of something you no longer want by putting it in a bin

  • People throw away clothes that are still in good condition just because they are out of fashion.Người ta vứt bỏ quần áo vẫn còn tốt chỉ vì chúng đã lỗi mốt.
Collocation
  • throw away food — vứt bỏ thức ăn
  • throw away rubbish — vứt rác
  • a throwaway culture — văn hoá dùng xong vứt
Đồng nghĩa:
discard
Họ từ:
throwaway (tính từ)
Dạng từ:
throws away, threw away, thrown away, throwing away

Tách được: throw it away (đại từ phải đứng giữa).

plastic bag

danh từUK /ˌplæstɪk ˈbæɡ/A2

túi ni lông, túi nhựa

a thin bag made of plastic, often given by shops to carry things you buy

  • Some supermarkets now charge customers for each plastic bag to encourage them to bring their own.Một số siêu thị nay thu phí mỗi túi ni lông để khuyến khích khách tự mang túi.
Collocation
  • single-use plastic bags — túi ni lông dùng một lần
  • ban plastic bags — cấm túi ni lông
  • reduce the use of plastic bags — hạn chế dùng túi ni lông
Dạng từ:
plastic bags

single-use

tính từUK /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/B2

dùng một lần (rồi bỏ)

made to be used only once and then thrown away

  • Many cafés have stopped giving out single-use straws and cups.Nhiều quán cà phê đã ngừng phát ống hút và cốc dùng một lần.
Collocation
  • single-use plastics — đồ nhựa dùng một lần
  • single-use packaging — bao bì dùng một lần
  • a ban on single-use items — lệnh cấm đồ dùng một lần
Đồng nghĩa:
disposable

Chỉ đứng trước danh từ. "Single-use plastics" (số nhiều) = các loại đồ nhựa dùng một lần.

packaging

danh từUK /ˈpækɪdʒɪŋ/B1

bao bì, vỏ hộp

the boxes, plastic and paper used to wrap or protect goods that are sold

  • Online shopping creates a huge amount of packaging that ends up in the bin.Mua sắm trực tuyến tạo ra lượng bao bì khổng lồ, cuối cùng đều vào thùng rác.
Collocation
  • excessive packaging — bao bì quá mức cần thiết
  • plastic packaging — bao bì nhựa
  • reduce packaging — giảm bao bì
Họ từ:
package (danh từ), package (động từ)

Không đếm được.

landfill

danh từUK /ˈlændfɪl/B2

bãi chôn lấp rác

a large area where rubbish is buried under the ground; also the method of getting rid of waste this way

  • Most of the city's rubbish still goes to landfill, which takes up valuable land.Phần lớn rác của thành phố vẫn được đem chôn lấp, chiếm mất quỹ đất quý giá.
Collocation
  • a landfill site — bãi chôn lấp rác
  • send waste to landfill — đưa rác đi chôn lấp
  • end up in landfill — cuối cùng bị đem chôn lấp
Dạng từ:
landfills

disposable

tính từUK /dɪˈspəʊzəbl/B2

dùng một lần rồi vứt

intended to be thrown away after being used once or for a short time

  • Disposable chopsticks are convenient, but they waste a lot of wood.Đũa dùng một lần tiện lợi nhưng lại lãng phí rất nhiều gỗ.
Collocation
  • disposable cups — cốc dùng một lần
  • disposable nappies — tã giấy dùng một lần
  • disposable products — sản phẩm dùng một lần
Trái nghĩa:
reusable
Họ từ:
dispose (động từ), disposal (danh từ)

Không nhầm với "disposable income" (thu nhập khả dụng) – nghĩa khác, thuộc chủ đề kinh tế.

compost

danh từUK /ˈkɒmpɒst/B2

phân ủ (từ rác hữu cơ)

a mixture of rotting plants and food scraps that is added to soil to help plants grow

  • My grandmother turns vegetable peels into compost for her garden.Bà tôi ủ vỏ rau củ thành phân bón cho khu vườn.
Collocation
  • a compost heap — đống ủ phân
  • make compost — ủ phân
  • garden compost — phân ủ làm vườn
Họ từ:
compost (động từ), composting (danh từ)

Không đếm được.

eco-friendly

tính từUK /ˌiːkəʊ ˈfrendli/B1

thân thiện với môi trường

designed or done in a way that causes little or no harm to the natural world

  • More shops now sell eco-friendly products such as bamboo toothbrushes and cloth bags.Ngày càng nhiều cửa hàng bán sản phẩm thân thiện với môi trường như bàn chải tre và túi vải.
Collocation
  • eco-friendly products — sản phẩm thân thiện với môi trường
  • an eco-friendly alternative — lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường
  • eco-friendly packaging — bao bì thân thiện với môi trường
Đồng nghĩa:
environmentally friendly, green

recyclable

tính từUK /ˌriːˈsaɪkləbl/B2

có thể tái chế

able to be treated and used again to make new products

  • Not all plastic is recyclable, so people should check the label before putting it in the recycling bin.Không phải loại nhựa nào cũng tái chế được, nên mọi người cần xem nhãn trước khi bỏ vào thùng tái chế.
Collocation
  • recyclable materials — vật liệu tái chế được
  • fully recyclable — tái chế được hoàn toàn
  • recyclable packaging — bao bì tái chế được
Trái nghĩa:
non-recyclable
Họ từ:
recycle (động từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Each household in the city produces a large amount of _____ every week.

    Mỗi hộ gia đình trong thành phố thải ra một lượng rác lớn mỗi tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    waste — rác thải, chất thải

  2. Câu 2

    After the festival, the park was covered in _____.

    Sau lễ hội, công viên ngập rác vứt bừa bãi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    litter — rác vứt bừa bãi (nơi công cộng)

  3. Câu 3

    I always _____ plastic bags when I go to the market.

    Tôi luôn dùng lại túi ni lông mỗi khi đi chợ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    reuse — tái sử dụng, dùng lại

  4. Câu 4

    Some supermarkets now charge customers for each _____ to encourage them to bring their own.

    Một số siêu thị nay thu phí mỗi túi ni lông để khuyến khích khách tự mang túi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    plastic bag — túi ni lông, túi nhựa

  5. Câu 5

    Online shopping creates a huge amount of _____ that ends up in the bin.

    Mua sắm trực tuyến tạo ra lượng bao bì khổng lồ, cuối cùng đều vào thùng rác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    packaging — bao bì, vỏ hộp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test