Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 1: Fairness & rights basics

Công bằng & quyền cơ bản · 10 từ · B1–B2

Bài mở đầu gồm các từ lõi về sự bình đẳng, công bằng, quyền con người và sự tôn trọng. Đây là nhóm từ dùng ngay khi Speaking Part 1 hỏi về cách đối xử với mọi người, và là nền cho các bài Writing Task 2 về bình đẳng.

10 từ vựng bài 1

equality

danh từUK /iˈkwɒləti/B2

sự bình đẳng

the situation in which all people have the same rights, status and chances

  • Many people believe that equality between men and women has improved a great deal in recent decades.Nhiều người cho rằng sự bình đẳng giữa nam và nữ đã được cải thiện rất nhiều trong những thập kỷ gần đây.
Collocation
  • racial equality — bình đẳng chủng tộc
  • promote equality — thúc đẩy bình đẳng
  • equality before the law — bình đẳng trước pháp luật
Trái nghĩa:
inequality
Họ từ:
equal (tính từ), equally (trạng từ)

equal

tính từUK /ˈiːkwəl/B1

bình đẳng, ngang nhau (về quyền, cơ hội, địa vị)

having the same rights, value or position as other people

  • In my opinion, every child should have an equal chance to succeed, wherever they are born.Theo tôi, đứa trẻ nào cũng nên có cơ hội thành công ngang nhau, dù sinh ra ở đâu.
Collocation
  • equal rights — quyền bình đẳng
  • equal treatment — sự đối xử bình đẳng
  • on equal terms — ngang hàng, bình đẳng với nhau
Trái nghĩa:
unequal
Họ từ:
equality (danh từ), equally (trạng từ)

Treat people equally (trạng từ equally), không nói "treat people equal".

inequality

danh từUK /ˌɪnɪˈkwɒləti/B2

sự bất bình đẳng

an unfair situation in which some groups have more rights or chances than others

  • Gender inequality still exists in many workplaces, even where laws forbid it.Bất bình đẳng giới vẫn tồn tại ở nhiều nơi làm việc, kể cả nơi luật pháp cấm điều đó.
Collocation
  • gender inequality — bất bình đẳng giới
  • reduce inequality — giảm bất bình đẳng
  • social inequality — bất bình đẳng xã hội
Trái nghĩa:
equality
Dạng từ:
inequalities

Bất bình đẳng thu nhập (income inequality) thuộc chủ đề Kinh tế; ở đây dùng cho giới, chủng tộc, xã hội.

fairness

danh từUK /ˈfeənəs/B2

sự công bằng

the quality of treating people in a reasonable way, without favouring anyone

  • Some people question the fairness of a system that rewards those who are already rich.Một số người đặt câu hỏi về sự công bằng của một hệ thống ưu đãi những người vốn đã giàu.
Collocation
  • a sense of fairness — ý thức về sự công bằng
  • ensure fairness — bảo đảm sự công bằng
  • fairness and equality — công bằng và bình đẳng
Họ từ:
fair (tính từ), fairly (trạng từ)

unfair

tính từUK /ˌʌnˈfeə/B1

bất công, không công bằng

not treating people in an equal or reasonable way

  • It is unfair to judge people by where they come from rather than by what they do.Đánh giá người khác qua nơi họ đến thay vì qua việc họ làm là không công bằng.
Collocation
  • unfair treatment — sự đối xử bất công
  • deeply unfair — vô cùng bất công
  • an unfair advantage — lợi thế không công bằng
Trái nghĩa:
fair
Họ từ:
unfairly (trạng từ), unfairness (danh từ)

Unfair to somebody (bất công với ai): The rule is unfair to part-time workers.

right

danh từUK /raɪt/B1

quyền (điều mà ai cũng được phép có hoặc làm)

something that every person is morally or legally allowed to have or do

  • Everyone should have the right to express their opinions without fear.Ai cũng nên có quyền bày tỏ ý kiến của mình mà không phải sợ hãi.
Collocation
  • have the right to — có quyền làm gì
  • equal rights — quyền bình đẳng
  • defend somebody's rights — bảo vệ quyền của ai
Dạng từ:
rights

Dùng the right to + động từ / danh từ: the right to vote, the right to education.

human rights

danh từUK /ˌhjuːmən ˈraɪts/B1

quyền con người, nhân quyền

the basic freedoms and protections that every person should have, such as freedom of speech

  • Access to clean water is increasingly seen as one of the basic human rights.Được tiếp cận nước sạch ngày càng được xem là một trong những quyền con người cơ bản.
Collocation
  • protect human rights — bảo vệ quyền con người
  • basic human rights — các quyền con người cơ bản
  • human rights organisations — các tổ chức nhân quyền

Luôn ở dạng số nhiều; khi đứng trước danh từ khác: a human rights group.

freedom

danh từUK /ˈfriːdəm/B1

sự tự do

the state of being able to act, speak or think as you want without being controlled

  • Young people today enjoy much more freedom to choose their own careers than their grandparents did.Giới trẻ ngày nay được tự do chọn nghề hơn nhiều so với thế hệ ông bà.
Collocation
  • freedom of speech — tự do ngôn luận
  • personal freedom — tự do cá nhân
  • enjoy freedom — được hưởng tự do
Họ từ:
free (tính từ), freely (trạng từ)
Dạng từ:
freedoms

Freedom to do something / freedom of something (freedom of choice).

respect

danh từUK /rɪˈspekt/B1

sự tôn trọng

the feeling that other people matter and should be treated politely and fairly

  • Children should learn to show respect for people whose beliefs are different from their own.Trẻ em nên học cách tôn trọng những người có niềm tin khác với mình.
Collocation
  • show respect for — thể hiện sự tôn trọng với
  • mutual respect — sự tôn trọng lẫn nhau
  • treat somebody with respect — đối xử tôn trọng với ai
Họ từ:
respect (động từ), respectful (tính từ)

Respect for somebody, không nói "respect to somebody".

minority

danh từUK /maɪˈnɒrəti/B2

nhóm thiểu số (trong xã hội)

a smaller group of people who differ from most others in a society, for example in race or religion

  • Laws should protect the rights of minorities as well as those of the majority.Luật pháp cần bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số cũng như quyền của số đông.
Collocation
  • religious minorities — các nhóm thiểu số tôn giáo
  • minority rights — quyền của người thiểu số
  • a minority group — một nhóm thiểu số
Trái nghĩa:
majority
Họ từ:
minor (tính từ)
Dạng từ:
minorities

Ethnic minority (dân tộc thiểu số) đã học ở chủ đề Giáo dục; ở đây là nghĩa chung cho mọi nhóm thiểu số.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many people believe that _____ between men and women has improved a great deal in recent decades.

    Nhiều người cho rằng sự bình đẳng giữa nam và nữ đã được cải thiện rất nhiều trong những thập kỷ gần đây.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    equality — sự bình đẳng

  2. Câu 2

    Gender _____ still exists in many workplaces, even where laws forbid it.

    Bất bình đẳng giới vẫn tồn tại ở nhiều nơi làm việc, kể cả nơi luật pháp cấm điều đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inequality — sự bất bình đẳng

  3. Câu 3

    It is _____ to judge people by where they come from rather than by what they do.

    Đánh giá người khác qua nơi họ đến thay vì qua việc họ làm là không công bằng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unfair — bất công, không công bằng

  4. Câu 4

    Access to clean water is increasingly seen as one of the basic _____.

    Được tiếp cận nước sạch ngày càng được xem là một trong những quyền con người cơ bản.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    human rights — quyền con người, nhân quyền

  5. Câu 5

    Children should learn to show _____ for people whose beliefs are different from their own.

    Trẻ em nên học cách tôn trọng những người có niềm tin khác với mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    respect — sự tôn trọng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test