Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 2: Gender roles

Vai trò giới · 12 từ · B1–C1

Bài này học các từ nói về giới tính, vai trò truyền thống của nam và nữ trong gia đình, xã hội và định kiến giới. Rất hữu ích cho Speaking Part 1 – 3 khi được hỏi về việc nhà, nghề nghiệp của nam và nữ, và Writing Task 2 về sự thay đổi vai trò giới.

12 từ vựng bài 2

gender

danh từUK /ˈdʒendə/B1

giới, giới tính (về mặt xã hội)

the fact of being male or female, especially when thinking about social roles and expectations

  • Jobs should be given according to ability, not gender.Công việc nên được giao theo năng lực, chứ không phải theo giới tính.
Collocation
  • regardless of gender — bất kể giới tính
  • gender differences — sự khác biệt giới
  • gender discrimination — phân biệt đối xử về giới
Dạng từ:
genders

Gender nhấn mạnh khía cạnh xã hội; sex thiên về sinh học. Trong IELTS hay dùng gender equality, gender gap.

male

tính từUK /meɪl/B1

(thuộc) nam giới, giống đực

belonging or relating to men or boys

  • Nursing used to be seen as a job for women, but the number of male nurses is growing.Điều dưỡng từng bị coi là nghề của phụ nữ, nhưng số y tá nam đang tăng lên.
Collocation
  • male colleagues — đồng nghiệp nam
  • male nurses — y tá nam
  • male role models — hình mẫu nam giới
Trái nghĩa:
female

Male cũng dùng như danh từ (a male) nhưng nghe khá khô, mang tính thống kê; nói về người nên dùng man.

female

tính từUK /ˈfiːmeɪl/B1

(thuộc) nữ giới, giống cái

belonging or relating to women or girls

  • The company has made an effort to hire more female engineers in recent years.Công ty đã nỗ lực tuyển thêm nhiều kỹ sư nữ trong những năm gần đây.
Collocation
  • female students — sinh viên nữ
  • female politicians — chính trị gia nữ
  • female workers — lao động nữ
Trái nghĩa:
male

gender role

danh từUK /ˈdʒendə rəʊl/B2

vai trò giới (việc xã hội cho là của nam hay nữ)

the behaviour and duties that a society expects from men or from women

  • Traditional gender roles are changing as more fathers share the childcare with their partners.Các vai trò giới truyền thống đang thay đổi khi ngày càng nhiều người cha chia sẻ việc chăm con với bạn đời.
Collocation
  • traditional gender roles — vai trò giới truyền thống
  • challenge gender roles — thách thức vai trò giới
  • rigid gender roles — vai trò giới cứng nhắc
Dạng từ:
gender roles

gender stereotype

danh từUK /ˈdʒendə ˌsteriətaɪp/B2

định kiến giới, khuôn mẫu giới

a fixed and often unfair idea about how men or women are or should behave

  • Some toy advertisements still reinforce gender stereotypes, showing only girls playing with dolls.Một số quảng cáo đồ chơi vẫn củng cố định kiến giới khi chỉ cho bé gái chơi búp bê.
Collocation
  • reinforce gender stereotypes — củng cố định kiến giới
  • break down gender stereotypes — phá bỏ định kiến giới
  • challenge gender stereotypes — thách thức định kiến giới
Dạng từ:
gender stereotypes

masculine

tính từUK /ˈmæskjəlɪn/B2

nam tính

having qualities that are traditionally thought to be typical of men

  • Boys are sometimes told that crying is not masculine, which can harm their emotional health.Các bé trai đôi khi bị bảo rằng khóc là không nam tính, điều này có thể gây hại cho sức khoẻ cảm xúc của các em.
Collocation
  • traditionally masculine — nam tính theo quan niệm truyền thống
  • masculine traits — những nét nam tính
  • a masculine image — hình ảnh nam tính
Trái nghĩa:
feminine
Họ từ:
masculinity (danh từ)

feminine

tính từUK /ˈfemənɪn/B2

nữ tính

having qualities that are traditionally thought to be typical of women

  • Some people still think that leadership is not a feminine quality, but this view is outdated.Một số người vẫn nghĩ khả năng lãnh đạo không phải phẩm chất nữ tính, nhưng quan điểm này đã lỗi thời.
Collocation
  • traditionally feminine — nữ tính theo quan niệm truyền thống
  • feminine qualities — những phẩm chất nữ tính
  • a feminine style — phong cách nữ tính
Trái nghĩa:
masculine
Họ từ:
femininity (danh từ)

housewife

danh từUK /ˈhaʊswaɪf/B1

người nội trợ (nữ), bà nội trợ

a woman whose main work is looking after her home and family rather than having a paid job

  • My grandmother was a housewife, but my mother has worked full-time all her life.Bà tôi là người nội trợ, còn mẹ tôi thì làm việc toàn thời gian cả đời.
Collocation
  • a full-time housewife — người nội trợ toàn thời gian
  • the role of a housewife — vai trò của người nội trợ
Dạng từ:
housewives

Số nhiều: housewives. Cách nói trung tính hơn: homemaker, stay-at-home parent.

stay-at-home dad

danh từUK /ˌsteɪ ət ˈhəʊm dæd/B1

người bố ở nhà chăm con (không đi làm)

a father who stays at home to look after the children while his partner goes out to work

  • Being a stay-at-home dad is becoming more socially acceptable in many countries.Việc làm người bố ở nhà chăm con đang ngày càng được xã hội chấp nhận ở nhiều nước.
Collocation
  • become a stay-at-home dad — trở thành người bố ở nhà chăm con
  • a full-time stay-at-home dad — người bố ở nhà chăm con toàn thời gian
Dạng từ:
stay-at-home dads

Tương tự: stay-at-home mum (Anh-Anh), stay-at-home parent.

head of the household

danh từUK /ˌhed əv ðə ˈhaʊshəʊld/B2

chủ hộ, trụ cột gia đình

the person who is seen as the leader of a family, often the one who earns most or makes decisions

  • In the past, the man was almost always considered the head of the household.Trước đây, người đàn ông hầu như luôn được coi là chủ hộ.
Collocation
  • be regarded as the head of the household — được coi là chủ hộ
  • female head of the household — chủ hộ là nữ

Cũng gặp dạng head of household (không có the), nhất là trong thống kê.

male-dominated

tính từUK /ˌmeɪl ˈdɒmɪneɪtɪd/B2

do nam giới chiếm đa số / chi phối

having many more men than women, or controlled mainly by men

  • Engineering has long been a male-dominated field, but more young women are now choosing it.Kỹ thuật từ lâu là lĩnh vực nam giới chiếm đa số, nhưng nay ngày càng nhiều phụ nữ trẻ chọn ngành này.
Collocation
  • a male-dominated industry — ngành do nam giới chiếm đa số
  • a male-dominated profession — nghề do nam giới chiếm đa số
  • a male-dominated society — xã hội do nam giới chi phối
Trái nghĩa:
female-dominated

gender-neutral

tính từUK /ˌdʒendə ˈnjuːtrəl/C1

trung tính về giới (không dành riêng cho nam hay nữ)

suitable for or including both men and women, not linked to one gender

  • Many organisations now use gender-neutral job titles such as 'firefighter' instead of 'fireman'.Nhiều tổ chức hiện dùng tên nghề trung tính về giới như 'firefighter' thay cho 'fireman'.
Collocation
  • gender-neutral language — ngôn ngữ trung tính về giới
  • gender-neutral toys — đồ chơi không phân biệt giới
  • gender-neutral job titles — tên nghề trung tính về giới

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Jobs should be given according to ability, not _____.

    Công việc nên được giao theo năng lực, chứ không phải theo giới tính.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gender — giới, giới tính (về mặt xã hội)

  2. Câu 2

    The company has made an effort to hire more _____ engineers in recent years.

    Công ty đã nỗ lực tuyển thêm nhiều kỹ sư nữ trong những năm gần đây.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    female — (thuộc) nữ giới, giống cái

  3. Câu 3

    Some toy advertisements still reinforce _____, showing only girls playing with dolls.

    Một số quảng cáo đồ chơi vẫn củng cố định kiến giới khi chỉ cho bé gái chơi búp bê.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gender stereotype — định kiến giới, khuôn mẫu giới

  4. Câu 4

    Some people still think that leadership is not a _____ quality, but this view is outdated.

    Một số người vẫn nghĩ khả năng lãnh đạo không phải phẩm chất nữ tính, nhưng quan điểm này đã lỗi thời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    feminine — nữ tính

  5. Câu 5

    Being a _____ is becoming more socially acceptable in many countries.

    Việc làm người bố ở nhà chăm con đang ngày càng được xã hội chấp nhận ở nhiều nước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stay-at-home dad — người bố ở nhà chăm con (không đi làm)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test