Chủ đề IELTS 20 · Bình đẳng & thay đổi xã hội
200 từ vựng IELTS chủ đề Bình đẳng & thay đổi xã hội (Equality & Social Change)
10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Equality & Social Change
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Fairness & rights basics
Công bằng & quyền cơ bản · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ lõi về sự bình đẳng, công bằng, quyền con người và sự tôn trọng. Đây là nhóm từ dùng ngay khi Speaking Part 1 hỏi về cách đối xử với mọi người, và là nền cho các bài Writing Task 2 về bình đẳng.
- equality/iˈkwɒləti/sự bình đẳng
- equal/ˈiːkwəl/bình đẳng, ngang nhau (về quyền, cơ hội, địa vị)
- inequality/ˌɪnɪˈkwɒləti/sự bất bình đẳng
- fairness/ˈfeənəs/sự công bằng
- unfair/ˌʌnˈfeə/bất công, không công bằng
- right/raɪt/quyền (điều mà ai cũng được phép có hoặc làm)
- human rights/ˌhjuːmən ˈraɪts/quyền con người, nhân quyền
- freedom/ˈfriːdəm/sự tự do
- respect/rɪˈspekt/sự tôn trọng
- minority/maɪˈnɒrəti/nhóm thiểu số (trong xã hội)
Bài 2: Gender roles
Vai trò giới · 12 từ
Bài này học các từ nói về giới tính, vai trò truyền thống của nam và nữ trong gia đình, xã hội và định kiến giới. Rất hữu ích cho Speaking Part 1 – 3 khi được hỏi về việc nhà, nghề nghiệp của nam và nữ, và Writing Task 2 về sự thay đổi vai trò giới.
- gender/ˈdʒendə/giới, giới tính (về mặt xã hội)
- male/meɪl/(thuộc) nam giới, giống đực
- female/ˈfiːmeɪl/(thuộc) nữ giới, giống cái
- gender role/ˈdʒendə rəʊl/vai trò giới (việc xã hội cho là của nam hay nữ)
- gender stereotype/ˈdʒendə ˌsteriətaɪp/định kiến giới, khuôn mẫu giới
- masculine/ˈmæskjəlɪn/nam tính
- feminine/ˈfemənɪn/nữ tính
- housewife/ˈhaʊswaɪf/người nội trợ (nữ), bà nội trợ
- stay-at-home dad/ˌsteɪ ət ˈhəʊm dæd/người bố ở nhà chăm con (không đi làm)
- head of the household/ˌhed əv ðə ˈhaʊshəʊld/chủ hộ, trụ cột gia đình
- male-dominated/ˌmeɪl ˈdɒmɪneɪtɪd/do nam giới chiếm đa số / chi phối
- gender-neutral/ˌdʒendə ˈnjuːtrəl/trung tính về giới (không dành riêng cho nam hay nữ)
Bài 3: Gender equality at work and at home
Bình đẳng giới ở nơi làm việc và trong gia đình · 14 từ
Bài này tập trung vào bình đẳng giới trong công việc (lương, thăng tiến, lãnh đạo) và trong gia đình (việc nhà, chăm con), cùng các từ về phong trào nữ quyền. Đây là đề tài quen thuộc của Speaking Part 3 và Writing Task 2.
- gender equality/ˌdʒendə iˈkwɒləti/bình đẳng giới
- equal opportunities/ˌiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnətiz/cơ hội bình đẳng (trong tuyển dụng, thăng tiến)
- gender pay gap/ˌdʒendə ˈpeɪ ɡæp/chênh lệch lương theo giới
- paternity leave/pəˈtɜːnəti liːv/nghỉ phép dành cho người cha (khi có con)
- working mother/ˌwɜːkɪŋ ˈmʌðə/người mẹ đi làm
- housework/ˈhaʊswɜːk/việc nhà
- sexism/ˈseksɪzəm/sự phân biệt giới tính
- sexist/ˈseksɪst/mang tính phân biệt giới tính
- feminism/ˈfemənɪzəm/chủ nghĩa nữ quyền, phong trào nữ quyền
- feminist/ˈfemənɪst/người theo chủ nghĩa nữ quyền
- women's rights/ˌwɪmɪnz ˈraɪts/quyền của phụ nữ
- gender balance/ˌdʒendə ˈbæləns/sự cân bằng giới (tỉ lệ nam nữ hợp lý)
- sexual harassment/ˌsekʃuəl ˈhærəsmənt/quấy rối tình dục
- boardroom/ˈbɔːdruːm/ban lãnh đạo cấp cao (nghĩa bóng), phòng họp hội đồng quản trị
Bài 4: Discrimination & prejudice
Phân biệt đối xử & định kiến · 16 từ
Bài này học các từ nói về phân biệt đối xử, định kiến, phân biệt chủng tộc và thái độ thiếu khoan dung. Nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp hoặc nêu quan điểm về cách giảm phân biệt đối xử.
- discrimination/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/sự phân biệt đối xử
- discriminate/dɪˈskrɪmɪneɪt/phân biệt đối xử
- prejudice/ˈpredʒudɪs/định kiến, thành kiến
- racism/ˈreɪsɪzəm/nạn phân biệt chủng tộc
- racist/ˈreɪsɪst/mang tính phân biệt chủng tộc
- racial/ˈreɪʃl/(thuộc) chủng tộc
- ethnicity/eθˈnɪsəti/sắc tộc, dân tộc (nguồn gốc văn hoá – dân tộc)
- skin colour/ˈskɪn kʌlə/màu da
- intolerance/ɪnˈtɒlərəns/sự thiếu khoan dung, không chấp nhận khác biệt
- unconscious bias/ʌnˌkɒnʃəs ˈbaɪəs/thiên kiến vô thức
- outsider/ˌaʊtˈsaɪdə/người ngoài cuộc, người bị coi là không thuộc về nhóm
- narrow-minded/ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/hẹp hòi, thiển cận (không chấp nhận ý kiến, lối sống khác)
- ignorance/ˈɪɡnərəns/sự thiếu hiểu biết
- exclude/ɪkˈskluːd/loại trừ, gạt ra ngoài
- derogatory/dɪˈrɒɡətri/miệt thị, xúc phạm
- hostility/hɒˈstɪləti/sự thù địch, thái độ thù ghét
Bài 5: Poverty & social class
Nghèo đói & giai tầng xã hội · 18 từ
Bài này học các từ về nghèo đói, khó khăn sinh hoạt và các giai tầng trong xã hội. Dùng khi Speaking Part 3 hỏi về khoảng cách giàu nghèo giữa các nhóm người, và Writing Task 2 về nguyên nhân, hậu quả của nghèo đói.
- poverty/ˈpɒvəti/sự nghèo đói, cảnh nghèo
- poverty line/ˈpɒvəti laɪn/chuẩn nghèo, ngưỡng nghèo
- child poverty/ˌtʃaɪld ˈpɒvəti/tình trạng trẻ em nghèo
- deprived/dɪˈpraɪvd/nghèo khó, thiếu thốn (khu vực, hoàn cảnh)
- working class/ˌwɜːkɪŋ ˈklɑːs/tầng lớp lao động
- middle class/ˌmɪdl ˈklɑːs/tầng lớp trung lưu
- upper class/ˌʌpə ˈklɑːs/tầng lớp thượng lưu
- social class/ˌsəʊʃl ˈklɑːs/giai tầng xã hội, tầng lớp xã hội
- class system/ˈklɑːs sɪstəm/hệ thống giai cấp, chế độ phân tầng
- well-off/ˌwel ˈɒf/khá giả, sung túc
- wealthy/ˈwelθi/giàu có
- make ends meet/ˌmeɪk ˌendz ˈmiːt/xoay xở đủ sống, kiếm đủ chi tiêu
- food bank/ˈfuːd bæŋk/ngân hàng thực phẩm (nơi phát thực phẩm miễn phí cho người khó khăn)
- posh/pɒʃ/sang chảnh, thuộc giới thượng lưu (khẩu ngữ Anh-Anh)
- snob/snɒb/kẻ trưởng giả, người hợm hĩnh (coi thường tầng lớp thấp hơn)
- social hierarchy/ˌsəʊʃl ˈhaɪərɑːki/trật tự thứ bậc xã hội
- rough sleeper/ˌrʌf ˈsliːpə/người ngủ ngoài đường, người vô gia cư ngủ vỉa hè
- underclass/ˈʌndəklɑːs/tầng lớp dưới đáy xã hội
Bài 6: Disability & inclusion
Người khuyết tật & hoà nhập · 20 từ
Bài này học các từ nói về người khuyết tật, khả năng tiếp cận và hoà nhập xã hội, dùng cách diễn đạt tôn trọng. Hữu ích cho Speaking Part 3 về thiết kế thành phố, nơi làm việc, trường học cho mọi người, và Writing Task 2 về trách nhiệm của xã hội.
- disability/ˌdɪsəˈbɪləti/khuyết tật
- disabled/dɪsˈeɪbld/khuyết tật
- impairment/ɪmˈpeəmənt/sự suy giảm chức năng (thị giác, thính giác…)
- visually impaired/ˌvɪʒuəli ɪmˈpeəd/khiếm thị
- deaf/def/điếc, khiếm thính
- wheelchair user/ˈwiːltʃeə juːzə/người dùng xe lăn
- wheelchair-accessible/ˌwiːltʃeə əkˈsesəbl/có lối cho xe lăn, xe lăn tiếp cận được
- ramp/ræmp/đường dốc (lối lên xuống thay bậc thang)
- guide dog/ˈɡaɪd dɒɡ/chó dẫn đường (cho người khiếm thị)
- Braille/breɪl/chữ nổi (Braille)
- assistive technology/əˌsɪstɪv tekˈnɒlədʒi/công nghệ hỗ trợ (cho người khuyết tật)
- learning disability/ˌlɜːnɪŋ ˌdɪsəˈbɪləti/khuyết tật trí tuệ, khuyết tật học tập
- dyslexia/dɪsˈleksiə/chứng khó đọc
- invisible disability/ɪnˌvɪzəbl ˌdɪsəˈbɪləti/khuyết tật không nhìn thấy được (khuyết tật ẩn)
- able-bodied/ˌeɪbl ˈbɒdid/khoẻ mạnh, lành lặn (không khuyết tật thể chất)
- accessibility/əkˌsesəˈbɪləti/khả năng tiếp cận (cho mọi người, kể cả người khuyết tật)
- barrier-free/ˌbæriə ˈfriː/không rào cản, không vật cản (thiết kế cho mọi người)
- inclusion/ɪnˈkluːʒn/sự hoà nhập, sự bao gồm mọi người
- mainstream/ˈmeɪnstriːm/thông thường, chính thống (trường, lớp học chung)
- patronising/ˈpætrənaɪzɪŋ/kẻ cả, trịch thượng (tỏ ra coi người khác kém cỏi)
Bài 7: Social movements & activism
Phong trào xã hội & hoạt động vận động · 22 từ
Bài này học các từ về phong trào xã hội, biểu tình ôn hoà, kiến nghị và cách con người lên tiếng đòi thay đổi. Dùng cho Speaking Part 2 (kể về một người truyền cảm hứng, một sự kiện) và Part 3, Writing Task 2 về vai trò của cá nhân trong thay đổi xã hội.
- activist/ˈæktɪvɪst/nhà hoạt động (xã hội)
- activism/ˈæktɪvɪzəm/hoạt động vận động xã hội
- campaigner/kæmˈpeɪnə/người vận động (cho một mục tiêu)
- social movement/ˌsəʊʃl ˈmuːvmənt/phong trào xã hội
- civil rights/ˌsɪvl ˈraɪts/quyền công dân
- protest/ˈprəʊtest/cuộc biểu tình, sự phản đối
- protester/prəˈtestə/người biểu tình
- demonstration/ˌdemənˈstreɪʃn/cuộc tuần hành, cuộc biểu tình
- march/mɑːtʃ/cuộc tuần hành, cuộc diễu hành (phản đối hoặc ủng hộ)
- petition/pəˈtɪʃn/bản kiến nghị, đơn thỉnh nguyện
- raise awareness/ˌreɪz əˈweənəs/nâng cao nhận thức
- rally/ˈræli/cuộc mít tinh, cuộc tập hợp đông người
- take a stand/ˌteɪk ə ˈstænd/bày tỏ lập trường rõ ràng, kiên quyết đứng về một phía
- speak out/ˌspiːk ˈaʊt/lên tiếng (công khai phản đối hoặc bảo vệ)
- stand up for/ˌstænd ˈʌp fə/bênh vực, bảo vệ (người, quyền, niềm tin)
- non-violent/ˌnɒn ˈvaɪələnt/bất bạo động, ôn hoà
- civil disobedience/ˌsɪvl ˌdɪsəˈbiːdiəns/bất tuân dân sự (cố ý không tuân luật một cách ôn hoà để phản đối)
- placard/ˈplækɑːd/biểu ngữ, tấm bảng (cầm khi tuần hành)
- social change/ˌsəʊʃl ˈtʃeɪndʒ/sự thay đổi xã hội
- hashtag activism/ˈhæʃtæɡ ˌæktɪvɪzəm/hoạt động vận động qua hashtag trên mạng xã hội
- struggle/ˈstrʌɡl/cuộc đấu tranh (lâu dài, gian khổ)
- trailblazer/ˈtreɪlbleɪzə/người tiên phong, người mở đường
Bài 8: Ageing society & intergenerational fairness
Xã hội già hoá & công bằng giữa các thế hệ · 24 từ
Bài này học các từ về phân biệt tuổi tác, người lao động lớn tuổi và sự công bằng giữa các thế hệ: việc làm, nhà ở, của cải và ai phải gánh chi phí. Dùng cho Speaking Part 3 về người già và người trẻ, và Writing Task 2 dạng thảo luận hai mặt về trách nhiệm giữa các thế hệ.
- ageism/ˈeɪdʒɪzəm/sự phân biệt đối xử vì tuổi tác (thường nhắm vào người lớn tuổi)
- ageist/ˈeɪdʒɪst/mang tính phân biệt tuổi tác
- age discrimination/ˌeɪdʒ dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/sự phân biệt đối xử vì tuổi tác
- older worker/ˌəʊldə ˈwɜːkə/người lao động lớn tuổi
- ageing workforce/ˌeɪdʒɪŋ ˈwɜːkfɔːs/lực lượng lao động già hoá
- compulsory retirement/kəmˌpʌlsəri rɪˈtaɪəmənt/chế độ buộc nghỉ hưu (khi đến một độ tuổi nhất định)
- write off/ˌraɪt ˈɒf/gạt bỏ, coi (ai) là vô dụng, hết khả năng (thường một cách bất công)
- over the hill/ˌəʊvə ðə ˈhɪl/(khẩu ngữ) đã qua thời đỉnh cao, bị coi là già, hết thời
- young at heart/ˌjʌŋ ət ˈhɑːt/trẻ trung trong tâm hồn
- later life/ˌleɪtə ˈlaɪf/tuổi xế chiều, giai đoạn về già
- elder abuse/ˈeldə əˌbjuːs/sự ngược đãi người cao tuổi
- age-friendly/ˌeɪdʒ ˈfrendli/thân thiện với người cao tuổi
- digitally excluded/ˌdɪdʒɪtəli ɪkˈskluːdɪd/bị gạt ra ngoài thế giới số (không dùng được Internet, dịch vụ trực tuyến)
- reverse mentoring/rɪˌvɜːs ˈmentərɪŋ/cố vấn ngược (người trẻ hướng dẫn người lớn tuổi, nhất là về công nghệ)
- intergenerational fairness/ˌɪntədʒenəˈreɪʃənl ˈfeənəs/sự công bằng giữa các thế hệ
- generational divide/ˌdʒenəˈreɪʃənl dɪˈvaɪd/sự chia rẽ giữa các thế hệ (về quan điểm, của cải, cơ hội)
- millennial/mɪˈleniəl/người thuộc thế hệ thiên niên kỷ (sinh khoảng đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990)
- social contract/ˌsəʊʃl ˈkɒntrækt/khế ước xã hội (thoả thuận ngầm về quyền và nghĩa vụ giữa người dân, nhà nước và các thế hệ)
- fair share/ˌfeə ˈʃeə/phần công bằng, phần (chi phí, trách nhiệm, lợi ích) xứng đáng
- shoulder/ˈʃəʊldə/gánh vác (chi phí, trách nhiệm, gánh nặng)
- youth unemployment/ˌjuːθ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/tình trạng thất nghiệp ở thanh niên
- inherited wealth/ɪnˌherɪtɪd ˈwelθ/của cải thừa kế
- asset-rich/ˌæset ˈrɪtʃ/giàu tài sản (nhà đất…) nhưng chưa chắc có nhiều tiền mặt
- age limit/ˈeɪdʒ ˌlɪmɪt/giới hạn độ tuổi
Bài 9: Social mobility & opportunity
Dịch chuyển xã hội & cơ hội · 28 từ
Bài này học các từ về dịch chuyển xã hội: xuất thân, lợi thế và thiệt thòi, năng lực và quan hệ, con đường đi lên trong xã hội. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nêu quan điểm (thành công do nỗ lực hay do hoàn cảnh?) và Speaking Part 3 về cơ hội của người trẻ.
- social mobility/ˌsəʊʃl məʊˈbɪləti/sự dịch chuyển xã hội (khả năng thay đổi tầng lớp, vị thế trong xã hội)
- upward mobility/ˌʌpwəd məʊˈbɪləti/sự đi lên về vị thế xã hội, khả năng thăng tiến trong xã hội
- equality of opportunity/iˌkwɒləti əv ˌɒpəˈtjuːnəti/sự bình đẳng về cơ hội
- life chances/ˈlaɪf ˌtʃɑːnsɪz/cơ hội trong đời (khả năng có học vấn, sức khoẻ, việc làm tốt)
- socio-economic/ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk/(thuộc) kinh tế – xã hội
- social status/ˌsəʊʃl ˈsteɪtəs/địa vị xã hội
- privileged/ˈprɪvəlɪdʒd/có đặc quyền, được ưu ái (nhờ giàu có, xuất thân)
- disadvantage/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/sự thiệt thòi (về hoàn cảnh xã hội, kinh tế)
- humble/ˈhʌmbl/(xuất thân) bình dân, nghèo khó, địa vị thấp
- accident of birth/ˌæksɪdənt əv ˈbɜːθ/sự may rủi khi sinh ra (hoàn cảnh xuất thân không do mình chọn)
- head start/ˌhed ˈstɑːt/lợi thế xuất phát, sự khởi đầu thuận lợi hơn người khác
- stepping stone/ˈstepɪŋ ˌstəʊn/bước đệm, bàn đạp (để tiến tới vị trí tốt hơn)
- social ladder/ˌsəʊʃl ˈlædə/nấc thang xã hội
- rags to riches/ˌræɡz tə ˈrɪtʃɪz/từ nghèo khó trở nên giàu có, đổi đời
- self-made/ˌself ˈmeɪd/tự thân lập nghiệp (giàu có, thành công nhờ chính sức mình)
- work your way up/ˌwɜːk jɔː ˌweɪ ˈʌp/đi lên từng bước (từ vị trí thấp nhờ nỗ lực)
- against the odds/əˌɡenst ði ˈɒdz/bất chấp khó khăn, dù khả năng thành công rất thấp
- merit/ˈmerɪt/năng lực, thành tích thực sự (căn cứ để xét chọn)
- meritocratic/ˌmerɪtəˈkrætɪk/trọng năng lực (trao vị trí, phần thưởng theo tài năng và nỗ lực)
- on an equal footing/ɒn ən ˌiːkwəl ˈfʊtɪŋ/ngang hàng, trong điều kiện như nhau
- old boys' network/ˌəʊld ˈbɔɪz ˌnetwɜːk/mạng lưới quan hệ thân hữu (giữa những người cùng trường danh tiếng, cùng tầng lớp) giúp nhau có việc, địa vị
- favouritism/ˈfeɪvərɪtɪzəm/sự thiên vị
- hurdle/ˈhɜːdl/trở ngại, rào cản (cần vượt qua)
- break the cycle/ˌbreɪk ðə ˈsaɪkl/phá vỡ vòng luẩn quẩn (nghèo đói, thiệt thòi lặp lại qua các thế hệ)
- cultural capital/ˌkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/vốn văn hoá (hiểu biết, cách ứng xử, sở thích giúp ai thành công trong xã hội)
- unpaid internship/ʌnˌpeɪd ˈɪntɜːnʃɪp/đợt thực tập không lương
- class barrier/ˈklɑːs ˌbæriə/rào cản giai cấp (giữa các tầng lớp xã hội)
- leg up/ˌleɡ ˈʌp/(khẩu ngữ) sự giúp đỡ để tiến lên, cú hích
Bài 10: Academic language for essays on equality
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về bình đẳng · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để lập luận chặt chẽ hơn trong Writing Task 2 về bình đẳng: bất bình đẳng mang tính hệ thống, chính sách ưu tiên, quyền được luật bảo đảm, các cụm trang trọng như irrespective of, on the grounds of. Hướng tới band 7+, dùng tốt cả ở Speaking Part 3.
- egalitarian/iˌɡælɪˈteəriən/bình đẳng, theo tinh thần coi mọi người ngang nhau
- equity/ˈekwəti/sự công bằng (hỗ trợ theo nhu cầu để mọi người có cơ hội như nhau)
- systemic/sɪˈstemɪk/mang tính hệ thống (nằm trong cách cả xã hội, tổ chức vận hành)
- institutional/ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/mang tính thể chế (nằm trong quy định, cách vận hành của tổ chức)
- anti-discrimination/ˌæntidɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/chống phân biệt đối xử
- discriminatory/dɪˈskrɪmɪnətəri/mang tính phân biệt đối xử
- unjust/ˌʌnˈdʒʌst/bất công, phi lý về mặt đạo đức
- oppressed/əˈprest/bị áp bức
- under-represented/ˌʌndəˌreprɪˈzentɪd/ít được đại diện, chiếm tỉ lệ thấp (so với tỉ lệ trong xã hội)
- representation/ˌreprɪzenˈteɪʃn/sự hiện diện, sự đại diện (của một nhóm trong chính trường, truyền thông…)
- affirmative action/əˌfɜːmətɪv ˈækʃn/chính sách ưu tiên (hỗ trợ nhóm từng bị phân biệt trong tuyển dụng, tuyển sinh)
- positive discrimination/ˌpɒzətɪv dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/phân biệt đối xử tích cực (ưu tiên người thuộc nhóm thiệt thòi)
- gender quota/ˌdʒendə ˈkwəʊtə/hạn ngạch giới (tỉ lệ tối thiểu dành cho nữ hoặc nam)
- social justice/ˌsəʊʃl ˈdʒʌstɪs/công bằng xã hội
- human dignity/ˌhjuːmən ˈdɪɡnəti/phẩm giá con người
- outlaw/ˈaʊtlɔː/cấm (bằng luật), biến thành bất hợp pháp
- on the grounds of/ɒn ðə ˈɡraʊndz əv/vì lý do, dựa trên (căn cứ là)
- irrespective of/ˌɪrɪˈspektɪv əv/bất kể, không phân biệt
- empowerment/ɪmˈpaʊəmənt/sự trao quyền, nâng cao vị thế và quyền tự quyết
- segregation/ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/sự phân biệt cách ly (tách riêng người theo chủng tộc, tôn giáo, giới…)
- advocate/ˈædvəkeɪt/ủng hộ, chủ trương (công khai)
- mobilise/ˈməʊbəlaɪz/huy động, vận động (người tham gia, ủng hộ)
- status quo/ˌsteɪtəs ˈkwəʊ/hiện trạng, tình trạng hiện có
- progressive/prəˈɡresɪv/tiến bộ, cấp tiến (ủng hộ thay đổi xã hội)
- entrenched/ɪnˈtrentʃt/ăn sâu, bám rễ (khó thay đổi)
- blatant/ˈbleɪtnt/trắng trợn, lộ liễu (hành vi sai trái)
- marginalisation/ˌmɑːdʒɪnəlaɪˈzeɪʃn/sự gạt ra lề xã hội
- stigmatise/ˈstɪɡmətaɪz/kỳ thị, gán tiếng xấu
- patriarchal/ˌpeɪtriˈɑːkl/gia trưởng, phụ quyền (nam giới nắm quyền)
- disenfranchised/ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪzd/bị tước quyền (nhất là quyền bầu cử), không có tiếng nói
- tokenism/ˈtəʊkənɪzəm/sự làm cho có (chỉ đưa vài người thuộc nhóm thiểu số vào để tỏ ra công bằng)
- lip service/ˈlɪp ˌsɜːvɪs/sự ủng hộ suông, nói mà không làm
- inalienable/ɪnˈeɪliənəbl/không thể bị tước bỏ (quyền)
- enshrine/ɪnˈʃraɪn/ghi nhận chính thức, bảo đảm (trong luật, hiến pháp)
- redress/rɪˈdres/khắc phục, sửa chữa (sự bất công, mất cân bằng)
- suffrage/ˈsʌfrɪdʒ/quyền bầu cử
Vì sao cần từ vựng chủ đề Equality & Social Change?
Bình đẳng và thay đổi xã hội là mảng đề quen thuộc của IELTS. Ở Speaking Part 3, bạn có thể được hỏi về vai trò của nam và nữ trong gia đình, cách xã hội đối xử với người cao tuổi hay người khuyết tật, hoặc người trẻ có nhiều cơ hội hơn thế hệ trước không. Part 2 có thể yêu cầu kể về một người truyền cảm hứng hoặc một thay đổi trong cộng đồng. Trong Writing Task 2, chủ đề này có ở dạng nêu quan điểm (có nên áp dụng hạn ngạch giới?), thảo luận hai mặt (thành công do nỗ lực hay do hoàn cảnh?) và nguyên nhân – giải pháp (vì sao phân biệt đối xử vẫn tồn tại). Reading và Listening cũng hay có bài về quyền con người, phong trào xã hội.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về công bằng, quyền, vai trò giới và bình đẳng giới.
- Bài 4–7: phân biệt đối xử, nghèo đói và giai tầng, người khuyết tật, phong trào xã hội.
- Bài 8–10: công bằng giữa các thế hệ, dịch chuyển xã hội và ngôn ngữ học thuật cho band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại khi ôn tập.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Bình đẳng & thay đổi xã hội mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai đến ba tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Nói về đề tài nhạy cảm như giới tính, chủng tộc, khuyết tật thế nào cho phù hợp?
- Hãy dùng cách nói trung lập, đặt con người lên trước: people with disabilities, older people, wheelchair users thay cho những từ lỗi thời. Phần ghi chú trên thẻ có nhắc từ nào mang ý chê hoặc chỉ nên dùng trong khẩu ngữ. Với vấn đề gây tranh cãi như positive discrimination, hãy trình bày lập luận của cả hai phía.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Đừng nhồi thật nhiều từ khó vào một bài. Hãy chọn từ đúng ngữ cảnh: bàn về cơ hội thì dùng social mobility, life chances, equality of opportunity; bàn về luật và chính sách thì dùng outlaw, enshrined in law, anti-discrimination legislation. Các cụm trang trọng như irrespective of, on the grounds of ở bài 10 giúp câu văn chặt chẽ hơn.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Equality & Social Change theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.