Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 20 · Bình đẳng & thay đổi xã hội

200 từ vựng IELTS chủ đề Bình đẳng & thay đổi xã hội (Equality & Social Change)

10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Equality & Social Change

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Fairness & rights basics

    Công bằng & quyền cơ bản · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ lõi về sự bình đẳng, công bằng, quyền con người và sự tôn trọng. Đây là nhóm từ dùng ngay khi Speaking Part 1 hỏi về cách đối xử với mọi người, và là nền cho các bài Writing Task 2 về bình đẳng.

  2. Bài 2: Gender roles

    Vai trò giới · 12 từ

    Bài này học các từ nói về giới tính, vai trò truyền thống của nam và nữ trong gia đình, xã hội và định kiến giới. Rất hữu ích cho Speaking Part 1 – 3 khi được hỏi về việc nhà, nghề nghiệp của nam và nữ, và Writing Task 2 về sự thay đổi vai trò giới.

  3. Bài 3: Gender equality at work and at home

    Bình đẳng giới ở nơi làm việc và trong gia đình · 14 từ

    Bài này tập trung vào bình đẳng giới trong công việc (lương, thăng tiến, lãnh đạo) và trong gia đình (việc nhà, chăm con), cùng các từ về phong trào nữ quyền. Đây là đề tài quen thuộc của Speaking Part 3 và Writing Task 2.

  4. Bài 4: Discrimination & prejudice

    Phân biệt đối xử & định kiến · 16 từ

    Bài này học các từ nói về phân biệt đối xử, định kiến, phân biệt chủng tộc và thái độ thiếu khoan dung. Nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp hoặc nêu quan điểm về cách giảm phân biệt đối xử.

  5. Bài 5: Poverty & social class

    Nghèo đói & giai tầng xã hội · 18 từ

    Bài này học các từ về nghèo đói, khó khăn sinh hoạt và các giai tầng trong xã hội. Dùng khi Speaking Part 3 hỏi về khoảng cách giàu nghèo giữa các nhóm người, và Writing Task 2 về nguyên nhân, hậu quả của nghèo đói.

  6. Bài 6: Disability & inclusion

    Người khuyết tật & hoà nhập · 20 từ

    Bài này học các từ nói về người khuyết tật, khả năng tiếp cận và hoà nhập xã hội, dùng cách diễn đạt tôn trọng. Hữu ích cho Speaking Part 3 về thiết kế thành phố, nơi làm việc, trường học cho mọi người, và Writing Task 2 về trách nhiệm của xã hội.

  7. Bài 7: Social movements & activism

    Phong trào xã hội & hoạt động vận động · 22 từ

    Bài này học các từ về phong trào xã hội, biểu tình ôn hoà, kiến nghị và cách con người lên tiếng đòi thay đổi. Dùng cho Speaking Part 2 (kể về một người truyền cảm hứng, một sự kiện) và Part 3, Writing Task 2 về vai trò của cá nhân trong thay đổi xã hội.

  8. Bài 8: Ageing society & intergenerational fairness

    Xã hội già hoá & công bằng giữa các thế hệ · 24 từ

    Bài này học các từ về phân biệt tuổi tác, người lao động lớn tuổi và sự công bằng giữa các thế hệ: việc làm, nhà ở, của cải và ai phải gánh chi phí. Dùng cho Speaking Part 3 về người già và người trẻ, và Writing Task 2 dạng thảo luận hai mặt về trách nhiệm giữa các thế hệ.

  9. Bài 9: Social mobility & opportunity

    Dịch chuyển xã hội & cơ hội · 28 từ

    Bài này học các từ về dịch chuyển xã hội: xuất thân, lợi thế và thiệt thòi, năng lực và quan hệ, con đường đi lên trong xã hội. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nêu quan điểm (thành công do nỗ lực hay do hoàn cảnh?) và Speaking Part 3 về cơ hội của người trẻ.

  10. Bài 10: Academic language for essays on equality

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về bình đẳng · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để lập luận chặt chẽ hơn trong Writing Task 2 về bình đẳng: bất bình đẳng mang tính hệ thống, chính sách ưu tiên, quyền được luật bảo đảm, các cụm trang trọng như irrespective of, on the grounds of. Hướng tới band 7+, dùng tốt cả ở Speaking Part 3.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Equality & Social Change?

Bình đẳng và thay đổi xã hội là mảng đề quen thuộc của IELTS. Ở Speaking Part 3, bạn có thể được hỏi về vai trò của nam và nữ trong gia đình, cách xã hội đối xử với người cao tuổi hay người khuyết tật, hoặc người trẻ có nhiều cơ hội hơn thế hệ trước không. Part 2 có thể yêu cầu kể về một người truyền cảm hứng hoặc một thay đổi trong cộng đồng. Trong Writing Task 2, chủ đề này có ở dạng nêu quan điểm (có nên áp dụng hạn ngạch giới?), thảo luận hai mặt (thành công do nỗ lực hay do hoàn cảnh?) và nguyên nhân – giải pháp (vì sao phân biệt đối xử vẫn tồn tại). Reading và Listening cũng hay có bài về quyền con người, phong trào xã hội.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về công bằng, quyền, vai trò giới và bình đẳng giới.
  • Bài 4–7: phân biệt đối xử, nghèo đói và giai tầng, người khuyết tật, phong trào xã hội.
  • Bài 8–10: công bằng giữa các thế hệ, dịch chuyển xã hội và ngôn ngữ học thuật cho band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại khi ôn tập.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Bình đẳng & thay đổi xã hội mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai đến ba tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Nói về đề tài nhạy cảm như giới tính, chủng tộc, khuyết tật thế nào cho phù hợp?
Hãy dùng cách nói trung lập, đặt con người lên trước: people with disabilities, older people, wheelchair users thay cho những từ lỗi thời. Phần ghi chú trên thẻ có nhắc từ nào mang ý chê hoặc chỉ nên dùng trong khẩu ngữ. Với vấn đề gây tranh cãi như positive discrimination, hãy trình bày lập luận của cả hai phía.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Đừng nhồi thật nhiều từ khó vào một bài. Hãy chọn từ đúng ngữ cảnh: bàn về cơ hội thì dùng social mobility, life chances, equality of opportunity; bàn về luật và chính sách thì dùng outlaw, enshrined in law, anti-discrimination legislation. Các cụm trang trọng như irrespective of, on the grounds of ở bài 10 giúp câu văn chặt chẽ hơn.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Equality & Social Change theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đọc thêm trên blog The Real IELTS