Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 10: Academic language for essays on equality

Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về bình đẳng · 36 từ · C1–C2

Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để lập luận chặt chẽ hơn trong Writing Task 2 về bình đẳng: bất bình đẳng mang tính hệ thống, chính sách ưu tiên, quyền được luật bảo đảm, các cụm trang trọng như irrespective of, on the grounds of. Hướng tới band 7+, dùng tốt cả ở Speaking Part 3.

36 từ vựng bài 10

egalitarian

tính từUK /iˌɡælɪˈteəriən/C2

bình đẳng, theo tinh thần coi mọi người ngang nhau

believing that all people are equal and deserve the same rights and chances

  • Supporters of an egalitarian society argue that no one should be born into privilege.Những người ủng hộ một xã hội bình đẳng cho rằng không ai nên sinh ra đã có đặc quyền.
Collocation
  • an egalitarian society — một xã hội bình đẳng
  • egalitarian values — các giá trị bình đẳng
  • a more egalitarian approach — cách tiếp cận bình đẳng hơn
Họ từ:
egalitarianism (danh từ)

Danh từ: egalitarianism (chủ nghĩa bình đẳng).

equity

danh từUK /ˈekwəti/C1

sự công bằng (hỗ trợ theo nhu cầu để mọi người có cơ hội như nhau)

fairness achieved by giving people different levels of support according to their needs

  • While equality means giving everyone the same, equity means giving people what they need to succeed.Nếu bình đẳng là cho mọi người như nhau, thì công bằng là cho mỗi người thứ họ cần để thành công.
Collocation
  • promote equity — thúc đẩy sự công bằng
  • equity and inclusion — công bằng và hoà nhập
  • health equity — công bằng trong chăm sóc sức khoẻ
Trái nghĩa:
inequity
Họ từ:
equitable (tính từ)

Không đếm được. Equality = như nhau cho mọi người; equity = theo nhu cầu. Nghĩa tài chính (vốn chủ sở hữu) là thẻ riêng ở thư viện.

systemic

tính từUK /sɪˈstemɪk/C1

mang tính hệ thống (nằm trong cách cả xã hội, tổ chức vận hành)

affecting a whole system or organisation, not just a few individuals

  • Fixing systemic inequality requires changes to laws and institutions, not just to individual attitudes.Khắc phục bất bình đẳng mang tính hệ thống đòi hỏi thay đổi luật pháp và thể chế, không chỉ thái độ của từng cá nhân.
Collocation
  • systemic inequality — bất bình đẳng mang tính hệ thống
  • systemic racism — phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống
  • systemic change — thay đổi mang tính hệ thống
Họ từ:
systemically (trạng từ)

Khác systematic (có hệ thống, có phương pháp).

institutional

tính từUK /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/C1

mang tính thể chế (nằm trong quy định, cách vận hành của tổ chức)

existing in the rules, habits and practices of an organisation, rather than in one person

  • The report found evidence of institutional discrimination in the way promotions were decided.Bản báo cáo tìm thấy bằng chứng về phân biệt đối xử mang tính thể chế trong cách quyết định thăng chức.
Collocation
  • institutional racism — phân biệt chủng tộc mang tính thể chế
  • institutional discrimination — phân biệt đối xử mang tính thể chế
  • institutional barriers — rào cản thể chế
Họ từ:
institution (danh từ)

Institutional racism: phân biệt chủng tộc nằm trong cách vận hành của tổ chức, kể cả khi từng cá nhân không cố ý.

anti-discrimination

tính từUK /ˌæntidɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/C1

chống phân biệt đối xử

intended to stop people being treated unfairly because of their race, sex, age, disability and so on

  • Strong anti-discrimination laws only work if people know their rights and how to use them.Luật chống phân biệt đối xử dù mạnh cũng chỉ hiệu quả khi người dân biết quyền của mình và cách sử dụng chúng.
Collocation
  • anti-discrimination laws — luật chống phân biệt đối xử
  • anti-discrimination legislation — pháp luật chống phân biệt đối xử
  • an anti-discrimination policy — chính sách chống phân biệt đối xử

Chỉ đứng trước danh từ.

discriminatory

tính từUK /dɪˈskrɪmɪnətəri/C1

mang tính phân biệt đối xử

treating a person or group unfairly because of their race, sex, age, religion and so on

  • The court ruled that the company's height requirement was discriminatory against women.Toà án phán quyết rằng yêu cầu về chiều cao của công ty là phân biệt đối xử với phụ nữ.
Collocation
  • discriminatory practices — những hành vi phân biệt đối xử
  • discriminatory laws — luật mang tính phân biệt đối xử
  • discriminatory against — phân biệt đối xử với
Họ từ:
discrimination (danh từ), discriminate (động từ)

Anh-Anh cũng đọc /dɪˌskrɪmɪˈneɪtəri/.

unjust

tính từUK /ˌʌnˈdʒʌst/C1

bất công, phi lý về mặt đạo đức

not fair or not morally right

  • Many laws that were once accepted are now seen as deeply unjust.Nhiều đạo luật từng được chấp nhận nay bị coi là hết sức bất công.
Collocation
  • an unjust law — đạo luật bất công
  • an unjust system — hệ thống bất công
  • deeply unjust — hết sức bất công
Trái nghĩa:
just
Họ từ:
injustice (danh từ), unjustly (trạng từ)

Trang trọng hơn unfair (bài 1).

oppressed

tính từUK /əˈprest/C1

bị áp bức

treated cruelly and unfairly by people in power and denied the freedoms that others have

  • Literature can give a voice to oppressed groups whose stories are rarely heard.Văn học có thể lên tiếng thay cho những nhóm bị áp bức mà câu chuyện của họ hiếm khi được lắng nghe.
Collocation
  • oppressed groups — các nhóm bị áp bức
  • oppressed minorities — các nhóm thiểu số bị áp bức
  • the oppressed — những người bị áp bức
Họ từ:
oppress (động từ), oppression (danh từ), oppressive (tính từ)

The oppressed = những người bị áp bức (động từ số nhiều).

under-represented

tính từUK /ˌʌndəˌreprɪˈzentɪd/C1

ít được đại diện, chiếm tỉ lệ thấp (so với tỉ lệ trong xã hội)

present in smaller numbers than would be fair or expected, for example in parliament or the media

  • Women remain under-represented in senior roles in science and engineering.Phụ nữ vẫn chiếm tỉ lệ thấp ở các vị trí cấp cao trong khoa học và kỹ thuật.
Collocation
  • under-represented groups — các nhóm ít được đại diện
  • heavily under-represented — có tỉ lệ đại diện rất thấp
  • remain under-represented — vẫn ít được đại diện
Trái nghĩa:
over-represented

Anh-Mỹ hay viết underrepresented. Danh từ: under-representation.

representation

danh từUK /ˌreprɪzenˈteɪʃn/C1

sự hiện diện, sự đại diện (của một nhóm trong chính trường, truyền thông…)

the presence of a group, or of people who speak for it, in places such as politics or the media

  • Better representation of disabled people on television can help to change public attitudes.Việc người khuyết tật xuất hiện nhiều hơn trên truyền hình có thể giúp thay đổi thái độ của công chúng.
Collocation
  • the representation of women in parliament — tỉ lệ đại diện của phụ nữ trong quốc hội
  • fair representation — sự đại diện công bằng
  • a lack of representation — sự thiếu đại diện
Họ từ:
represent (động từ), representative (danh từ)

Nghĩa này không đếm được. Nghĩa khác: cách miêu tả, hình ảnh (the representation of women in films).

affirmative action

danh từUK /əˌfɜːmətɪv ˈækʃn/C2

chính sách ưu tiên (hỗ trợ nhóm từng bị phân biệt trong tuyển dụng, tuyển sinh)

policies that give some advantage to groups who have suffered discrimination, for example in hiring

  • Supporters of affirmative action say it corrects past injustice, while opponents say it is unfair to individuals.Những người ủng hộ chính sách ưu tiên cho rằng nó sửa chữa bất công trong quá khứ, còn người phản đối cho rằng nó bất công với từng cá nhân.
Collocation
  • affirmative action policies — các chính sách ưu tiên
  • support affirmative action — ủng hộ chính sách ưu tiên
  • oppose affirmative action — phản đối chính sách ưu tiên
Đồng nghĩa:
positive discrimination

Không đếm được. Thuật ngữ gốc Anh-Mỹ; Anh-Anh hay nói positive discrimination.

positive discrimination

danh từUK /ˌpɒzətɪv dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/C2

phân biệt đối xử tích cực (ưu tiên người thuộc nhóm thiệt thòi)

the practice of giving preference to people from groups that have been treated unfairly in the past

  • Some argue that positive discrimination is necessary until workplaces truly reflect the society around them.Một số người cho rằng phân biệt đối xử tích cực là cần thiết cho tới khi nơi làm việc thực sự phản ánh đúng xã hội xung quanh.
Collocation
  • a policy of positive discrimination — chính sách phân biệt đối xử tích cực
  • positive discrimination in favour of — sự ưu tiên dành cho
Đồng nghĩa:
affirmative action

Không đếm được. Là chủ đề gây tranh cãi — trong Writing nên trình bày cả lập luận ủng hộ lẫn phản đối.

gender quota

danh từUK /ˌdʒendə ˈkwəʊtə/C1

hạn ngạch giới (tỉ lệ tối thiểu dành cho nữ hoặc nam)

a rule that a certain share of places, such as seats on a board, must go to women or to men

  • Several countries have introduced gender quotas for the boards of large companies.Một số nước đã áp dụng hạn ngạch giới cho hội đồng quản trị của các công ty lớn.
Collocation
  • introduce gender quotas — áp dụng hạn ngạch giới
  • a legal gender quota — hạn ngạch giới theo luật định
  • meet a gender quota — đáp ứng hạn ngạch giới
Dạng từ:
gender quotas

Quota theo nghĩa thương mại (hạn ngạch nhập khẩu) đã học ở chủ đề Toàn cầu hoá.

social justice

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈdʒʌstɪs/C1

công bằng xã hội

a fair sharing of wealth, chances and rights among all the people in a society

  • Many young people are motivated to vote by issues of social justice.Nhiều người trẻ có động lực đi bầu cử vì các vấn đề công bằng xã hội.
Collocation
  • fight for social justice — đấu tranh vì công bằng xã hội
  • promote social justice — thúc đẩy công bằng xã hội
  • a commitment to social justice — cam kết vì công bằng xã hội

Không đếm được.

human dignity

danh từUK /ˌhjuːmən ˈdɪɡnəti/C1

phẩm giá con người

the value and respect that every person deserves simply because they are human

  • Every policy on caring for older people should start from respect for human dignity.Mọi chính sách chăm sóc người cao tuổi nên bắt đầu từ sự tôn trọng phẩm giá con người.
Collocation
  • respect for human dignity — sự tôn trọng phẩm giá con người
  • protect human dignity — bảo vệ phẩm giá con người
  • an attack on human dignity — sự xúc phạm phẩm giá con người

Không đếm được. Dignity đứng riêng (phẩm giá) có ở thư viện từ vựng.

outlaw

động từUK /ˈaʊtlɔː/C1

cấm (bằng luật), biến thành bất hợp pháp

to make something illegal

  • Many countries have outlawed discrimination based on race, religion and sex.Nhiều nước đã cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo và giới tính.
Collocation
  • outlaw discrimination — cấm phân biệt đối xử
  • officially outlawed — chính thức bị cấm
  • outlaw the practice of — cấm hành vi
Đồng nghĩa:
ban, prohibit
Dạng từ:
outlaws, outlawed, outlawing

Danh từ outlaw (kẻ sống ngoài vòng pháp luật) là nghĩa khác.

on the grounds of

cụm từUK /ɒn ðə ˈɡraʊndz əv/C1

vì lý do, dựa trên (căn cứ là)

because of; used to give the reason for a decision or for treating someone differently

  • No one should be refused housing on the grounds of their ethnicity or disability.Không ai nên bị từ chối nhà ở vì lý do sắc tộc hay khuyết tật.
Collocation
  • on the grounds of age — vì lý do tuổi tác
  • on the grounds of gender — vì lý do giới tính
  • discrimination on the grounds of race — phân biệt đối xử vì lý do chủng tộc

Cũng nói on grounds of (không có the); với mệnh đề dùng on the grounds that + mệnh đề.

irrespective of

cụm từUK /ˌɪrɪˈspektɪv əv/C1

bất kể, không phân biệt

without considering something, or without being affected by it

  • All citizens should be treated equally irrespective of their background.Mọi công dân nên được đối xử bình đẳng bất kể xuất thân.
Collocation
  • irrespective of age — bất kể tuổi tác
  • irrespective of gender — bất kể giới tính
  • irrespective of income — bất kể thu nhập
Đồng nghĩa:
regardless of

Trang trọng hơn regardless of; hợp với Writing Task 2.

empowerment

danh từUK /ɪmˈpaʊəmənt/C1

sự trao quyền, nâng cao vị thế và quyền tự quyết

the process of giving people more power, confidence and control over their own lives

  • Access to education and paid work is key to the empowerment of women.Được tiếp cận giáo dục và việc làm có lương là chìa khoá để trao quyền cho phụ nữ.
Collocation
  • women's empowerment — trao quyền cho phụ nữ
  • economic empowerment — trao quyền về kinh tế
  • a sense of empowerment — cảm giác được làm chủ
Họ từ:
empower (động từ)

Không đếm được. Động từ empower đã học ở chủ đề Công nghệ.

segregation

danh từUK /ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/C1

sự phân biệt cách ly (tách riêng người theo chủng tộc, tôn giáo, giới…)

the policy or practice of keeping people of different races, religions or sexes apart

  • Racial segregation in schools and on public transport was once legal in some countries.Việc cách ly theo chủng tộc trong trường học và trên phương tiện công cộng từng là hợp pháp ở một số nước.
Collocation
  • racial segregation — sự cách ly theo chủng tộc
  • end segregation — chấm dứt sự phân biệt cách ly
  • gender segregation — sự tách biệt theo giới
Trái nghĩa:
integration
Họ từ:
segregate (động từ), segregated (tính từ)

Không đếm được. Residential segregation (phân hoá khu dân cư) đã học ở chủ đề Nhà ở & cộng đồng.

advocate

động từUK /ˈædvəkeɪt/C1

ủng hộ, chủ trương (công khai)

to publicly support a particular policy, idea or way of doing things

  • The report advocates stronger measures to close the gender pay gap.Bản báo cáo chủ trương có những biện pháp mạnh hơn để xoá chênh lệch lương theo giới.
Collocation
  • strongly advocate — nhiệt liệt ủng hộ
  • advocate reform — ủng hộ cải cách
  • advocate for equal rights — lên tiếng ủng hộ quyền bình đẳng
Họ từ:
advocate (danh từ), advocacy (danh từ)
Dạng từ:
advocates, advocated, advocating

Động từ đọc /ˈædvəkeɪt/, danh từ đọc /ˈædvəkət/. Advocate something; advocate for something cũng phổ biến (nhất là Anh-Mỹ).

mobilise

động từUK /ˈməʊbəlaɪz/C1

huy động, vận động (người tham gia, ủng hộ)

to organise people to work together to achieve something, such as a political aim

  • Social media has made it easier for campaigners to mobilise supporters quickly.Mạng xã hội giúp những người vận động huy động người ủng hộ nhanh hơn.
Collocation
  • mobilise support — huy động sự ủng hộ
  • mobilise public opinion — vận động dư luận
  • mobilise supporters — huy động người ủng hộ
Họ từ:
mobilisation (danh từ)
Dạng từ:
mobilises, mobilised, mobilising

Anh-Mỹ viết mobilize.

status quo

danh từUK /ˌsteɪtəs ˈkwəʊ/C1

hiện trạng, tình trạng hiện có

the way things are now, especially when some people want to keep them unchanged

  • Those who benefit from the status quo are often the slowest to support change.Những người hưởng lợi từ hiện trạng thường là những người chậm ủng hộ thay đổi nhất.
Collocation
  • challenge the status quo — thách thức hiện trạng
  • maintain the status quo — duy trì hiện trạng
  • defend the status quo — bảo vệ hiện trạng

Luôn đi với the. Gốc tiếng Latin.

progressive

tính từUK /prəˈɡresɪv/C1

tiến bộ, cấp tiến (ủng hộ thay đổi xã hội)

supporting new ideas and social change, especially to make society fairer

  • The city has a reputation for progressive policies on access for disabled people.Thành phố nổi tiếng với các chính sách tiến bộ về khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.
Collocation
  • progressive policies — các chính sách tiến bộ
  • progressive views — quan điểm cấp tiến
  • a progressive society — một xã hội tiến bộ
Trái nghĩa:
conservative

Progressive taxation (thuế luỹ tiến) đã học ở chủ đề Chính phủ — nghĩa khác.

entrenched

tính từUK /ɪnˈtrentʃt/C2

ăn sâu, bám rễ (khó thay đổi)

so firmly established that it is very difficult to change

  • Deeply entrenched attitudes about gender roles can take generations to change.Những quan niệm ăn sâu về vai trò giới có thể mất nhiều thế hệ mới thay đổi được.
Collocation
  • deeply entrenched — ăn sâu bám rễ
  • entrenched inequality — bất bình đẳng đã bám rễ
  • entrenched attitudes — quan niệm cố hữu
Đồng nghĩa:
deep-rooted, ingrained
Họ từ:
entrench (động từ)

blatant

tính từUK /ˈbleɪtnt/C2

trắng trợn, lộ liễu (hành vi sai trái)

done openly and without shame, even though it is clearly wrong

  • Although blatant discrimination is less common today, subtle bias still affects hiring decisions.Dù phân biệt đối xử trắng trợn ngày nay ít gặp hơn, thiên kiến kín đáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.
Collocation
  • blatant discrimination — phân biệt đối xử trắng trợn
  • a blatant example of — một ví dụ lộ liễu về
  • blatant racism — phân biệt chủng tộc trắng trợn
Đồng nghĩa:
flagrant, overt
Họ từ:
blatantly (trạng từ)

marginalisation

danh từUK /ˌmɑːdʒɪnəlaɪˈzeɪʃn/C2

sự gạt ra lề xã hội

the process of pushing a person or group to the edge of society, with little power or attention

  • The marginalisation of rural communities can lead to anger and distrust of the government.Việc các cộng đồng nông thôn bị gạt ra lề có thể dẫn đến sự bất bình và mất lòng tin vào chính phủ.
Collocation
  • social marginalisation — sự bị gạt ra lề xã hội
  • the marginalisation of minorities — việc các nhóm thiểu số bị gạt ra lề
  • experience marginalisation — bị gạt ra bên lề
Họ từ:
marginalise (động từ), marginalised (tính từ)

Không đếm được. Anh-Mỹ viết marginalization. Tính từ marginalised đã học ở chủ đề Nhà ở & cộng đồng.

stigmatise

động từUK /ˈstɪɡmətaɪz/C2

kỳ thị, gán tiếng xấu

to treat a person or group as shameful or bad, often unfairly

  • Talking openly about poverty can stop people who need help from being stigmatised.Nói chuyện cởi mở về nghèo đói có thể giúp những người cần hỗ trợ không bị kỳ thị.
Collocation
  • be stigmatised as — bị gán tiếng là
  • feel stigmatised — cảm thấy bị kỳ thị
  • socially stigmatised — bị xã hội kỳ thị
Họ từ:
stigma (danh từ)
Dạng từ:
stigmatises, stigmatised, stigmatising

Anh-Mỹ viết stigmatize. Danh từ stigma đã học ở chủ đề Sức khoẻ.

patriarchal

tính từUK /ˌpeɪtriˈɑːkl/C2

gia trưởng, phụ quyền (nam giới nắm quyền)

describing a society or system controlled by men, in which women have less power

  • In patriarchal societies, family property was traditionally passed down to sons rather than daughters.Trong các xã hội gia trưởng, tài sản gia đình theo truyền thống được truyền cho con trai chứ không phải con gái.
Collocation
  • a patriarchal society — xã hội gia trưởng
  • patriarchal attitudes — tư tưởng gia trưởng
  • patriarchal values — các giá trị gia trưởng
Họ từ:
patriarchy (danh từ)

Danh từ: patriarchy (chế độ gia trưởng, phụ quyền).

disenfranchised

tính từUK /ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪzd/C2

bị tước quyền (nhất là quyền bầu cử), không có tiếng nói

without the right to vote, or without any real power or influence in society

  • When voters feel disenfranchised, they are less likely to take part in elections.Khi cử tri cảm thấy mình không có tiếng nói, họ ít có khả năng tham gia bầu cử.
Collocation
  • feel disenfranchised — cảm thấy mình không có tiếng nói
  • disenfranchised communities — những cộng đồng không có tiếng nói
  • disenfranchised voters — cử tri bị tước quyền, bị gạt ra lề
Trái nghĩa:
enfranchised
Họ từ:
disenfranchise (động từ)

tokenism

danh từUK /ˈtəʊkənɪzəm/C2

sự làm cho có (chỉ đưa vài người thuộc nhóm thiểu số vào để tỏ ra công bằng)

doing only a small, symbolic thing, such as hiring one person from a minority, in order to appear fair

  • Appointing a single woman to an all-male board may be dismissed as tokenism.Bổ nhiệm một phụ nữ duy nhất vào hội đồng toàn nam giới có thể bị xem chỉ là làm cho có.
Collocation
  • accusations of tokenism — những cáo buộc làm cho có
  • mere tokenism — chỉ là làm cho có
  • dismiss something as tokenism — cho rằng điều gì chỉ là làm cho có
Họ từ:
token (tính từ)

Không đếm được. Tính từ token: a token gesture (cử chỉ chiếu lệ).

lip service

danh từUK /ˈlɪp ˌsɜːvɪs/C2

sự ủng hộ suông, nói mà không làm

support for an idea that is expressed in words but not shown in actions

  • Many organisations pay lip service to diversity without changing how they hire or promote staff.Nhiều tổ chức chỉ ủng hộ sự đa dạng trên lời nói mà không thay đổi cách tuyển dụng hay thăng chức.
Collocation
  • pay lip service to — ủng hộ suông, nói mà không làm
  • more than lip service — nhiều hơn lời nói suông

Không đếm được. Hầu như luôn dùng trong cụm pay lip service to something.

inalienable

tính từUK /ɪnˈeɪliənəbl/C2

không thể bị tước bỏ (quyền)

describing a right that cannot be taken away from a person or given away

  • Many constitutions describe freedom and equality as inalienable rights.Nhiều bản hiến pháp mô tả tự do và bình đẳng là những quyền không thể bị tước bỏ.
Collocation
  • inalienable rights — những quyền không thể tước bỏ
  • an inalienable right to — quyền không thể tước bỏ đối với

Rất trang trọng, hay gặp trong văn bản pháp lý và lịch sử.

enshrine

động từUK /ɪnˈʃraɪn/C2

ghi nhận chính thức, bảo đảm (trong luật, hiến pháp)

to state a right or principle formally in a law or official document so that it is protected

  • The right to equal treatment is enshrined in the constitutions of many countries.Quyền được đối xử bình đẳng được ghi nhận trong hiến pháp của nhiều nước.
Collocation
  • enshrined in law — được ghi nhận trong luật
  • enshrined in the constitution — được ghi trong hiến pháp
  • enshrine a right — ghi nhận một quyền
Dạng từ:
enshrines, enshrined, enshrining

Thường dùng ở bị động: be enshrined in something.

redress

động từUK /rɪˈdres/C2

khắc phục, sửa chữa (sự bất công, mất cân bằng)

to correct something that is unfair or wrong

  • Targeted funding can help to redress the imbalance between rich and poor regions.Nguồn tài trợ có trọng tâm có thể giúp khắc phục sự mất cân bằng giữa vùng giàu và vùng nghèo.
Collocation
  • redress the balance — lập lại sự cân bằng
  • redress the imbalance — khắc phục sự mất cân bằng
  • redress injustice — sửa chữa bất công
Dạng từ:
redresses, redressed, redressing

Cũng là danh từ: seek redress (đòi bồi thường, đòi lại công bằng).

suffrage

danh từUK /ˈsʌfrɪdʒ/C2

quyền bầu cử

the right to vote in political elections

  • Universal suffrage means that every adult citizen can vote, whatever their sex or wealth.Phổ thông đầu phiếu nghĩa là mọi công dân trưởng thành đều được bầu cử, bất kể giới tính hay giàu nghèo.
Collocation
  • universal suffrage — quyền phổ thông đầu phiếu
  • women's suffrage — quyền bầu cử của phụ nữ
  • campaign for suffrage — vận động đòi quyền bầu cử
Họ từ:
suffragette (danh từ)

Không đếm được. Suffragette: phụ nữ vận động đòi quyền bầu cử ở Anh đầu thế kỷ 20.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Supporters of an _____ society argue that no one should be born into privilege.

    Những người ủng hộ một xã hội bình đẳng cho rằng không ai nên sinh ra đã có đặc quyền.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    egalitarian — bình đẳng, theo tinh thần coi mọi người ngang nhau

  2. Câu 2

    Literature can give a voice to _____ groups whose stories are rarely heard.

    Văn học có thể lên tiếng thay cho những nhóm bị áp bức mà câu chuyện của họ hiếm khi được lắng nghe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    oppressed — bị áp bức

  3. Câu 3

    Every policy on caring for older people should start from respect for _____.

    Mọi chính sách chăm sóc người cao tuổi nên bắt đầu từ sự tôn trọng phẩm giá con người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    human dignity — phẩm giá con người

  4. Câu 4

    Social media has made it easier for campaigners to _____ supporters quickly.

    Mạng xã hội giúp những người vận động huy động người ủng hộ nhanh hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mobilise — huy động, vận động (người tham gia, ủng hộ)

  5. Câu 5

    In _____ societies, family property was traditionally passed down to sons rather than daughters.

    Trong các xã hội gia trưởng, tài sản gia đình theo truyền thống được truyền cho con trai chứ không phải con gái.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    patriarchal — gia trưởng, phụ quyền (nam giới nắm quyền)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 36 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 10 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test