egalitarian
tính từUK /iˌɡælɪˈteəriən/C2bình đẳng, theo tinh thần coi mọi người ngang nhau
believing that all people are equal and deserve the same rights and chances
- Supporters of an egalitarian society argue that no one should be born into privilege.Những người ủng hộ một xã hội bình đẳng cho rằng không ai nên sinh ra đã có đặc quyền.
Collocation- an egalitarian society — một xã hội bình đẳng
- egalitarian values — các giá trị bình đẳng
- a more egalitarian approach — cách tiếp cận bình đẳng hơn
- Họ từ:
- egalitarianism (danh từ)
Danh từ: egalitarianism (chủ nghĩa bình đẳng).
equity
danh từUK /ˈekwəti/C1sự công bằng (hỗ trợ theo nhu cầu để mọi người có cơ hội như nhau)
fairness achieved by giving people different levels of support according to their needs
- While equality means giving everyone the same, equity means giving people what they need to succeed.Nếu bình đẳng là cho mọi người như nhau, thì công bằng là cho mỗi người thứ họ cần để thành công.
Collocation- promote equity — thúc đẩy sự công bằng
- equity and inclusion — công bằng và hoà nhập
- health equity — công bằng trong chăm sóc sức khoẻ
- Trái nghĩa:
- inequity
- Họ từ:
- equitable (tính từ)
Không đếm được. Equality = như nhau cho mọi người; equity = theo nhu cầu. Nghĩa tài chính (vốn chủ sở hữu) là thẻ riêng ở thư viện.
systemic
tính từUK /sɪˈstemɪk/C1mang tính hệ thống (nằm trong cách cả xã hội, tổ chức vận hành)
affecting a whole system or organisation, not just a few individuals
- Fixing systemic inequality requires changes to laws and institutions, not just to individual attitudes.Khắc phục bất bình đẳng mang tính hệ thống đòi hỏi thay đổi luật pháp và thể chế, không chỉ thái độ của từng cá nhân.
Collocation- systemic inequality — bất bình đẳng mang tính hệ thống
- systemic racism — phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống
- systemic change — thay đổi mang tính hệ thống
- Họ từ:
- systemically (trạng từ)
Khác systematic (có hệ thống, có phương pháp).
institutional
tính từUK /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/C1mang tính thể chế (nằm trong quy định, cách vận hành của tổ chức)
existing in the rules, habits and practices of an organisation, rather than in one person
- The report found evidence of institutional discrimination in the way promotions were decided.Bản báo cáo tìm thấy bằng chứng về phân biệt đối xử mang tính thể chế trong cách quyết định thăng chức.
Collocation- institutional racism — phân biệt chủng tộc mang tính thể chế
- institutional discrimination — phân biệt đối xử mang tính thể chế
- institutional barriers — rào cản thể chế
- Họ từ:
- institution (danh từ)
Institutional racism: phân biệt chủng tộc nằm trong cách vận hành của tổ chức, kể cả khi từng cá nhân không cố ý.
anti-discrimination
tính từUK /ˌæntidɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/C1chống phân biệt đối xử
intended to stop people being treated unfairly because of their race, sex, age, disability and so on
- Strong anti-discrimination laws only work if people know their rights and how to use them.Luật chống phân biệt đối xử dù mạnh cũng chỉ hiệu quả khi người dân biết quyền của mình và cách sử dụng chúng.
Collocation- anti-discrimination laws — luật chống phân biệt đối xử
- anti-discrimination legislation — pháp luật chống phân biệt đối xử
- an anti-discrimination policy — chính sách chống phân biệt đối xử
Chỉ đứng trước danh từ.
discriminatory
tính từUK /dɪˈskrɪmɪnətəri/C1mang tính phân biệt đối xử
treating a person or group unfairly because of their race, sex, age, religion and so on
- The court ruled that the company's height requirement was discriminatory against women.Toà án phán quyết rằng yêu cầu về chiều cao của công ty là phân biệt đối xử với phụ nữ.
Collocation- discriminatory practices — những hành vi phân biệt đối xử
- discriminatory laws — luật mang tính phân biệt đối xử
- discriminatory against — phân biệt đối xử với
- Họ từ:
- discrimination (danh từ), discriminate (động từ)
Anh-Anh cũng đọc /dɪˌskrɪmɪˈneɪtəri/.
unjust
tính từUK /ˌʌnˈdʒʌst/C1bất công, phi lý về mặt đạo đức
not fair or not morally right
- Many laws that were once accepted are now seen as deeply unjust.Nhiều đạo luật từng được chấp nhận nay bị coi là hết sức bất công.
Collocation- an unjust law — đạo luật bất công
- an unjust system — hệ thống bất công
- deeply unjust — hết sức bất công
- Trái nghĩa:
- just
- Họ từ:
- injustice (danh từ), unjustly (trạng từ)
Trang trọng hơn unfair (bài 1).
oppressed
tính từUK /əˈprest/C1bị áp bức
treated cruelly and unfairly by people in power and denied the freedoms that others have
- Literature can give a voice to oppressed groups whose stories are rarely heard.Văn học có thể lên tiếng thay cho những nhóm bị áp bức mà câu chuyện của họ hiếm khi được lắng nghe.
Collocation- oppressed groups — các nhóm bị áp bức
- oppressed minorities — các nhóm thiểu số bị áp bức
- the oppressed — những người bị áp bức
- Họ từ:
- oppress (động từ), oppression (danh từ), oppressive (tính từ)
The oppressed = những người bị áp bức (động từ số nhiều).
under-represented
tính từUK /ˌʌndəˌreprɪˈzentɪd/C1ít được đại diện, chiếm tỉ lệ thấp (so với tỉ lệ trong xã hội)
present in smaller numbers than would be fair or expected, for example in parliament or the media
- Women remain under-represented in senior roles in science and engineering.Phụ nữ vẫn chiếm tỉ lệ thấp ở các vị trí cấp cao trong khoa học và kỹ thuật.
Collocation- under-represented groups — các nhóm ít được đại diện
- heavily under-represented — có tỉ lệ đại diện rất thấp
- remain under-represented — vẫn ít được đại diện
- Trái nghĩa:
- over-represented
Anh-Mỹ hay viết underrepresented. Danh từ: under-representation.
representation
danh từUK /ˌreprɪzenˈteɪʃn/C1sự hiện diện, sự đại diện (của một nhóm trong chính trường, truyền thông…)
the presence of a group, or of people who speak for it, in places such as politics or the media
- Better representation of disabled people on television can help to change public attitudes.Việc người khuyết tật xuất hiện nhiều hơn trên truyền hình có thể giúp thay đổi thái độ của công chúng.
Collocation- the representation of women in parliament — tỉ lệ đại diện của phụ nữ trong quốc hội
- fair representation — sự đại diện công bằng
- a lack of representation — sự thiếu đại diện
- Họ từ:
- represent (động từ), representative (danh từ)
Nghĩa này không đếm được. Nghĩa khác: cách miêu tả, hình ảnh (the representation of women in films).
affirmative action
danh từUK /əˌfɜːmətɪv ˈækʃn/C2chính sách ưu tiên (hỗ trợ nhóm từng bị phân biệt trong tuyển dụng, tuyển sinh)
policies that give some advantage to groups who have suffered discrimination, for example in hiring
- Supporters of affirmative action say it corrects past injustice, while opponents say it is unfair to individuals.Những người ủng hộ chính sách ưu tiên cho rằng nó sửa chữa bất công trong quá khứ, còn người phản đối cho rằng nó bất công với từng cá nhân.
Collocation- affirmative action policies — các chính sách ưu tiên
- support affirmative action — ủng hộ chính sách ưu tiên
- oppose affirmative action — phản đối chính sách ưu tiên
- Đồng nghĩa:
- positive discrimination
Không đếm được. Thuật ngữ gốc Anh-Mỹ; Anh-Anh hay nói positive discrimination.
positive discrimination
danh từUK /ˌpɒzətɪv dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/C2phân biệt đối xử tích cực (ưu tiên người thuộc nhóm thiệt thòi)
the practice of giving preference to people from groups that have been treated unfairly in the past
- Some argue that positive discrimination is necessary until workplaces truly reflect the society around them.Một số người cho rằng phân biệt đối xử tích cực là cần thiết cho tới khi nơi làm việc thực sự phản ánh đúng xã hội xung quanh.
Collocation- a policy of positive discrimination — chính sách phân biệt đối xử tích cực
- positive discrimination in favour of — sự ưu tiên dành cho
- Đồng nghĩa:
- affirmative action
Không đếm được. Là chủ đề gây tranh cãi — trong Writing nên trình bày cả lập luận ủng hộ lẫn phản đối.
gender quota
danh từUK /ˌdʒendə ˈkwəʊtə/C1hạn ngạch giới (tỉ lệ tối thiểu dành cho nữ hoặc nam)
a rule that a certain share of places, such as seats on a board, must go to women or to men
- Several countries have introduced gender quotas for the boards of large companies.Một số nước đã áp dụng hạn ngạch giới cho hội đồng quản trị của các công ty lớn.
Collocation- introduce gender quotas — áp dụng hạn ngạch giới
- a legal gender quota — hạn ngạch giới theo luật định
- meet a gender quota — đáp ứng hạn ngạch giới
- Dạng từ:
- gender quotas
Quota theo nghĩa thương mại (hạn ngạch nhập khẩu) đã học ở chủ đề Toàn cầu hoá.
social justice
danh từUK /ˌsəʊʃl ˈdʒʌstɪs/C1công bằng xã hội
a fair sharing of wealth, chances and rights among all the people in a society
- Many young people are motivated to vote by issues of social justice.Nhiều người trẻ có động lực đi bầu cử vì các vấn đề công bằng xã hội.
Collocation- fight for social justice — đấu tranh vì công bằng xã hội
- promote social justice — thúc đẩy công bằng xã hội
- a commitment to social justice — cam kết vì công bằng xã hội
Không đếm được.
human dignity
danh từUK /ˌhjuːmən ˈdɪɡnəti/C1phẩm giá con người
the value and respect that every person deserves simply because they are human
- Every policy on caring for older people should start from respect for human dignity.Mọi chính sách chăm sóc người cao tuổi nên bắt đầu từ sự tôn trọng phẩm giá con người.
Collocation- respect for human dignity — sự tôn trọng phẩm giá con người
- protect human dignity — bảo vệ phẩm giá con người
- an attack on human dignity — sự xúc phạm phẩm giá con người
Không đếm được. Dignity đứng riêng (phẩm giá) có ở thư viện từ vựng.
outlaw
động từUK /ˈaʊtlɔː/C1cấm (bằng luật), biến thành bất hợp pháp
to make something illegal
- Many countries have outlawed discrimination based on race, religion and sex.Nhiều nước đã cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo và giới tính.
Collocation- outlaw discrimination — cấm phân biệt đối xử
- officially outlawed — chính thức bị cấm
- outlaw the practice of — cấm hành vi
- Đồng nghĩa:
- ban, prohibit
- Dạng từ:
- outlaws, outlawed, outlawing
Danh từ outlaw (kẻ sống ngoài vòng pháp luật) là nghĩa khác.
on the grounds of
cụm từUK /ɒn ðə ˈɡraʊndz əv/C1vì lý do, dựa trên (căn cứ là)
because of; used to give the reason for a decision or for treating someone differently
- No one should be refused housing on the grounds of their ethnicity or disability.Không ai nên bị từ chối nhà ở vì lý do sắc tộc hay khuyết tật.
Collocation- on the grounds of age — vì lý do tuổi tác
- on the grounds of gender — vì lý do giới tính
- discrimination on the grounds of race — phân biệt đối xử vì lý do chủng tộc
Cũng nói on grounds of (không có the); với mệnh đề dùng on the grounds that + mệnh đề.
irrespective of
cụm từUK /ˌɪrɪˈspektɪv əv/C1bất kể, không phân biệt
without considering something, or without being affected by it
- All citizens should be treated equally irrespective of their background.Mọi công dân nên được đối xử bình đẳng bất kể xuất thân.
Collocation- irrespective of age — bất kể tuổi tác
- irrespective of gender — bất kể giới tính
- irrespective of income — bất kể thu nhập
- Đồng nghĩa:
- regardless of
Trang trọng hơn regardless of; hợp với Writing Task 2.
empowerment
danh từUK /ɪmˈpaʊəmənt/C1sự trao quyền, nâng cao vị thế và quyền tự quyết
the process of giving people more power, confidence and control over their own lives
- Access to education and paid work is key to the empowerment of women.Được tiếp cận giáo dục và việc làm có lương là chìa khoá để trao quyền cho phụ nữ.
Collocation- women's empowerment — trao quyền cho phụ nữ
- economic empowerment — trao quyền về kinh tế
- a sense of empowerment — cảm giác được làm chủ
- Họ từ:
- empower (động từ)
Không đếm được. Động từ empower đã học ở chủ đề Công nghệ.
segregation
danh từUK /ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/C1sự phân biệt cách ly (tách riêng người theo chủng tộc, tôn giáo, giới…)
the policy or practice of keeping people of different races, religions or sexes apart
- Racial segregation in schools and on public transport was once legal in some countries.Việc cách ly theo chủng tộc trong trường học và trên phương tiện công cộng từng là hợp pháp ở một số nước.
Collocation- racial segregation — sự cách ly theo chủng tộc
- end segregation — chấm dứt sự phân biệt cách ly
- gender segregation — sự tách biệt theo giới
- Trái nghĩa:
- integration
- Họ từ:
- segregate (động từ), segregated (tính từ)
Không đếm được. Residential segregation (phân hoá khu dân cư) đã học ở chủ đề Nhà ở & cộng đồng.
advocate
động từUK /ˈædvəkeɪt/C1ủng hộ, chủ trương (công khai)
to publicly support a particular policy, idea or way of doing things
- The report advocates stronger measures to close the gender pay gap.Bản báo cáo chủ trương có những biện pháp mạnh hơn để xoá chênh lệch lương theo giới.
Collocation- strongly advocate — nhiệt liệt ủng hộ
- advocate reform — ủng hộ cải cách
- advocate for equal rights — lên tiếng ủng hộ quyền bình đẳng
- Họ từ:
- advocate (danh từ), advocacy (danh từ)
- Dạng từ:
- advocates, advocated, advocating
Động từ đọc /ˈædvəkeɪt/, danh từ đọc /ˈædvəkət/. Advocate something; advocate for something cũng phổ biến (nhất là Anh-Mỹ).
mobilise
động từUK /ˈməʊbəlaɪz/C1huy động, vận động (người tham gia, ủng hộ)
to organise people to work together to achieve something, such as a political aim
- Social media has made it easier for campaigners to mobilise supporters quickly.Mạng xã hội giúp những người vận động huy động người ủng hộ nhanh hơn.
Collocation- mobilise support — huy động sự ủng hộ
- mobilise public opinion — vận động dư luận
- mobilise supporters — huy động người ủng hộ
- Họ từ:
- mobilisation (danh từ)
- Dạng từ:
- mobilises, mobilised, mobilising
Anh-Mỹ viết mobilize.
status quo
danh từUK /ˌsteɪtəs ˈkwəʊ/C1hiện trạng, tình trạng hiện có
the way things are now, especially when some people want to keep them unchanged
- Those who benefit from the status quo are often the slowest to support change.Những người hưởng lợi từ hiện trạng thường là những người chậm ủng hộ thay đổi nhất.
Collocation- challenge the status quo — thách thức hiện trạng
- maintain the status quo — duy trì hiện trạng
- defend the status quo — bảo vệ hiện trạng
Luôn đi với the. Gốc tiếng Latin.
progressive
tính từUK /prəˈɡresɪv/C1tiến bộ, cấp tiến (ủng hộ thay đổi xã hội)
supporting new ideas and social change, especially to make society fairer
- The city has a reputation for progressive policies on access for disabled people.Thành phố nổi tiếng với các chính sách tiến bộ về khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.
Collocation- progressive policies — các chính sách tiến bộ
- progressive views — quan điểm cấp tiến
- a progressive society — một xã hội tiến bộ
- Trái nghĩa:
- conservative
Progressive taxation (thuế luỹ tiến) đã học ở chủ đề Chính phủ — nghĩa khác.
entrenched
tính từUK /ɪnˈtrentʃt/C2ăn sâu, bám rễ (khó thay đổi)
so firmly established that it is very difficult to change
- Deeply entrenched attitudes about gender roles can take generations to change.Những quan niệm ăn sâu về vai trò giới có thể mất nhiều thế hệ mới thay đổi được.
Collocation- deeply entrenched — ăn sâu bám rễ
- entrenched inequality — bất bình đẳng đã bám rễ
- entrenched attitudes — quan niệm cố hữu
- Đồng nghĩa:
- deep-rooted, ingrained
- Họ từ:
- entrench (động từ)
blatant
tính từUK /ˈbleɪtnt/C2trắng trợn, lộ liễu (hành vi sai trái)
done openly and without shame, even though it is clearly wrong
- Although blatant discrimination is less common today, subtle bias still affects hiring decisions.Dù phân biệt đối xử trắng trợn ngày nay ít gặp hơn, thiên kiến kín đáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.
Collocation- blatant discrimination — phân biệt đối xử trắng trợn
- a blatant example of — một ví dụ lộ liễu về
- blatant racism — phân biệt chủng tộc trắng trợn
- Đồng nghĩa:
- flagrant, overt
- Họ từ:
- blatantly (trạng từ)
marginalisation
danh từUK /ˌmɑːdʒɪnəlaɪˈzeɪʃn/C2sự gạt ra lề xã hội
the process of pushing a person or group to the edge of society, with little power or attention
- The marginalisation of rural communities can lead to anger and distrust of the government.Việc các cộng đồng nông thôn bị gạt ra lề có thể dẫn đến sự bất bình và mất lòng tin vào chính phủ.
Collocation- social marginalisation — sự bị gạt ra lề xã hội
- the marginalisation of minorities — việc các nhóm thiểu số bị gạt ra lề
- experience marginalisation — bị gạt ra bên lề
- Họ từ:
- marginalise (động từ), marginalised (tính từ)
Không đếm được. Anh-Mỹ viết marginalization. Tính từ marginalised đã học ở chủ đề Nhà ở & cộng đồng.
stigmatise
động từUK /ˈstɪɡmətaɪz/C2kỳ thị, gán tiếng xấu
to treat a person or group as shameful or bad, often unfairly
- Talking openly about poverty can stop people who need help from being stigmatised.Nói chuyện cởi mở về nghèo đói có thể giúp những người cần hỗ trợ không bị kỳ thị.
Collocation- be stigmatised as — bị gán tiếng là
- feel stigmatised — cảm thấy bị kỳ thị
- socially stigmatised — bị xã hội kỳ thị
- Họ từ:
- stigma (danh từ)
- Dạng từ:
- stigmatises, stigmatised, stigmatising
Anh-Mỹ viết stigmatize. Danh từ stigma đã học ở chủ đề Sức khoẻ.
patriarchal
tính từUK /ˌpeɪtriˈɑːkl/C2gia trưởng, phụ quyền (nam giới nắm quyền)
describing a society or system controlled by men, in which women have less power
- In patriarchal societies, family property was traditionally passed down to sons rather than daughters.Trong các xã hội gia trưởng, tài sản gia đình theo truyền thống được truyền cho con trai chứ không phải con gái.
Collocation- a patriarchal society — xã hội gia trưởng
- patriarchal attitudes — tư tưởng gia trưởng
- patriarchal values — các giá trị gia trưởng
- Họ từ:
- patriarchy (danh từ)
Danh từ: patriarchy (chế độ gia trưởng, phụ quyền).
disenfranchised
tính từUK /ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪzd/C2bị tước quyền (nhất là quyền bầu cử), không có tiếng nói
without the right to vote, or without any real power or influence in society
- When voters feel disenfranchised, they are less likely to take part in elections.Khi cử tri cảm thấy mình không có tiếng nói, họ ít có khả năng tham gia bầu cử.
Collocation- feel disenfranchised — cảm thấy mình không có tiếng nói
- disenfranchised communities — những cộng đồng không có tiếng nói
- disenfranchised voters — cử tri bị tước quyền, bị gạt ra lề
- Trái nghĩa:
- enfranchised
- Họ từ:
- disenfranchise (động từ)
tokenism
danh từUK /ˈtəʊkənɪzəm/C2sự làm cho có (chỉ đưa vài người thuộc nhóm thiểu số vào để tỏ ra công bằng)
doing only a small, symbolic thing, such as hiring one person from a minority, in order to appear fair
- Appointing a single woman to an all-male board may be dismissed as tokenism.Bổ nhiệm một phụ nữ duy nhất vào hội đồng toàn nam giới có thể bị xem chỉ là làm cho có.
Collocation- accusations of tokenism — những cáo buộc làm cho có
- mere tokenism — chỉ là làm cho có
- dismiss something as tokenism — cho rằng điều gì chỉ là làm cho có
- Họ từ:
- token (tính từ)
Không đếm được. Tính từ token: a token gesture (cử chỉ chiếu lệ).
lip service
danh từUK /ˈlɪp ˌsɜːvɪs/C2sự ủng hộ suông, nói mà không làm
support for an idea that is expressed in words but not shown in actions
- Many organisations pay lip service to diversity without changing how they hire or promote staff.Nhiều tổ chức chỉ ủng hộ sự đa dạng trên lời nói mà không thay đổi cách tuyển dụng hay thăng chức.
Collocation- pay lip service to — ủng hộ suông, nói mà không làm
- more than lip service — nhiều hơn lời nói suông
Không đếm được. Hầu như luôn dùng trong cụm pay lip service to something.
inalienable
tính từUK /ɪnˈeɪliənəbl/C2không thể bị tước bỏ (quyền)
describing a right that cannot be taken away from a person or given away
- Many constitutions describe freedom and equality as inalienable rights.Nhiều bản hiến pháp mô tả tự do và bình đẳng là những quyền không thể bị tước bỏ.
Collocation- inalienable rights — những quyền không thể tước bỏ
- an inalienable right to — quyền không thể tước bỏ đối với
Rất trang trọng, hay gặp trong văn bản pháp lý và lịch sử.
enshrine
động từUK /ɪnˈʃraɪn/C2ghi nhận chính thức, bảo đảm (trong luật, hiến pháp)
to state a right or principle formally in a law or official document so that it is protected
- The right to equal treatment is enshrined in the constitutions of many countries.Quyền được đối xử bình đẳng được ghi nhận trong hiến pháp của nhiều nước.
Collocation- enshrined in law — được ghi nhận trong luật
- enshrined in the constitution — được ghi trong hiến pháp
- enshrine a right — ghi nhận một quyền
- Dạng từ:
- enshrines, enshrined, enshrining
Thường dùng ở bị động: be enshrined in something.
redress
động từUK /rɪˈdres/C2khắc phục, sửa chữa (sự bất công, mất cân bằng)
to correct something that is unfair or wrong
- Targeted funding can help to redress the imbalance between rich and poor regions.Nguồn tài trợ có trọng tâm có thể giúp khắc phục sự mất cân bằng giữa vùng giàu và vùng nghèo.
Collocation- redress the balance — lập lại sự cân bằng
- redress the imbalance — khắc phục sự mất cân bằng
- redress injustice — sửa chữa bất công
- Dạng từ:
- redresses, redressed, redressing
Cũng là danh từ: seek redress (đòi bồi thường, đòi lại công bằng).
suffrage
danh từUK /ˈsʌfrɪdʒ/C2quyền bầu cử
the right to vote in political elections
- Universal suffrage means that every adult citizen can vote, whatever their sex or wealth.Phổ thông đầu phiếu nghĩa là mọi công dân trưởng thành đều được bầu cử, bất kể giới tính hay giàu nghèo.
Collocation- universal suffrage — quyền phổ thông đầu phiếu
- women's suffrage — quyền bầu cử của phụ nữ
- campaign for suffrage — vận động đòi quyền bầu cử
- Họ từ:
- suffragette (danh từ)
Không đếm được. Suffragette: phụ nữ vận động đòi quyền bầu cử ở Anh đầu thế kỷ 20.