Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 9: Social mobility & opportunity

Dịch chuyển xã hội & cơ hội · 28 từ · B2–C2

Bài này học các từ về dịch chuyển xã hội: xuất thân, lợi thế và thiệt thòi, năng lực và quan hệ, con đường đi lên trong xã hội. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nêu quan điểm (thành công do nỗ lực hay do hoàn cảnh?) và Speaking Part 3 về cơ hội của người trẻ.

28 từ vựng bài 9

social mobility

danh từUK /ˌsəʊʃl məʊˈbɪləti/C1

sự dịch chuyển xã hội (khả năng thay đổi tầng lớp, vị thế trong xã hội)

the chance for people to move to a different social class or income level, especially a higher one

  • Social mobility tends to be lower in countries where the gap between rich and poor is wide.Dịch chuyển xã hội thường thấp hơn ở những nước có khoảng cách giàu nghèo lớn.
Collocation
  • improve social mobility — cải thiện dịch chuyển xã hội
  • low social mobility — dịch chuyển xã hội thấp
  • a barrier to social mobility — rào cản đối với dịch chuyển xã hội

Không đếm được.

upward mobility

danh từUK /ˌʌpwəd məʊˈbɪləti/C1

sự đi lên về vị thế xã hội, khả năng thăng tiến trong xã hội

movement to a higher social class or to a better-paid, more respected position

  • For many families, owning a home has long been a symbol of upward mobility.Với nhiều gia đình, sở hữu một ngôi nhà từ lâu đã là biểu tượng của sự đi lên trong xã hội.
Collocation
  • opportunities for upward mobility — cơ hội đi lên trong xã hội
  • a path to upward mobility — con đường đi lên trong xã hội
Trái nghĩa:
downward mobility
Họ từ:
upwardly mobile (tính từ)

Không đếm được.

equality of opportunity

danh từUK /iˌkwɒləti əv ˌɒpəˈtjuːnəti/C1

sự bình đẳng về cơ hội

the principle that everyone should have the same chance to succeed, whatever their background

  • Equality of opportunity does not guarantee equal results, but it gives everyone a fair start.Bình đẳng về cơ hội không bảo đảm kết quả như nhau, nhưng nó cho mọi người một khởi đầu công bằng.
Collocation
  • promote equality of opportunity — thúc đẩy bình đẳng về cơ hội
  • genuine equality of opportunity — bình đẳng cơ hội thực sự
  • a commitment to equality of opportunity — cam kết bảo đảm bình đẳng về cơ hội

Không đếm được. Phân biệt với equality of outcome (bình đẳng về kết quả). Equal opportunities (bài 3) thường nói về tuyển dụng.

life chances

danh từUK /ˈlaɪf ˌtʃɑːnsɪz/C1

cơ hội trong đời (khả năng có học vấn, sức khoẻ, việc làm tốt)

a person's chances of having a good life, for example good health, education and a decent job

  • A child's life chances should not depend on the area where they happen to be born.Cơ hội trong đời của một đứa trẻ không nên phụ thuộc vào nơi em tình cờ sinh ra.
Collocation
  • improve life chances — cải thiện cơ hội trong đời
  • affect somebody's life chances — ảnh hưởng đến cơ hội trong đời của ai
  • poor life chances — ít cơ hội trong đời

Luôn ở số nhiều. Thuật ngữ hay gặp trong xã hội học và văn bản chính sách.

socio-economic

tính từUK /ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk/C1

(thuộc) kinh tế – xã hội

relating to both a person's position in society and how much money they have

  • People from lower socio-economic groups tend to have shorter and less healthy lives.Người thuộc các nhóm kinh tế – xã hội thấp hơn thường sống ngắn hơn và kém khoẻ mạnh hơn.
Collocation
  • socio-economic background — hoàn cảnh kinh tế – xã hội
  • socio-economic status — địa vị kinh tế – xã hội
  • lower socio-economic groups — các nhóm kinh tế – xã hội thấp

Cũng viết socioeconomic (không gạch nối), nhất là Anh-Mỹ.

social status

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈsteɪtəs/B2

địa vị xã hội

a person's position or rank in society compared with other people

  • In some cultures, the job you do strongly affects your social status.Ở một số nền văn hoá, nghề nghiệp ảnh hưởng mạnh đến địa vị xã hội của bạn.
Collocation
  • high social status — địa vị xã hội cao
  • improve your social status — nâng cao địa vị xã hội
  • a sign of social status — dấu hiệu của địa vị xã hội

Không đếm được. Status symbol (biểu tượng địa vị) đã học ở chủ đề Kinh tế.

privileged

tính từUK /ˈprɪvəlɪdʒd/B2

có đặc quyền, được ưu ái (nhờ giàu có, xuất thân)

having advantages and chances that most people do not have, often because of wealth or family

  • Young people from privileged backgrounds often benefit from family contacts when looking for work.Người trẻ xuất thân từ gia đình có điều kiện thường được lợi từ các mối quan hệ của gia đình khi tìm việc.
Collocation
  • a privileged background — xuất thân có điều kiện, được ưu ái
  • the privileged few — số ít người có đặc quyền
  • a privileged position — vị thế đặc quyền
Trái nghĩa:
underprivileged
Họ từ:
privilege (danh từ)

Privilege (danh từ) và underprivileged đã học ở chủ đề Giáo dục.

disadvantage

danh từUK /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/B2

sự thiệt thòi (về hoàn cảnh xã hội, kinh tế)

a situation, such as poverty or poor health, that makes it harder for someone to succeed

  • Early help for families can stop social disadvantage from being passed on to the next generation.Hỗ trợ sớm cho các gia đình có thể ngăn sự thiệt thòi về xã hội truyền sang thế hệ sau.
Collocation
  • social disadvantage — sự thiệt thòi về xã hội
  • at a disadvantage — ở thế bất lợi
  • overcome disadvantage — vượt qua hoàn cảnh thiệt thòi
Họ từ:
disadvantaged (tính từ)
Dạng từ:
disadvantages

Nghĩa "hoàn cảnh thiệt thòi" thường không đếm được; nghĩa "nhược điểm" thì đếm được (advantages and disadvantages).

humble

tính từUK /ˈhʌmbl/C1

(xuất thân) bình dân, nghèo khó, địa vị thấp

from a low social position or a poor family; not rich or important

  • He rose from humble beginnings to become one of the country's most respected judges.Ông đi lên từ xuất thân bình dân để trở thành một trong những thẩm phán được kính trọng nhất cả nước.
Collocation
  • humble beginnings — khởi đầu khiêm tốn, xuất thân nghèo khó
  • humble origins — xuất thân bình dân
  • a humble background — gia cảnh bình dân

Nghĩa khác: khiêm tốn, khiêm nhường (tính cách) — là thẻ riêng ở thư viện.

accident of birth

danh từUK /ˌæksɪdənt əv ˈbɜːθ/C2

sự may rủi khi sinh ra (hoàn cảnh xuất thân không do mình chọn)

the family, place or situation you are born into, which you did not choose or earn

  • It seems unfair that an accident of birth can decide so much about a person's future.Thật bất công khi sự may rủi lúc sinh ra có thể quyết định nhiều đến thế về tương lai của một người.
Collocation
  • a mere accident of birth — chỉ là sự may rủi lúc sinh ra
  • by an accident of birth — do may rủi lúc sinh ra
Dạng từ:
accidents of birth

head start

danh từUK /ˌhed ˈstɑːt/C1

lợi thế xuất phát, sự khởi đầu thuận lợi hơn người khác

an advantage that helps someone to be more successful than others from the beginning

  • Family connections can give young people a head start when they enter the job market.Các mối quan hệ gia đình có thể cho người trẻ lợi thế xuất phát khi bước vào thị trường lao động.
Collocation
  • give somebody a head start — cho ai lợi thế xuất phát
  • get a head start — có khởi đầu thuận lợi
  • a head start in life — lợi thế xuất phát trong cuộc đời

stepping stone

danh từUK /ˈstepɪŋ ˌstəʊn/B2

bước đệm, bàn đạp (để tiến tới vị trí tốt hơn)

something that helps you make progress towards a better position or goal

  • For many young people from poor families, a first job is a stepping stone to a better life.Với nhiều người trẻ từ gia đình nghèo, công việc đầu tiên là bước đệm để có cuộc sống tốt hơn.
Collocation
  • a stepping stone to — bước đệm để đến
  • an important stepping stone — một bước đệm quan trọng
  • use something as a stepping stone — dùng cái gì làm bàn đạp
Đồng nghĩa:
springboard
Dạng từ:
stepping stones

Cũng viết stepping-stone.

social ladder

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈlædə/C1

nấc thang xã hội

the series of levels in society through which a person can rise to a higher position

  • Education has traditionally been the main way for people to climb the social ladder.Giáo dục từ lâu là con đường chính để con người leo lên nấc thang xã hội.
Collocation
  • climb the social ladder — leo lên nấc thang xã hội
  • move up the social ladder — đi lên nấc thang xã hội
  • the bottom of the social ladder — đáy của nấc thang xã hội

rags to riches

thành ngữUK /ˌræɡz tə ˈrɪtʃɪz/C1

từ nghèo khó trở nên giàu có, đổi đời

used to describe a person who starts life very poor and later becomes very rich

  • Stories of people going from rags to riches are inspiring, but they are the exception rather than the rule.Những câu chuyện đổi đời từ nghèo khó thành giàu có rất truyền cảm hứng, nhưng chúng là ngoại lệ chứ không phải quy luật.
Collocation
  • a rags-to-riches story — câu chuyện đổi đời
  • go from rags to riches — đi từ nghèo khó lên giàu có
Dạng từ:
rags-to-riches

Đứng trước danh từ thì có gạch nối: a rags-to-riches tale.

self-made

tính từUK /ˌself ˈmeɪd/C1

tự thân lập nghiệp (giàu có, thành công nhờ chính sức mình)

having become rich or successful through your own hard work, not because of family money

  • Self-made entrepreneurs often say that anyone can succeed, but critics argue this ignores luck and support.Các doanh nhân tự thân thường nói ai cũng có thể thành công, nhưng giới phê bình cho rằng điều này bỏ qua may mắn và sự hỗ trợ.
Collocation
  • a self-made millionaire — triệu phú tự thân
  • self-made entrepreneurs — những doanh nhân tự thân
  • a self-made businesswoman — nữ doanh nhân tự thân lập nghiệp

Thường đứng trước danh từ.

work your way up

cụm từUK /ˌwɜːk jɔː ˌweɪ ˈʌp/B2

đi lên từng bước (từ vị trí thấp nhờ nỗ lực)

to move gradually from a low position to a higher one through hard work

  • In the past, it was common to work your way up from the shop floor to a management role.Trước đây, việc đi lên từng bước từ công nhân xưởng đến vị trí quản lý là chuyện phổ biến.
Collocation
  • work your way up from the bottom — đi lên từ vị trí thấp nhất
  • work your way up the ladder — leo dần lên các nấc thang
Dạng từ:
worked her way up, worked his way up, worked their way up, working your way up

Đổi tính từ sở hữu theo chủ ngữ: she worked her way up, they worked their way up.

against the odds

thành ngữUK /əˌɡenst ði ˈɒdz/B2

bất chấp khó khăn, dù khả năng thành công rất thấp

despite many difficulties that made success seem very unlikely

  • Against the odds, she became the first person from her village to qualify as a doctor.Bất chấp mọi khó khăn, cô trở thành người đầu tiên trong làng có bằng bác sĩ.
Collocation
  • succeed against the odds — thành công bất chấp khó khăn
  • against all the odds — bất chấp mọi khó khăn

Cũng nói against all (the) odds.

merit

danh từUK /ˈmerɪt/C1

năng lực, thành tích thực sự (căn cứ để xét chọn)

the quality of being good or skilled enough to deserve something, such as a job or a place

  • In a fair society, jobs should be given on merit rather than through personal connections.Trong một xã hội công bằng, việc làm nên được trao dựa trên năng lực chứ không phải qua quan hệ cá nhân.
Collocation
  • on merit — dựa trên năng lực
  • based on merit — căn cứ vào năng lực, thành tích
  • reward merit — khen thưởng năng lực
Họ từ:
meritocracy (danh từ), meritocratic (tính từ)

Nghĩa này không đếm được. The merits of something = những ưu điểm của điều gì.

meritocratic

tính từUK /ˌmerɪtəˈkrætɪk/C2

trọng năng lực (trao vị trí, phần thưởng theo tài năng và nỗ lực)

giving jobs, power or rewards to people because of their ability and effort, not their wealth or family

  • Many people want to believe that their society is meritocratic, even when the evidence suggests otherwise.Nhiều người muốn tin rằng xã hội của họ trọng năng lực, kể cả khi bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Collocation
  • a meritocratic society — xã hội trọng năng lực
  • a meritocratic system — hệ thống dựa trên năng lực
  • truly meritocratic — thực sự trọng năng lực
Họ từ:
meritocracy (danh từ)

Danh từ meritocracy (chế độ trọng dụng nhân tài) đã học ở chủ đề Công việc.

on an equal footing

thành ngữUK /ɒn ən ˌiːkwəl ˈfʊtɪŋ/C1

ngang hàng, trong điều kiện như nhau

with the same rights, conditions or chances as someone else

  • Removing names from job applications helps to put all candidates on an equal footing.Bỏ tên khỏi hồ sơ xin việc giúp đặt mọi ứng viên vào vị thế ngang nhau.
Collocation
  • compete on an equal footing — cạnh tranh trong điều kiện ngang nhau
  • put somebody on an equal footing — đặt ai vào vị thế ngang hàng

Gần nghĩa: on equal terms (bài 1).

old boys' network

danh từUK /ˌəʊld ˈbɔɪz ˌnetwɜːk/C2

mạng lưới quan hệ thân hữu (giữa những người cùng trường danh tiếng, cùng tầng lớp) giúp nhau có việc, địa vị

an informal system in which men from the same schools or social class help each other get good jobs

  • Critics say the old boys' network still decides who gets the top jobs in some industries.Giới phê bình cho rằng mạng lưới thân hữu vẫn quyết định ai có được vị trí cao nhất ở một số ngành.
Collocation
  • rely on the old boys' network — dựa vào mạng lưới thân hữu
  • break the old boys' network — phá vỡ mạng lưới thân hữu

Cũng nói old boy network. Mang nghĩa phê phán: cơ hội dành cho người "cùng hội cùng thuyền" thay vì theo năng lực.

favouritism

danh từUK /ˈfeɪvərɪtɪzəm/C1

sự thiên vị

unfairly treating one person or group better than others, for example a friend or relative

  • Clear and open hiring rules reduce the risk of favouritism.Quy định tuyển dụng rõ ràng, công khai làm giảm nguy cơ thiên vị.
Collocation
  • accuse somebody of favouritism — cáo buộc ai thiên vị
  • show favouritism — tỏ ra thiên vị
  • favouritism towards — sự thiên vị đối với

Không đếm được. Anh-Mỹ viết favoritism. Thiên vị người thân (nepotism) đã học ở chủ đề Công việc.

hurdle

danh từUK /ˈhɜːdl/C1

trở ngại, rào cản (cần vượt qua)

a problem or difficulty that must be dealt with before you can make progress

  • The cost of living in a big city is a major hurdle for talented young people from poorer regions.Chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn là một trở ngại lớn với những người trẻ tài năng đến từ các vùng nghèo hơn.
Collocation
  • overcome a hurdle — vượt qua trở ngại
  • a major hurdle — trở ngại lớn
  • clear a hurdle — vượt qua rào cản
Đồng nghĩa:
obstacle, barrier
Dạng từ:
hurdles

Nghĩa gốc: rào chắn trong môn chạy vượt rào.

break the cycle

cụm từUK /ˌbreɪk ðə ˈsaɪkl/B2

phá vỡ vòng luẩn quẩn (nghèo đói, thiệt thòi lặp lại qua các thế hệ)

to stop a bad situation, such as poverty, from repeating itself, often from parents to children

  • Good support in the early years can help families break the cycle of poverty.Hỗ trợ tốt trong những năm đầu đời có thể giúp các gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
Collocation
  • break the cycle of poverty — phá vỡ vòng luẩn quẩn nghèo đói
  • break the cycle of disadvantage — phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiệt thòi
Dạng từ:
breaking the cycle, broke the cycle, broken the cycle

cultural capital

danh từUK /ˌkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/C2

vốn văn hoá (hiểu biết, cách ứng xử, sở thích giúp ai thành công trong xã hội)

the knowledge, manners and tastes, often learned at home, that help a person succeed in society

  • Children who visit museums and discuss the news at home build cultural capital that helps them later in life.Trẻ em được đi bảo tàng và bàn chuyện thời sự ở nhà tích luỹ được vốn văn hoá có ích cho các em về sau.
Collocation
  • build cultural capital — tích luỹ vốn văn hoá
  • a lack of cultural capital — sự thiếu vốn văn hoá

Không đếm được. Thuật ngữ xã hội học; vốn xã hội (social capital) đã học ở chủ đề Nhà ở & cộng đồng.

unpaid internship

danh từUK /ʌnˌpeɪd ˈɪntɜːnʃɪp/B2

đợt thực tập không lương

a period of work experience in a company or organisation for which you receive no money

  • An unpaid internship favours young people whose parents can support them financially.Thực tập không lương có lợi cho những người trẻ được cha mẹ hỗ trợ về tài chính.
Collocation
  • do an unpaid internship — đi thực tập không lương
  • ban unpaid internships — cấm thực tập không lương
Dạng từ:
unpaid internships

Hay bị phê phán vì chỉ người có điều kiện mới theo được.

class barrier

danh từUK /ˈklɑːs ˌbæriə/C1

rào cản giai cấp (giữa các tầng lớp xã hội)

a social difference that makes it hard for people from one class to mix with or move into another

  • Mixed neighbourhoods and shared public spaces can help to break down class barriers.Các khu dân cư đa dạng và không gian công cộng chung có thể giúp phá bỏ rào cản giai cấp.
Collocation
  • break down class barriers — phá bỏ rào cản giai cấp
  • cross class barriers — vượt qua rào cản giai cấp
Dạng từ:
class barriers

Thường dùng số nhiều: class barriers.

leg up

danh từUK /ˌleɡ ˈʌp/C2

(khẩu ngữ) sự giúp đỡ để tiến lên, cú hích

(informal) help that makes it easier for someone to improve their position or succeed

  • Wealthy parents can give their children a leg up by paying for a house deposit or a new business.Cha mẹ giàu có thể tạo cú hích cho con bằng cách trả tiền đặt cọc mua nhà hoặc vốn mở doanh nghiệp.
Collocation
  • give somebody a leg up — giúp ai một tay để tiến lên
  • get a leg up — được giúp đỡ để tiến lên

Khẩu ngữ (Anh-Anh cũng viết leg-up); trong Writing nên thay bằng give somebody an advantage.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ tends to be lower in countries where the gap between rich and poor is wide.

    Dịch chuyển xã hội thường thấp hơn ở những nước có khoảng cách giàu nghèo lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    social mobility — sự dịch chuyển xã hội (khả năng thay đổi tầng lớp, vị thế trong xã hội)

  2. Câu 2

    In some cultures, the job you do strongly affects your _____.

    Ở một số nền văn hoá, nghề nghiệp ảnh hưởng mạnh đến địa vị xã hội của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    social status — địa vị xã hội

  3. Câu 3

    Family connections can give young people a _____ when they enter the job market.

    Các mối quan hệ gia đình có thể cho người trẻ lợi thế xuất phát khi bước vào thị trường lao động.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    head start — lợi thế xuất phát, sự khởi đầu thuận lợi hơn người khác

  4. Câu 4

    In the past, it was common to _____ from the shop floor to a management role.

    Trước đây, việc đi lên từng bước từ công nhân xưởng đến vị trí quản lý là chuyện phổ biến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    work your way up — đi lên từng bước (từ vị trí thấp nhờ nỗ lực)

  5. Câu 5

    Critics say the _____ still decides who gets the top jobs in some industries.

    Giới phê bình cho rằng mạng lưới thân hữu vẫn quyết định ai có được vị trí cao nhất ở một số ngành.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    old boys' network — mạng lưới quan hệ thân hữu (giữa những người cùng trường danh tiếng, cùng tầng lớp) giúp nhau có việc, địa vị

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 9 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test