sibling
danh từUK /ˈsɪblɪŋ/B1anh chị em ruột
a brother or sister; someone who has the same parents as you
- I have two siblings, and we were all born within five years.Tôi có hai anh chị em ruột, và cả ba chúng tôi sinh cách nhau trong vòng năm năm.
Collocation- an older sibling — anh / chị
- a younger sibling — em
- a close relationship with your siblings — quan hệ thân thiết với anh chị em
- Dạng từ:
- siblings
Trang trọng và gọn hơn brothers and sisters; câu hỏi hay gặp ở Part 1: Do you have any siblings?
relative
danh từUK /ˈrelətɪv/B1họ hàng, người thân
a member of your family, especially one outside your parents, brothers and sisters
- During Tet, we usually visit relatives on both sides of the family.Dịp Tết, chúng tôi thường đi thăm họ hàng cả bên nội lẫn bên ngoại.
Collocation- a close relative — người thân ruột thịt
- a distant relative — họ hàng xa
- visit relatives — thăm họ hàng
- Đồng nghĩa:
- relation
- Dạng từ:
- relatives
Là tính từ thì nghĩa là 'tương đối' — nghĩa khác hẳn.
extended family
danh từUK /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/B2đại gia đình (gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ)
a family group that includes grandparents, aunts, uncles and cousins as well as parents and children
- In Vietnam, many people still live close to their extended family.Ở Việt Nam, nhiều người vẫn sống gần đại gia đình của mình.
Collocation- a large extended family — một đại gia đình đông người
- members of the extended family — các thành viên trong đại gia đình
- rely on the extended family — dựa vào đại gia đình
- Trái nghĩa:
- nuclear family
- Dạng từ:
- extended families
only child
danh từUK /ˌəʊnli ˈtʃaɪld/B1con một
a child who has no brothers or sisters
- As an only child, I sometimes felt lonely during the school holidays.Là con một, đôi khi tôi thấy cô đơn trong những kỳ nghỉ.
Collocation- grow up as an only child — lớn lên là con một
- be an only child — là con một
- Dạng từ:
- only children
(một trong hai) anh / chị / em sinh đôi
one of two children born to the same mother at the same time
- My cousin has identical twins, and I still can't tell them apart.Chị họ tôi có một cặp sinh đôi cùng trứng, và tôi vẫn chưa phân biệt được hai đứa.
Collocation- identical twins — sinh đôi cùng trứng
- non-identical twins — sinh đôi khác trứng
- a twin brother — anh / em trai sinh đôi
- Dạng từ:
- twins
in-laws
danh từUK /ˈɪn lɔːz/B2gia đình bên chồng / bên vợ
the parents and other relatives of your husband or wife
- Many young couples find it hard to live with their in-laws after marriage.Nhiều cặp vợ chồng trẻ thấy khó sống chung với gia đình bên chồng / bên vợ sau khi cưới.
Collocation- live with your in-laws — sống chung với nhà chồng / nhà vợ
- get along with your in-laws — hoà hợp với nhà chồng / nhà vợ
Luôn ở số nhiều. Từng người: mother-in-law (mẹ chồng / mẹ vợ), father-in-law, sister-in-law…
fall out
cụm động từUK /fɔːl ˈaʊt/B2cãi nhau, bất hoà
to argue with someone and stop being friendly with them for a time
- My brother and I sometimes fall out over small things, but we make up quickly.Anh trai tôi và tôi đôi khi cãi nhau vì chuyện vặt, nhưng làm lành rất nhanh.
Collocation- fall out with someone — bất hoà với ai
- fall out over money — bất hoà vì tiền bạc
- Dạng từ:
- falls out, fell out, fallen out, falling out
Danh từ: a falling-out (một trận bất hoà). Trái nghĩa: make up (làm lành).
take after
cụm động từUK /teɪk ˈɑːftə/B2giống (bố mẹ, người lớn trong nhà) về ngoại hình hoặc tính cách
to look or behave like an older member of your family
- People often say I take after my father because we are both very calm.Mọi người hay nói tôi giống bố vì cả hai đều rất điềm tĩnh.
Collocation- take after your mother — giống mẹ
- really take after someone — thật sự giống ai
- Dạng từ:
- takes after, took after, taken after, taking after
Không dùng ở thể tiếp diễn khi nói về sự giống nhau (không nói I am taking after my father).
look up to
cụm động từUK /lʊk ˈʌp tə/B2kính trọng, ngưỡng mộ (ai đó)
to admire and respect someone, often an older person
- I have always looked up to my older sister because she is so hard-working.Tôi luôn ngưỡng mộ chị gái vì chị rất chăm chỉ.
Collocation- look up to your parents — kính trọng bố mẹ
- someone to look up to — người để noi theo
- Trái nghĩa:
- look down on
- Dạng từ:
- looks up to, looked up to, looking up to
close-knit
tính từUK /ˌkləʊs ˈnɪt/B2gắn bó khăng khít
describing a group of people who care about and support each other
- I come from a close-knit family, so we share almost everything.Tôi sinh ra trong một gia đình gắn bó khăng khít nên chúng tôi chia sẻ với nhau gần như mọi chuyện.
Collocation- a close-knit family — gia đình gắn bó
- a close-knit community — cộng đồng gắn bó
- Đồng nghĩa:
- tight-knit