Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 1: Family members & relationships

Thành viên & quan hệ gia đình · 10 từ · B1–B2

Bài mở đầu gồm các từ gọi thành viên trong gia đình và cách nói về mối quan hệ giữa họ. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 kiểu "Tell me about your family" hay kể về một người thân ở Part 2.

10 từ vựng bài 1

sibling

danh từUK /ˈsɪblɪŋ/B1

anh chị em ruột

a brother or sister; someone who has the same parents as you

  • I have two siblings, and we were all born within five years.Tôi có hai anh chị em ruột, và cả ba chúng tôi sinh cách nhau trong vòng năm năm.
Collocation
  • an older sibling — anh / chị
  • a younger sibling — em
  • a close relationship with your siblings — quan hệ thân thiết với anh chị em
Dạng từ:
siblings

Trang trọng và gọn hơn brothers and sisters; câu hỏi hay gặp ở Part 1: Do you have any siblings?

relative

danh từUK /ˈrelətɪv/B1

họ hàng, người thân

a member of your family, especially one outside your parents, brothers and sisters

  • During Tet, we usually visit relatives on both sides of the family.Dịp Tết, chúng tôi thường đi thăm họ hàng cả bên nội lẫn bên ngoại.
Collocation
  • a close relative — người thân ruột thịt
  • a distant relative — họ hàng xa
  • visit relatives — thăm họ hàng
Đồng nghĩa:
relation
Dạng từ:
relatives

Là tính từ thì nghĩa là 'tương đối' — nghĩa khác hẳn.

extended family

danh từUK /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/B2

đại gia đình (gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ)

a family group that includes grandparents, aunts, uncles and cousins as well as parents and children

  • In Vietnam, many people still live close to their extended family.Ở Việt Nam, nhiều người vẫn sống gần đại gia đình của mình.
Collocation
  • a large extended family — một đại gia đình đông người
  • members of the extended family — các thành viên trong đại gia đình
  • rely on the extended family — dựa vào đại gia đình
Trái nghĩa:
nuclear family
Dạng từ:
extended families

only child

danh từUK /ˌəʊnli ˈtʃaɪld/B1

con một

a child who has no brothers or sisters

  • As an only child, I sometimes felt lonely during the school holidays.Là con một, đôi khi tôi thấy cô đơn trong những kỳ nghỉ.
Collocation
  • grow up as an only child — lớn lên là con một
  • be an only child — là con một
Dạng từ:
only children

twin

danh từUK /twɪn/B1

(một trong hai) anh / chị / em sinh đôi

one of two children born to the same mother at the same time

  • My cousin has identical twins, and I still can't tell them apart.Chị họ tôi có một cặp sinh đôi cùng trứng, và tôi vẫn chưa phân biệt được hai đứa.
Collocation
  • identical twins — sinh đôi cùng trứng
  • non-identical twins — sinh đôi khác trứng
  • a twin brother — anh / em trai sinh đôi
Dạng từ:
twins

in-laws

danh từUK /ˈɪn lɔːz/B2

gia đình bên chồng / bên vợ

the parents and other relatives of your husband or wife

  • Many young couples find it hard to live with their in-laws after marriage.Nhiều cặp vợ chồng trẻ thấy khó sống chung với gia đình bên chồng / bên vợ sau khi cưới.
Collocation
  • live with your in-laws — sống chung với nhà chồng / nhà vợ
  • get along with your in-laws — hoà hợp với nhà chồng / nhà vợ

Luôn ở số nhiều. Từng người: mother-in-law (mẹ chồng / mẹ vợ), father-in-law, sister-in-law…

fall out

cụm động từUK /fɔːl ˈaʊt/B2

cãi nhau, bất hoà

to argue with someone and stop being friendly with them for a time

  • My brother and I sometimes fall out over small things, but we make up quickly.Anh trai tôi và tôi đôi khi cãi nhau vì chuyện vặt, nhưng làm lành rất nhanh.
Collocation
  • fall out with someone — bất hoà với ai
  • fall out over money — bất hoà vì tiền bạc
Dạng từ:
falls out, fell out, fallen out, falling out

Danh từ: a falling-out (một trận bất hoà). Trái nghĩa: make up (làm lành).

take after

cụm động từUK /teɪk ˈɑːftə/B2

giống (bố mẹ, người lớn trong nhà) về ngoại hình hoặc tính cách

to look or behave like an older member of your family

  • People often say I take after my father because we are both very calm.Mọi người hay nói tôi giống bố vì cả hai đều rất điềm tĩnh.
Collocation
  • take after your mother — giống mẹ
  • really take after someone — thật sự giống ai
Dạng từ:
takes after, took after, taken after, taking after

Không dùng ở thể tiếp diễn khi nói về sự giống nhau (không nói I am taking after my father).

look up to

cụm động từUK /lʊk ˈʌp tə/B2

kính trọng, ngưỡng mộ (ai đó)

to admire and respect someone, often an older person

  • I have always looked up to my older sister because she is so hard-working.Tôi luôn ngưỡng mộ chị gái vì chị rất chăm chỉ.
Collocation
  • look up to your parents — kính trọng bố mẹ
  • someone to look up to — người để noi theo
Trái nghĩa:
look down on
Dạng từ:
looks up to, looked up to, looking up to

close-knit

tính từUK /ˌkləʊs ˈnɪt/B2

gắn bó khăng khít

describing a group of people who care about and support each other

  • I come from a close-knit family, so we share almost everything.Tôi sinh ra trong một gia đình gắn bó khăng khít nên chúng tôi chia sẻ với nhau gần như mọi chuyện.
Collocation
  • a close-knit family — gia đình gắn bó
  • a close-knit community — cộng đồng gắn bó
Đồng nghĩa:
tight-knit

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I have two _____, and we were all born within five years.

    Tôi có hai anh chị em ruột, và cả ba chúng tôi sinh cách nhau trong vòng năm năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sibling — anh chị em ruột

  2. Câu 2

    In Vietnam, many people still live close to their _____.

    Ở Việt Nam, nhiều người vẫn sống gần đại gia đình của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    extended family — đại gia đình (gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ)

  3. Câu 3

    My cousin has identical _____, and I still can't tell them apart.

    Chị họ tôi có một cặp sinh đôi cùng trứng, và tôi vẫn chưa phân biệt được hai đứa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    twin — (một trong hai) anh / chị / em sinh đôi

  4. Câu 4

    My brother and I sometimes _____ over small things, but we make up quickly.

    Anh trai tôi và tôi đôi khi cãi nhau vì chuyện vặt, nhưng làm lành rất nhanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fall out — cãi nhau, bất hoà

  5. Câu 5

    I have always _____ my older sister because she is so hard-working.

    Tôi luôn ngưỡng mộ chị gái vì chị rất chăm chỉ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    look up to — kính trọng, ngưỡng mộ (ai đó)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test