Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 15 · Gia đình & trẻ em

200 từ vựng IELTS chủ đề Gia đình & trẻ em (Family & Children)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Family & Children

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Family members & relationships

    Thành viên & quan hệ gia đình · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ gọi thành viên trong gia đình và cách nói về mối quan hệ giữa họ. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 kiểu "Tell me about your family" hay kể về một người thân ở Part 2.

  2. Bài 2: Family life & routines

    Sinh hoạt gia đình hằng ngày · 12 từ

    Bài này gồm các từ về nếp sinh hoạt trong nhà: việc nhà, bữa cơm, giờ đi ngủ, những buổi sum họp và đi chơi cùng nhau. Rất hợp để trả lời Speaking Part 1 về thói quen gia đình và Part 2 khi kể một kỷ niệm với người thân.

  3. Bài 3: Childhood & growing up

    Tuổi thơ & quá trình lớn lên · 14 từ

    Bài này gồm các từ để kể về tuổi thơ: trò chơi, tính nết trẻ con và cảm xúc khi nhớ lại. Đây là nhóm từ rất hay dùng ở Speaking Part 2 (kể một kỷ niệm hồi nhỏ, một món đồ chơi, một người thân) và Part 1 về thời thơ ấu.

  4. Bài 4: Parenting styles

    Cách nuôi dạy con · 16 từ

    Bài này gồm các từ mô tả cách cha mẹ nuôi dạy con: nghiêm hay thoải mái, bao bọc hay để con tự lập, chiều chuộng hay đặt luật rõ ràng. Rất hay dùng ở Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng đề về vai trò của cha mẹ.

  5. Bài 5: Changing family structures

    Cấu trúc gia đình thay đổi · 18 từ

    Bài này gồm các từ về những kiểu gia đình khác nhau và sự thay đổi của chúng: gia đình hạt nhân, cha mẹ đơn thân, ly hôn, tái hôn, con nuôi. Đây là nhóm từ cốt lõi cho Writing Task 2 dạng đề "family structures have changed — causes and effects" và Speaking Part 3.

  6. Bài 6: Childcare & working parents

    Trông trẻ & cha mẹ đi làm · 20 từ

    Bài này gồm các từ về việc gửi trẻ, người trông trẻ và chuyện cha mẹ vừa đi làm vừa chăm con: ai là trụ cột kinh tế, ai ở nhà, trẻ ở nhà một mình ra sao. Rất hay dùng ở Writing Task 2 dạng đề "Should both parents work?" và Speaking Part 3.

  7. Bài 7: Teenagers & the generation gap

    Tuổi teen & khoảng cách thế hệ · 22 từ

    Bài này gồm các từ về tuổi mới lớn: tâm lý thất thường, mong muốn tự lập, những va chạm với cha mẹ và khoảng cách giữa các thế hệ. Rất hợp cho Speaking Part 3 (Do teenagers and parents often disagree?) và Writing Task 2 về quan hệ cha mẹ – con cái tuổi teen.

  8. Bài 8: Ageing parents & elderly care

    Cha mẹ già & chăm sóc người cao tuổi · 24 từ

    Bài này gồm các từ về trách nhiệm với cha mẹ khi về già: đạo hiếu, sống nhiều thế hệ chung nhà, gửi viện dưỡng lão hay chăm sóc tại nhà, áp lực của thế hệ vừa nuôi con vừa chăm cha mẹ. Rất hay gặp ở Writing Task 2 dạng đề "Should adult children look after their elderly parents?" và Speaking Part 3.

  9. Bài 9: Child development & upbringing

    Sự phát triển & cách dạy dỗ trẻ · 28 từ

    Bài này gồm các từ về quá trình phát triển của trẻ (thể chất, nhận thức, cảm xúc) và những yếu tố trong cách dạy dỗ ảnh hưởng tới tính cách sau này. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề về vai trò của cha mẹ, khen – phạt, bẩm sinh hay môi trường, và Speaking Part 3 ở band cao.

  10. Bài 10: Academic language for essays on family

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về gia đình · 36 từ

    Bài cuối gồm các từ và cụm trang trọng để viết về gia đình ở band cao: cách gọi học thuật (offspring, parenthood, child-rearing), kiểu nuôi dạy (permissive, authoritarian), quan hệ và hôn nhân (discord, estranged, cohabitation) và giá trị văn hoá (collectivist, deference). Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi cần diễn đạt chính xác, trung lập.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Family & Children?

Gia đình và trẻ em là chủ đề gần gũi nên gặp ở gần như mọi phần thi IELTS. Speaking Part 1 hay hỏi bạn sống với ai, cả nhà thường làm gì cùng nhau; Part 2 có thể yêu cầu tả một người thân hoặc kể một kỷ niệm tuổi thơ; Part 3 hỏi rộng hơn: cha mẹ nên nghiêm khắc đến đâu, vì sao khoảng cách thế hệ ngày càng rõ. Writing Task 2 có đủ dạng đề: nêu quan điểm (con cái có bổn phận chăm sóc cha mẹ già không?), thảo luận hai mặt (cả bố và mẹ cùng đi làm), nguyên nhân – hệ quả (cấu trúc gia đình thay đổi). Reading và Listening cũng hay có bài về sự phát triển của trẻ.

200 mục từ chia thành 10 bài, khó dần:

  • Bài 1–3: thành viên, sinh hoạt hằng ngày, tuổi thơ — nói ngay được ở Speaking Part 1 và 2.
  • Bài 4–7: cách nuôi dạy con, kiểu gia đình mới, trông trẻ, tuổi teen — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: chăm sóc cha mẹ già, sự phát triển của trẻ và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, thử đặt một câu về chính gia đình mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại khi ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Gia đình & trẻ em mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lúc.
Nói về gia đình mình ở Speaking thì nên dùng từ nào?
Hãy ưu tiên các từ tự nhiên ở bài 1–3 như sibling, only child, close-knit, take after, quality time. Những từ trang trọng ở bài 10 như offspring hay familial hợp với văn viết hơn; dùng khi kể chuyện nhà mình sẽ nghe cứng và thiếu tự nhiên.
Viết Writing Task 2 về gia đình thế nào cho trung lập?
Các đề về ly hôn, cha mẹ đơn thân hay cách nuôi dạy con dễ chạm tới quan điểm cá nhân. Hãy trình bày cả hai phía, chọn từ trung tính như single-parent family, family breakdown, cohabitation và dùng cách nói rào đón như it could be argued that. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận về gia đình.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Family & Children theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đọc thêm trên blog The Real IELTS