Chủ đề IELTS 15 · Gia đình & trẻ em
200 từ vựng IELTS chủ đề Gia đình & trẻ em (Family & Children)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Family & Children
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Family members & relationships
Thành viên & quan hệ gia đình · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ gọi thành viên trong gia đình và cách nói về mối quan hệ giữa họ. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 kiểu "Tell me about your family" hay kể về một người thân ở Part 2.
- sibling/ˈsɪblɪŋ/anh chị em ruột
- relative/ˈrelətɪv/họ hàng, người thân
- extended family/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/đại gia đình (gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ)
- only child/ˌəʊnli ˈtʃaɪld/con một
- twin/twɪn/(một trong hai) anh / chị / em sinh đôi
- in-laws/ˈɪn lɔːz/gia đình bên chồng / bên vợ
- fall out/fɔːl ˈaʊt/cãi nhau, bất hoà
- take after/teɪk ˈɑːftə/giống (bố mẹ, người lớn trong nhà) về ngoại hình hoặc tính cách
- look up to/lʊk ˈʌp tə/kính trọng, ngưỡng mộ (ai đó)
- close-knit/ˌkləʊs ˈnɪt/gắn bó khăng khít
Bài 2: Family life & routines
Sinh hoạt gia đình hằng ngày · 12 từ
Bài này gồm các từ về nếp sinh hoạt trong nhà: việc nhà, bữa cơm, giờ đi ngủ, những buổi sum họp và đi chơi cùng nhau. Rất hợp để trả lời Speaking Part 1 về thói quen gia đình và Part 2 khi kể một kỷ niệm với người thân.
- chore/tʃɔː/việc nhà, việc vặt thường ngày
- quality time/ˈkwɒləti taɪm/thời gian chất lượng (dành trọn sự quan tâm cho người thân)
- bedtime/ˈbedtaɪm/giờ đi ngủ
- mealtime/ˈmiːltaɪm/giờ ăn, bữa ăn (cả nhà cùng ăn)
- family reunion/ˈfæməli riːˈjuːniən/buổi họp mặt gia đình, đoàn tụ gia đình
- family outing/ˈfæməli ˈaʊtɪŋ/chuyến đi chơi của cả nhà
- babysit/ˈbeɪbisɪt/trông trẻ (giúp người khác, trong thời gian ngắn)
- look after/lʊk ˈɑːftə/chăm sóc, trông nom
- tidy up/ˌtaɪdi ˈʌp/dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
- squabble/ˈskwɒbl/cãi vặt, chí choé
- family tradition/ˈfæməli trəˈdɪʃn/truyền thống gia đình, nếp nhà
- lullaby/ˈlʌləbaɪ/bài hát ru
Bài 3: Childhood & growing up
Tuổi thơ & quá trình lớn lên · 14 từ
Bài này gồm các từ để kể về tuổi thơ: trò chơi, tính nết trẻ con và cảm xúc khi nhớ lại. Đây là nhóm từ rất hay dùng ở Speaking Part 2 (kể một kỷ niệm hồi nhỏ, một món đồ chơi, một người thân) và Part 1 về thời thơ ấu.
- childhood/ˈtʃaɪldhʊd/tuổi thơ, thời thơ ấu
- grow up/ɡrəʊ ˈʌp/lớn lên, trưởng thành
- toddler/ˈtɒdlə/trẻ mới biết đi (khoảng 1–3 tuổi)
- carefree/ˈkeəfriː/vô tư, không lo nghĩ
- naughty/ˈnɔːti/nghịch ngợm, hư (nói về trẻ con)
- well-behaved/ˌwel bɪˈheɪvd/ngoan, biết cư xử
- mischievous/ˈmɪstʃɪvəs/tinh nghịch, hay bày trò
- grown-up/ˈɡrəʊn ʌp/người lớn (cách nói của / với trẻ con)
- make-believe/ˈmeɪk bɪliːv/trò chơi giả vờ, thế giới tưởng tượng
- hide-and-seek/ˌhaɪd ən ˈsiːk/trò trốn tìm
- imaginary friend/ɪˌmædʒɪnəri ˈfrend/người bạn tưởng tượng
- tantrum/ˈtæntrəm/cơn ăn vạ, cơn giận dỗi (của trẻ nhỏ)
- childish/ˈtʃaɪldɪʃ/trẻ con, ấu trĩ (ý chê)
- look back on/lʊk ˈbæk ɒn/nhìn lại, nhớ lại (quá khứ)
Bài 4: Parenting styles
Cách nuôi dạy con · 16 từ
Bài này gồm các từ mô tả cách cha mẹ nuôi dạy con: nghiêm hay thoải mái, bao bọc hay để con tự lập, chiều chuộng hay đặt luật rõ ràng. Rất hay dùng ở Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng đề về vai trò của cha mẹ.
- parenting/ˈpeərəntɪŋ/việc nuôi dạy con cái
- bring up/brɪŋ ˈʌp/nuôi nấng, nuôi dạy (một đứa trẻ)
- upbringing/ˈʌpbrɪŋɪŋ/sự giáo dưỡng, cách được nuôi dạy
- firm/fɜːm/kiên quyết, cứng rắn (với con)
- laid-back/ˌleɪd ˈbæk/thoải mái, dễ tính
- overprotective/ˌəʊvəprəˈtektɪv/bao bọc quá mức
- spoil/spɔɪl/chiều hư (trẻ)
- pamper/ˈpæmpə/nuông chiều, cưng chiều
- ground rules/ˈɡraʊnd ruːlz/những quy tắc cơ bản (đặt ra từ đầu)
- tell off/tel ˈɒf/mắng, la rầy
- time-out/ˌtaɪm ˈaʊt/hình phạt cho trẻ ngồi yên một mình vài phút
- attentive/əˈtentɪv/chu đáo, để tâm
- pushy/ˈpʊʃi/hay ép buộc, thúc ép quá mức
- obedient/əˈbiːdiənt/vâng lời, ngoan ngoãn
- give in/ɡɪv ˈɪn/chiều theo, nhượng bộ
- helicopter parent/ˈhelɪkɒptə ˈpeərənt/cha mẹ trực thăng (luôn kè kè, kiểm soát con)
Bài 5: Changing family structures
Cấu trúc gia đình thay đổi · 18 từ
Bài này gồm các từ về những kiểu gia đình khác nhau và sự thay đổi của chúng: gia đình hạt nhân, cha mẹ đơn thân, ly hôn, tái hôn, con nuôi. Đây là nhóm từ cốt lõi cho Writing Task 2 dạng đề "family structures have changed — causes and effects" và Speaking Part 3.
- nuclear family/ˌnjuːkliə ˈfæməli/gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)
- single parent/ˌsɪŋɡl ˈpeərənt/cha / mẹ đơn thân
- divorce/dɪˈvɔːs/sự ly hôn
- separate/ˈsepəreɪt/ly thân, sống riêng (vợ chồng)
- split up/splɪt ˈʌp/chia tay, đường ai nấy đi
- remarry/ˌriːˈmæri/tái hôn
- stepfamily/ˈstepfæməli/gia đình có con riêng (của vợ / chồng)
- step-parent/ˈsteppeərənt/cha dượng / mẹ kế
- blended family/ˌblendɪd ˈfæməli/gia đình ghép (cả hai bên đều có con riêng)
- spouse/spaʊs/vợ hoặc chồng, người phối ngẫu
- settle down/ˌsetl ˈdaʊn/ổn định cuộc sống, lập gia đình
- start a family/stɑːt ə ˈfæməli/sinh con đầu lòng, bắt đầu có con
- childless/ˈtʃaɪldləs/không có con
- adopt/əˈdɒpt/nhận nuôi (con nuôi)
- orphan/ˈɔːfn/trẻ mồ côi
- joint custody/ˌdʒɔɪnt ˈkʌstədi/quyền nuôi con chung (sau ly hôn)
- family unit/ˈfæməli ˌjuːnɪt/đơn vị gia đình (gia đình như một khối)
- marriage/ˈmærɪdʒ/hôn nhân
Bài 6: Childcare & working parents
Trông trẻ & cha mẹ đi làm · 20 từ
Bài này gồm các từ về việc gửi trẻ, người trông trẻ và chuyện cha mẹ vừa đi làm vừa chăm con: ai là trụ cột kinh tế, ai ở nhà, trẻ ở nhà một mình ra sao. Rất hay dùng ở Writing Task 2 dạng đề "Should both parents work?" và Speaking Part 3.
- childcare/ˈtʃaɪldkeə/dịch vụ / việc trông giữ trẻ
- nursery/ˈnɜːsəri/nhà trẻ, trường mầm non
- crèche/kreʃ/nhà giữ trẻ (đặt tại nơi làm việc, trung tâm thương mại…)
- childminder/ˈtʃaɪldmaɪndə/người trông trẻ tại nhà mình (có đăng ký)
- nanny/ˈnæni/bảo mẫu, vú em
- au pair/ˌəʊ ˈpeə/người nước ngoài ở cùng gia đình, giúp trông trẻ để được ăn ở
- after-school club/ˌɑːftə skuːl ˈklʌb/câu lạc bộ / lớp trông trẻ sau giờ học
- daycare/ˈdeɪkeə/dịch vụ giữ trẻ ban ngày
- breadwinner/ˈbredwɪnə/trụ cột kinh tế (người kiếm tiền nuôi gia đình)
- stay-at-home/ˈsteɪ ət həʊm/ở nhà (chăm con, lo việc nhà thay vì đi làm)
- homemaker/ˈhəʊmmeɪkə/người nội trợ
- househusband/ˈhaʊshʌzbənd/ông chồng nội trợ
- dual-income/ˌdjuːəl ˈɪnkʌm/có hai nguồn thu nhập (cả hai vợ chồng đi làm)
- latchkey child/ˈlætʃkiː tʃaɪld/trẻ tự mở cửa về nhà một mình (bố mẹ còn đi làm)
- juggle/ˈdʒʌɡl/xoay xở cùng lúc (công việc và gia đình)
- unsupervised/ʌnˈsuːpəvaɪzd/không có người lớn trông chừng
- guilt/ɡɪlt/cảm giác tội lỗi, áy náy
- entrust/ɪnˈtrʌst/giao phó, gửi gắm
- family-friendly/ˌfæməli ˈfrendli/thân thiện với gia đình (hợp cho cha mẹ và trẻ em)
- playgroup/ˈpleɪɡruːp/nhóm chơi cho trẻ nhỏ (thường có phụ huynh đi cùng)
Bài 7: Teenagers & the generation gap
Tuổi teen & khoảng cách thế hệ · 22 từ
Bài này gồm các từ về tuổi mới lớn: tâm lý thất thường, mong muốn tự lập, những va chạm với cha mẹ và khoảng cách giữa các thế hệ. Rất hợp cho Speaking Part 3 (Do teenagers and parents often disagree?) và Writing Task 2 về quan hệ cha mẹ – con cái tuổi teen.
- adolescence/ˌædəˈlesns/tuổi vị thành niên (giai đoạn chuyển từ trẻ con sang người lớn)
- teenage/ˈtiːneɪdʒ/(thuộc) tuổi thiếu niên, tuổi teen (13–19 tuổi)
- generation gap/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/khoảng cách thế hệ
- rebellious/rɪˈbeljəs/nổi loạn, hay chống đối
- rebel/rɪˈbel/chống đối, nổi loạn (chống lại cha mẹ, luật lệ)
- moody/ˈmuːdi/tính khí thất thường, dễ cáu dỗi
- sulk/sʌlk/hờn dỗi, giận dỗi (im lặng, không nói chuyện)
- defiant/dɪˈfaɪənt/bướng bỉnh, ngang ngạnh, cố tình chống lại
- independence/ˌɪndɪˈpendəns/sự tự lập, sự độc lập (không dựa vào cha mẹ)
- pocket money/ˈpɒkɪt mʌni/tiền tiêu vặt (bố mẹ cho con)
- confide in/kənˈfaɪd ɪn/tâm sự, giãi bày (với ai đó mình tin tưởng)
- clash/klæʃ/va chạm, bất đồng gay gắt (với ai)
- answer back/ˌɑːnsə ˈbæk/cãi lại, hỗn (với người lớn)
- out of touch/ˌaʊt əv ˈtʌtʃ/lạc hậu, không nắm bắt được (suy nghĩ, xu hướng của người khác)
- see eye to eye/siː ˌaɪ tʊ ˈaɪ/đồng quan điểm, nhất trí (với ai)
- growing pains/ˈɡrəʊɪŋ peɪnz/những khó khăn, trục trặc của tuổi mới lớn
- self-conscious/ˌself ˈkɒnʃəs/ngại ngùng, mặc cảm, lo người khác để ý (về bản thân)
- strained/streɪnd/căng thẳng, gượng gạo (mối quan hệ)
- headstrong/ˈhedstrɒŋ/cứng đầu, bướng bỉnh (chỉ làm theo ý mình)
- mature/məˈtʃʊə/chín chắn, trưởng thành (trong suy nghĩ, cách cư xử)
- stay out/steɪ ˈaʊt/ở ngoài, đi chơi (chưa về nhà, nhất là buổi tối)
- coming of age/ˌkʌmɪŋ əv ˈeɪdʒ/sự đến tuổi trưởng thành
Bài 8: Ageing parents & elderly care
Cha mẹ già & chăm sóc người cao tuổi · 24 từ
Bài này gồm các từ về trách nhiệm với cha mẹ khi về già: đạo hiếu, sống nhiều thế hệ chung nhà, gửi viện dưỡng lão hay chăm sóc tại nhà, áp lực của thế hệ vừa nuôi con vừa chăm cha mẹ. Rất hay gặp ở Writing Task 2 dạng đề "Should adult children look after their elderly parents?" và Speaking Part 3.
- ageing parents/ˌeɪdʒɪŋ ˈpeərənts/cha mẹ già, cha mẹ đang có tuổi
- eldercare/ˈeldəkeə/việc chăm sóc người cao tuổi
- caregiver/ˈkeəɡɪvə/người chăm sóc (người già, người ốm — thường là người nhà)
- care for/ˈkeə fə/chăm sóc (người già, người ốm, trẻ nhỏ)
- filial piety/ˌfɪliəl ˈpaɪəti/đạo hiếu, lòng hiếu thảo
- sense of duty/ˌsens əv ˈdjuːti/ý thức bổn phận, tinh thần trách nhiệm
- elder/ˈeldə/người lớn tuổi, bề trên (trong gia đình, cộng đồng)
- under one roof/ˌʌndə wʌn ˈruːf/dưới một mái nhà, sống chung một nhà
- move in with/muːv ˈɪn wɪð/dọn đến sống cùng (ai đó)
- dependant/dɪˈpendənt/người phụ thuộc, người sống nhờ (vào thu nhập của mình)
- empty nest/ˌempti ˈnest/"tổ trống" (nhà vắng khi con cái đã lớn và rời đi)
- sandwich generation/ˈsænwɪdʒ ˌdʒenəreɪʃn/"thế hệ bánh kẹp" (vừa nuôi con vừa chăm cha mẹ già)
- respite care/ˈrespaɪt keə/dịch vụ chăm sóc thay tạm thời (để người chăm sóc trong nhà được nghỉ)
- look in on/lʊk ˈɪn ɒn/ghé qua thăm (xem ai đó có ổn không)
- assisted living/əˌsɪstɪd ˈlɪvɪŋ/mô hình nhà ở có hỗ trợ chăm sóc (cho người cao tuổi)
- home care/ˈhəʊm keə/dịch vụ chăm sóc tại nhà
- live-in/ˈlɪv ɪn/ở cùng nhà chủ (người giúp việc, người chăm sóc)
- companionship/kəmˈpæniənʃɪp/sự bầu bạn, có người bên cạnh
- cherish/ˈtʃerɪʃ/trân trọng, nâng niu (người thân, kỷ niệm)
- neglect/nɪˈɡlekt/bỏ bê, sao nhãng (không quan tâm, chăm sóc đầy đủ)
- wisdom/ˈwɪzdəm/sự khôn ngoan, sự từng trải
- doting/ˈdəʊtɪŋ/yêu chiều hết mực
- widowed/ˈwɪdəʊd/goá (chồng hoặc vợ)
- golden years/ˌɡəʊldən ˈjɪəz/tuổi vàng, những năm tuổi già an nhàn
Bài 9: Child development & upbringing
Sự phát triển & cách dạy dỗ trẻ · 28 từ
Bài này gồm các từ về quá trình phát triển của trẻ (thể chất, nhận thức, cảm xúc) và những yếu tố trong cách dạy dỗ ảnh hưởng tới tính cách sau này. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề về vai trò của cha mẹ, khen – phạt, bẩm sinh hay môi trường, và Speaking Part 3 ở band cao.
- milestone/ˈmaɪlstəʊn/mốc phát triển (của trẻ), cột mốc quan trọng
- formative years/ˈfɔːmətɪv jɪəz/những năm hình thành tính cách (thời thơ ấu, niên thiếu)
- resilience/rɪˈzɪliəns/khả năng phục hồi, sức bật tinh thần (vượt qua khó khăn)
- empathy/ˈempəθi/sự đồng cảm, thấu cảm
- bonding/ˈbɒndɪŋ/sự gắn kết tình cảm (giữa cha mẹ và con, giữa các thành viên)
- temperament/ˈtemprəmənt/tính khí (bẩm sinh)
- sibling rivalry/ˌsɪblɪŋ ˈraɪvlri/sự ganh đua, ghen tị giữa anh chị em
- separation anxiety/ˌsepəˈreɪʃn æŋˈzaɪəti/sự lo âu khi phải xa cha mẹ (ở trẻ nhỏ)
- motor skills/ˈməʊtə skɪlz/kỹ năng vận động
- cognitive development/ˌkɒɡnətɪv dɪˈveləpmənt/sự phát triển nhận thức (tư duy, ghi nhớ, ngôn ngữ)
- unstructured play/ʌnˌstrʌktʃəd ˈpleɪ/chơi tự do (không có người lớn sắp đặt, luật lệ cố định)
- set boundaries/set ˈbaʊndriz/đặt giới hạn (những điều trẻ được và không được làm)
- consistency/kənˈsɪstənsi/sự nhất quán (trong cách đặt luật, khen phạt)
- positive reinforcement/ˌpɒzətɪv ˌriːɪnˈfɔːsmənt/củng cố tích cực (khen, thưởng để khuyến khích hành vi tốt)
- praise/preɪz/lời khen, sự khen ngợi
- smack/smæk/phát, đánh (trẻ bằng lòng bàn tay, để phạt)
- nature versus nurture/ˌneɪtʃə ˌvɜːsəs ˈnɜːtʃə/bẩm sinh hay môi trường (tranh luận yếu tố nào quyết định con người)
- nurturing/ˈnɜːtʃərɪŋ/ấm áp, chở che, giúp trẻ phát triển
- well-adjusted/ˌwel əˈdʒʌstɪd/cân bằng, lành mạnh về tâm lý (hoà nhập tốt)
- secure attachment/sɪˌkjʊə əˈtætʃmənt/sự gắn bó an toàn (mối gắn bó tin cậy của trẻ với người chăm sóc)
- wholesome/ˈhəʊlsəm/lành mạnh, tốt cho trẻ (về đạo đức, tinh thần)
- precocious/prɪˈkəʊʃəs/sớm phát triển, khôn trước tuổi
- developmental/dɪˌveləpˈmentl/(thuộc) sự phát triển (của trẻ)
- infancy/ˈɪnfənsi/thời kỳ sơ sinh, ấu thơ (khoảng 0–2 tuổi)
- newborn/ˈnjuːbɔːn/trẻ sơ sinh
- emotional intelligence/ɪˌməʊʃənl ɪnˈtelɪdʒəns/trí tuệ cảm xúc (hiểu và điều khiển cảm xúc của mình, của người khác)
- tough love/ˌtʌf ˈlʌv/yêu thương nghiêm khắc (cứng rắn vì muốn tốt cho con)
- wrap in cotton wool/ræp ɪn ˌkɒtn ˈwʊl/bao bọc quá mức, giữ như trứng mỏng
Bài 10: Academic language for essays on family
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về gia đình · 36 từ
Bài cuối gồm các từ và cụm trang trọng để viết về gia đình ở band cao: cách gọi học thuật (offspring, parenthood, child-rearing), kiểu nuôi dạy (permissive, authoritarian), quan hệ và hôn nhân (discord, estranged, cohabitation) và giá trị văn hoá (collectivist, deference). Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi cần diễn đạt chính xác, trung lập.
- offspring/ˈɒfsprɪŋ/con cái, con cháu (cách nói trang trọng)
- parenthood/ˈpeərənthʊd/việc làm cha mẹ, thiên chức làm cha mẹ
- child-rearing/ˈtʃaɪld ˌrɪərɪŋ/việc nuôi dạy con cái
- parental/pəˈrentl/(thuộc) cha mẹ, của cha mẹ
- paternal/pəˈtɜːnl/(thuộc) người cha; bên nội
- maternal/məˈtɜːnl/(thuộc) người mẹ; bên ngoại
- familial/fəˈmɪliəl/(thuộc) gia đình, giữa những người trong gia đình
- biological parent/ˌbaɪəˌlɒdʒɪkl ˈpeərənt/cha / mẹ ruột (cha mẹ đẻ)
- guardian/ˈɡɑːdiən/người giám hộ (người chịu trách nhiệm pháp lý chăm sóc trẻ)
- foster care/ˈfɒstə keə/sự nuôi dưỡng tạm thời trong một gia đình khác (khi cha mẹ ruột không thể chăm con)
- family ties/ˌfæməli ˈtaɪz/mối dây gắn bó gia đình, tình thân
- family dynamics/ˌfæməli daɪˈnæmɪks/cách các thành viên trong gia đình tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau
- birth order/ˈbɜːθ ˌɔːdə/thứ tự sinh (con cả, con giữa, con út)
- support network/səˈpɔːt ˌnetwɜːk/mạng lưới hỗ trợ (người thân, bạn bè có thể nhờ cậy)
- affection/əˈfekʃn/tình thương, sự trìu mến
- harmonious/hɑːˈməʊniəs/hoà thuận, êm ấm
- discord/ˈdɪskɔːd/sự bất hoà, xích mích
- estranged/ɪˈstreɪndʒd/xa cách, đã cắt đứt liên lạc (với người thân)
- dysfunctional/dɪsˈfʌŋkʃənl/bất ổn, không lành mạnh (gia đình, mối quan hệ)
- marital/ˈmærɪtl/(thuộc) hôn nhân, vợ chồng
- cohabitation/kəʊˌhæbɪˈteɪʃn/việc sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn
- family breakdown/ˌfæməli ˈbreɪkdaʊn/sự tan vỡ gia đình (cha mẹ chia tay, các thành viên không còn gắn kết)
- amicable/ˈæmɪkəbl/êm thấm, hoà nhã (dù chia tay hay có tranh chấp)
- permissive/pəˈmɪsɪv/dễ dãi, buông lỏng (để con làm gì cũng được)
- authoritarian/ɔːˌθɒrɪˈteəriən/độc đoán, áp đặt (đòi hỏi vâng lời tuyệt đối)
- autonomy/ɔːˈtɒnəmi/quyền tự chủ, sự tự quyết
- fend for yourself/ˌfend fə jɔːˈself/tự lo liệu cho bản thân (không cần ai giúp)
- mould/məʊld/uốn nắn, định hình (tính cách, suy nghĩ của ai)
- provide for/prəˈvaɪd fə/chu cấp, lo cho (gia đình) đủ ăn đủ mặc
- reconcile/ˈrekənsaɪl/dung hoà, cân bằng (hai việc khó đi cùng nhau)
- best interests/ˌbest ˈɪntrəsts/lợi ích tốt nhất (của ai đó)
- child protection/ˈtʃaɪld prəˌtekʃn/công tác bảo vệ trẻ em (khỏi bạo hành, bỏ rơi, xâm hại)
- moral obligation/ˌmɒrəl ˌɒblɪˈɡeɪʃn/nghĩa vụ đạo đức, bổn phận về mặt đạo lý
- deference/ˈdefərəns/sự kính nể, nhường nhịn (với người lớn tuổi, bề trên)
- individualistic/ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/đề cao cá nhân, coi trọng cái tôi hơn tập thể
- collectivist/kəˈlektɪvɪst/đề cao tập thể, coi trọng gia đình và cộng đồng hơn cá nhân
Vì sao cần từ vựng chủ đề Family & Children?
Gia đình và trẻ em là chủ đề gần gũi nên gặp ở gần như mọi phần thi IELTS. Speaking Part 1 hay hỏi bạn sống với ai, cả nhà thường làm gì cùng nhau; Part 2 có thể yêu cầu tả một người thân hoặc kể một kỷ niệm tuổi thơ; Part 3 hỏi rộng hơn: cha mẹ nên nghiêm khắc đến đâu, vì sao khoảng cách thế hệ ngày càng rõ. Writing Task 2 có đủ dạng đề: nêu quan điểm (con cái có bổn phận chăm sóc cha mẹ già không?), thảo luận hai mặt (cả bố và mẹ cùng đi làm), nguyên nhân – hệ quả (cấu trúc gia đình thay đổi). Reading và Listening cũng hay có bài về sự phát triển của trẻ.
200 mục từ chia thành 10 bài, khó dần:
- Bài 1–3: thành viên, sinh hoạt hằng ngày, tuổi thơ — nói ngay được ở Speaking Part 1 và 2.
- Bài 4–7: cách nuôi dạy con, kiểu gia đình mới, trông trẻ, tuổi teen — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: chăm sóc cha mẹ già, sự phát triển của trẻ và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, thử đặt một câu về chính gia đình mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại khi ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Gia đình & trẻ em mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lúc.
- Nói về gia đình mình ở Speaking thì nên dùng từ nào?
- Hãy ưu tiên các từ tự nhiên ở bài 1–3 như sibling, only child, close-knit, take after, quality time. Những từ trang trọng ở bài 10 như offspring hay familial hợp với văn viết hơn; dùng khi kể chuyện nhà mình sẽ nghe cứng và thiếu tự nhiên.
- Viết Writing Task 2 về gia đình thế nào cho trung lập?
- Các đề về ly hôn, cha mẹ đơn thân hay cách nuôi dạy con dễ chạm tới quan điểm cá nhân. Hãy trình bày cả hai phía, chọn từ trung tính như single-parent family, family breakdown, cohabitation và dùng cách nói rào đón như it could be argued that. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận về gia đình.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Family & Children theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.