chore
danh từUK /tʃɔː/B2việc nhà, việc vặt thường ngày
a small job that has to be done regularly at home, such as washing up or cleaning
- In my family, everyone has to help with the chores at the weekend.Trong nhà tôi, ai cũng phải phụ làm việc nhà vào cuối tuần.
- household chores — việc nhà
- do the chores — làm việc nhà
- share the chores — chia nhau việc nhà
- Dạng từ:
- chores
Thường dùng số nhiều: household chores / domestic chores. Nói 'do the chores', không nói 'make the chores'.