Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 10: Academic language for essays on family

Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về gia đình · 36 từ · B2–C2

Bài cuối gồm các từ và cụm trang trọng để viết về gia đình ở band cao: cách gọi học thuật (offspring, parenthood, child-rearing), kiểu nuôi dạy (permissive, authoritarian), quan hệ và hôn nhân (discord, estranged, cohabitation) và giá trị văn hoá (collectivist, deference). Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi cần diễn đạt chính xác, trung lập.

36 từ vựng bài 10

offspring

danh từUK /ˈɒfsprɪŋ/C1

con cái, con cháu (cách nói trang trọng)

a person's children, or the young of an animal

  • Most parents want their offspring to have more opportunities than they had themselves.Hầu hết cha mẹ đều muốn con cái mình có nhiều cơ hội hơn chính mình ngày trước.
Collocation
  • parents and their offspring — cha mẹ và con cái
  • adult offspring — con cái đã trưởng thành
  • provide for their offspring — lo cho con cái

Số nhiều vẫn là offspring (không thêm s). Hợp với văn viết trang trọng; khi nói thường dùng children.

parenthood

danh từUK /ˈpeərənthʊd/C1

việc làm cha mẹ, thiên chức làm cha mẹ

the state of being a mother or father and the duties that come with it

  • Many couples are delaying parenthood until their careers are more secure.Nhiều cặp đôi trì hoãn việc làm cha mẹ cho đến khi sự nghiệp vững vàng hơn.
Collocation
  • delay parenthood — trì hoãn việc có con
  • the responsibilities of parenthood — trách nhiệm làm cha mẹ
  • single parenthood — cảnh nuôi con một mình
Họ từ:
parent (danh từ), parental (tính từ)

Không đếm được. Riêng từng bên: motherhood (thiên chức làm mẹ), fatherhood (thiên chức làm cha).

child-rearing

danh từUK /ˈtʃaɪld ˌrɪərɪŋ/C1

việc nuôi dạy con cái

the process of looking after children and teaching them how to behave as they grow

  • Child-rearing practices differ widely from one culture to another.Cách nuôi dạy con khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hoá.
Collocation
  • child-rearing practices — cách thức nuôi dạy con
  • share child-rearing responsibilities — chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con
  • the burden of child-rearing — gánh nặng nuôi con

Trang trọng hơn bringing up children; hay gặp trong bài đọc và bài viết học thuật. Cũng viết childrearing.

parental

tính từUK /pəˈrentl/C1

(thuộc) cha mẹ, của cha mẹ

connected with being a parent or coming from a parent

  • Young children should not go online without parental supervision.Trẻ nhỏ không nên lên mạng khi không có sự giám sát của cha mẹ.
Collocation
  • parental supervision — sự giám sát của cha mẹ
  • parental guidance — sự hướng dẫn của cha mẹ
  • parental consent — sự đồng ý của cha mẹ
Họ từ:
parent (danh từ), parenthood (danh từ)

Chỉ đứng trước danh từ. Đọc /pəˈrentl/, nhấn âm 2 (khác parent /ˈpeərənt/ nhấn âm 1).

paternal

tính từUK /pəˈtɜːnl/C1

(thuộc) người cha; bên nội

connected with a father, or related through the father's side of the family

  • My paternal grandparents lived with us until I left for university.Ông bà nội sống cùng nhà tôi cho đến khi tôi đi học đại học.
Collocation
  • paternal grandparents — ông bà nội
  • on the paternal side — về phía bên nội
  • paternal instinct — bản năng làm cha
Trái nghĩa:
maternal

Chỉ đứng trước danh từ. Nghỉ phép chăm con của người cha là paternity leave (không nói paternal leave).

maternal

tính từUK /məˈtɜːnl/C1

(thuộc) người mẹ; bên ngoại

connected with a mother, or related through the mother's side of the family

  • My maternal grandmother taught me most of the songs I still remember from childhood.Bà ngoại đã dạy tôi gần hết những bài hát tôi còn nhớ từ thuở nhỏ.
Collocation
  • maternal grandmother — bà ngoại
  • maternal instinct — bản năng làm mẹ
  • maternal care — sự chăm sóc của người mẹ
Trái nghĩa:
paternal

Chỉ đứng trước danh từ. Nghỉ thai sản là maternity leave. Khi nói chuyện thường ngày, on my mother's side (bên ngoại) tự nhiên hơn.

familial

tính từUK /fəˈmɪliəl/C2

(thuộc) gia đình, giữa những người trong gia đình

connected with a family or with the relationships between its members

  • In many Asian societies, familial obligations still shape major decisions such as where to live.Ở nhiều xã hội châu Á, bổn phận với gia đình vẫn chi phối những quyết định lớn như sống ở đâu.
Collocation
  • familial bonds — mối gắn bó gia đình
  • familial obligations — bổn phận với gia đình
  • familial support — sự hỗ trợ từ gia đình

Trang trọng hơn family dùng như tính từ (family support); hợp với văn viết học thuật. Đọc /fəˈmɪliəl/, nhấn âm 2.

biological parent

danh từUK /ˌbaɪəˌlɒdʒɪkl ˈpeərənt/C1

cha / mẹ ruột (cha mẹ đẻ)

a mother or father who is genetically related to a child, not a step-parent or adoptive parent

  • Some adopted children choose to search for their biological parents when they become adults.Một số người con nuôi chọn đi tìm cha mẹ ruột khi đã trưởng thành.
Collocation
  • trace your biological parents — tìm lại cha mẹ ruột
  • the biological mother — mẹ đẻ
  • contact with biological parents — liên lạc với cha mẹ ruột
Đồng nghĩa:
birth parent
Dạng từ:
biological parents

Đối lập với adoptive parent (cha / mẹ nuôi) và step-parent (cha dượng / mẹ kế).

guardian

danh từUK /ˈɡɑːdiən/C1

người giám hộ (người chịu trách nhiệm pháp lý chăm sóc trẻ)

a person who is legally responsible for looking after a child, often when the parents have died

  • When her parents died, her aunt became her legal guardian.Khi bố mẹ cô mất, dì cô trở thành người giám hộ hợp pháp của cô.
Collocation
  • a legal guardian — người giám hộ hợp pháp
  • parents or guardians — cha mẹ hoặc người giám hộ
  • appoint a guardian — chỉ định người giám hộ
Họ từ:
guardianship (danh từ)
Dạng từ:
guardians

foster care

danh từUK /ˈfɒstə keə/C1

sự nuôi dưỡng tạm thời trong một gia đình khác (khi cha mẹ ruột không thể chăm con)

a system in which a child lives with another family for a time because their parents cannot look after them

  • Young people who grow up in foster care often need extra support when they reach adulthood.Người trẻ lớn lên trong các gia đình nuôi dưỡng tạm thời thường cần được hỗ trợ thêm khi đến tuổi trưởng thành.
Collocation
  • be placed in foster care — được đưa vào gia đình nuôi dưỡng tạm thời
  • grow up in foster care — lớn lên trong gia đình nuôi tạm
  • the foster care system — hệ thống nuôi dưỡng thay thế
Họ từ:
foster parent (danh từ), foster family (danh từ)

Không đếm được. Foster là nuôi tạm thời, khác adopt (nhận con nuôi hợp pháp, lâu dài). Động từ foster còn nghĩa 'thúc đẩy, vun đắp'.

family ties

danh từUK /ˌfæməli ˈtaɪz/B2

mối dây gắn bó gia đình, tình thân

the feelings of loyalty and connection between the members of a family

  • Strong family ties can protect young people from many social problems.Tình thân gia đình bền chặt có thể giúp người trẻ tránh xa nhiều vấn đề xã hội.
Collocation
  • strong family ties — tình thân bền chặt
  • strengthen family ties — thắt chặt tình thân
  • weaken family ties — làm lỏng lẻo tình thân
Đồng nghĩa:
family bonds

Luôn ở số nhiều trong nghĩa này.

family dynamics

danh từUK /ˌfæməli daɪˈnæmɪks/C1

cách các thành viên trong gia đình tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau

the patterns of behaviour and relationships between the members of a family

  • The arrival of a second child can completely change the family dynamics.Sự ra đời của đứa con thứ hai có thể làm thay đổi hoàn toàn cách các thành viên trong nhà gắn kết với nhau.
Collocation
  • change the family dynamics — làm thay đổi quan hệ trong gia đình
  • complex family dynamics — quan hệ gia đình phức tạp
  • healthy family dynamics — cách tương tác lành mạnh trong gia đình

dynamics ở đây là danh từ số nhiều, động từ chia số nhiều: the family dynamics are…

birth order

danh từUK /ˈbɜːθ ˌɔːdə/C1

thứ tự sinh (con cả, con giữa, con út)

the position of a child among their brothers and sisters, for example the oldest or youngest

  • Some psychologists believe that birth order influences a child's personality.Một số nhà tâm lý học cho rằng thứ tự sinh ảnh hưởng tới tính cách của trẻ.
Collocation
  • birth order effects — tác động của thứ tự sinh
  • the role of birth order — vai trò của thứ tự sinh
  • birth order and personality — thứ tự sinh và tính cách

Không đếm được. firstborn = con đầu lòng; the youngest child = con út.

support network

danh từUK /səˈpɔːt ˌnetwɜːk/C1

mạng lưới hỗ trợ (người thân, bạn bè có thể nhờ cậy)

a group of relatives, friends or services that a person can rely on for help

  • Grandparents are often an essential part of a young family's support network.Ông bà thường là phần không thể thiếu trong mạng lưới hỗ trợ của một gia đình trẻ.
Collocation
  • a strong support network — mạng lưới hỗ trợ vững chắc
  • build a support network — xây dựng mạng lưới hỗ trợ
  • lack a support network — thiếu chỗ dựa
Dạng từ:
support networks

affection

danh từUK /əˈfekʃn/B2

tình thương, sự trìu mến

a feeling of liking and caring for someone, often shown through words or touch

  • Children who receive plenty of affection tend to feel more secure.Trẻ được nhận nhiều tình thương thường cảm thấy an toàn hơn.
Collocation
  • show affection — thể hiện tình cảm
  • parental affection — tình thương của cha mẹ
  • a sign of affection — dấu hiệu của sự trìu mến
Họ từ:
affectionate (tính từ)

Cấu trúc: affection for someone. Không đếm được khi nói chung.

harmonious

tính từUK /hɑːˈməʊniəs/C1

hoà thuận, êm ấm

friendly and peaceful, without arguments or disagreement

  • A harmonious home gives children a sense of safety and stability.Một gia đình êm ấm cho trẻ cảm giác an toàn và ổn định.
Collocation
  • a harmonious family — gia đình hoà thuận
  • harmonious relationships — những mối quan hệ hoà hợp
  • a harmonious atmosphere — bầu không khí hoà thuận
Họ từ:
harmony (danh từ)

discord

danh từUK /ˈdɪskɔːd/C2

sự bất hoà, xích mích

disagreement and arguments that stop people living or working together peacefully

  • Constant discord between parents can leave children feeling anxious and insecure.Sự bất hoà triền miên giữa cha mẹ có thể khiến trẻ lo âu và bất an.
Collocation
  • marital discord — bất hoà vợ chồng
  • family discord — bất hoà trong gia đình
  • a source of discord — nguồn cơn bất hoà
Trái nghĩa:
harmony

Không đếm được, trang trọng.

estranged

tính từUK /ɪˈstreɪndʒd/C2

xa cách, đã cắt đứt liên lạc (với người thân)

no longer in contact with a relative or partner because of an argument or problem

  • He had been estranged from his father for years before they finally spoke again.Anh ấy đã cắt đứt liên lạc với bố nhiều năm trước khi hai người cuối cùng nói chuyện lại.
Collocation
  • estranged from your family — xa cách với gia đình
  • an estranged son — người con trai đã cắt đứt liên lạc
  • become estranged — trở nên xa cách
Họ từ:
estrangement (danh từ)

Cấu trúc: be estranged from someone. An estranged wife / husband = người vợ / chồng đang sống ly thân.

dysfunctional

tính từUK /dɪsˈfʌŋkʃənl/C1

bất ổn, không lành mạnh (gia đình, mối quan hệ)

not working in a normal or healthy way, especially in the relationships between family members

  • Growing up in a dysfunctional family can affect a person's relationships later in life.Lớn lên trong một gia đình bất ổn có thể ảnh hưởng tới các mối quan hệ của một người về sau.
Collocation
  • a dysfunctional family — gia đình bất ổn
  • a dysfunctional relationship — mối quan hệ không lành mạnh
  • deeply dysfunctional — bất ổn trầm trọng
Họ từ:
dysfunction (danh từ)

marital

tính từUK /ˈmærɪtl/C1

(thuộc) hôn nhân, vợ chồng

connected with marriage or with the relationship between a husband and wife

  • Financial pressure is one of the most common causes of marital problems.Áp lực tài chính là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây trục trặc trong hôn nhân.
Collocation
  • marital status — tình trạng hôn nhân
  • marital problems — trục trặc hôn nhân
  • marital breakdown — sự đổ vỡ hôn nhân

Chỉ đứng trước danh từ. Đọc /ˈmærɪtl/, đừng nhầm với martial /ˈmɑːʃl/ (thuộc võ thuật, quân sự).

cohabitation

danh từUK /kəʊˌhæbɪˈteɪʃn/C2

việc sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn

the situation in which two people live together as a couple without being married

  • Cohabitation before marriage has become increasingly common among young adults.Việc sống chung trước hôn nhân ngày càng phổ biến ở người trẻ.
Collocation
  • cohabitation before marriage — sống chung trước hôn nhân
  • rising rates of cohabitation — tỉ lệ sống chung ngày càng tăng
  • a period of cohabitation — một thời gian sống chung
Họ từ:
cohabit (động từ)

Từ trang trọng, hay dùng trong bài viết và số liệu xã hội; khi nói thường dùng live together. Nên trình bày với giọng trung lập.

family breakdown

danh từUK /ˌfæməli ˈbreɪkdaʊn/C1

sự tan vỡ gia đình (cha mẹ chia tay, các thành viên không còn gắn kết)

the situation in which a family stops living together or stops working well, often after divorce

  • Some commentators link family breakdown to long working hours and financial stress.Một số nhà bình luận cho rằng tình trạng tan vỡ gia đình có liên quan đến giờ làm việc dài và áp lực tài chính.
Collocation
  • the causes of family breakdown — nguyên nhân khiến gia đình tan vỡ
  • lead to family breakdown — dẫn đến tan vỡ gia đình
  • the impact of family breakdown on children — ảnh hưởng của việc gia đình tan vỡ đối với trẻ

Không đếm được. Với hôn nhân cũng nói the breakdown of a marriage (sự đổ vỡ hôn nhân).

amicable

tính từUK /ˈæmɪkəbl/C2

êm thấm, hoà nhã (dù chia tay hay có tranh chấp)

friendly and polite, especially when people are ending a relationship or settling a disagreement

  • An amicable divorce is far less damaging for children than a bitter legal battle.Một cuộc ly hôn êm thấm ít gây tổn thương cho trẻ hơn nhiều so với một cuộc chiến pháp lý gay gắt.
Collocation
  • an amicable divorce — cuộc ly hôn êm thấm
  • an amicable separation — cuộc chia tay êm đẹp
  • reach an amicable agreement — đạt được thoả thuận êm thấm
Họ từ:
amicably (trạng từ)

permissive

tính từUK /pəˈmɪsɪv/C1

dễ dãi, buông lỏng (để con làm gì cũng được)

allowing children a lot of freedom and setting few rules or limits

  • Critics argue that permissive parenting leaves children without clear limits.Những người phản đối cho rằng cách nuôi dạy dễ dãi khiến trẻ thiếu giới hạn rõ ràng.
Collocation
  • permissive parenting — cách nuôi dạy dễ dãi
  • permissive parents — cha mẹ dễ dãi
  • a permissive society — xã hội dễ dãi, cởi mở
Trái nghĩa:
strict

Ba kiểu nuôi dạy hay gặp trong bài đọc và bài viết: permissive (dễ dãi), authoritarian (độc đoán), authoritative (vừa nghiêm vừa ấm áp).

authoritarian

tính từUK /ɔːˌθɒrɪˈteəriən/C1

độc đoán, áp đặt (đòi hỏi vâng lời tuyệt đối)

demanding complete obedience and giving people little freedom or explanation

  • Authoritarian parents expect obedience without question and rarely explain their rules.Cha mẹ độc đoán đòi con vâng lời tuyệt đối và hiếm khi giải thích các quy tắc của mình.
Collocation
  • authoritarian parents — cha mẹ độc đoán
  • an authoritarian parenting style — phong cách nuôi dạy độc đoán
  • an authoritarian approach — cách làm áp đặt

Đừng nhầm với authoritative /ɔːˈθɒrətətɪv/: authoritative parenting = đặt quy tắc rõ ràng nhưng vẫn lắng nghe, ấm áp. authoritarian còn dùng cho chế độ chính trị.

autonomy

danh từUK /ɔːˈtɒnəmi/C1

quyền tự chủ, sự tự quyết

the freedom to make your own decisions without being controlled by other people

  • Gradually giving teenagers more autonomy helps them become responsible adults.Dần dần cho con tuổi teen thêm quyền tự quyết giúp các em trở thành người lớn có trách nhiệm.
Collocation
  • give children autonomy — cho trẻ quyền tự quyết
  • a sense of autonomy — cảm giác được tự chủ
  • personal autonomy — quyền tự chủ cá nhân
Họ từ:
autonomous (tính từ)

Không đếm được. Trang trọng hơn independence.

fend for yourself

cụm động từUK /ˌfend fə jɔːˈself/C2

tự lo liệu cho bản thân (không cần ai giúp)

to look after yourself and get what you need without help from other people

  • Teaching children basic cooking skills prepares them to fend for themselves later.Dạy trẻ những kỹ năng nấu ăn cơ bản giúp các em sau này tự lo liệu được cho bản thân.
Collocation
  • learn to fend for yourself — học cách tự lo cho mình
  • be left to fend for themselves — bị bỏ mặc tự xoay xở
Dạng từ:
fend for themselves, fend for himself, fend for herself, fends for himself, fends for herself, fended for themselves, fending for themselves

Đại từ phản thân đổi theo chủ ngữ: fend for himself / herself / themselves.

mould

động từUK /məʊld/C1

uốn nắn, định hình (tính cách, suy nghĩ của ai)

to have a strong influence on the way someone's character or ideas develop

  • Parents play a key role in moulding their children's attitudes towards money and work.Cha mẹ đóng vai trò then chốt trong việc định hình thái độ của con đối với tiền bạc và công việc.
Collocation
  • mould a child's character — uốn nắn tính cách của trẻ
  • mould someone into — uốn nắn ai trở thành
  • be moulded by your upbringing — được định hình bởi cách nuôi dạy
Đồng nghĩa:
shape
Dạng từ:
moulds, moulded, moulding

Anh-Mỹ viết mold. Danh từ mould còn nghĩa 'khuôn' và 'nấm mốc' (nghĩa khác hẳn).

provide for

cụm động từUK /prəˈvaɪd fə/B2

chu cấp, lo cho (gia đình) đủ ăn đủ mặc

to give someone, especially your family, the money, food and other things they need

  • Many fathers still feel under pressure to provide for the whole family on their own.Nhiều người cha vẫn thấy áp lực phải một mình lo cho cả gia đình.
Collocation
  • provide for your family — lo cho gia đình
  • struggle to provide for — chật vật lo cho
  • be well provided for — được chu cấp đầy đủ
Dạng từ:
provides for, provided for, providing for

Khác provide something (cung cấp cái gì): provide for someone = nuôi, chu cấp cho ai.

reconcile

động từUK /ˈrekənsaɪl/C1

dung hoà, cân bằng (hai việc khó đi cùng nhau)

to find a way for two different needs or demands to exist together successfully

  • Many parents find it difficult to reconcile the demands of work and family life.Nhiều phụ huynh thấy khó dung hoà giữa đòi hỏi của công việc và cuộc sống gia đình.
Collocation
  • reconcile work and family life — dung hoà công việc và cuộc sống gia đình
  • reconcile one thing with another — dung hoà điều này với điều kia
  • be reconciled with someone — làm lành với ai
Họ từ:
reconciliation (danh từ)
Dạng từ:
reconciles, reconciled, reconciling

Nghĩa thứ hai: làm lành, hoà giải (be reconciled with your father).

best interests

danh từUK /ˌbest ˈɪntrəsts/C1

lợi ích tốt nhất (của ai đó)

what is most helpful and right for a person, especially a child, when a decision is made

  • When parents divorce, courts must decide what is in the best interests of the child.Khi cha mẹ ly hôn, toà án phải xác định điều gì là tốt nhất cho đứa trẻ.
Collocation
  • in the best interests of the child — vì lợi ích tốt nhất của trẻ
  • act in someone's best interests — hành động vì lợi ích của ai
  • have someone's best interests at heart — thật lòng muốn điều tốt cho ai

Luôn ở số nhiều, thường nằm trong cụm in the best interests of / in someone's best interests.

child protection

danh từUK /ˈtʃaɪld prəˌtekʃn/C1

công tác bảo vệ trẻ em (khỏi bạo hành, bỏ rơi, xâm hại)

the work of keeping children safe from harm, abuse and neglect

  • Schools, doctors and social workers all have a part to play in child protection.Nhà trường, bác sĩ và nhân viên công tác xã hội đều có phần trách nhiệm trong việc bảo vệ trẻ em.
Collocation
  • child protection services — dịch vụ bảo vệ trẻ em
  • child protection laws — luật bảo vệ trẻ em
  • a child protection policy — chính sách bảo vệ trẻ em

Không đếm được; hay đứng trước danh từ khác như một tính từ (child protection services).

moral obligation

danh từUK /ˌmɒrəl ˌɒblɪˈɡeɪʃn/C1

nghĩa vụ đạo đức, bổn phận về mặt đạo lý

a duty to do something because it is right, even though no law forces you to do it

  • Many people feel that adult children have a moral obligation to care for their elderly parents.Nhiều người cho rằng con cái trưởng thành có nghĩa vụ đạo đức phải chăm sóc cha mẹ già.
Collocation
  • have a moral obligation to — có nghĩa vụ đạo đức phải
  • feel a moral obligation — cảm thấy có bổn phận
  • a sense of moral obligation — ý thức về nghĩa vụ đạo đức
Dạng từ:
moral obligations

Đối lập: a legal obligation (nghĩa vụ pháp lý). Rất hợp đề Writing Task 2 về việc chăm sóc cha mẹ già.

deference

danh từUK /ˈdefərəns/C2

sự kính nể, nhường nhịn (với người lớn tuổi, bề trên)

polite respect for someone older or more important, often shown by accepting their views

  • In traditional families, deference to elders is expected in every important decision.Trong các gia đình truyền thống, việc nghe theo người lớn tuổi được coi là lẽ đương nhiên ở mọi quyết định quan trọng.
Collocation
  • deference to elders — sự kính nể người lớn tuổi
  • out of deference to — vì nể trọng (ai)
  • show deference — tỏ ra kính nể
Họ từ:
defer (động từ), deferential (tính từ)

Không đếm được, trang trọng. Cấu trúc: deference to someone / out of deference to someone.

individualistic

tính từUK /ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/C1

đề cao cá nhân, coi trọng cái tôi hơn tập thể

valuing personal freedom and independence more than the needs of the group or family

  • In more individualistic societies, young adults are often expected to leave the family home earlier.Ở những xã hội đề cao cá nhân hơn, người trẻ thường được mong đợi rời nhà bố mẹ sớm hơn.
Collocation
  • an individualistic society — xã hội đề cao cá nhân
  • an individualistic culture — nền văn hoá đề cao cá nhân
  • individualistic values — các giá trị đề cao cá nhân
Trái nghĩa:
collectivist
Họ từ:
individualism (danh từ)

collectivist

tính từUK /kəˈlektɪvɪst/C2

đề cao tập thể, coi trọng gia đình và cộng đồng hơn cá nhân

valuing the needs of the family or group more than the wishes of each individual

  • In collectivist cultures, decisions about marriage and careers often involve the whole family.Trong các nền văn hoá đề cao tập thể, quyết định về hôn nhân và nghề nghiệp thường có cả gia đình cùng bàn.
Collocation
  • collectivist cultures — các nền văn hoá đề cao tập thể
  • a collectivist society — xã hội đề cao tập thể
  • collectivist values — các giá trị đề cao tập thể
Trái nghĩa:
individualistic
Họ từ:
collectivism (danh từ)

Khi so sánh các nền văn hoá, nên giữ giọng trung lập, nêu cả ưu và nhược của mỗi bên.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Most parents want their _____ to have more opportunities than they had themselves.

    Hầu hết cha mẹ đều muốn con cái mình có nhiều cơ hội hơn chính mình ngày trước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    offspring — con cái, con cháu (cách nói trang trọng)

  2. Câu 2

    Some adopted children choose to search for their _____ when they become adults.

    Một số người con nuôi chọn đi tìm cha mẹ ruột khi đã trưởng thành.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    biological parent — cha / mẹ ruột (cha mẹ đẻ)

  3. Câu 3

    Children who receive plenty of _____ tend to feel more secure.

    Trẻ được nhận nhiều tình thương thường cảm thấy an toàn hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    affection — tình thương, sự trìu mến

  4. Câu 4

    Some commentators link _____ to long working hours and financial stress.

    Một số nhà bình luận cho rằng tình trạng tan vỡ gia đình có liên quan đến giờ làm việc dài và áp lực tài chính.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    family breakdown — sự tan vỡ gia đình (cha mẹ chia tay, các thành viên không còn gắn kết)

  5. Câu 5

    Many fathers still feel under pressure to _____ the whole family on their own.

    Nhiều người cha vẫn thấy áp lực phải một mình lo cho cả gia đình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    provide for — chu cấp, lo cho (gia đình) đủ ăn đủ mặc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 36 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 10 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test