Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thực phẩm & nông nghiệp

Food & Agriculture – Bài 1: Food and cooking

Món ăn & nấu nướng · 10 từ · A2–B1

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về nguyên liệu, công thức, hương vị và cách nấu. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về món ăn yêu thích hay việc nấu ăn ở nhà.

10 từ vựng bài 1

ingredient

danh từUK /ɪnˈɡriːdiənt/B1

nguyên liệu (nấu ăn)

one of the foods or substances that are combined to make a particular dish

  • The secret of good Vietnamese cooking is using fresh ingredients bought on the same day.Bí quyết của món Việt ngon là dùng nguyên liệu tươi mua ngay trong ngày.
Collocation
  • fresh ingredients — nguyên liệu tươi
  • the main ingredient — nguyên liệu chính
  • local ingredients — nguyên liệu địa phương
Dạng từ:
ingredients

recipe

danh từUK /ˈresəpi/A2

công thức nấu ăn

a set of instructions telling you how to cook a dish and what you need for it

  • My grandmother never wrote down her recipes; she simply cooked from memory.Bà tôi chưa bao giờ ghi lại công thức nấu ăn; bà chỉ nấu theo trí nhớ.
Collocation
  • follow a recipe — làm theo công thức
  • a family recipe — công thức gia truyền
  • a traditional recipe — công thức truyền thống
Dạng từ:
recipes

dish

danh từUK /dɪʃ/A2

món ăn

food prepared in a particular way and served as part of a meal

  • Pho is probably the most famous dish in Vietnam, but every region has its own specialities.Phở có lẽ là món ăn nổi tiếng nhất Việt Nam, nhưng vùng nào cũng có đặc sản riêng.
Collocation
  • a national dish — món ăn quốc gia
  • a side dish — món ăn kèm
  • a signature dish — món đặc trưng, món tủ
Dạng từ:
dishes

Dish còn nghĩa là cái đĩa / bát; wash the dishes = rửa bát.

flavour

danh từUK /ˈfleɪvə/B1

hương vị

the particular taste that a food or drink has

  • Fish sauce gives many Vietnamese dishes their distinctive flavour.Nước mắm tạo nên hương vị đặc trưng cho nhiều món ăn Việt.
Collocation
  • a strong flavour — hương vị đậm
  • a rich flavour — vị đậm đà
  • add flavour — thêm hương vị
Họ từ:
flavourful (tính từ)
Dạng từ:
flavours

Anh-Mỹ viết flavor.

spicy

tính từUK /ˈspaɪsi/A2

cay

having a strong, hot taste because of the spices or chillies used

  • I love spicy food, so I always add extra chilli to my noodles.Tôi mê đồ ăn cay nên lúc nào cũng cho thêm ớt vào bát mì.
Collocation
  • spicy food — đồ ăn cay
  • a spicy sauce — nước sốt cay
  • mildly spicy — hơi cay
Trái nghĩa:
mild
Họ từ:
spice (danh từ)

bake

động từUK /beɪk/A2

nướng (bằng lò)

to cook food such as bread or cakes using dry heat inside an oven

  • At weekends, my sister and I sometimes bake bread at home instead of buying it.Cuối tuần, chị tôi và tôi thỉnh thoảng tự nướng bánh mì ở nhà thay vì đi mua.
Collocation
  • bake a cake — nướng bánh
  • freshly baked bread — bánh mì mới nướng
  • bake in the oven — nướng trong lò
Họ từ:
baker (danh từ), bakery (danh từ)
Dạng từ:
bakes, baked, baking

grill

động từUK /ɡrɪl/B1

nướng (trên vỉ, trên than)

to cook food over or under strong direct heat

  • In my hometown, street vendors grill pork over charcoal and serve it with rice noodles.Ở quê tôi, người bán hàng rong nướng thịt lợn trên than rồi ăn kèm bún.
Collocation
  • grill meat — nướng thịt
  • grilled fish — cá nướng
  • grill over charcoal — nướng than
Dạng từ:
grills, grilled, grilling

Cũng là danh từ (cái vỉ nướng). Anh-Mỹ hay dùng broil cho nướng dưới lửa trên của lò.

home-cooked

tính từUK /ˌhəʊm ˈkʊkt/B1

nấu ở nhà

made at home rather than bought ready or eaten in a restaurant

  • Nothing beats a home-cooked meal after a long day at work.Không gì bằng một bữa cơm nhà nấu sau một ngày làm việc dài.
Collocation
  • a home-cooked meal — bữa cơm nhà nấu
  • home-cooked food — đồ ăn nhà nấu
Đồng nghĩa:
homemade

leftovers

danh từUK /ˈleftəʊvəz/B1

đồ ăn thừa

food that has not been eaten at the end of a meal and is kept for later

  • We usually take the leftovers to work for lunch the next day.Chúng tôi thường mang đồ ăn thừa đi làm để ăn trưa hôm sau.
Collocation
  • reheat leftovers — hâm nóng đồ ăn thừa
  • use up leftovers — tận dụng hết đồ ăn thừa
Họ từ:
leftover (tính từ)

Thường dùng số nhiều; tính từ leftover (leftover rice = cơm thừa).

raw

tính từUK /rɔː/B1

sống (chưa nấu chín)

not cooked

  • Some people avoid raw vegetables because they worry about hygiene.Một số người tránh ăn rau sống vì lo ngại vấn đề vệ sinh.
Collocation
  • raw fish — cá sống
  • raw meat — thịt sống
  • eat something raw — ăn sống món gì

Raw materials = nguyên liệu thô (nghĩa khác).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The secret of good Vietnamese cooking is using fresh _____ bought on the same day.

    Bí quyết của món Việt ngon là dùng nguyên liệu tươi mua ngay trong ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ingredient — nguyên liệu (nấu ăn)

  2. Câu 2

    Pho is probably the most famous _____ in Vietnam, but every region has its own specialities.

    Phở có lẽ là món ăn nổi tiếng nhất Việt Nam, nhưng vùng nào cũng có đặc sản riêng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dish — món ăn

  3. Câu 3

    I love _____ food, so I always add extra chilli to my noodles.

    Tôi mê đồ ăn cay nên lúc nào cũng cho thêm ớt vào bát mì.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    spicy — cay

  4. Câu 4

    In my hometown, street vendors _____ pork over charcoal and serve it with rice noodles.

    Ở quê tôi, người bán hàng rong nướng thịt lợn trên than rồi ăn kèm bún.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    grill — nướng (trên vỉ, trên than)

  5. Câu 5

    We usually take the _____ to work for lunch the next day.

    Chúng tôi thường mang đồ ăn thừa đi làm để ăn trưa hôm sau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    leftovers — đồ ăn thừa

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test