Chủ đề IELTS 16 · Thực phẩm & nông nghiệp
200 từ vựng IELTS chủ đề Thực phẩm & nông nghiệp (Food & Agriculture)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Food & Agriculture
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Food and cooking
Món ăn & nấu nướng · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về nguyên liệu, công thức, hương vị và cách nấu. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về món ăn yêu thích hay việc nấu ăn ở nhà.
- ingredient/ɪnˈɡriːdiənt/nguyên liệu (nấu ăn)
- recipe/ˈresəpi/công thức nấu ăn
- dish/dɪʃ/món ăn
- flavour/ˈfleɪvə/hương vị
- spicy/ˈspaɪsi/cay
- bake/beɪk/nướng (bằng lò)
- grill/ɡrɪl/nướng (trên vỉ, trên than)
- home-cooked/ˌhəʊm ˈkʊkt/nấu ở nhà
- leftovers/ˈleftəʊvəz/đồ ăn thừa
- raw/rɔː/sống (chưa nấu chín)
Bài 2: Eating habits and restaurants
Thói quen ăn uống & nhà hàng · 12 từ
Bài này gồm các từ về việc ăn ngoài, đồ ăn mang đi, ẩm thực và khẩu vị. Dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen ăn uống, món ăn đường phố hay nhà hàng bạn thích.
- eat out/iːt ˈaʊt/ăn ở ngoài (nhà hàng, quán)
- takeaway/ˈteɪkəweɪ/đồ ăn mang đi; quán bán đồ ăn mang đi
- fast food/ˌfɑːst ˈfuːd/đồ ăn nhanh
- street food/ˈstriːt fuːd/đồ ăn đường phố
- cuisine/kwɪˈziːn/ẩm thực (của một vùng, một nước)
- buffet/ˈbʊfeɪ/bữa tiệc tự chọn, buffet
- dessert/dɪˈzɜːt/món tráng miệng
- snack/snæk/bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt
- tasty/ˈteɪsti/ngon
- bland/blænd/nhạt, nhạt nhẽo (vị)
- fussy eater/ˌfʌsi ˈiːtə/người kén ăn
- vegan/ˈviːɡən/thuần chay (không dùng mọi sản phẩm từ động vật)
Bài 3: Food shopping and labels
Mua thực phẩm & nhãn mác · 14 từ
Bài này gồm các từ về đi chợ, độ tươi của thực phẩm và thông tin trên nhãn (hạn dùng, phụ gia, chất bảo quản). Hữu ích cho Speaking Part 1 về thói quen mua sắm và các bài Listening, Reading về thực phẩm.
- groceries/ˈɡrəʊsəriz/thực phẩm và đồ dùng gia đình mua hằng ngày
- wet market/ˌwet ˈmɑːkɪt/chợ dân sinh (bán đồ tươi sống)
- produce/ˈprɒdjuːs/nông sản
- in season/ɪn ˈsiːzn/đúng mùa (rau quả)
- ripe/raɪp/chín (trái cây)
- rotten/ˈrɒtn/thối, hỏng
- stale/steɪl/cũ, không còn tươi (bánh mì, bánh quy)
- use-by date/ˈjuːz baɪ deɪt/hạn sử dụng (quá ngày này không nên ăn)
- best-before date/ˌbest bɪˈfɔː deɪt/hạn dùng tốt nhất (sau đó vẫn có thể ăn nhưng kém ngon)
- food label/ˈfuːd ˌleɪbl/nhãn thực phẩm
- additive/ˈædətɪv/chất phụ gia
- preservative/prɪˈzɜːvətɪv/chất bảo quản
- frozen food/ˌfrəʊzn ˈfuːd/thực phẩm đông lạnh
- tinned/tɪnd/đóng hộp
Bài 4: Farming basics
Nông nghiệp cơ bản · 16 từ
Bài này gồm các từ nền tảng về trồng trọt và chăn nuôi: cây trồng, vụ mùa, đất đai, gia súc và các công việc đồng áng. Dùng cho Speaking Part 2–3 về nông thôn và các bài Reading, Listening mô tả trang trại.
- agriculture/ˈæɡrɪkʌltʃə/nông nghiệp
- agricultural/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/(thuộc) nông nghiệp
- crop/krɒp/cây trồng; vụ mùa
- harvest/ˈhɑːvɪst/vụ thu hoạch; sự thu hoạch
- livestock/ˈlaɪvstɒk/gia súc, vật nuôi (ở trang trại)
- cattle/ˈkætl/bò, gia súc lớn
- poultry/ˈpəʊltri/gia cầm
- paddy field/ˈpædi fiːld/ruộng lúa (nước)
- soil/sɔɪl/đất (trồng trọt)
- fertile/ˈfɜːtaɪl/màu mỡ
- plough/plaʊ/cày (ruộng)
- sow/səʊ/gieo (hạt)
- irrigation/ˌɪrɪˈɡeɪʃn/thuỷ lợi, tưới tiêu
- orchard/ˈɔːtʃəd/vườn cây ăn quả
- graze/ɡreɪz/gặm cỏ; chăn thả
- tractor/ˈtræktə/máy kéo
Bài 5: Food production and processing
Sản xuất & chế biến thực phẩm · 18 từ
Bài này gồm các từ về hành trình của thực phẩm từ trang trại đến bàn ăn: chế biến, bảo quản, phân phối và an toàn thực phẩm. Dùng cho Speaking Part 3, Writing Task 2 và các bài Writing Task 1 dạng quy trình.
- food production/ˈfuːd prəˌdʌkʃn/sản xuất lương thực, thực phẩm
- food industry/ˈfuːd ˌɪndəstri/ngành công nghiệp thực phẩm
- food processing/ˈfuːd ˌprəʊsesɪŋ/chế biến thực phẩm
- processing plant/ˈprəʊsesɪŋ plɑːnt/nhà máy chế biến
- food supply chain/ˈfuːd səˌplaɪ tʃeɪn/chuỗi cung ứng thực phẩm
- from farm to fork/frəm ˌfɑːm tə ˈfɔːk/từ trang trại đến bàn ăn
- wholesaler/ˈhəʊlseɪlə/nhà bán buôn
- middleman/ˈmɪdlmæn/người trung gian, thương lái
- shelf life/ˈʃelf laɪf/thời hạn bảo quản
- perishable/ˈperɪʃəbl/dễ hỏng, mau hư
- refrigeration/rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃn/sự làm lạnh, bảo quản lạnh
- food safety/ˈfuːd ˌseɪfti/an toàn thực phẩm
- ferment/fəˈment/lên men; ủ cho lên men
- pickle/ˈpɪkl/muối chua, ngâm giấm
- dried/draɪd/sấy khô, phơi khô
- smoked/sməʊkt/hun khói, xông khói
- refined/rɪˈfaɪnd/tinh luyện, đã tinh chế (đường, bột)
- packaged/ˈpækɪdʒd/đóng gói sẵn
Bài 6: Food security and hunger
An ninh lương thực & nạn đói · 20 từ
Bài này gồm các từ về thiếu lương thực, nạn đói, viện trợ và khả năng tự cung cấp lương thực của một quốc gia. Rất hay dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.
- food security/ˈfuːd sɪˌkjʊərəti/an ninh lương thực
- food shortage/ˈfuːd ˌʃɔːtɪdʒ/tình trạng thiếu lương thực
- hunger/ˈhʌŋɡə/nạn đói, cái đói
- go hungry/ɡəʊ ˈhʌŋɡri/bị đói, phải nhịn đói
- famine/ˈfæmɪn/nạn đói (trên diện rộng)
- starvation/stɑːˈveɪʃn/sự chết đói, cảnh đói khát
- starve/stɑːv/bị đói, chết đói
- undernourished/ˌʌndəˈnʌrɪʃt/thiếu ăn, suy dinh dưỡng
- staple food/ˌsteɪpl ˈfuːd/lương thực chính
- grain/ɡreɪn/ngũ cốc, hạt lương thực
- feed/fiːd/nuôi ăn, cung cấp đủ lương thực
- food prices/ˈfuːd ˌpraɪsɪz/giá lương thực, thực phẩm
- crop failure/ˈkrɒp ˌfeɪljə/mất mùa
- pest/pest/sâu bệnh, loài gây hại (cho cây trồng)
- food aid/ˈfuːd eɪd/viện trợ lương thực
- food parcel/ˈfuːd ˌpɑːsl/gói thực phẩm (cứu trợ)
- soup kitchen/ˈsuːp ˌkɪtʃɪn/bếp ăn từ thiện
- food reserves/ˈfuːd rɪˌzɜːvz/lương thực dự trữ
- self-sufficiency/ˌself səˈfɪʃnsi/khả năng tự cung tự cấp
- subsistence farming/səbˈsɪstəns ˌfɑːmɪŋ/canh tác tự cung tự cấp
Bài 7: Organic food and GM crops
Thực phẩm hữu cơ & cây trồng biến đổi gen · 22 từ
Bài này gồm các từ về cuộc tranh luận giữa canh tác hữu cơ và canh tác thông thường: phân bón, thuốc trừ sâu, chăn nuôi thả vườn, cây trồng biến đổi gen và chuyện ghi nhãn. Rất hữu ích cho Writing Task 2 dạng thảo luận hai mặt và Speaking Part 3.
- organic/ɔːˈɡænɪk/hữu cơ (trồng, nuôi không dùng hoá chất tổng hợp)
- conventional farming/kənˌvenʃənl ˈfɑːmɪŋ/canh tác thông thường (có dùng phân bón, thuốc hoá học)
- pesticide/ˈpestɪsaɪd/thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
- fertiliser/ˈfɜːtəlaɪzə/phân bón
- synthetic/sɪnˈθetɪk/tổng hợp, nhân tạo (do con người chế tạo)
- spray/spreɪ/phun (thuốc lên cây trồng)
- chemical-free/ˌkemɪkl ˈfriː/không dùng hoá chất
- manure/məˈnjʊə/phân chuồng (phân bón từ chất thải động vật)
- crop rotation/ˈkrɒp rəʊˌteɪʃn/luân canh
- weed/wiːd/cỏ dại
- yield/jiːld/năng suất, sản lượng (cây trồng)
- residue/ˈrezɪdjuː/dư lượng, chất tồn dư
- free-range/ˌfriː ˈreɪndʒ/thả vườn, chăn thả tự do
- factory farming/ˈfæktri ˌfɑːmɪŋ/chăn nuôi công nghiệp (nuôi nhốt số lượng lớn)
- hormone/ˈhɔːməʊn/hoóc-môn (kích thích tăng trưởng)
- GM crop/ˌdʒiːˌem ˈkrɒp/cây trồng biến đổi gen
- GM-free/ˌdʒiːˌem ˈfriː/không biến đổi gen, không chứa thành phần biến đổi gen
- pest-resistant/ˈpest rɪˌzɪstənt/kháng sâu bệnh
- unnatural/ʌnˈnætʃrəl/trái tự nhiên, không tự nhiên
- labelling/ˈleɪbəlɪŋ/việc ghi nhãn (thực phẩm)
- food scare/ˈfuːd skeə/vụ hoang mang về an toàn thực phẩm
- at a premium/ət ə ˈpriːmiəm/với giá cao hơn bình thường
Bài 8: Modern agriculture and technology
Nông nghiệp hiện đại & công nghệ · 24 từ
Bài này gồm các từ về nông nghiệp hiện đại: cơ giới hoá, thâm canh, nhà kính, thuỷ canh, nông nghiệp chính xác và các công nghệ mới như thịt nuôi cấy. Dùng cho Writing Task 2 về vai trò của công nghệ trong việc nuôi sống dân số và các bài Reading khoa học.
- intensive farming/ɪnˌtensɪv ˈfɑːmɪŋ/thâm canh, canh tác thâm canh
- mechanisation/ˌmekənaɪˈzeɪʃn/cơ giới hoá
- farm machinery/ˈfɑːm məˌʃiːnəri/máy móc nông nghiệp
- combine harvester/ˌkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/máy gặt đập liên hợp
- labour-saving/ˈleɪbə ˌseɪvɪŋ/tiết kiệm sức lao động
- precision agriculture/prɪˌsɪʒn ˈæɡrɪkʌltʃə/nông nghiệp chính xác
- drip irrigation/ˌdrɪp ˌɪrɪˈɡeɪʃn/tưới nhỏ giọt
- greenhouse/ˈɡriːnhaʊs/nhà kính (trồng cây)
- climate-controlled/ˈklaɪmət kənˌtrəʊld/được kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm
- hydroponics/ˌhaɪdrəˈpɒnɪks/thuỷ canh
- vertical farming/ˌvɜːtɪkl ˈfɑːmɪŋ/canh tác thẳng đứng (trồng nhiều tầng)
- high-yielding/ˌhaɪ ˈjiːldɪŋ/cho năng suất cao
- agrochemical/ˌæɡrəʊˈkemɪkl/hoá chất nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật)
- herbicide/ˈhɜːbɪsaɪd/thuốc diệt cỏ
- the Green Revolution/ðə ˌɡriːn ˌrevəˈluːʃn/Cách mạng Xanh (trong nông nghiệp)
- agribusiness/ˈæɡrɪbɪznəs/kinh doanh nông nghiệp quy mô lớn; tập đoàn nông nghiệp
- smallholder/ˈsmɔːlhəʊldə/nông hộ nhỏ
- agronomist/əˈɡrɒnəmɪst/kỹ sư nông nghiệp, nhà nông học
- lab-grown meat/ˌlæb ɡrəʊn ˈmiːt/thịt nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm)
- aquaculture/ˈækwəkʌltʃə/nuôi trồng thuỷ sản
- hectare/ˈhekteə/héc-ta (10.000 m²)
- salt-tolerant/ˈsɔːlt ˌtɒlərənt/chịu mặn
- cold chain/ˈkəʊld tʃeɪn/chuỗi cung ứng lạnh, chuỗi lạnh
- animal feed/ˈænɪml fiːd/thức ăn chăn nuôi
Bài 9: Food waste and sustainable food systems
Lãng phí thực phẩm & hệ thống thực phẩm bền vững · 28 từ
Bài này gồm các từ về lãng phí thực phẩm và cách xây dựng hệ thống thực phẩm bền vững: rác thực phẩm, quãng đường vận chuyển, độc canh, nông nghiệp tái sinh, ăn ít thịt hơn. Rất hay dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3.
- food waste/ˈfuːd weɪst/rác thải thực phẩm; sự lãng phí thực phẩm
- food loss/ˈfuːd lɒs/thất thoát lương thực (trong thu hoạch, bảo quản, vận chuyển)
- go to waste/ɡəʊ tə ˈweɪst/bị lãng phí, bị bỏ phí
- discard/dɪˈskɑːd/vứt bỏ, loại bỏ
- spoilage/ˈspɔɪlɪdʒ/sự hư hỏng (thực phẩm)
- food scraps/ˈfuːd skræps/rác thực phẩm, thức ăn thừa vụn (vỏ, cọng, cơm thừa…)
- cosmetic standards/kɒzˈmetɪk ˌstændədz/tiêu chuẩn về hình thức (của rau quả)
- misshapen/ˌmɪsˈʃeɪpən/méo mó, không đúng hình dáng thông thường
- overproduction/ˌəʊvəprəˈdʌkʃn/sản xuất thừa, sản xuất quá mức
- throwaway/ˈθrəʊəweɪ/(lối sống, văn hoá) dùng xong là vứt
- food miles/ˈfuːd maɪlz/quãng đường vận chuyển thực phẩm (từ nơi sản xuất đến người ăn)
- locally sourced/ˌləʊkəli ˈsɔːst/lấy từ địa phương, có nguồn gốc địa phương
- farmers' market/ˌfɑːməz ˈmɑːkɪt/chợ nông sản (nông dân bán trực tiếp)
- food system/ˈfuːd ˌsɪstəm/hệ thống thực phẩm (từ sản xuất đến tiêu dùng)
- regenerative agriculture/rɪˌdʒenərətɪv ˈæɡrɪkʌltʃə/nông nghiệp tái sinh
- agroforestry/ˌæɡrəʊˈfɒrɪstri/nông lâm kết hợp
- monoculture/ˈmɒnəkʌltʃə/độc canh
- overgrazing/ˌəʊvəˈɡreɪzɪŋ/chăn thả quá mức
- runoff/ˈrʌnɒf/nước chảy tràn (cuốn theo phân bón, hoá chất từ đồng ruộng)
- soil degradation/ˌsɔɪl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/sự thoái hoá đất
- resource-intensive/rɪˈzɔːs ɪnˌtensɪv/tốn nhiều tài nguyên
- meat consumption/ˈmiːt kənˌsʌmpʃn/lượng tiêu thụ thịt
- plant-based/ˌplɑːnt ˈbeɪst/làm từ thực vật; (chế độ ăn) chủ yếu từ thực vật
- meat alternative/ˈmiːt ɔːlˌtɜːnətɪv/sản phẩm thay thế thịt
- urban farming/ˌɜːbən ˈfɑːmɪŋ/nông nghiệp đô thị
- seed bank/ˈsiːd bæŋk/ngân hàng hạt giống
- food redistribution/ˈfuːd ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃn/phân phối lại thực phẩm dư thừa (cho người cần)
- doggy bag/ˈdɒɡi bæɡ/hộp, túi đựng đồ ăn thừa mang về (từ nhà hàng)
Bài 10: Academic language for essays on food and agriculture
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về thực phẩm & nông nghiệp · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về nông nghiệp và lương thực: đất canh tác, sinh kế nông thôn, giá cả và thị trường nông sản, đa dạng di truyền, nguồn gốc thực phẩm. Hướng tới band 7+, cũng dùng tốt ở Speaking Part 3.
- agrarian/əˈɡreəriən/(thuộc) nông nghiệp, ruộng đất (xã hội, nền kinh tế)
- arable/ˈærəbl/trồng trọt được, canh tác được (đất)
- cultivation/ˌkʌltɪˈveɪʃn/sự trồng trọt, canh tác
- fallow/ˈfæləʊ/bỏ hoá (ruộng để nghỉ, không trồng)
- barren/ˈbærən/cằn cỗi (đất)
- farmland/ˈfɑːmlænd/đất nông nghiệp, đất canh tác
- landless/ˈlændləs/không có đất (canh tác)
- land reform/ˈlænd rɪˌfɔːm/cải cách ruộng đất
- livelihood/ˈlaɪvlihʊd/sinh kế, kế sinh nhai
- rural economy/ˌrʊərəl ɪˈkɒnəmi/kinh tế nông thôn
- commercial farming/kəˌmɜːʃl ˈfɑːmɪŋ/nông nghiệp hàng hoá, canh tác để bán
- cash crop/ˈkæʃ krɒp/cây trồng hàng hoá (trồng để bán)
- crop diversification/ˈkrɒp daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃn/đa dạng hoá cây trồng
- bumper/ˈbʌmpə/bội thu, lớn hơn bình thường (vụ mùa)
- glut/ɡlʌt/tình trạng thừa ứ (hàng hoá, nông sản)
- crop insurance/ˈkrɒp ɪnˌʃʊərəns/bảo hiểm cây trồng
- food inflation/ˈfuːd ɪnˌfleɪʃn/lạm phát giá lương thực, thực phẩm
- food sovereignty/ˈfuːd ˌsɒvrənti/chủ quyền lương thực
- Malthusian/mælˈθjuːziən/(theo) thuyết Malthus (dân số tăng nhanh hơn lương thực)
- overreliance/ˌəʊvərɪˈlaɪəns/sự phụ thuộc quá mức
- transgenic/trænzˈdʒenɪk/chuyển gen
- genetic diversity/dʒəˌnetɪk daɪˈvɜːsəti/sự đa dạng di truyền (của giống cây trồng, vật nuôi)
- pollinator/ˈpɒlɪneɪtə/loài thụ phấn (ong, bướm…)
- farming practices/ˈfɑːmɪŋ ˌpræktɪsɪz/phương thức canh tác, tập quán canh tác
- unsustainable/ˌʌnsəˈsteɪnəbl/không bền vững
- provenance/ˈprɒvənəns/nguồn gốc, xuất xứ (thực phẩm)
- foodstuffs/ˈfuːdstʌfs/thực phẩm, lương thực (cách nói trang trọng)
- edible/ˈedəbl/ăn được
- palatable/ˈpælətəbl/ngon miệng, dễ ăn
- sustenance/ˈsʌstənəns/thức ăn nuôi sống, nguồn sống
- culinary/ˈkʌlɪnəri/(thuộc) ẩm thực, nấu nướng
- artisanal/ˌɑːtɪˈzænl/thủ công, làm theo cách truyền thống (quy mô nhỏ)
- food desert/ˈfuːd ˌdezət/vùng khó mua thực phẩm tươi, lành mạnh (với giá phải chăng)
- put food on the table/pʊt ˈfuːd ɒn ðə ˈteɪbl/kiếm đủ cái ăn cho gia đình
- on an industrial scale/ɒn ən ɪnˌdʌstriəl ˈskeɪl/ở quy mô công nghiệp, quy mô rất lớn
- at the mercy of/ət ðə ˈmɜːsi əv/phó mặc cho, hoàn toàn phụ thuộc vào (thời tiết, thị trường)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Food & Agriculture?
Thực phẩm và nông nghiệp có mặt ở hầu hết các phần thi IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về món ăn yêu thích, nấu nướng hay đi chợ; Part 2 có thể yêu cầu tả một bữa ăn đáng nhớ; Part 3 chuyển sang đồ ăn nhanh, lãng phí thực phẩm hay tương lai nông nghiệp. Trong Writing Task 2, chủ đề này có nhiều dạng đề: nêu quan điểm (có nên khuyến khích thực phẩm biến đổi gen?), thảo luận hai mặt (thực phẩm địa phương hay nhập khẩu), nguyên nhân – giải pháp (lãng phí thực phẩm, thiếu lương thực). Reading, Listening và Writing Task 1 (quy trình) cũng hay có bài về trang trại, sản xuất thực phẩm.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: món ăn, thói quen ăn uống, mua thực phẩm — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: nông nghiệp cơ bản, chế biến, an ninh lương thực, thực phẩm hữu cơ và biến đổi gen — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: nông nghiệp hiện đại, hệ thống thực phẩm bền vững và ngôn ngữ học thuật cho band cao.
Hãy học theo thứ tự. Với mỗi thẻ, đọc nghĩa, ví dụ, collocation và tự nói một câu về bữa ăn của bạn, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Thực phẩm & nông nghiệp mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai đến ba tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Từ vựng nông nghiệp có thật sự cần cho IELTS không?
- Có. Bài Reading và Listening hay nói về trang trại, giống cây trồng hay công nghệ nông nghiệp, còn Writing Task 2 thường hỏi về an ninh lương thực, thực phẩm biến đổi gen hoặc lãng phí thực phẩm. Bạn không cần dùng hết những từ này khi nói, nhưng cần nhận ra chúng ngay khi đọc và nghe.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ khớp với ý đang lập luận thay vì nhồi thật nhiều từ khó. Bàn về thực phẩm hữu cơ thì dùng pesticide residues, yield, at a premium; bàn về lãng phí thì dùng food waste, cosmetic standards, food redistribution; bàn về tương lai nông nghiệp thì dùng precision agriculture, crop diversification, food sovereignty. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Food & Agriculture theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.