Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 16 · Thực phẩm & nông nghiệp

200 từ vựng IELTS chủ đề Thực phẩm & nông nghiệp (Food & Agriculture)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Food & Agriculture

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Food and cooking

    Món ăn & nấu nướng · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về nguyên liệu, công thức, hương vị và cách nấu. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về món ăn yêu thích hay việc nấu ăn ở nhà.

  2. Bài 2: Eating habits and restaurants

    Thói quen ăn uống & nhà hàng · 12 từ

    Bài này gồm các từ về việc ăn ngoài, đồ ăn mang đi, ẩm thực và khẩu vị. Dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen ăn uống, món ăn đường phố hay nhà hàng bạn thích.

  3. Bài 3: Food shopping and labels

    Mua thực phẩm & nhãn mác · 14 từ

    Bài này gồm các từ về đi chợ, độ tươi của thực phẩm và thông tin trên nhãn (hạn dùng, phụ gia, chất bảo quản). Hữu ích cho Speaking Part 1 về thói quen mua sắm và các bài Listening, Reading về thực phẩm.

  4. Bài 4: Farming basics

    Nông nghiệp cơ bản · 16 từ

    Bài này gồm các từ nền tảng về trồng trọt và chăn nuôi: cây trồng, vụ mùa, đất đai, gia súc và các công việc đồng áng. Dùng cho Speaking Part 2–3 về nông thôn và các bài Reading, Listening mô tả trang trại.

  5. Bài 5: Food production and processing

    Sản xuất & chế biến thực phẩm · 18 từ

    Bài này gồm các từ về hành trình của thực phẩm từ trang trại đến bàn ăn: chế biến, bảo quản, phân phối và an toàn thực phẩm. Dùng cho Speaking Part 3, Writing Task 2 và các bài Writing Task 1 dạng quy trình.

  6. Bài 6: Food security and hunger

    An ninh lương thực & nạn đói · 20 từ

    Bài này gồm các từ về thiếu lương thực, nạn đói, viện trợ và khả năng tự cung cấp lương thực của một quốc gia. Rất hay dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.

  7. Bài 7: Organic food and GM crops

    Thực phẩm hữu cơ & cây trồng biến đổi gen · 22 từ

    Bài này gồm các từ về cuộc tranh luận giữa canh tác hữu cơ và canh tác thông thường: phân bón, thuốc trừ sâu, chăn nuôi thả vườn, cây trồng biến đổi gen và chuyện ghi nhãn. Rất hữu ích cho Writing Task 2 dạng thảo luận hai mặt và Speaking Part 3.

  8. Bài 8: Modern agriculture and technology

    Nông nghiệp hiện đại & công nghệ · 24 từ

    Bài này gồm các từ về nông nghiệp hiện đại: cơ giới hoá, thâm canh, nhà kính, thuỷ canh, nông nghiệp chính xác và các công nghệ mới như thịt nuôi cấy. Dùng cho Writing Task 2 về vai trò của công nghệ trong việc nuôi sống dân số và các bài Reading khoa học.

  9. Bài 9: Food waste and sustainable food systems

    Lãng phí thực phẩm & hệ thống thực phẩm bền vững · 28 từ

    Bài này gồm các từ về lãng phí thực phẩm và cách xây dựng hệ thống thực phẩm bền vững: rác thực phẩm, quãng đường vận chuyển, độc canh, nông nghiệp tái sinh, ăn ít thịt hơn. Rất hay dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3.

  10. Bài 10: Academic language for essays on food and agriculture

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về thực phẩm & nông nghiệp · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về nông nghiệp và lương thực: đất canh tác, sinh kế nông thôn, giá cả và thị trường nông sản, đa dạng di truyền, nguồn gốc thực phẩm. Hướng tới band 7+, cũng dùng tốt ở Speaking Part 3.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Food & Agriculture?

Thực phẩm và nông nghiệp có mặt ở hầu hết các phần thi IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về món ăn yêu thích, nấu nướng hay đi chợ; Part 2 có thể yêu cầu tả một bữa ăn đáng nhớ; Part 3 chuyển sang đồ ăn nhanh, lãng phí thực phẩm hay tương lai nông nghiệp. Trong Writing Task 2, chủ đề này có nhiều dạng đề: nêu quan điểm (có nên khuyến khích thực phẩm biến đổi gen?), thảo luận hai mặt (thực phẩm địa phương hay nhập khẩu), nguyên nhân – giải pháp (lãng phí thực phẩm, thiếu lương thực). Reading, Listening và Writing Task 1 (quy trình) cũng hay có bài về trang trại, sản xuất thực phẩm.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: món ăn, thói quen ăn uống, mua thực phẩm — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: nông nghiệp cơ bản, chế biến, an ninh lương thực, thực phẩm hữu cơ và biến đổi gen — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: nông nghiệp hiện đại, hệ thống thực phẩm bền vững và ngôn ngữ học thuật cho band cao.

Hãy học theo thứ tự. Với mỗi thẻ, đọc nghĩa, ví dụ, collocation và tự nói một câu về bữa ăn của bạn, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Thực phẩm & nông nghiệp mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai đến ba tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Từ vựng nông nghiệp có thật sự cần cho IELTS không?
Có. Bài Reading và Listening hay nói về trang trại, giống cây trồng hay công nghệ nông nghiệp, còn Writing Task 2 thường hỏi về an ninh lương thực, thực phẩm biến đổi gen hoặc lãng phí thực phẩm. Bạn không cần dùng hết những từ này khi nói, nhưng cần nhận ra chúng ngay khi đọc và nghe.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ khớp với ý đang lập luận thay vì nhồi thật nhiều từ khó. Bàn về thực phẩm hữu cơ thì dùng pesticide residues, yield, at a premium; bàn về lãng phí thì dùng food waste, cosmetic standards, food redistribution; bàn về tương lai nông nghiệp thì dùng precision agriculture, crop diversification, food sovereignty. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Food & Agriculture theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test