Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thực phẩm & nông nghiệp

Food & Agriculture – Bài 2: Eating habits and restaurants

Thói quen ăn uống & nhà hàng · 12 từ · A2–B2

Bài này gồm các từ về việc ăn ngoài, đồ ăn mang đi, ẩm thực và khẩu vị. Dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen ăn uống, món ăn đường phố hay nhà hàng bạn thích.

12 từ vựng bài 2

eat out

cụm động từUK /iːt ˈaʊt/B1

ăn ở ngoài (nhà hàng, quán)

to have a meal in a restaurant or café rather than at home

  • Young people in big cities eat out far more often than their parents did.Người trẻ ở các thành phố lớn ăn ngoài thường xuyên hơn nhiều so với thế hệ cha mẹ.
Collocation
  • eat out regularly — thường xuyên ăn ngoài
  • eat out at weekends — ăn ngoài vào cuối tuần
Dạng từ:
eats out, ate out, eaten out, eating out

Eating out (danh từ hoá) = việc ăn ngoài: Eating out is expensive here.

takeaway

danh từUK /ˈteɪkəweɪ/B1

đồ ăn mang đi; quán bán đồ ăn mang đi

a cooked meal bought from a shop or restaurant to eat somewhere else, usually at home

  • On busy weekdays, many families simply order a takeaway instead of cooking.Vào những ngày thường bận rộn, nhiều gia đình chỉ gọi đồ ăn mang về thay vì nấu.
Collocation
  • order a takeaway — gọi đồ ăn mang về
  • a takeaway meal — bữa ăn mua mang về
  • get a takeaway — mua đồ ăn mang về
Dạng từ:
takeaways

Anh-Mỹ: takeout.

fast food

danh từUK /ˌfɑːst ˈfuːd/A2

đồ ăn nhanh

hot food such as burgers and chips that is prepared and served very quickly

  • Fast food is popular with students because it is cheap and convenient.Đồ ăn nhanh được sinh viên ưa chuộng vì rẻ và tiện.
Collocation
  • a fast food restaurant — nhà hàng đồ ăn nhanh
  • a fast food chain — chuỗi đồ ăn nhanh
  • eat fast food — ăn đồ ăn nhanh

Không đếm được. Junk food (đồ ăn vặt kém lành mạnh) nhấn vào tác hại sức khoẻ.

street food

danh từUK /ˈstriːt fuːd/B1

đồ ăn đường phố

food cooked and sold by vendors at stalls or carts in the street

  • Hanoi is famous for its street food, from bánh mì to bún chả.Hà Nội nổi tiếng với đồ ăn đường phố, từ bánh mì đến bún chả.
Collocation
  • a street food stall — quầy đồ ăn đường phố
  • street food vendors — người bán đồ ăn đường phố
  • try street food — thử đồ ăn đường phố

Không đếm được.

cuisine

danh từUK /kwɪˈziːn/B2

ẩm thực (của một vùng, một nước)

a style of cooking that is typical of a particular country or region

  • Vietnamese cuisine is known for its balance of fresh herbs and sour, salty and sweet flavours.Ẩm thực Việt Nam được biết đến với sự cân bằng giữa rau thơm tươi và các vị chua, mặn, ngọt.
Collocation
  • local cuisine — ẩm thực địa phương
  • traditional cuisine — ẩm thực truyền thống
  • regional cuisine — ẩm thực vùng miền
Dạng từ:
cuisines

buffet

danh từUK /ˈbʊfeɪ/B1

bữa tiệc tự chọn, buffet

a meal where dishes are laid out on a table and guests serve themselves

  • The hotel offers a breakfast buffet with both local and Western dishes.Khách sạn có bữa sáng buffet với cả món địa phương lẫn món Âu.
Collocation
  • a breakfast buffet — bữa sáng tự chọn
  • a buffet lunch — bữa trưa tự chọn
  • a buffet restaurant — nhà hàng buffet
Dạng từ:
buffets

dessert

danh từUK /dɪˈzɜːt/A2

món tráng miệng

sweet food eaten at the end of a meal

  • In Vietnam, fresh fruit is often served as dessert after dinner.Ở Việt Nam, trái cây tươi thường được dọn làm món tráng miệng sau bữa tối.
Collocation
  • for dessert — để tráng miệng
  • a dessert menu — thực đơn tráng miệng
  • a rich dessert — món tráng miệng béo ngậy
Dạng từ:
desserts

Đừng nhầm với desert /ˈdezət/ (sa mạc).

snack

danh từUK /snæk/A2

bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt

a small amount of food eaten between main meals

  • Many office workers have a quick snack in the afternoon to keep their energy up.Nhiều nhân viên văn phòng ăn nhẹ vào buổi chiều để giữ sức.
Collocation
  • a healthy snack — món ăn vặt lành mạnh
  • a light snack — bữa ăn nhẹ
  • have a snack — ăn nhẹ
Họ từ:
snack (động từ)
Dạng từ:
snacks

tasty

tính từUK /ˈteɪsti/A2

ngon

having a pleasant flavour

  • The noodles at that little stall are cheap but really tasty.Mì ở quầy nhỏ đó rẻ mà rất ngon.
Collocation
  • tasty food — đồ ăn ngon
  • a tasty snack — món ăn vặt ngon
Đồng nghĩa:
delicious
Dạng từ:
tastier, tastiest

bland

tính từUK /blænd/B2

nhạt, nhạt nhẽo (vị)

having very little flavour

  • Without fish sauce, this soup would taste rather bland.Không có nước mắm, món canh này sẽ khá nhạt.
Collocation
  • bland food — đồ ăn nhạt
  • taste bland — có vị nhạt
Dạng từ:
blander, blandest

fussy eater

danh từUK /ˌfʌsi ˈiːtə/B2

người kén ăn

someone who refuses to eat many kinds of food and is hard to please at meals

  • As a child, I was a fussy eater and refused to touch any green vegetables.Hồi nhỏ tôi rất kén ăn và không chịu đụng đến bất kỳ loại rau xanh nào.
Collocation
  • a very fussy eater — người rất kén ăn
  • be a fussy eater — kén ăn
Đồng nghĩa:
picky eater
Dạng từ:
fussy eaters

Anh-Mỹ hay nói picky eater.

vegan

tính từUK /ˈviːɡən/B2

thuần chay (không dùng mọi sản phẩm từ động vật)

not eating or using any products that come from animals, including milk and eggs

  • More restaurants now offer vegan dishes for customers who avoid all animal products.Ngày càng nhiều nhà hàng có món thuần chay cho thực khách không dùng mọi sản phẩm từ động vật.
Collocation
  • a vegan diet — chế độ ăn thuần chay
  • vegan food — đồ ăn thuần chay
  • go vegan — chuyển sang ăn thuần chay
Họ từ:
vegan (danh từ), veganism (danh từ)

Khác vegetarian (ăn chay — có thể vẫn dùng trứng, sữa).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Young people in big cities _____ far more often than their parents did.

    Người trẻ ở các thành phố lớn ăn ngoài thường xuyên hơn nhiều so với thế hệ cha mẹ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    eat out — ăn ở ngoài (nhà hàng, quán)

  2. Câu 2

    _____ is popular with students because it is cheap and convenient.

    Đồ ăn nhanh được sinh viên ưa chuộng vì rẻ và tiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fast food — đồ ăn nhanh

  3. Câu 3

    Vietnamese _____ is known for its balance of fresh herbs and sour, salty and sweet flavours.

    Ẩm thực Việt Nam được biết đến với sự cân bằng giữa rau thơm tươi và các vị chua, mặn, ngọt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cuisine — ẩm thực (của một vùng, một nước)

  4. Câu 4

    In Vietnam, fresh fruit is often served as _____ after dinner.

    Ở Việt Nam, trái cây tươi thường được dọn làm món tráng miệng sau bữa tối.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dessert — món tráng miệng

  5. Câu 5

    The noodles at that little stall are cheap but really _____.

    Mì ở quầy nhỏ đó rẻ mà rất ngon.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tasty — ngon

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test