eat out
cụm động từUK /iːt ˈaʊt/B1ăn ở ngoài (nhà hàng, quán)
to have a meal in a restaurant or café rather than at home
- Young people in big cities eat out far more often than their parents did.Người trẻ ở các thành phố lớn ăn ngoài thường xuyên hơn nhiều so với thế hệ cha mẹ.
- eat out regularly — thường xuyên ăn ngoài
- eat out at weekends — ăn ngoài vào cuối tuần
- Dạng từ:
- eats out, ate out, eaten out, eating out
Eating out (danh từ hoá) = việc ăn ngoài: Eating out is expensive here.