Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Toàn cầu hoá & thương mại

Globalisation & Trade – Bài 1: Imports & exports

Xuất khẩu và nhập khẩu · 10 từ · B1–B2

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về hàng hoá ra vào một quốc gia: xuất khẩu, nhập khẩu, hải quan, cảng biển. Đây là nhóm từ dùng ngay khi nói về sản phẩm nước mình ở Speaking Part 1 hoặc mô tả biểu đồ xuất nhập khẩu trong Writing Task 1.

10 từ vựng bài 1

import

danh từUK /ˈɪmpɔːt/B1

hàng nhập khẩu; sự nhập khẩu

a product brought into one country from another in order to be sold

  • Cheap imports have made it hard for some local factories to survive.Hàng nhập khẩu giá rẻ khiến một số nhà máy trong nước khó trụ vững.
  • The country relies on imports for most of its fuel.Quốc gia này phụ thuộc vào nhập khẩu cho phần lớn nhiên liệu.
Collocation
  • cheap imports — hàng nhập khẩu giá rẻ
  • rely on imports — phụ thuộc vào nhập khẩu
  • food imports — thực phẩm nhập khẩu
Trái nghĩa:
export
Họ từ:
import (động từ), importer (danh từ), imported (tính từ)
Dạng từ:
imports

Danh từ nhấn âm 1 /ˈɪmpɔːt/; động từ import nhấn âm 2 /ɪmˈpɔːt/. Hay dùng số nhiều imports khi nói về hàng hoá.

export

động từUK /ɪkˈspɔːt/B1

xuất khẩu

to send goods to another country so that they can be sold there

  • Vietnam exports large quantities of rice and coffee every year.Việt Nam xuất khẩu một lượng lớn gạo và cà phê mỗi năm.
Collocation
  • export goods — xuất khẩu hàng hoá
  • export products overseas — xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài
  • mainly export — chủ yếu xuất khẩu
Trái nghĩa:
import
Họ từ:
export (danh từ), exporter (danh từ)
Dạng từ:
exports, exported, exporting

Động từ nhấn âm 2 /ɪkˈspɔːt/; danh từ export (hàng xuất khẩu) nhấn âm 1 /ˈekspɔːt/.

imported

tính từUK /ɪmˈpɔːtɪd/B1

nhập khẩu, nhập từ nước ngoài (hàng hoá)

brought in from another country rather than made or grown locally

  • In my country, imported fruit is usually much more expensive than local fruit.Ở nước tôi, trái cây nhập khẩu thường đắt hơn trái cây trong nước nhiều.
Collocation
  • imported goods — hàng nhập khẩu
  • imported food — thực phẩm nhập khẩu
  • cheap imported products — sản phẩm nhập khẩu giá rẻ
Trái nghĩa:
locally made

exporter

danh từUK /ɪkˈspɔːtə/B2

nước xuất khẩu; doanh nghiệp xuất khẩu

a country or company that sells goods to other countries

  • Brazil is one of the world's largest exporters of coffee.Brazil là một trong những nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới.
Collocation
  • a major exporter — nước / doanh nghiệp xuất khẩu lớn
  • a leading exporter — nhà xuất khẩu hàng đầu
  • the world's largest exporter — nước xuất khẩu lớn nhất thế giới
Trái nghĩa:
importer
Họ từ:
export (động từ)
Dạng từ:
exporters

Thường đi với of: an exporter of rice.

trade

danh từUK /treɪd/B1

thương mại, sự buôn bán

the activity of buying and selling goods and services, especially between countries

  • Trade between the two neighbouring countries has doubled over the past decade.Thương mại giữa hai nước láng giềng đã tăng gấp đôi trong mười năm qua.
Collocation
  • international trade — thương mại quốc tế
  • foreign trade — ngoại thương
  • boost trade — thúc đẩy thương mại
Họ từ:
trade (động từ), trader (danh từ), trading (danh từ)

Không đếm được khi nói chung về buôn bán: trade between countries (không dùng a trade).

overseas

tính từUK /ˌəʊvəˈsiːz/B1

(ở / thuộc) nước ngoài

coming from or happening in a foreign country, especially one across the sea

  • Many small firms now sell online to attract overseas customers.Nhiều doanh nghiệp nhỏ giờ bán hàng trực tuyến để thu hút khách hàng nước ngoài.
Collocation
  • overseas markets — thị trường nước ngoài
  • overseas customers — khách hàng nước ngoài
  • overseas investors — nhà đầu tư nước ngoài
Đồng nghĩa:
foreign

Cũng là trạng từ: sell overseas, work overseas (không thêm giới từ to).

ship

động từUK /ʃɪp/B2

vận chuyển, gửi (hàng hoá)

to send goods from one place to another, by sea, air or road

  • Most of the clothes made in this factory are shipped to Europe and North America.Phần lớn quần áo làm ở nhà máy này được chuyển sang châu Âu và Bắc Mỹ.
Collocation
  • ship goods — vận chuyển hàng hoá
  • ship products overseas — gửi sản phẩm ra nước ngoài
  • be shipped worldwide — được giao đi khắp thế giới
Họ từ:
shipment (danh từ), shipping (danh từ)
Dạng từ:
ships, shipped, shipping

Dù gốc là danh từ "tàu", động từ ship dùng cho mọi cách gửi hàng, kể cả bằng máy bay hay xe tải.

customs

danh từUK /ˈkʌstəmz/B1

hải quan

the government department that checks goods entering a country and collects taxes on them

  • Our package was held at customs for a week because some documents were missing.Gói hàng của chúng tôi bị giữ ở hải quan một tuần vì thiếu vài giấy tờ.
Collocation
  • go through customs — làm thủ tục hải quan
  • customs officers — nhân viên hải quan
  • customs checks — kiểm tra hải quan

Nghĩa hải quan luôn có s. Đừng nhầm với custom(s) = phong tục, tập quán.

port

danh từUK /pɔːt/B1

cảng (biển)

a town or area by the sea where ships load and unload goods

  • Hai Phong is one of the busiest ports in northern Vietnam.Hải Phòng là một trong những cảng nhộn nhịp nhất miền Bắc Việt Nam.
Collocation
  • a major port — cảng lớn
  • a busy port — cảng nhộn nhịp
  • arrive at the port — cập cảng
Đồng nghĩa:
harbour
Dạng từ:
ports

cargo

danh từUK /ˈkɑːɡəʊ/B2

hàng hoá (chở trên tàu, máy bay)

the goods carried by a ship, plane or lorry

  • Most international cargo is still transported by sea rather than by air.Phần lớn hàng hoá quốc tế vẫn được vận chuyển bằng đường biển thay vì đường hàng không.
Collocation
  • carry cargo — chở hàng
  • a cargo ship — tàu chở hàng
  • air cargo — hàng hoá đường hàng không
Dạng từ:
cargoes, cargos

Số nhiều: cargoes hoặc cargos.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Cheap _____ have made it hard for some local factories to survive.

    Hàng nhập khẩu giá rẻ khiến một số nhà máy trong nước khó trụ vững.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    import — hàng nhập khẩu; sự nhập khẩu

  2. Câu 2

    In my country, _____ fruit is usually much more expensive than local fruit.

    Ở nước tôi, trái cây nhập khẩu thường đắt hơn trái cây trong nước nhiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    imported — nhập khẩu, nhập từ nước ngoài (hàng hoá)

  3. Câu 3

    _____ between the two neighbouring countries has doubled over the past decade.

    Thương mại giữa hai nước láng giềng đã tăng gấp đôi trong mười năm qua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trade — thương mại, sự buôn bán

  4. Câu 4

    Most of the clothes made in this factory are _____ to Europe and North America.

    Phần lớn quần áo làm ở nhà máy này được chuyển sang châu Âu và Bắc Mỹ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ship — vận chuyển, gửi (hàng hoá)

  5. Câu 5

    Hai Phong is one of the busiest _____ in northern Vietnam.

    Hải Phòng là một trong những cảng nhộn nhịp nhất miền Bắc Việt Nam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    port — cảng (biển)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test