Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 13 · Toàn cầu hoá & thương mại

200 từ vựng IELTS chủ đề Toàn cầu hoá & thương mại (Globalisation & Trade)

10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Globalisation & Trade

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Imports & exports

    Xuất khẩu và nhập khẩu · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về hàng hoá ra vào một quốc gia: xuất khẩu, nhập khẩu, hải quan, cảng biển. Đây là nhóm từ dùng ngay khi nói về sản phẩm nước mình ở Speaking Part 1 hoặc mô tả biểu đồ xuất nhập khẩu trong Writing Task 1.

  2. Bài 2: Global brands & products

    Thương hiệu và sản phẩm toàn cầu · 12 từ

    Bài này học các từ về thương hiệu quốc tế, chi nhánh, hàng thật – hàng giả và xuất xứ sản phẩm. Rất hợp để trả lời Speaking Part 1–2 về món đồ, thương hiệu bạn hay dùng hay cửa hàng nước ngoài ở thành phố bạn.

  3. Bài 3: Doing business internationally

    Kinh doanh quốc tế · 14 từ

    Bài này gồm các từ về làm ăn với đối tác nước ngoài: thị trường, thoả thuận, đầu tư, tiền tệ, múi giờ. Dùng được khi kể về công việc của người thân ở Speaking Part 1–2 hoặc nói về doanh nghiệp nước ngoài ở Part 3.

  4. Bài 4: Trade agreements & barriers

    Hiệp định và rào cản thương mại · 16 từ

    Bài này học từ về thuế quan, hạn ngạch, hiệp định thương mại tự do và tranh chấp giữa các nước. Đây là nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về việc chính phủ nên mở cửa hay bảo vệ thị trường trong nước.

  5. Bài 5: Multinational companies

    Công ty đa quốc gia · 18 từ

    Bài này học các từ về công ty đa quốc gia: công ty mẹ – công ty con, sáp nhập, mua lại, nhượng quyền và cách các tập đoàn mở rộng ra thế giới. Đây là nhóm từ rất hay dùng ở Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về vai trò của doanh nghiệp nước ngoài.

  6. Bài 6: Benefits & drawbacks of globalisation

    Lợi ích và mặt trái của toàn cầu hoá · 20 từ

    Bài này gom các từ để bàn về được – mất của toàn cầu hoá: dòng chảy hàng hoá và vốn, đầu tư nước ngoài, cạnh tranh từ nước ngoài, lao động giá rẻ và việc đóng cửa nhà máy. Đây là nhóm từ cốt lõi cho dạng đề Writing Task 2 "Do the advantages outweigh the disadvantages?" và các câu hỏi Speaking Part 3.

  7. Bài 7: Supply chains & logistics

    Chuỗi cung ứng và hậu cần · 22 từ

    Bài này học các từ về hành trình của một sản phẩm qua nhiều nước: linh kiện, lắp ráp, kho bãi, công-te-nơ, thông quan và những lần chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Rất hữu ích cho bài đọc Reading về sản xuất toàn cầu, Writing Task 1 dạng quy trình và Speaking Part 3 về mua sắm, hàng nhập khẩu.

  8. Bài 8: Developing economies & outsourcing

    Kinh tế đang phát triển và thuê ngoài · 24 từ

    Bài này học các từ về việc sản xuất và dịch vụ dịch chuyển sang các nền kinh tế đang phát triển: thuê ngoài, chuyển sản xuất ra nước ngoài, FDI, khu công nghiệp, chuyển giao công nghệ và chuỗi giá trị. Đây là nhóm từ học thuật cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi bàn về tác động của toàn cầu hoá tới các nước như Việt Nam.

  9. Bài 9: Protectionism & economic interdependence

    Bảo hộ thương mại và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế · 28 từ

    Bài này học các từ về chủ nghĩa bảo hộ, trả đũa thương mại, bán phá giá và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế: khi một nước gặp khó, cả chuỗi đối tác cùng chịu ảnh hưởng. Đây là nhóm từ học thuật cho Writing Task 2 dạng đề “chính phủ có nên bảo hộ sản xuất trong nước?” và các bài Reading về kinh tế thế giới.

  10. Bài 10: Academic language for essays on globalisation

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về toàn cầu hoá · 36 từ

    Bài cuối gom các động từ, cụm từ, danh từ và tính từ học thuật giúp lập luận chặt chẽ khi viết về toàn cầu hoá: nêu nguyên nhân – hệ quả, phe ủng hộ – phản đối, ai được – ai mất. Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi bạn hướng tới band 7 trở lên.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Globalisation & Trade?

Toàn cầu hoá và thương mại là chủ đề quen thuộc của IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về hàng nhập khẩu, thương hiệu nước ngoài bạn hay dùng; Part 2 có thể yêu cầu kể về một sản phẩm đến từ nước khác; Part 3 bàn về vai trò của công ty đa quốc gia và việc mở cửa thị trường. Trong Writing Task 2, đề hay hỏi lợi ích của toàn cầu hoá có lớn hơn bất lợi không, hay chính phủ có nên bảo hộ sản xuất trong nước; Task 1 thường cho biểu đồ xuất nhập khẩu. Reading và Listening hay có bài về chuỗi cung ứng, kinh doanh quốc tế.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: xuất nhập khẩu, thương hiệu toàn cầu, làm ăn với đối tác nước ngoài — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: hiệp định và rào cản thương mại, công ty đa quốc gia, được – mất của toàn cầu hoá, chuỗi cung ứng — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: thuê ngoài, bảo hộ thương mại và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề này nhiều thuật ngữ kinh tế, người không học kinh tế có theo được không?
Được. Bài 1–3 chỉ dùng từ đời thường như hàng nhập khẩu, thương hiệu, cảng biển. Các thuật ngữ khó hơn như tariff, supply chain hay comparative advantage đều có định nghĩa tiếng Anh đơn giản và ví dụ gần gũi. Bạn chỉ cần hiểu ý chính để dùng đúng ngữ cảnh, không cần nắm lý thuyết kinh tế.
Học hết 200 từ này mất bao lâu?
Mỗi ngày một bài cộng phần ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết chủ đề trong khoảng hai tuần. Từ bài 8, số mục và độ khó tăng lên; nếu thấy nặng, hãy tách mỗi bài thành hai buổi và làm kiểm tra ghi nhớ sau buổi thứ hai.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ theo đúng ý đang lập luận. Bàn về lợi ích thì dùng foreign investment, market access, reap the benefits; về mặt trái thì dùng factory closure, race to the bottom, exacerbate; về vai trò của chính phủ thì dùng tariff, protectionism, trade agreement. Đừng nhồi nhiều thuật ngữ vào một đoạn: hai, ba từ dùng chính xác có giá trị hơn mười từ dùng gượng.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Globalisation & Trade theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test