Chủ đề IELTS 13 · Toàn cầu hoá & thương mại
200 từ vựng IELTS chủ đề Toàn cầu hoá & thương mại (Globalisation & Trade)
10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Globalisation & Trade
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Imports & exports
Xuất khẩu và nhập khẩu · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về hàng hoá ra vào một quốc gia: xuất khẩu, nhập khẩu, hải quan, cảng biển. Đây là nhóm từ dùng ngay khi nói về sản phẩm nước mình ở Speaking Part 1 hoặc mô tả biểu đồ xuất nhập khẩu trong Writing Task 1.
- import/ˈɪmpɔːt/hàng nhập khẩu; sự nhập khẩu
- export/ɪkˈspɔːt/xuất khẩu
- imported/ɪmˈpɔːtɪd/nhập khẩu, nhập từ nước ngoài (hàng hoá)
- exporter/ɪkˈspɔːtə/nước xuất khẩu; doanh nghiệp xuất khẩu
- trade/treɪd/thương mại, sự buôn bán
- overseas/ˌəʊvəˈsiːz/(ở / thuộc) nước ngoài
- ship/ʃɪp/vận chuyển, gửi (hàng hoá)
- customs/ˈkʌstəmz/hải quan
- port/pɔːt/cảng (biển)
- cargo/ˈkɑːɡəʊ/hàng hoá (chở trên tàu, máy bay)
Bài 2: Global brands & products
Thương hiệu và sản phẩm toàn cầu · 12 từ
Bài này học các từ về thương hiệu quốc tế, chi nhánh, hàng thật – hàng giả và xuất xứ sản phẩm. Rất hợp để trả lời Speaking Part 1–2 về món đồ, thương hiệu bạn hay dùng hay cửa hàng nước ngoài ở thành phố bạn.
- global/ˈɡləʊbl/toàn cầu
- brand/brænd/thương hiệu, nhãn hiệu
- worldwide/ˌwɜːldˈwaɪd/trên khắp thế giới
- branch/brɑːntʃ/chi nhánh
- outlet/ˈaʊtlet/cửa hàng, điểm bán
- brand loyalty/ˈbrænd ˌlɔɪəlti/lòng trung thành với thương hiệu
- locally made/ˌləʊkəli ˈmeɪd/sản xuất trong nước / tại địa phương
- genuine/ˈdʒenjuɪn/thật, chính hãng
- fake/feɪk/giả, nhái
- standardised/ˈstændədaɪzd/được tiêu chuẩn hoá, giống hệt nhau
- country of origin/ˌkʌntri əv ˈɒrɪdʒɪn/nước xuất xứ
- go global/ɡəʊ ˈɡləʊbl/vươn ra toàn cầu
Bài 3: Doing business internationally
Kinh doanh quốc tế · 14 từ
Bài này gồm các từ về làm ăn với đối tác nước ngoài: thị trường, thoả thuận, đầu tư, tiền tệ, múi giờ. Dùng được khi kể về công việc của người thân ở Speaking Part 1–2 hoặc nói về doanh nghiệp nước ngoài ở Part 3.
- market/ˈmɑːkɪt/thị trường
- do business with/duː ˈbɪznəs wɪð/làm ăn với, giao dịch với
- deal/diːl/thoả thuận, hợp đồng (làm ăn)
- business partner/ˈbɪznəs ˌpɑːtnə/đối tác kinh doanh
- partnership/ˈpɑːtnəʃɪp/sự hợp tác, quan hệ đối tác
- headquarters/ˌhedˈkwɔːtəz/trụ sở chính
- expand/ɪkˈspænd/mở rộng (kinh doanh)
- invest/ɪnˈvest/đầu tư
- trader/ˈtreɪdə/thương nhân, người buôn bán
- currency/ˈkʌrənsi/tiền tệ, đồng tiền
- exchange rate/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/tỷ giá hối đoái
- time zone/ˈtaɪm zəʊn/múi giờ
- trade fair/ˈtreɪd feə/hội chợ thương mại
- buyer/ˈbaɪə/người mua, bên mua (hàng)
Bài 4: Trade agreements & barriers
Hiệp định và rào cản thương mại · 16 từ
Bài này học từ về thuế quan, hạn ngạch, hiệp định thương mại tự do và tranh chấp giữa các nước. Đây là nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về việc chính phủ nên mở cửa hay bảo vệ thị trường trong nước.
- tariff/ˈtærɪf/thuế quan
- trade agreement/ˈtreɪd əˌɡriːmənt/hiệp định thương mại
- free trade/ˌfriː ˈtreɪd/thương mại tự do
- trade barrier/ˈtreɪd ˌbæriə/rào cản thương mại
- import duty/ˈɪmpɔːt ˌdjuːti/thuế nhập khẩu
- quota/ˈkwəʊtə/hạn ngạch
- trade war/ˈtreɪd wɔː/chiến tranh thương mại
- trade talks/ˈtreɪd tɔːks/đàm phán thương mại
- trade dispute/ˈtreɪd dɪˌspjuːt/tranh chấp thương mại
- free trade zone/ˌfriː ˈtreɪd zəʊn/khu thương mại tự do
- import ban/ˈɪmpɔːt bæn/lệnh cấm nhập khẩu
- restrict/rɪˈstrɪkt/hạn chế
- open up/ˌəʊpən ˈʌp/mở cửa (thị trường, nền kinh tế)
- trade deficit/ˈtreɪd ˌdefɪsɪt/thâm hụt thương mại, nhập siêu
- exempt/ɪɡˈzempt/được miễn (thuế, quy định)
- negotiator/nɪˈɡəʊʃieɪtə/nhà đàm phán
Bài 5: Multinational companies
Công ty đa quốc gia · 18 từ
Bài này học các từ về công ty đa quốc gia: công ty mẹ – công ty con, sáp nhập, mua lại, nhượng quyền và cách các tập đoàn mở rộng ra thế giới. Đây là nhóm từ rất hay dùng ở Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về vai trò của doanh nghiệp nước ngoài.
- multinational/ˌmʌltiˈnæʃnəl/công ty đa quốc gia
- corporation/ˌkɔːpəˈreɪʃn/tập đoàn, công ty lớn
- giant/ˈdʒaɪənt/tập đoàn khổng lồ, "ông lớn" (trong một ngành)
- parent company/ˈpeərənt ˌkʌmpəni/công ty mẹ
- subsidiary/səbˈsɪdiəri/công ty con
- joint venture/ˌdʒɔɪnt ˈventʃə/liên doanh
- merger/ˈmɜːdʒə/sự sáp nhập (công ty)
- takeover/ˈteɪkəʊvə/sự thâu tóm (một công ty)
- acquisition/ˌækwɪˈzɪʃn/thương vụ mua lại (công ty)
- franchise/ˈfræntʃaɪz/quyền kinh doanh nhượng quyền; cửa hàng nhượng quyền
- operations/ˌɒpəˈreɪʃnz/hoạt động kinh doanh (của công ty tại một nơi)
- global presence/ˌɡləʊbl ˈprezns/sự hiện diện toàn cầu
- dominate/ˈdɒmɪneɪt/thống lĩnh, chi phối (thị trường)
- market leader/ˌmɑːkɪt ˈliːdə/công ty dẫn đầu thị trường
- shareholder/ˈʃeəhəʊldə/cổ đông
- localise/ˈləʊkəlaɪz/bản địa hoá (sản phẩm, dịch vụ cho từng thị trường)
- tax haven/ˈtæks ˌheɪvn/thiên đường thuế
- board of directors/ˌbɔːd əv daɪˈrektəz/hội đồng quản trị
Bài 6: Benefits & drawbacks of globalisation
Lợi ích và mặt trái của toàn cầu hoá · 20 từ
Bài này gom các từ để bàn về được – mất của toàn cầu hoá: dòng chảy hàng hoá và vốn, đầu tư nước ngoài, cạnh tranh từ nước ngoài, lao động giá rẻ và việc đóng cửa nhà máy. Đây là nhóm từ cốt lõi cho dạng đề Writing Task 2 "Do the advantages outweigh the disadvantages?" và các câu hỏi Speaking Part 3.
- globalisation/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/toàn cầu hoá
- globalised/ˈɡləʊbəlaɪzd/được toàn cầu hoá, mang tính toàn cầu
- world economy/ˌwɜːld ɪˈkɒnəmi/nền kinh tế thế giới
- cross-border/ˌkrɒs ˈbɔːdə/xuyên biên giới, giữa các nước
- flow/fləʊ/dòng lưu chuyển (hàng hoá, vốn, thông tin)
- foreign competition/ˌfɒrən ˌkɒmpəˈtɪʃn/sự cạnh tranh từ nước ngoài
- compete/kəmˈpiːt/cạnh tranh
- local industry/ˌləʊkl ˈɪndəstri/ngành sản xuất trong nước / địa phương
- cheap labour/ˌtʃiːp ˈleɪbə/lao động giá rẻ
- squeeze out/ˌskwiːz ˈaʊt/chèn ép, đẩy (doanh nghiệp nhỏ) ra khỏi thị trường
- winners and losers/ˌwɪnəz ən ˈluːzəz/bên được lợi và bên chịu thiệt
- global trade/ˌɡləʊbl ˈtreɪd/thương mại toàn cầu
- mutually beneficial/ˌmjuːtʃuəli ˌbenɪˈfɪʃl/đôi bên cùng có lợi
- foreign investment/ˌfɒrən ɪnˈvestmənt/đầu tư nước ngoài
- global marketplace/ˌɡləʊbl ˈmɑːkɪtpleɪs/thị trường toàn cầu
- anti-globalisation/ˌænti ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/phản đối toàn cầu hoá
- factory closure/ˈfæktəri ˌkləʊʒə/việc đóng cửa nhà máy
- uneven/ʌnˈiːvn/không đồng đều
- drawback/ˈdrɔːbæk/mặt hạn chế, nhược điểm
- outweigh/ˌaʊtˈweɪ/lớn hơn, nặng ký hơn (về lợi ích, tầm quan trọng)
Bài 7: Supply chains & logistics
Chuỗi cung ứng và hậu cần · 22 từ
Bài này học các từ về hành trình của một sản phẩm qua nhiều nước: linh kiện, lắp ráp, kho bãi, công-te-nơ, thông quan và những lần chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Rất hữu ích cho bài đọc Reading về sản xuất toàn cầu, Writing Task 1 dạng quy trình và Speaking Part 3 về mua sắm, hàng nhập khẩu.
- supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/chuỗi cung ứng
- logistics/ləˈdʒɪstɪks/hậu cần, logistics (vận chuyển và lưu kho hàng hoá)
- container/kənˈteɪnə/công-te-nơ (thùng hàng cỡ lớn)
- shipment/ˈʃɪpmənt/lô hàng (được gửi đi)
- warehouse/ˈweəhaʊs/nhà kho
- distribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/sự phân phối (hàng hoá)
- distributor/dɪˈstrɪbjətə/nhà phân phối
- producer/prəˈdjuːsə/nhà sản xuất; nước sản xuất
- component/kəmˈpəʊnənt/linh kiện, bộ phận
- assemble/əˈsembl/lắp ráp
- raw materials/ˌrɔː məˈtɪəriəlz/nguyên liệu thô
- finished goods/ˌfɪnɪʃt ˈɡʊdz/thành phẩm
- source/sɔːs/tìm nguồn cung, mua (nguyên liệu, linh kiện) từ
- inventory/ˈɪnvəntri/hàng tồn kho
- disruption/dɪsˈrʌpʃn/sự gián đoạn
- shortage/ˈʃɔːtɪdʒ/sự thiếu hụt
- transit/ˈtrænzɪt/quá trình vận chuyển, quá cảnh
- backlog/ˈbæklɒɡ/lượng việc / đơn hàng tồn đọng
- lead time/ˈliːd taɪm/thời gian chờ (từ lúc đặt hàng đến lúc nhận hàng)
- traceability/ˌtreɪsəˈbɪləti/khả năng truy xuất nguồn gốc
- customs clearance/ˈkʌstəmz ˌklɪərəns/thủ tục thông quan
- just-in-time/ˌdʒʌst ɪn ˈtaɪm/đúng lúc (kiểu sản xuất chỉ nhập hàng khi cần, gần như không tồn kho)
Bài 8: Developing economies & outsourcing
Kinh tế đang phát triển và thuê ngoài · 24 từ
Bài này học các từ về việc sản xuất và dịch vụ dịch chuyển sang các nền kinh tế đang phát triển: thuê ngoài, chuyển sản xuất ra nước ngoài, FDI, khu công nghiệp, chuyển giao công nghệ và chuỗi giá trị. Đây là nhóm từ học thuật cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi bàn về tác động của toàn cầu hoá tới các nước như Việt Nam.
- outsourcing/ˈaʊtsɔːsɪŋ/việc thuê ngoài (giao việc cho công ty khác, thường ở nước khác)
- offshoring/ˈɒfʃɔːrɪŋ/việc chuyển sản xuất / dịch vụ ra nước ngoài
- subcontract/ˌsʌbkənˈtrækt/giao thầu lại, thuê gia công
- emerging economy/ɪˌmɜːdʒɪŋ ɪˈkɒnəmi/nền kinh tế mới nổi
- advanced economy/ədˌvɑːnst ɪˈkɒnəmi/nền kinh tế phát triển
- low-wage/ˌləʊ ˈweɪdʒ/lương thấp
- labour costs/ˈleɪbə kɒsts/chi phí nhân công
- low-skilled/ˌləʊ ˈskɪld/tay nghề thấp
- manufacturing hub/ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ hʌb/trung tâm sản xuất
- garment industry/ˈɡɑːmənt ˌɪndəstri/ngành may mặc
- call centre/ˈkɔːl ˌsentə/tổng đài chăm sóc khách hàng
- export-led/ˌekspɔːt ˈled/dựa vào xuất khẩu
- foreign direct investment/ˌfɒrən daɪˌrekt ɪnˈvestmənt/đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
- inflow/ˈɪnfləʊ/dòng (vốn, tiền) chảy vào
- industrial park/ɪnˈdʌstriəl pɑːk/khu công nghiệp
- technology transfer/tekˈnɒlədʒi ˌtrænsfɜː/chuyển giao công nghệ
- spillover/ˈspɪləʊvə/tác động lan toả
- value-added/ˌvæljuː ˈædɪd/có giá trị gia tăng (cao)
- move up the value chain/ˌmuːv ʌp ðə ˈvæljuː tʃeɪn/tiến lên nấc cao hơn trong chuỗi giá trị
- competitive advantage/kəmˌpetətɪv ədˈvɑːntɪdʒ/lợi thế cạnh tranh
- labour standards/ˈleɪbə ˌstændədz/tiêu chuẩn lao động
- cost-cutting/ˈkɒst ˌkʌtɪŋ/việc cắt giảm chi phí
- assembly plant/əˈsembli plɑːnt/nhà máy lắp ráp
- middle-income/ˌmɪdl ˈɪŋkʌm/có thu nhập trung bình
Bài 9: Protectionism & economic interdependence
Bảo hộ thương mại và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế · 28 từ
Bài này học các từ về chủ nghĩa bảo hộ, trả đũa thương mại, bán phá giá và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế: khi một nước gặp khó, cả chuỗi đối tác cùng chịu ảnh hưởng. Đây là nhóm từ học thuật cho Writing Task 2 dạng đề “chính phủ có nên bảo hộ sản xuất trong nước?” và các bài Reading về kinh tế thế giới.
- protectionism/prəˈtekʃənɪzəm/chủ nghĩa bảo hộ (thương mại)
- protectionist/prəˈtekʃənɪst/mang tính bảo hộ (thương mại)
- shield/ʃiːld/che chắn, bảo vệ (khỏi cạnh tranh, tác động xấu)
- domestic market/dəˌmestɪk ˈmɑːkɪt/thị trường trong nước, thị trường nội địa
- infant industry/ˌɪnfənt ˈɪndəstri/ngành công nghiệp non trẻ
- dumping/ˈdʌmpɪŋ/sự bán phá giá
- retaliate/rɪˈtælieɪt/trả đũa
- tit-for-tat/ˌtɪt fə ˈtæt/ăn miếng trả miếng
- trade tensions/ˈtreɪd ˌtenʃnz/căng thẳng thương mại
- escalate/ˈeskəleɪt/leo thang, trở nên nghiêm trọng hơn
- non-tariff barrier/ˌnɒn ˈtærɪf ˌbæriə/rào cản phi thuế quan
- trade surplus/ˈtreɪd ˌsɜːpləs/thặng dư thương mại, xuất siêu
- devaluation/ˌdiːvæljuˈeɪʃn/sự phá giá (đồng tiền)
- liberalisation/ˌlɪbrəlaɪˈzeɪʃn/sự tự do hoá (thương mại, thị trường)
- trade bloc/ˈtreɪd blɒk/khối thương mại
- trading partner/ˈtreɪdɪŋ ˌpɑːtnə/đối tác thương mại (giữa các nước)
- comparative advantage/kəmˌpærətɪv ədˈvɑːntɪdʒ/lợi thế so sánh
- interdependence/ˌɪntədɪˈpendəns/sự phụ thuộc lẫn nhau
- interdependent/ˌɪntədɪˈpendənt/phụ thuộc lẫn nhau
- ripple effect/ˈrɪpl ɪˌfekt/hiệu ứng dây chuyền
- contagion/kənˈteɪdʒən/sự lây lan (khủng hoảng tài chính, kinh tế)
- decoupling/ˌdiːˈkʌplɪŋ/sự tách rời (giảm phụ thuộc kinh tế giữa các nước)
- reshoring/ˌriːˈʃɔːrɪŋ/việc đưa sản xuất trở về trong nước
- economic nationalism/ˌiːkəˌnɒmɪk ˈnæʃnəlɪzəm/chủ nghĩa dân tộc kinh tế
- home-grown/ˌhəʊm ˈɡrəʊn/(doanh nghiệp, thương hiệu) trong nước, do nước mình gây dựng
- unilateral/ˌjuːnɪˈlætrəl/đơn phương
- deglobalisation/ˌdiːɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/sự phi toàn cầu hoá (toàn cầu hoá chững lại, thoái lui)
- import substitution/ˈɪmpɔːt ˌsʌbstɪˈtjuːʃn/(chính sách) thay thế nhập khẩu
Bài 10: Academic language for essays on globalisation
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về toàn cầu hoá · 36 từ
Bài cuối gom các động từ, cụm từ, danh từ và tính từ học thuật giúp lập luận chặt chẽ khi viết về toàn cầu hoá: nêu nguyên nhân – hệ quả, phe ủng hộ – phản đối, ai được – ai mất. Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi bạn hướng tới band 7 trở lên.
- facilitate/fəˈsɪlɪteɪt/tạo điều kiện thuận lợi cho
- accelerate/əkˈseləreɪt/đẩy nhanh, làm tăng tốc
- exacerbate/ɪɡˈzæsəbeɪt/làm trầm trọng thêm
- hinder/ˈhɪndə/cản trở, kìm hãm
- spur/spɜː/thúc đẩy, kích thích
- intensify/ɪnˈtensɪfaɪ/làm gia tăng, làm gay gắt hơn
- dismantle/dɪsˈmæntl/dỡ bỏ, xoá bỏ (hệ thống, rào cản)
- harmonise/ˈhɑːmənaɪz/hài hoà hoá, thống nhất (quy định, tiêu chuẩn)
- contend/kənˈtend/cho rằng, khẳng định (khi tranh luận)
- lose out/ˌluːz ˈaʊt/chịu thiệt, bị thua thiệt
- reap the benefits/ˌriːp ðə ˈbenɪfɪts/gặt hái lợi ích, hưởng lợi
- bear the brunt of/ˌbeə ðə ˈbrʌnt əv/hứng chịu phần nặng nề nhất của
- give rise to/ˌɡɪv ˈraɪz tə/làm nảy sinh, gây ra
- at the expense of/ət ði ɪkˈspens əv/đánh đổi bằng, gây thiệt hại cho
- in the wake of/ɪn ðə ˈweɪk əv/ngay sau, tiếp theo sau (một sự kiện lớn, thường là xấu)
- proponent/prəˈpəʊnənt/người ủng hộ, người đề xướng (một ý tưởng, chính sách)
- detractor/dɪˈtræktə/người chỉ trích, người gièm pha
- driving force/ˌdraɪvɪŋ ˈfɔːs/động lực chính
- catalyst/ˈkætəlɪst/chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy (thay đổi)
- convergence/kənˈvɜːdʒəns/sự hội tụ, sự xích lại gần nhau
- diffusion/dɪˈfjuːʒn/sự lan truyền, sự phổ biến (công nghệ, ý tưởng)
- deindustrialisation/ˌdiːɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/sự phi công nghiệp hoá (công nghiệp sản xuất suy giảm)
- beneficiary/ˌbenɪˈfɪʃəri/người / bên hưởng lợi
- nation state/ˌneɪʃn ˈsteɪt/nhà nước quốc gia, quốc gia – dân tộc
- zero-sum game/ˌzɪərəʊ ˈsʌm ɡeɪm/trò chơi có tổng bằng không (bên này được thì bên kia mất)
- race to the bottom/ˌreɪs tə ðə ˈbɒtəm/cuộc đua xuống đáy (hạ chuẩn để cạnh tranh)
- mixed blessing/ˌmɪkst ˈblesɪŋ/điều vừa có lợi vừa có hại
- flip side/ˈflɪp saɪd/mặt trái, mặt kia (của một vấn đề)
- corporate social responsibility/ˌkɔːpərət ˌsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
- market access/ˌmɑːkɪt ˈækses/khả năng tiếp cận thị trường
- global player/ˌɡləʊbl ˈpleɪə/doanh nghiệp / quốc gia tầm cỡ toàn cầu
- borderless/ˈbɔːdələs/không biên giới
- transnational/ˌtrænzˈnæʃnəl/xuyên quốc gia
- detrimental/ˌdetrɪˈmentl/có hại, gây tổn hại
- inevitable/ɪnˈevɪtəbl/không thể tránh khỏi, tất yếu
- multifaceted/ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/nhiều mặt, đa diện
Vì sao cần từ vựng chủ đề Globalisation & Trade?
Toàn cầu hoá và thương mại là chủ đề quen thuộc của IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về hàng nhập khẩu, thương hiệu nước ngoài bạn hay dùng; Part 2 có thể yêu cầu kể về một sản phẩm đến từ nước khác; Part 3 bàn về vai trò của công ty đa quốc gia và việc mở cửa thị trường. Trong Writing Task 2, đề hay hỏi lợi ích của toàn cầu hoá có lớn hơn bất lợi không, hay chính phủ có nên bảo hộ sản xuất trong nước; Task 1 thường cho biểu đồ xuất nhập khẩu. Reading và Listening hay có bài về chuỗi cung ứng, kinh doanh quốc tế.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: xuất nhập khẩu, thương hiệu toàn cầu, làm ăn với đối tác nước ngoài — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: hiệp định và rào cản thương mại, công ty đa quốc gia, được – mất của toàn cầu hoá, chuỗi cung ứng — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: thuê ngoài, bảo hộ thương mại và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Chủ đề này nhiều thuật ngữ kinh tế, người không học kinh tế có theo được không?
- Được. Bài 1–3 chỉ dùng từ đời thường như hàng nhập khẩu, thương hiệu, cảng biển. Các thuật ngữ khó hơn như tariff, supply chain hay comparative advantage đều có định nghĩa tiếng Anh đơn giản và ví dụ gần gũi. Bạn chỉ cần hiểu ý chính để dùng đúng ngữ cảnh, không cần nắm lý thuyết kinh tế.
- Học hết 200 từ này mất bao lâu?
- Mỗi ngày một bài cộng phần ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết chủ đề trong khoảng hai tuần. Từ bài 8, số mục và độ khó tăng lên; nếu thấy nặng, hãy tách mỗi bài thành hai buổi và làm kiểm tra ghi nhớ sau buổi thứ hai.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ theo đúng ý đang lập luận. Bàn về lợi ích thì dùng foreign investment, market access, reap the benefits; về mặt trái thì dùng factory closure, race to the bottom, exacerbate; về vai trò của chính phủ thì dùng tariff, protectionism, trade agreement. Đừng nhồi nhiều thuật ngữ vào một đoạn: hai, ba từ dùng chính xác có giá trị hơn mười từ dùng gượng.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Globalisation & Trade theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.