Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Toàn cầu hoá & thương mại

Globalisation & Trade – Bài 2: Global brands & products

Thương hiệu và sản phẩm toàn cầu · 12 từ · B1–B2

Bài này học các từ về thương hiệu quốc tế, chi nhánh, hàng thật – hàng giả và xuất xứ sản phẩm. Rất hợp để trả lời Speaking Part 1–2 về món đồ, thương hiệu bạn hay dùng hay cửa hàng nước ngoài ở thành phố bạn.

12 từ vựng bài 2

global

tính từUK /ˈɡləʊbl/B1

toàn cầu

relating to the whole world rather than to a single country

  • The company grew from a small family workshop into a global business.Công ty phát triển từ một xưởng gia đình nhỏ thành một doanh nghiệp toàn cầu.
Collocation
  • the global market — thị trường toàn cầu
  • a global brand — thương hiệu toàn cầu
  • on a global scale — trên quy mô toàn cầu
Đồng nghĩa:
worldwide, international
Họ từ:
globally (trạng từ), globalisation (danh từ)

brand

danh từUK /brænd/B1

thương hiệu, nhãn hiệu

a name that a company gives to its products so that people can recognise them

  • Young people in my city often prefer foreign brands to local ones.Giới trẻ ở thành phố tôi thường chuộng thương hiệu nước ngoài hơn thương hiệu trong nước.
Collocation
  • a well-known brand — thương hiệu nổi tiếng
  • a local brand — thương hiệu trong nước
  • build a brand — xây dựng thương hiệu
Họ từ:
branded (tính từ), branding (danh từ)
Dạng từ:
brands

worldwide

trạng từUK /ˌwɜːldˈwaɪd/B1

trên khắp thế giới

in or across all parts of the world

  • The new phone model sold millions of units worldwide in its first year.Mẫu điện thoại mới bán được hàng triệu chiếc trên khắp thế giới trong năm đầu tiên.
Collocation
  • sell worldwide — bán ra khắp thế giới
  • be available worldwide — có mặt trên toàn thế giới

Cũng là tính từ, nhấn âm 1: worldwide sales /ˈwɜːldwaɪd/.

branch

danh từUK /brɑːntʃ/B1

chi nhánh

one of the local offices or shops that belong to a larger company or bank

  • The bank has opened branches in more than thirty countries.Ngân hàng đã mở chi nhánh ở hơn ba mươi quốc gia.
Collocation
  • open a branch — mở chi nhánh
  • a local branch — chi nhánh địa phương
  • an overseas branch — chi nhánh ở nước ngoài
Dạng từ:
branches

Nghĩa gốc là cành cây.

outlet

danh từUK /ˈaʊtlet/B2

cửa hàng, điểm bán

a shop or place where a particular company's products are sold

  • The fast-food chain now has more than two hundred outlets across Southeast Asia.Chuỗi đồ ăn nhanh này hiện có hơn hai trăm cửa hàng khắp Đông Nam Á.
Collocation
  • a retail outlet — cửa hàng bán lẻ
  • open an outlet — mở điểm bán
  • fast-food outlets — cửa hàng đồ ăn nhanh
Dạng từ:
outlets

Ở Anh-Mỹ outlet còn là ổ cắm điện.

brand loyalty

danh từUK /ˈbrænd ˌlɔɪəlti/B2

lòng trung thành với thương hiệu

the habit of buying products from the same company again and again

  • Global companies spend huge sums on advertising to build brand loyalty among young consumers.Các công ty toàn cầu chi những khoản tiền lớn cho quảng cáo để xây dựng lòng trung thành với thương hiệu ở người tiêu dùng trẻ.
Collocation
  • build brand loyalty — xây dựng lòng trung thành với thương hiệu
  • strong brand loyalty — lòng trung thành với thương hiệu cao
  • increase brand loyalty — tăng lòng trung thành với thương hiệu

locally made

tính từUK /ˌləʊkəli ˈmeɪd/B1

sản xuất trong nước / tại địa phương

produced in the same area or country where it is sold

  • I try to buy locally made clothes because it supports workers in my own country.Tôi cố mua quần áo sản xuất trong nước vì như vậy là ủng hộ người lao động nước mình.
Collocation
  • locally made products — sản phẩm sản xuất trong nước
  • locally made goods — hàng nội địa
  • locally made food — thực phẩm sản xuất tại địa phương
Trái nghĩa:
imported

Trước danh từ có thể viết locally-made.

genuine

tính từUK /ˈdʒenjuɪn/B2

thật, chính hãng

real and truly made by the company named on it, not a copy

  • It can be hard to tell whether a designer handbag sold online is genuine or a copy.Thật khó biết một chiếc túi hàng hiệu bán trên mạng là hàng chính hãng hay hàng nhái.
Collocation
  • genuine products — sản phẩm chính hãng
  • genuine leather — da thật
  • genuine spare parts — phụ tùng chính hãng
Đồng nghĩa:
authentic
Trái nghĩa:
fake

fake

tính từUK /feɪk/B1

giả, nhái

made to look like a real product in order to trick buyers

  • Fake designer goods are still sold openly in some tourist markets.Hàng hiệu giả vẫn được bán công khai ở một số khu chợ du lịch.
Collocation
  • fake goods — hàng giả
  • fake handbags — túi xách nhái
  • a fake brand — thương hiệu nhái
Trái nghĩa:
genuine

Ở chủ đề này là hàng giả, hàng nhái; fake news (tin giả) thuộc chủ đề truyền thông.

standardised

tính từUK /ˈstændədaɪzd/B2

được tiêu chuẩn hoá, giống hệt nhau

made in the same way and to the same design in every place

  • Critics say that global chains sell standardised products that ignore local tastes.Những người phê phán cho rằng các chuỗi toàn cầu bán sản phẩm rập khuôn, bỏ qua khẩu vị địa phương.
Collocation
  • standardised products — sản phẩm tiêu chuẩn hoá
  • a standardised menu — thực đơn giống nhau ở mọi nơi
  • highly standardised — tiêu chuẩn hoá cao
Họ từ:
standardise (động từ), standardisation (danh từ)

Anh-Mỹ viết standardized.

country of origin

danh từUK /ˌkʌntri əv ˈɒrɪdʒɪn/B2

nước xuất xứ

the country where a product was made or grown

  • In many countries, food products must show their country of origin on the label.Ở nhiều nước, thực phẩm phải ghi nước xuất xứ trên nhãn.
Collocation
  • show the country of origin — ghi rõ nước xuất xứ
  • check the country of origin — kiểm tra nước xuất xứ

go global

cụm từUK /ɡəʊ ˈɡləʊbl/B2

vươn ra toàn cầu

to start selling products or doing business in many countries

  • More and more Vietnamese start-ups hope to go global within a few years.Ngày càng nhiều công ty khởi nghiệp Việt Nam mong vươn ra toàn cầu trong vài năm tới.
Collocation
  • decide to go global — quyết định vươn ra toàn cầu
  • plan to go global — dự định vươn ra toàn cầu
Dạng từ:
goes global, went global, gone global, going global

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The company grew from a small family workshop into a _____ business.

    Công ty phát triển từ một xưởng gia đình nhỏ thành một doanh nghiệp toàn cầu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    global — toàn cầu

  2. Câu 2

    The new phone model sold millions of units _____ in its first year.

    Mẫu điện thoại mới bán được hàng triệu chiếc trên khắp thế giới trong năm đầu tiên.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    worldwide — trên khắp thế giới

  3. Câu 3

    The fast-food chain now has more than two hundred _____ across Southeast Asia.

    Chuỗi đồ ăn nhanh này hiện có hơn hai trăm cửa hàng khắp Đông Nam Á.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    outlet — cửa hàng, điểm bán

  4. Câu 4

    I try to buy _____ clothes because it supports workers in my own country.

    Tôi cố mua quần áo sản xuất trong nước vì như vậy là ủng hộ người lao động nước mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    locally made — sản xuất trong nước / tại địa phương

  5. Câu 5

    _____ designer goods are still sold openly in some tourist markets.

    Hàng hiệu giả vẫn được bán công khai ở một số khu chợ du lịch.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fake — giả, nhái

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test