Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Toàn cầu hoá & thương mại

Globalisation & Trade – Bài 10: Academic language for essays on globalisation

Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về toàn cầu hoá · 36 từ · B2–C2

Bài cuối gom các động từ, cụm từ, danh từ và tính từ học thuật giúp lập luận chặt chẽ khi viết về toàn cầu hoá: nêu nguyên nhân – hệ quả, phe ủng hộ – phản đối, ai được – ai mất. Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi bạn hướng tới band 7 trở lên.

36 từ vựng bài 10

facilitate

động từUK /fəˈsɪlɪteɪt/C1

tạo điều kiện thuận lợi cho

to make an action or process easier or more likely to happen

  • Container shipping and the internet have greatly facilitated trade between distant countries.Vận tải bằng công-te-nơ và internet đã tạo điều kiện rất thuận lợi cho thương mại giữa các nước cách xa nhau.
Collocation
  • facilitate trade — tạo thuận lợi cho thương mại
  • facilitate the movement of goods — tạo thuận lợi cho việc lưu chuyển hàng hoá
  • greatly facilitate — tạo thuận lợi rất lớn
Họ từ:
facilitation (danh từ)
Dạng từ:
facilitates, facilitated, facilitating

Tân ngữ là việc / quá trình (facilitate trade), không nói facilitate somebody to do something.

accelerate

động từUK /əkˈseləreɪt/C1

đẩy nhanh, làm tăng tốc

to make a process happen faster or sooner, or to start happening faster

  • The spread of the internet accelerated globalisation in the late twentieth century.Sự phổ biến của internet đã đẩy nhanh toàn cầu hoá vào cuối thế kỷ XX.
Collocation
  • accelerate growth — đẩy nhanh tăng trưởng
  • accelerate the process — đẩy nhanh quá trình
  • accelerate sharply — tăng tốc mạnh
Trái nghĩa:
slow down
Họ từ:
acceleration (danh từ)
Dạng từ:
accelerates, accelerated, accelerating

exacerbate

động từUK /ɪɡˈzæsəbeɪt/C2

làm trầm trọng thêm

to make an existing problem, such as inequality or a shortage, even worse

  • Critics argue that rapid globalisation has exacerbated the gap between rich and poor regions.Những người chỉ trích cho rằng toàn cầu hoá diễn ra nhanh đã làm trầm trọng thêm khoảng cách giữa vùng giàu và vùng nghèo.
Collocation
  • exacerbate inequality — làm bất bình đẳng trầm trọng thêm
  • exacerbate the problem — làm vấn đề tồi tệ hơn
  • further exacerbate — càng làm trầm trọng thêm
Đồng nghĩa:
worsen, aggravate
Dạng từ:
exacerbates, exacerbated, exacerbating

Trang trọng, hợp Writing Task 2; tân ngữ thường là một vấn đề đã có sẵn.

hinder

động từUK /ˈhɪndə/C1

cản trở, kìm hãm

to make it more difficult for something to develop or make progress

  • Poor roads and slow customs procedures can hinder a country's ability to export.Đường sá kém và thủ tục hải quan chậm có thể cản trở khả năng xuất khẩu của một nước.
Collocation
  • hinder growth — kìm hãm tăng trưởng
  • hinder development — cản trở sự phát triển
  • seriously hinder — cản trở nghiêm trọng
Đồng nghĩa:
hamper, obstruct
Họ từ:
hindrance (danh từ)
Dạng từ:
hinders, hindered, hindering

spur

động từUK /spɜː/C1

thúc đẩy, kích thích

to encourage an activity or process to develop faster

  • Lower tariffs spurred a rapid increase in trade across the region.Thuế quan thấp hơn đã thúc đẩy thương mại trong khu vực tăng nhanh.
Collocation
  • spur growth — thúc đẩy tăng trưởng
  • spur investment — kích thích đầu tư
  • spur innovation — thúc đẩy đổi mới
Dạng từ:
spurs, spurred, spurring

Gấp đôi r khi chia: spurred, spurring.

intensify

động từUK /ɪnˈtensɪfaɪ/C1

làm gia tăng, làm gay gắt hơn

to become stronger or more extreme, or to make something stronger or more extreme

  • Globalisation has intensified competition, forcing local firms to become more efficient.Toàn cầu hoá làm cạnh tranh gay gắt hơn, buộc doanh nghiệp trong nước phải hoạt động hiệu quả hơn.
Collocation
  • intensify competition — làm cạnh tranh gay gắt hơn
  • intensify pressure on — gia tăng sức ép lên
  • intensify efforts — đẩy mạnh nỗ lực
Họ từ:
intense (tính từ), intensity (danh từ)
Dạng từ:
intensifies, intensified, intensifying

dismantle

động từUK /dɪsˈmæntl/C1

dỡ bỏ, xoá bỏ (hệ thống, rào cản)

to gradually end a system or a set of rules, such as trade barriers

  • Over several decades, many countries dismantled the trade barriers that had protected their industries.Qua nhiều thập kỷ, nhiều nước đã dỡ bỏ các rào cản thương mại từng bảo hộ ngành sản xuất của mình.
Collocation
  • dismantle trade barriers — dỡ bỏ rào cản thương mại
  • dismantle a system — xoá bỏ một hệ thống
  • gradually dismantle — dần dần dỡ bỏ
Dạng từ:
dismantles, dismantled, dismantling

Nghĩa gốc là tháo rời (máy móc, công trình).

harmonise

động từUK /ˈhɑːmənaɪz/C2

hài hoà hoá, thống nhất (quy định, tiêu chuẩn)

to make rules or standards in different countries the same or more similar

  • Trading partners often agree to harmonise product safety standards so that goods can move more freely.Các đối tác thương mại thường thoả thuận hài hoà hoá tiêu chuẩn an toàn sản phẩm để hàng hoá lưu chuyển thuận lợi hơn.
Collocation
  • harmonise standards — hài hoà hoá tiêu chuẩn
  • harmonise regulations — thống nhất các quy định
  • harmonise tax rules — hài hoà hoá quy định thuế
Họ từ:
harmonisation (danh từ)
Dạng từ:
harmonises, harmonised, harmonising

Anh-Mỹ viết harmonize.

contend

động từUK /kənˈtend/C2

cho rằng, khẳng định (khi tranh luận)

to say firmly that something is true, especially in an argument or debate

  • Critics contend that free trade mainly benefits large corporations rather than ordinary workers.Những người chỉ trích khẳng định rằng thương mại tự do chủ yếu có lợi cho các tập đoàn lớn hơn là người lao động bình thường.
Collocation
  • contend that — cho rằng, khẳng định rằng
  • critics contend — những người chỉ trích khẳng định
  • some economists contend — một số nhà kinh tế cho rằng
Dạng từ:
contends, contended, contending

Nghĩa khác: contend with (phải đối phó với khó khăn).

lose out

cụm động từUK /ˌluːz ˈaʊt/C1

chịu thiệt, bị thua thiệt

to fail to get an advantage or benefit that other people get

  • Workers in older industries often lose out when production moves to cheaper countries.Người lao động trong các ngành cũ thường chịu thiệt khi sản xuất chuyển sang những nước rẻ hơn.
Collocation
  • lose out to — thua (đối thủ)
  • lose out on — lỡ mất (cơ hội, lợi ích)
  • lose out from globalisation — chịu thiệt vì toàn cầu hoá
Dạng từ:
loses out, lost out, losing out

reap the benefits

cụm từUK /ˌriːp ðə ˈbenɪfɪts/C1

gặt hái lợi ích, hưởng lợi

to gain the advantages that come from something you or others have done

  • Countries that invested in education were best placed to reap the benefits of globalisation.Những nước đầu tư vào giáo dục có vị thế tốt nhất để gặt hái lợi ích từ toàn cầu hoá.
Collocation
  • reap the benefits of — gặt hái lợi ích từ
  • fully reap the benefits — hưởng trọn lợi ích
  • begin to reap the benefits — bắt đầu gặt hái lợi ích
Dạng từ:
reaps the benefits, reaped the benefits, reaping the benefits

reap nghĩa gốc là gặt (lúa).

bear the brunt of

thành ngữUK /ˌbeə ðə ˈbrʌnt əv/C2

hứng chịu phần nặng nề nhất của

to suffer the worst part of something unpleasant

  • Small farmers often bear the brunt of a sudden fall in world prices.Nông dân nhỏ thường hứng chịu nặng nề nhất khi giá thế giới giảm đột ngột.
Collocation
  • bear the brunt of the crisis — hứng chịu nặng nề nhất cuộc khủng hoảng
  • bear the brunt of job losses — hứng chịu nặng nề nhất làn sóng mất việc
Dạng từ:
bears the brunt of, bore the brunt of, borne the brunt of, bearing the brunt of

give rise to

cụm từUK /ˌɡɪv ˈraɪz tə/C1

làm nảy sinh, gây ra

to cause something to happen or exist, especially a problem or a new situation

  • The arrival of cheap imports gave rise to fears that local factories would close.Hàng nhập khẩu giá rẻ tràn vào làm dấy lên lo ngại rằng các nhà máy trong nước sẽ phải đóng cửa.
Collocation
  • give rise to concerns — làm dấy lên lo ngại
  • give rise to tensions — gây ra căng thẳng
  • give rise to new industries — làm nảy sinh những ngành mới
Dạng từ:
gives rise to, gave rise to, given rise to, giving rise to

at the expense of

cụm từUK /ət ði ɪkˈspens əv/C1

đánh đổi bằng, gây thiệt hại cho

in a way that harms someone or something else or causes them a loss

  • Some argue that cheap consumer goods are produced at the expense of workers' rights.Một số người cho rằng hàng tiêu dùng giá rẻ được sản xuất bằng cái giá là quyền lợi của người lao động.
Collocation
  • at the expense of the environment — đánh đổi bằng môi trường
  • at the expense of local businesses — gây thiệt hại cho doanh nghiệp địa phương

Với tính từ sở hữu: at our expense, at their expense.

in the wake of

cụm từUK /ɪn ðə ˈweɪk əv/C1

ngay sau, tiếp theo sau (một sự kiện lớn, thường là xấu)

happening after an important or unpleasant event, often as a result of it

  • In the wake of the pandemic, many companies rethought their dependence on distant suppliers.Sau đại dịch, nhiều công ty xem xét lại sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp ở xa.
Collocation
  • in the wake of the crisis — sau cuộc khủng hoảng
  • in the wake of the pandemic — sau đại dịch

wake ở đây là vệt sóng để lại phía sau con tàu.

proponent

danh từUK /prəˈpəʊnənt/C1

người ủng hộ, người đề xướng (một ý tưởng, chính sách)

a person who supports an idea or policy and argues in favour of it

  • Proponents of globalisation point out that it has helped millions of people escape poverty.Những người ủng hộ toàn cầu hoá chỉ ra rằng nó đã giúp hàng triệu người thoát nghèo.
Collocation
  • a leading proponent — người ủng hộ hàng đầu
  • a strong proponent of — người ủng hộ mạnh mẽ
  • proponents of free trade — những người ủng hộ thương mại tự do
Đồng nghĩa:
supporter, advocate
Trái nghĩa:
opponent, critic
Dạng từ:
proponents

detractor

danh từUK /dɪˈtræktə/C2

người chỉ trích, người gièm pha

a person who criticises something or says it is less good or useful than others believe

  • Even its detractors admit that globalisation has made many products cheaper.Ngay cả những người chỉ trích cũng thừa nhận toàn cầu hoá đã khiến nhiều sản phẩm rẻ hơn.
Collocation
  • even its detractors — ngay cả những người chỉ trích nó
  • its fiercest detractors — những người chỉ trích gay gắt nhất
  • supporters and detractors — người ủng hộ và người chỉ trích
Đồng nghĩa:
critic
Trái nghĩa:
supporter
Dạng từ:
detractors

Thường dùng số nhiều với tính từ sở hữu: its detractors, his detractors.

driving force

danh từUK /ˌdraɪvɪŋ ˈfɔːs/C1

động lực chính

the most important cause that makes something happen or develop

  • Cheap transport has been a driving force behind the growth of global trade.Vận tải giá rẻ là động lực chính đằng sau sự tăng trưởng của thương mại toàn cầu.
Collocation
  • a driving force behind — động lực đằng sau
  • the main driving force — động lực chính
  • a major driving force — một động lực lớn
Dạng từ:
driving forces

catalyst

danh từUK /ˈkætəlɪst/C1

chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy (thay đổi)

an event or person that causes important change to happen, often quickly

  • Joining the trade agreement acted as a catalyst for reforms across the economy.Việc gia nhập hiệp định thương mại đóng vai trò chất xúc tác cho các cải cách trong toàn nền kinh tế.
Collocation
  • act as a catalyst for — đóng vai trò xúc tác cho
  • a catalyst for change — chất xúc tác cho sự thay đổi
  • a catalyst for growth — yếu tố thúc đẩy tăng trưởng
Dạng từ:
catalysts

Nghĩa gốc trong hoá học: chất xúc tác.

convergence

danh từUK /kənˈvɜːdʒəns/C2

sự hội tụ, sự xích lại gần nhau

the process of different things, such as incomes or cultures, becoming more similar over time

  • Some economists expected globalisation to bring about a convergence of incomes between rich and poor countries.Một số nhà kinh tế kỳ vọng toàn cầu hoá sẽ đem lại sự hội tụ thu nhập giữa nước giàu và nước nghèo.
Collocation
  • economic convergence — sự hội tụ kinh tế
  • cultural convergence — sự hội tụ văn hoá
  • a convergence of incomes — sự hội tụ thu nhập
Trái nghĩa:
divergence
Họ từ:
converge (động từ)

diffusion

danh từUK /dɪˈfjuːʒn/C2

sự lan truyền, sự phổ biến (công nghệ, ý tưởng)

the spreading of ideas, technology or culture from one place or group to others

  • Trade has always encouraged the diffusion of new technologies across borders.Thương mại luôn thúc đẩy sự lan truyền công nghệ mới qua biên giới.
Collocation
  • the diffusion of technology — sự lan truyền công nghệ
  • cultural diffusion — sự lan truyền văn hoá
  • the diffusion of ideas — sự lan truyền ý tưởng
Họ từ:
diffuse (động từ)

deindustrialisation

danh từUK /ˌdiːɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/C2

sự phi công nghiệp hoá (công nghiệp sản xuất suy giảm)

a long decline in manufacturing in a country or region, often as factories move abroad

  • Deindustrialisation left many former factory towns with high unemployment.Phi công nghiệp hoá khiến nhiều thị trấn từng sống nhờ nhà máy rơi vào cảnh thất nghiệp cao.
Collocation
  • rapid deindustrialisation — phi công nghiệp hoá nhanh chóng
  • the effects of deindustrialisation — tác động của phi công nghiệp hoá
  • premature deindustrialisation — phi công nghiệp hoá sớm

Anh-Mỹ viết deindustrialization.

beneficiary

danh từUK /ˌbenɪˈfɪʃəri/C1

người / bên hưởng lợi

a person, group or country that gains an advantage from something

  • Consumers have been among the biggest beneficiaries of cheaper imported goods.Người tiêu dùng nằm trong số những bên hưởng lợi lớn nhất từ hàng nhập khẩu rẻ hơn.
Collocation
  • the main beneficiaries — những bên hưởng lợi chính
  • the biggest beneficiary — bên hưởng lợi lớn nhất
  • a net beneficiary — bên hưởng lợi ròng
Dạng từ:
beneficiaries

Trong luật và bảo hiểm còn là người thụ hưởng.

nation state

danh từUK /ˌneɪʃn ˈsteɪt/C1

nhà nước quốc gia, quốc gia – dân tộc

an independent country whose people share a government and, usually, a common culture

  • Some writers claim that globalisation has weakened the power of the nation state.Một số tác giả cho rằng toàn cầu hoá đã làm suy yếu quyền lực của nhà nước quốc gia.
Collocation
  • the power of the nation state — quyền lực của nhà nước quốc gia
  • the decline of the nation state — sự suy yếu của nhà nước quốc gia
Dạng từ:
nation states

Cũng viết nation-state.

zero-sum game

danh từUK /ˌzɪərəʊ ˈsʌm ɡeɪm/C2

trò chơi có tổng bằng không (bên này được thì bên kia mất)

a situation in which one side can only gain if the other side loses the same amount

  • Supporters of free trade insist that it is not a zero-sum game, since both sides can benefit.Những người ủng hộ thương mại tự do khẳng định đó không phải trò chơi có tổng bằng không, vì cả hai bên đều có thể hưởng lợi.
Collocation
  • not a zero-sum game — không phải trò chơi có tổng bằng không
  • see trade as a zero-sum game — coi thương mại là trò chơi được – mất

race to the bottom

thành ngữUK /ˌreɪs tə ðə ˈbɒtəm/C2

cuộc đua xuống đáy (hạ chuẩn để cạnh tranh)

competition in which countries keep lowering wages, taxes or standards to attract business

  • Critics fear a race to the bottom, with countries cutting labour protections to win foreign investment.Những người chỉ trích lo ngại một cuộc đua xuống đáy, khi các nước cắt giảm bảo vệ người lao động để giành đầu tư nước ngoài.
Collocation
  • a race to the bottom on wages — cuộc đua hạ lương
  • trigger a race to the bottom — gây ra cuộc đua xuống đáy
  • prevent a race to the bottom — ngăn chặn cuộc đua xuống đáy

Thường đi với mạo từ a hoặc the.

mixed blessing

thành ngữUK /ˌmɪkst ˈblesɪŋ/C1

điều vừa có lợi vừa có hại

something that has both good and bad effects

  • For many local communities, the arrival of a large foreign factory has been a mixed blessing.Với nhiều cộng đồng địa phương, việc một nhà máy lớn của nước ngoài xuất hiện vừa có lợi vừa có hại.
Collocation
  • a mixed blessing for — điều vừa lợi vừa hại với
  • prove a mixed blessing — hoá ra vừa có lợi vừa có hại
  • something of a mixed blessing — phần nào là điều vừa lợi vừa hại

Thường dùng với mạo từ a: a mixed blessing.

flip side

danh từUK /ˈflɪp saɪd/C1

mặt trái, mặt kia (của một vấn đề)

the less obvious, often negative, side of a situation that also has good points

  • Cheap imports help consumers, but the flip side is that some local factories cannot compete.Hàng nhập khẩu rẻ có lợi cho người tiêu dùng, nhưng mặt trái là một số nhà máy trong nước không thể cạnh tranh.
Collocation
  • the flip side of — mặt trái của
  • on the flip side — mặt khác

Hơi thân mật; trong bài viết trang trọng có thể dùng the downside hoặc on the other hand.

corporate social responsibility

danh từUK /ˌkɔːpərət ˌsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/C1

trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

the idea that a company should act in ways that help society and the environment, not only make profit

  • Under pressure from consumers, many multinationals now publish reports on their corporate social responsibility.Trước sức ép của người tiêu dùng, nhiều công ty đa quốc gia nay công bố báo cáo về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mình.
Collocation
  • a commitment to corporate social responsibility — cam kết thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
  • corporate social responsibility programmes — các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Viết tắt CSR.

market access

danh từUK /ˌmɑːkɪt ˈækses/C1

khả năng tiếp cận thị trường

the ability of companies from one country to sell their goods and services in another

  • The new agreement improves market access for farmers, who can now export fruit without extra taxes.Hiệp định mới cải thiện khả năng tiếp cận thị trường cho nông dân, giờ họ có thể xuất khẩu trái cây mà không chịu thêm thuế.
Collocation
  • improve market access — cải thiện khả năng tiếp cận thị trường
  • gain market access — giành quyền tiếp cận thị trường
  • preferential market access — tiếp cận thị trường ưu đãi

Danh từ không đếm được.

global player

danh từUK /ˌɡləʊbl ˈpleɪə/C1

doanh nghiệp / quốc gia tầm cỡ toàn cầu

a company or country that is important and competes successfully in international markets

  • Within two decades, the small electronics firm had become a global player.Chỉ trong hai thập kỷ, công ty điện tử nhỏ đã trở thành một doanh nghiệp tầm cỡ toàn cầu.
Collocation
  • a major global player — một tên tuổi lớn trên thị trường toàn cầu
  • become a global player — trở thành doanh nghiệp tầm cỡ toàn cầu
  • a key global player — nhân tố then chốt trên trường quốc tế
Dạng từ:
global players

borderless

tính từUK /ˈbɔːdələs/C2

không biên giới

without national borders, or where borders do not limit the movement of goods, money or information

  • Online platforms have created an almost borderless market for digital services.Các nền tảng trực tuyến đã tạo ra một thị trường gần như không biên giới cho dịch vụ số.
Collocation
  • a borderless world — một thế giới không biên giới
  • a borderless economy — nền kinh tế không biên giới
  • borderless trade — thương mại không biên giới

transnational

tính từUK /ˌtrænzˈnæʃnəl/C1

xuyên quốc gia

operating in or involving several countries at the same time

  • Transnational companies can move production from one country to another with relative ease.Các công ty xuyên quốc gia có thể chuyển sản xuất từ nước này sang nước khác tương đối dễ dàng.
Collocation
  • transnational corporations — các tập đoàn xuyên quốc gia
  • transnational networks — mạng lưới xuyên quốc gia
  • transnational cooperation — hợp tác xuyên quốc gia
Đồng nghĩa:
multinational

detrimental

tính từUK /ˌdetrɪˈmentl/C1

có hại, gây tổn hại

causing harm or damage to someone or something

  • A sudden flood of cheap imports can be detrimental to local manufacturers.Một làn sóng hàng nhập khẩu giá rẻ ồ ạt có thể gây hại cho các nhà sản xuất trong nước.
Collocation
  • detrimental to — có hại cho
  • a detrimental effect on — tác động có hại lên
  • potentially detrimental — có khả năng gây hại
Đồng nghĩa:
harmful, damaging

Đi với to: detrimental to something.

inevitable

tính từUK /ɪnˈevɪtəbl/B2

không thể tránh khỏi, tất yếu

certain to happen and impossible to prevent

  • Many people believe that globalisation is inevitable, so the real question is how to manage it.Nhiều người tin rằng toàn cầu hoá là tất yếu, nên câu hỏi thực sự là làm sao quản lý nó.
Collocation
  • an inevitable consequence — hệ quả tất yếu
  • seem inevitable — có vẻ không tránh khỏi
  • almost inevitable — gần như không thể tránh khỏi
Họ từ:
inevitably (trạng từ), inevitability (danh từ)

multifaceted

tính từUK /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/C2

nhiều mặt, đa diện

having many different parts or aspects that need to be considered

  • Globalisation is a multifaceted process that affects economies, cultures and politics.Toàn cầu hoá là một quá trình đa diện, tác động tới kinh tế, văn hoá và chính trị.
Collocation
  • a multifaceted process — một quá trình đa diện
  • a multifaceted issue — một vấn đề nhiều mặt
  • a multifaceted approach — cách tiếp cận đa chiều
Đồng nghĩa:
complex

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Container shipping and the internet have greatly _____ trade between distant countries.

    Vận tải bằng công-te-nơ và internet đã tạo điều kiện rất thuận lợi cho thương mại giữa các nước cách xa nhau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    facilitate — tạo điều kiện thuận lợi cho

  2. Câu 2

    Trading partners often agree to _____ product safety standards so that goods can move more freely.

    Các đối tác thương mại thường thoả thuận hài hoà hoá tiêu chuẩn an toàn sản phẩm để hàng hoá lưu chuyển thuận lợi hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    harmonise — hài hoà hoá, thống nhất (quy định, tiêu chuẩn)

  3. Câu 3

    _____ the pandemic, many companies rethought their dependence on distant suppliers.

    Sau đại dịch, nhiều công ty xem xét lại sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp ở xa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in the wake of — ngay sau, tiếp theo sau (một sự kiện lớn, thường là xấu)

  4. Câu 4

    _____ left many former factory towns with high unemployment.

    Phi công nghiệp hoá khiến nhiều thị trấn từng sống nhờ nhà máy rơi vào cảnh thất nghiệp cao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deindustrialisation — sự phi công nghiệp hoá (công nghiệp sản xuất suy giảm)

  5. Câu 5

    Under pressure from consumers, many multinationals now publish reports on their _____.

    Trước sức ép của người tiêu dùng, nhiều công ty đa quốc gia nay công bố báo cáo về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    corporate social responsibility — trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 36 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 10 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test