Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Toàn cầu hoá & thương mại

Globalisation & Trade – Bài 9: Protectionism & economic interdependence

Bảo hộ thương mại và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế · 28 từ · B2–C2

Bài này học các từ về chủ nghĩa bảo hộ, trả đũa thương mại, bán phá giá và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế: khi một nước gặp khó, cả chuỗi đối tác cùng chịu ảnh hưởng. Đây là nhóm từ học thuật cho Writing Task 2 dạng đề “chính phủ có nên bảo hộ sản xuất trong nước?” và các bài Reading về kinh tế thế giới.

28 từ vựng bài 9

protectionism

danh từUK /prəˈtekʃənɪzəm/C1

chủ nghĩa bảo hộ (thương mại)

the policy of protecting a country's own industries by taxing or limiting goods from abroad

  • Many economists warn that a return to protectionism would raise prices for ordinary families.Nhiều nhà kinh tế cảnh báo rằng quay lại chủ nghĩa bảo hộ sẽ đẩy giá cả lên đối với các gia đình bình thường.
  • Protectionism may save some jobs in the short term, but it can make local industries less efficient.Chủ nghĩa bảo hộ có thể giữ được một số việc làm trước mắt, nhưng có thể khiến các ngành trong nước kém hiệu quả hơn.
Collocation
  • a rise in protectionism — sự gia tăng chủ nghĩa bảo hộ
  • trade protectionism — chủ nghĩa bảo hộ thương mại
  • resist protectionism — chống lại chủ nghĩa bảo hộ
Trái nghĩa:
free trade
Họ từ:
protectionist (tính từ), protect (động từ)

Danh từ không đếm được.

protectionist

tính từUK /prəˈtekʃənɪst/C1

mang tính bảo hộ (thương mại)

designed to protect local industries by making foreign goods more expensive or harder to buy

  • The government introduced protectionist measures, such as higher tariffs on imported cars.Chính phủ đưa ra các biện pháp bảo hộ, chẳng hạn tăng thuế quan với ô tô nhập khẩu.
Collocation
  • protectionist measures — các biện pháp bảo hộ
  • protectionist policies — chính sách bảo hộ
  • protectionist pressure — sức ép đòi bảo hộ
Họ từ:
protectionism (danh từ)

Cũng là danh từ: a protectionist (người ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ).

shield

động từUK /ʃiːld/C1

che chắn, bảo vệ (khỏi cạnh tranh, tác động xấu)

to protect a person, industry or country from something harmful or unpleasant

  • Tariffs can shield local farmers from cheaper imports, at least for a while.Thuế quan có thể che chắn nông dân trong nước khỏi hàng nhập khẩu rẻ hơn, ít nhất là trong một thời gian.
Collocation
  • shield domestic industries from competition — bảo vệ các ngành trong nước khỏi cạnh tranh
  • shield consumers from price rises — che chắn người tiêu dùng khỏi việc tăng giá
  • be shielded from — được che chắn khỏi
Họ từ:
shield (danh từ)
Dạng từ:
shields, shielded, shielding

Cấu trúc: shield somebody / something from something.

domestic market

danh từUK /dəˌmestɪk ˈmɑːkɪt/B2

thị trường trong nước, thị trường nội địa

the buying and selling of goods and services inside a country, rather than abroad

  • Some firms focus on the domestic market because exporting is too costly for them.Một số doanh nghiệp tập trung vào thị trường trong nước vì xuất khẩu quá tốn kém với họ.
Collocation
  • a large domestic market — thị trường nội địa lớn
  • protect the domestic market — bảo vệ thị trường trong nước
  • dominate the domestic market — chi phối thị trường trong nước
Đồng nghĩa:
home market
Dạng từ:
domestic markets

infant industry

danh từUK /ˌɪnfənt ˈɪndəstri/C2

ngành công nghiệp non trẻ

a new industry in a country that is not yet strong enough to compete with foreign firms

  • Supporters of tariffs often argue that an infant industry needs protection until it can stand on its own.Những người ủng hộ thuế quan thường lập luận rằng một ngành công nghiệp non trẻ cần được bảo hộ cho tới khi tự đứng vững.
Collocation
  • protect infant industries — bảo hộ các ngành công nghiệp non trẻ
  • the infant industry argument — lập luận bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ
Dạng từ:
infant industries

dumping

danh từUK /ˈdʌmpɪŋ/C2

sự bán phá giá

selling goods in another country at a price below what they cost to make or sell at home

  • Local steel producers accused foreign rivals of dumping, saying their prices were impossibly low.Các nhà sản xuất thép trong nước cáo buộc đối thủ nước ngoài bán phá giá, cho rằng giá của họ thấp đến vô lý.
Collocation
  • anti-dumping duties — thuế chống bán phá giá
  • accuse a country of dumping — cáo buộc một nước bán phá giá
  • an anti-dumping investigation — cuộc điều tra chống bán phá giá
Họ từ:
dump (động từ)

Nghĩa thường ngày của dump là đổ, vứt (rác); trong thương mại, dumping là bán phá giá. Động từ: dump goods on a market.

retaliate

động từUK /rɪˈtælieɪt/C1

trả đũa

to do something harmful to a country or person because they have done something harmful to you

  • After the government raised tariffs on imported steel, its trading partners retaliated with taxes on its farm exports.Sau khi chính phủ tăng thuế quan với thép nhập khẩu, các đối tác thương mại đã trả đũa bằng cách đánh thuế nông sản xuất khẩu của nước này.
Collocation
  • retaliate against — trả đũa (ai / việc gì)
  • retaliate with tariffs — trả đũa bằng thuế quan
  • threaten to retaliate — đe doạ trả đũa
Họ từ:
retaliation (danh từ), retaliatory (tính từ)
Dạng từ:
retaliates, retaliated, retaliating

Đi với against (trả đũa ai / việc gì) và with (bằng biện pháp gì).

tit-for-tat

tính từUK /ˌtɪt fə ˈtæt/C2

ăn miếng trả miếng

describing actions in which one side harms the other in return for something similar done to it

  • A series of tit-for-tat tariffs between the two countries hurt exporters on both sides.Hàng loạt đòn thuế quan ăn miếng trả miếng giữa hai nước gây thiệt hại cho các nhà xuất khẩu cả hai phía.
Collocation
  • tit-for-tat tariffs — thuế quan ăn miếng trả miếng
  • tit-for-tat measures — biện pháp ăn miếng trả miếng
  • a tit-for-tat trade war — chiến tranh thương mại ăn miếng trả miếng

Đứng trước danh từ thì có gạch nối. Không gạch nối khi dùng như danh từ: a game of tit for tat.

trade tensions

danh từUK /ˈtreɪd ˌtenʃnz/C1

căng thẳng thương mại

distrust and disagreement between countries about trade, which may lead to open conflict

  • Rising trade tensions between major economies have made many investors nervous.Căng thẳng thương mại gia tăng giữa các nền kinh tế lớn khiến nhiều nhà đầu tư lo ngại.
Collocation
  • rising trade tensions — căng thẳng thương mại gia tăng
  • ease trade tensions — xoa dịu căng thẳng thương mại
  • trade tensions escalate — căng thẳng thương mại leo thang

Hay dùng số nhiều (tensions).

escalate

động từUK /ˈeskəleɪt/C1

leo thang, trở nên nghiêm trọng hơn

to become more serious or intense, or to make a conflict or disagreement worse

  • Experts fear that the dispute could escalate into a full trade war.Các chuyên gia lo ngại tranh chấp có thể leo thang thành một cuộc chiến tranh thương mại toàn diện.
Collocation
  • escalate into — leo thang thành
  • escalate rapidly — leo thang nhanh chóng
  • a conflict escalates — xung đột leo thang
Trái nghĩa:
de-escalate
Họ từ:
escalation (danh từ)
Dạng từ:
escalates, escalated, escalating

non-tariff barrier

danh từUK /ˌnɒn ˈtærɪf ˌbæriə/C1

rào cản phi thuế quan

a way of limiting imports other than taxes, such as strict safety rules, quotas or complex paperwork

  • Even without tariffs, non-tariff barriers such as complicated labelling rules can keep foreign goods out.Ngay cả khi không có thuế quan, các rào cản phi thuế quan như quy định nhãn mác phức tạp vẫn có thể chặn hàng nước ngoài.
Collocation
  • remove non-tariff barriers — gỡ bỏ rào cản phi thuế quan
  • face non-tariff barriers — vấp phải rào cản phi thuế quan
Dạng từ:
non-tariff barriers

trade surplus

danh từUK /ˈtreɪd ˌsɜːpləs/C1

thặng dư thương mại, xuất siêu

a situation in which a country earns more from exports than it spends on imports

  • Thanks to strong electronics exports, the country has recorded a trade surplus for several years.Nhờ xuất khẩu điện tử mạnh, đất nước đã ghi nhận thặng dư thương mại trong nhiều năm.
Collocation
  • run a trade surplus — có thặng dư thương mại
  • a record trade surplus — thặng dư thương mại kỷ lục
  • a large trade surplus — thặng dư thương mại lớn
Trái nghĩa:
trade deficit
Dạng từ:
trade surpluses

devaluation

danh từUK /ˌdiːvæljuˈeɪʃn/C1

sự phá giá (đồng tiền)

a reduction in the official value of a country's money compared with other currencies

  • A devaluation of the currency makes exports cheaper but raises the cost of imported goods.Phá giá đồng tiền khiến hàng xuất khẩu rẻ hơn nhưng làm tăng giá hàng nhập khẩu.
Collocation
  • currency devaluation — phá giá tiền tệ
  • a sharp devaluation — đợt phá giá mạnh
  • competitive devaluation — phá giá cạnh tranh
Họ từ:
devalue (động từ)
Dạng từ:
devaluations

liberalisation

danh từUK /ˌlɪbrəlaɪˈzeɪʃn/C1

sự tự do hoá (thương mại, thị trường)

the process of removing government controls and limits on trade, investment or a market

  • Trade liberalisation opened the country to foreign goods and investment, but some local factories closed.Tự do hoá thương mại mở cửa đất nước cho hàng hoá và đầu tư nước ngoài, nhưng một số nhà máy trong nước đã đóng cửa.
Collocation
  • trade liberalisation — tự do hoá thương mại
  • economic liberalisation — tự do hoá kinh tế
  • market liberalisation — tự do hoá thị trường
Họ từ:
liberalise (động từ)

Anh-Mỹ viết liberalization.

trade bloc

danh từUK /ˈtreɪd blɒk/C1

khối thương mại

a group of countries that agree to trade freely with each other, often with shared rules

  • Joining a regional trade bloc gave the country easier access to its neighbours' markets.Gia nhập một khối thương mại khu vực giúp đất nước tiếp cận thị trường các nước láng giềng dễ hơn.
Collocation
  • a regional trade bloc — khối thương mại khu vực
  • join a trade bloc — gia nhập khối thương mại
  • a powerful trade bloc — khối thương mại hùng mạnh
Dạng từ:
trade blocs

bloc (khối liên minh các nước) khác block (khối, tảng; dãy nhà).

trading partner

danh từUK /ˈtreɪdɪŋ ˌpɑːtnə/B2

đối tác thương mại (giữa các nước)

a country that buys goods from and sells goods to another country

  • A slowdown in a major trading partner can quickly reduce demand for a country's exports.Kinh tế chững lại ở một đối tác thương mại lớn có thể nhanh chóng làm giảm nhu cầu với hàng xuất khẩu của một nước.
Collocation
  • a major trading partner — đối tác thương mại lớn
  • the largest trading partner — đối tác thương mại lớn nhất
  • key trading partners — các đối tác thương mại chủ chốt
Dạng từ:
trading partners

Dùng cho quan hệ giữa các nước; giữa các công ty thường nói business partner.

comparative advantage

danh từUK /kəmˌpærətɪv ədˈvɑːntɪdʒ/C1

lợi thế so sánh

the ability of a country to produce certain goods more cheaply, in relative terms, than other countries

  • According to the theory of comparative advantage, each country should specialise in the goods it can produce at the lowest relative cost.Theo lý thuyết lợi thế so sánh, mỗi nước nên chuyên môn hoá vào những mặt hàng mình sản xuất được với chi phí tương đối thấp nhất.
Collocation
  • the theory of comparative advantage — lý thuyết lợi thế so sánh
  • have a comparative advantage in — có lợi thế so sánh về
  • exploit a comparative advantage — khai thác lợi thế so sánh

Khác competitive advantage (lợi thế cạnh tranh, bài 8): comparative advantage là khái niệm kinh tế học về chi phí cơ hội.

interdependence

danh từUK /ˌɪntədɪˈpendəns/C1

sự phụ thuộc lẫn nhau

a situation in which countries or groups rely on each other, so that changes in one affect the others

  • Economic interdependence means that a crisis in one region can quickly spread around the world.Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế có nghĩa là khủng hoảng ở một khu vực có thể nhanh chóng lan ra toàn thế giới.
Collocation
  • economic interdependence — sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế
  • growing interdependence — sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng
  • global interdependence — sự phụ thuộc lẫn nhau toàn cầu
Họ từ:
interdependent (tính từ)

interdependent

tính từUK /ˌɪntədɪˈpendənt/C1

phụ thuộc lẫn nhau

relying on each other, so that what happens to one affects the others

  • Today's economies are so interdependent that no country can fully avoid the effects of a global recession.Các nền kinh tế ngày nay phụ thuộc lẫn nhau đến mức không nước nào tránh hoàn toàn được tác động của một cuộc suy thoái toàn cầu.
Collocation
  • highly interdependent — phụ thuộc lẫn nhau rất cao
  • increasingly interdependent — ngày càng phụ thuộc lẫn nhau
  • interdependent economies — các nền kinh tế phụ thuộc lẫn nhau
Họ từ:
interdependence (danh từ)

ripple effect

danh từUK /ˈrɪpl ɪˌfekt/C1

hiệu ứng dây chuyền

a situation in which one event causes a series of other events that spread outwards

  • The closure of one major port had a ripple effect on factories thousands of kilometres away.Việc đóng cửa một cảng lớn đã gây hiệu ứng dây chuyền tới các nhà máy cách đó hàng nghìn ki-lô-mét.
Collocation
  • have a ripple effect on — gây hiệu ứng dây chuyền lên
  • a ripple effect across the economy — hiệu ứng dây chuyền khắp nền kinh tế
  • create a ripple effect — tạo ra hiệu ứng dây chuyền
Dạng từ:
ripple effects

ripple là gợn sóng lan ra khi ném hòn đá xuống nước.

contagion

danh từUK /kənˈteɪdʒən/C2

sự lây lan (khủng hoảng tài chính, kinh tế)

the spread of financial or economic problems from one country or market to others

  • Investors worried about contagion as the banking crisis spread to neighbouring economies.Các nhà đầu tư lo ngại sự lây lan khi khủng hoảng ngân hàng lan sang các nền kinh tế láng giềng.
Collocation
  • financial contagion — sự lây lan tài chính
  • the risk of contagion — nguy cơ lây lan
  • prevent contagion — ngăn chặn sự lây lan

Nghĩa gốc là sự lây bệnh; trong kinh tế chỉ khủng hoảng lan từ nước này sang nước khác.

decoupling

danh từUK /ˌdiːˈkʌplɪŋ/C2

sự tách rời (giảm phụ thuộc kinh tế giữa các nước)

the process of two economies becoming less connected, for example by trading or investing less with each other

  • Some politicians call for decoupling from rival economies, but businesses fear higher costs.Một số chính trị gia kêu gọi tách rời khỏi các nền kinh tế đối thủ, nhưng doanh nghiệp lo ngại chi phí tăng.
Collocation
  • economic decoupling — sự tách rời kinh tế
  • full decoupling — tách rời hoàn toàn
  • decoupling from — tách rời khỏi
Họ từ:
decouple (động từ)

Trong chủ đề môi trường, decoupling còn chỉ việc kinh tế tăng trưởng mà phát thải không tăng theo.

reshoring

danh từUK /ˌriːˈʃɔːrɪŋ/C2

việc đưa sản xuất trở về trong nước

moving production or services back to a company's home country after they were moved abroad

  • Rising shipping costs have encouraged some firms to consider reshoring.Chi phí vận chuyển tăng khiến một số công ty cân nhắc đưa sản xuất về nước.
Collocation
  • the reshoring of jobs — việc đưa việc làm trở về trong nước
  • the reshoring of production — việc đưa sản xuất về nước
  • a trend towards reshoring — xu hướng đưa sản xuất về nước
Trái nghĩa:
offshoring
Họ từ:
reshore (động từ)

economic nationalism

danh từUK /ˌiːkəˌnɒmɪk ˈnæʃnəlɪzəm/C1

chủ nghĩa dân tộc kinh tế

the belief that a government should put its own country's industries and workers before foreign interests

  • The rise of economic nationalism has led several governments to block foreign takeovers of local firms.Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc kinh tế khiến nhiều chính phủ ngăn chặn việc nước ngoài thâu tóm doanh nghiệp trong nước.
Collocation
  • the rise of economic nationalism — sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc kinh tế
  • a wave of economic nationalism — làn sóng chủ nghĩa dân tộc kinh tế

home-grown

tính từUK /ˌhəʊm ˈɡrəʊn/C1

(doanh nghiệp, thương hiệu) trong nước, do nước mình gây dựng

started and developed in your own country rather than brought in from abroad

  • The government offers tax breaks to help home-grown companies compete with foreign giants.Chính phủ ưu đãi thuế để giúp các công ty trong nước cạnh tranh với những gã khổng lồ nước ngoài.
Collocation
  • home-grown companies — các công ty trong nước
  • home-grown brands — thương hiệu nội địa
  • home-grown talent — nhân tài trong nước

Nghĩa gốc là (rau quả) nhà trồng được.

unilateral

tính từUK /ˌjuːnɪˈlætrəl/C2

đơn phương

done by one country or group without the agreement of others

  • The decision to impose unilateral tariffs angered the country's closest allies.Quyết định áp thuế quan đơn phương khiến các đồng minh thân cận nhất của nước này tức giận.
Collocation
  • unilateral action — hành động đơn phương
  • unilateral tariffs — thuế quan đơn phương
  • a unilateral decision — quyết định đơn phương
Trái nghĩa:
multilateral
Họ từ:
unilaterally (trạng từ)

Mạo từ là a (a unilateral decision) vì u đọc /juː/.

deglobalisation

danh từUK /ˌdiːɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/C2

sự phi toàn cầu hoá (toàn cầu hoá chững lại, thoái lui)

a process in which countries become less connected through trade, investment and the movement of people

  • Some commentators believe the world has entered a period of deglobalisation after years of rapid integration.Một số nhà bình luận cho rằng thế giới đã bước vào giai đoạn phi toàn cầu hoá sau nhiều năm hội nhập nhanh.
Collocation
  • a period of deglobalisation — giai đoạn phi toàn cầu hoá
  • signs of deglobalisation — dấu hiệu phi toàn cầu hoá
  • the trend towards deglobalisation — xu hướng phi toàn cầu hoá

Anh-Mỹ viết deglobalization.

import substitution

danh từUK /ˈɪmpɔːt ˌsʌbstɪˈtjuːʃn/C2

(chính sách) thay thế nhập khẩu

a policy of producing goods at home that a country used to buy from abroad, often protected by tariffs

  • Import substitution helped some countries build new factories, but many of them later struggled to compete abroad.Chính sách thay thế nhập khẩu giúp một số nước xây dựng nhà máy mới, nhưng về sau nhiều nhà máy chật vật khi cạnh tranh ở nước ngoài.
Collocation
  • import substitution policies — chính sách thay thế nhập khẩu
  • a strategy of import substitution — chiến lược thay thế nhập khẩu
  • import substitution industrialisation — công nghiệp hoá thay thế nhập khẩu

Hay được đặt đối lập với export-led growth (tăng trưởng dựa vào xuất khẩu, bài 8).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many economists warn that a return to _____ would raise prices for ordinary families.

    Nhiều nhà kinh tế cảnh báo rằng quay lại chủ nghĩa bảo hộ sẽ đẩy giá cả lên đối với các gia đình bình thường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    protectionism — chủ nghĩa bảo hộ (thương mại)

  2. Câu 2

    Local steel producers accused foreign rivals of _____, saying their prices were impossibly low.

    Các nhà sản xuất thép trong nước cáo buộc đối thủ nước ngoài bán phá giá, cho rằng giá của họ thấp đến vô lý.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dumping — sự bán phá giá

  3. Câu 3

    Even without tariffs, _____ such as complicated labelling rules can keep foreign goods out.

    Ngay cả khi không có thuế quan, các rào cản phi thuế quan như quy định nhãn mác phức tạp vẫn có thể chặn hàng nước ngoài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    non-tariff barrier — rào cản phi thuế quan

  4. Câu 4

    A slowdown in a major _____ can quickly reduce demand for a country's exports.

    Kinh tế chững lại ở một đối tác thương mại lớn có thể nhanh chóng làm giảm nhu cầu với hàng xuất khẩu của một nước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trading partner — đối tác thương mại (giữa các nước)

  5. Câu 5

    Investors worried about _____ as the banking crisis spread to neighbouring economies.

    Các nhà đầu tư lo ngại sự lây lan khi khủng hoảng ngân hàng lan sang các nền kinh tế láng giềng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    contagion — sự lây lan (khủng hoảng tài chính, kinh tế)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 9 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test