Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Chính phủ & chính sách

Government & Policy – Bài 7: International relations & cooperation

Quan hệ & hợp tác quốc tế · 22 từ · B1–C1

Bài này học các từ về ngoại giao và hợp tác giữa các nước: đại sứ quán, hiệp ước, liên minh, viện trợ nhân đạo. Hữu ích cho đề Writing Task 2 về vấn đề toàn cầu và các bài Reading có nội dung quốc tế.

22 từ vựng bài 7

international relations

danh từUK /ˌɪntəˌnæʃnəl rɪˈleɪʃnz/B2

quan hệ quốc tế

the political and economic connections between countries, or the study of them

  • She studied international relations at university before becoming a diplomat.Cô ấy học quan hệ quốc tế ở đại học trước khi trở thành nhà ngoại giao.
Collocation
  • improve international relations — cải thiện quan hệ quốc tế
  • a degree in international relations — bằng cử nhân quan hệ quốc tế

foreign policy

danh từUK /ˌfɒrən ˈpɒləsi/B2

chính sách đối ngoại

a government's plans and principles for dealing with other countries

  • Foreign policy rarely plays a big role in local elections.Chính sách đối ngoại hiếm khi đóng vai trò lớn trong bầu cử địa phương.
Collocation
  • a shift in foreign policy — sự thay đổi chính sách đối ngoại
  • shape foreign policy — định hình chính sách đối ngoại

foreign affairs

danh từUK /ˌfɒrən əˈfeəz/B2

công tác đối ngoại

matters connected with a country's relationships with other countries

  • The minister for foreign affairs will meet her counterparts next week.Bộ trưởng phụ trách đối ngoại sẽ gặp những người đồng cấp vào tuần tới.
Collocation
  • the minister for foreign affairs — bộ trưởng ngoại giao
  • an expert on foreign affairs — chuyên gia về đối ngoại

diplomacy

danh từUK /dɪˈpləʊməsi/B2

ngoại giao

the work of managing relations between countries through discussion

  • Many disputes between neighbouring countries can be solved through diplomacy.Nhiều tranh chấp giữa các nước láng giềng có thể được giải quyết bằng ngoại giao.
Collocation
  • international diplomacy — ngoại giao quốc tế
  • through diplomacy — bằng con đường ngoại giao
  • quiet diplomacy — ngoại giao thầm lặng
Họ từ:
diplomat (danh từ), diplomatic (tính từ)

diplomat

danh từUK /ˈdɪpləmæt/B2

nhà ngoại giao

an official who represents their country abroad and works to keep good relations

  • Diplomats from both countries met to discuss a new trade agreement.Các nhà ngoại giao hai nước đã gặp nhau để bàn về một hiệp định thương mại mới.
Collocation
  • a senior diplomat — nhà ngoại giao cấp cao
  • a career diplomat — nhà ngoại giao chuyên nghiệp
  • foreign diplomats — các nhà ngoại giao nước ngoài
Dạng từ:
diplomats

diplomatic

tính từUK /ˌdɪpləˈmætɪk/B2

(thuộc) ngoại giao

connected with managing relations between countries

  • The two countries restored diplomatic relations after ten years.Hai nước đã khôi phục quan hệ ngoại giao sau mười năm.
Collocation
  • diplomatic relations — quan hệ ngoại giao
  • a diplomatic solution — giải pháp ngoại giao
  • diplomatic efforts — nỗ lực ngoại giao

Còn nghĩa 'khéo léo, tế nhị' khi nói về cách cư xử.

embassy

danh từUK /ˈembəsi/B1

đại sứ quán

the official building and office of a country's representatives in another country

  • I had to go to the embassy to apply for a visa.Tôi phải đến đại sứ quán để xin thị thực.
Collocation
  • a foreign embassy — đại sứ quán nước ngoài
  • embassy staff — nhân viên đại sứ quán
Dạng từ:
embassies

ambassador

danh từUK /æmˈbæsədə/B2

đại sứ

the most senior official who represents their country in another country

  • The ambassador met local business leaders to discuss investment.Ngài đại sứ đã gặp các lãnh đạo doanh nghiệp địa phương để bàn về đầu tư.
Collocation
  • appoint an ambassador — bổ nhiệm đại sứ
  • the ambassador to — đại sứ tại (nước nào)
Dạng từ:
ambassadors

treaty

danh từUK /ˈtriːti/B2

hiệp ước

a formal written agreement between two or more countries

  • The countries signed a treaty to protect the river they share.Các nước đã ký một hiệp ước để bảo vệ con sông chung.
Collocation
  • sign a treaty — ký hiệp ước
  • a peace treaty — hiệp ước hoà bình
  • an international treaty — hiệp ước quốc tế
Dạng từ:
treaties

ally

danh từUK /ˈælaɪ/B2

đồng minh

a country that agrees to support another, especially in times of conflict

  • The two nations have been close allies for many years.Hai quốc gia là đồng minh thân thiết đã nhiều năm.
Collocation
  • a close ally — đồng minh thân cận
  • a key ally — đồng minh chủ chốt
  • military allies — đồng minh quân sự
Họ từ:
alliance (danh từ), allied (tính từ)
Dạng từ:
allies

alliance

danh từUK /əˈlaɪəns/B2

liên minh

an agreement between countries or groups to work together for shared aims

  • Several small countries formed an alliance to strengthen their position in trade talks.Một số nước nhỏ lập liên minh để củng cố vị thế trong đàm phán thương mại.
Collocation
  • form an alliance — lập liên minh
  • a military alliance — liên minh quân sự
  • a strong alliance — liên minh vững mạnh

summit

danh từUK /ˈsʌmɪt/B2

hội nghị thượng đỉnh

an important meeting between the leaders of different governments

  • World leaders gathered at the summit to discuss global health.Các nhà lãnh đạo thế giới tập trung tại hội nghị thượng đỉnh để bàn về y tế toàn cầu.
Collocation
  • hold a summit — tổ chức hội nghị thượng đỉnh
  • attend a summit — dự hội nghị thượng đỉnh
  • an international summit — hội nghị thượng đỉnh quốc tế
Dạng từ:
summits

Còn nghĩa 'đỉnh núi'.

international cooperation

danh từUK /ˌɪntəˌnæʃnəl kəʊˌɒpəˈreɪʃn/B2

hợp tác quốc tế

countries working together to solve shared problems

  • Problems such as pandemics can only be solved through international cooperation.Những vấn đề như đại dịch chỉ có thể giải quyết bằng hợp tác quốc tế.
Collocation
  • promote international cooperation — thúc đẩy hợp tác quốc tế
  • greater international cooperation — hợp tác quốc tế sâu rộng hơn

Anh-Anh cũng viết co-operation.

cooperate

động từUK /kəʊˈɒpəreɪt/B2

hợp tác

to work together with others to achieve something

  • Neighbouring countries need to cooperate to manage shared rivers.Các nước láng giềng cần hợp tác để quản lý những con sông chung.
Collocation
  • cooperate closely — hợp tác chặt chẽ
  • cooperate with — hợp tác với
  • agree to cooperate — đồng ý hợp tác
Họ từ:
cooperation (danh từ), cooperative (tính từ)
Dạng từ:
cooperated, cooperates, cooperating

international organisation

danh từUK /ˌɪntəˌnæʃnəl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/B2

tổ chức quốc tế

a body made up of several countries that work together on shared issues

  • Many international organisations work to reduce hunger in poor regions.Nhiều tổ chức quốc tế hoạt động để giảm nạn đói ở các vùng nghèo.
Collocation
  • join an international organisation — gia nhập một tổ chức quốc tế
  • a major international organisation — một tổ chức quốc tế lớn
Dạng từ:
international organisations

Anh-Mỹ viết organization.

member state

danh từUK /ˌmembə ˈsteɪt/B2

quốc gia thành viên

a country that belongs to an international organisation

  • All member states must agree before the rule can be changed.Tất cả các quốc gia thành viên phải đồng ý thì quy định mới được thay đổi.
Collocation
  • all member states — tất cả các quốc gia thành viên
  • the other member states — các quốc gia thành viên khác
Dạng từ:
member states

conflict

danh từUK /ˈkɒnflɪkt/B2

xung đột (giữa các nước, các nhóm)

a serious disagreement or fighting between countries or groups

  • Diplomacy is usually a better way to settle a conflict than force.Ngoại giao thường là cách giải quyết xung đột tốt hơn vũ lực.
Collocation
  • armed conflict — xung đột vũ trang
  • resolve a conflict — giải quyết xung đột
  • international conflict — xung đột quốc tế
Dạng từ:
conflicts

Động từ conflict nhấn âm hai: /kənˈflɪkt/ (mâu thuẫn với).

humanitarian aid

danh từUK /hjuːˌmænɪˌteəriən ˈeɪd/B2

viện trợ nhân đạo

help such as food, medicine and shelter given to people in a crisis

  • After the earthquake, humanitarian aid arrived from many countries.Sau trận động đất, viện trợ nhân đạo đã đến từ nhiều nước.
Collocation
  • send humanitarian aid — gửi viện trợ nhân đạo
  • deliver humanitarian aid — chuyển viện trợ nhân đạo

sanctions

danh từUK /ˈsæŋkʃnz/C1

các biện pháp trừng phạt (kinh tế, ngoại giao)

official measures, such as stopping trade, taken against a country to make it change its actions

  • Economic sanctions can harm ordinary people more than leaders.Trừng phạt kinh tế có thể gây hại cho người dân thường nhiều hơn giới lãnh đạo.
Collocation
  • impose sanctions — áp đặt lệnh trừng phạt
  • economic sanctions — trừng phạt kinh tế
  • lift sanctions — dỡ bỏ lệnh trừng phạt

Thường dùng số nhiều trong nghĩa này.

peace talks

danh từUK /ˈpiːs tɔːks/B2

đàm phán hoà bình

formal discussions aimed at ending a war or conflict

  • The peace talks finally ended with an agreement to stop the fighting.Cuộc đàm phán hoà bình cuối cùng kết thúc bằng một thoả thuận ngừng giao tranh.
Collocation
  • hold peace talks — tổ chức đàm phán hoà bình
  • peace talks broke down — đàm phán hoà bình đổ vỡ

tension

danh từUK /ˈtenʃn/B2

sự căng thẳng (giữa các nước, các nhóm)

a situation in which countries or groups do not trust each other and may become hostile

  • The disagreement over fishing rights caused tension between the two countries.Bất đồng về quyền đánh bắt cá đã gây căng thẳng giữa hai nước.
Collocation
  • rising tension — căng thẳng gia tăng
  • ease tensions — làm dịu căng thẳng
  • diplomatic tension — căng thẳng ngoại giao
Dạng từ:
tensions

national security

danh từUK /ˌnæʃnəl sɪˈkjʊərəti/B2

an ninh quốc gia

the protection of a country and its people from attack and other dangers

  • The government said the new law was necessary for national security.Chính phủ cho biết đạo luật mới là cần thiết cho an ninh quốc gia.
Collocation
  • a threat to national security — mối đe doạ đối với an ninh quốc gia
  • for reasons of national security — vì lý do an ninh quốc gia

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She studied _____ at university before becoming a diplomat.

    Cô ấy học quan hệ quốc tế ở đại học trước khi trở thành nhà ngoại giao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    international relations — quan hệ quốc tế

  2. Câu 2

    _____ from both countries met to discuss a new trade agreement.

    Các nhà ngoại giao hai nước đã gặp nhau để bàn về một hiệp định thương mại mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    diplomat — nhà ngoại giao

  3. Câu 3

    The countries signed a _____ to protect the river they share.

    Các nước đã ký một hiệp ước để bảo vệ con sông chung.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    treaty — hiệp ước

  4. Câu 4

    Problems such as pandemics can only be solved through _____.

    Những vấn đề như đại dịch chỉ có thể giải quyết bằng hợp tác quốc tế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    international cooperation — hợp tác quốc tế

  5. Câu 5

    Diplomacy is usually a better way to settle a _____ than force.

    Ngoại giao thường là cách giải quyết xung đột tốt hơn vũ lực.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    conflict — xung đột (giữa các nước, các nhóm)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test