policymaker
danh từUK /ˈpɒləsimeɪkə/C1nhà hoạch định chính sách
a person in government who helps decide what policies to adopt
- Policymakers need reliable data before making changes to the tax system.Các nhà hoạch định chính sách cần dữ liệu đáng tin cậy trước khi thay đổi hệ thống thuế.
Collocation- senior policymakers — các nhà hoạch định chính sách cấp cao
- policymakers and experts — các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia
- Dạng từ:
- policymakers
Cũng viết policy-maker / policy maker.
thực hiện, triển khai (kế hoạch, chính sách)
to make a plan or decision start to happen in practice
- The new recycling policy will be implemented in all cities next year.Chính sách tái chế mới sẽ được triển khai ở mọi thành phố vào năm sau.
Collocation- implement a policy — thực hiện chính sách
- fully implement — thực hiện đầy đủ
- implement changes — triển khai thay đổi
- Họ từ:
- implementation (danh từ)
- Dạng từ:
- implemented, implements, implementing
Danh từ implement /ˈɪmplɪmənt/ = dụng cụ.
cải cách
a change made to a system, law or organisation in order to improve it
- Many experts say the pension system is in urgent need of reform.Nhiều chuyên gia nói hệ thống lương hưu đang cần cải cách gấp.
Collocation- tax reform — cải cách thuế
- carry out reforms — tiến hành cải cách
- radical reform — cải cách triệt để
- Họ từ:
- reformer (danh từ)
- Dạng từ:
- reforms
Động từ: reform the system (cải cách hệ thống).
cải tổ toàn diện
to change a system completely in order to improve it
- The government plans to overhaul the way schools are inspected.Chính phủ dự định cải tổ toàn diện cách thanh tra trường học.
Collocation- completely overhaul — cải tổ hoàn toàn
- overhaul the system — cải tổ hệ thống
- Dạng từ:
- overhauled, overhauls, overhauling
Danh từ nhấn âm đầu: /ˈəʊvəhɔːl/ — a major overhaul.
sự quay ngoắt (thay đổi chính sách đột ngột)
a sudden and complete change in a government's policy or plan
- After strong public criticism, the government made a U-turn on the fuel tax.Sau làn sóng chỉ trích mạnh mẽ, chính phủ đã quay ngoắt về thuế nhiên liệu.
Collocation- make a U-turn — quay ngoắt, đổi ý hoàn toàn
- a policy U-turn — sự đảo ngược chính sách
- a dramatic U-turn — cú quay ngoắt bất ngờ
- Dạng từ:
- U-turns
Nghĩa gốc: vòng quay đầu xe chữ U.
huỷ bỏ (kế hoạch, chính sách)
to cancel a plan, system or law that is no longer wanted
- The council decided to scrap plans for a new car park.Hội đồng quyết định huỷ bỏ kế hoạch xây bãi đỗ xe mới.
Collocation- scrap a plan — huỷ bỏ kế hoạch
- scrap a tax — bãi bỏ một loại thuế
- plans have been scrapped — kế hoạch đã bị huỷ bỏ
- Đồng nghĩa:
- abandon, drop
- Dạng từ:
- scrapped, scraps, scrapping
gác lại, tạm hoãn (kế hoạch)
to decide not to continue with a plan, at least for a period of time
- Plans for the new airport were shelved because of rising costs.Kế hoạch xây sân bay mới bị gác lại vì chi phí tăng cao.
Collocation- shelve plans — gác lại kế hoạch
- be shelved indefinitely — bị gác lại vô thời hạn
- Đồng nghĩa:
- postpone
- Dạng từ:
- shelved, shelves, shelving
phase in
cụm động từUK /feɪz ˈɪn/C1áp dụng dần dần
to introduce a new system or rule gradually over a period of time
- The new rules will be phased in over the next three years.Các quy định mới sẽ được áp dụng dần trong ba năm tới.
Collocation- phase in gradually — áp dụng từ từ
- be phased in over — được áp dụng dần trong (khoảng thời gian)
- Trái nghĩa:
- phase out
- Dạng từ:
- phased in, phases in, phasing in
Trái nghĩa: phase out (loại bỏ dần).
công bố, giới thiệu (kế hoạch)
to show or announce a new plan or policy to the public for the first time
- The minister unveiled a plan to improve healthcare in rural areas.Bộ trưởng đã công bố kế hoạch cải thiện y tế ở vùng nông thôn.
Collocation- unveil plans — công bố kế hoạch
- unveil a strategy — giới thiệu chiến lược
- officially unveil — chính thức công bố
- Dạng từ:
- unveiled, unveils, unveiling
sáng kiến, chương trình hành động
a new plan or action to deal with a particular problem
- The city launched an initiative to help elderly people use digital services.Thành phố đã khởi động một sáng kiến giúp người cao tuổi sử dụng dịch vụ số.
Collocation- a government initiative — sáng kiến của chính phủ
- launch an initiative — khởi động một sáng kiến
- a new initiative to — sáng kiến mới nhằm
- Dạng từ:
- initiatives
Còn nghĩa 'tính chủ động': take the initiative.
evidence-based
tính từUK /ˌevɪdəns ˈbeɪst/C1dựa trên bằng chứng
based on research and facts rather than on opinion or tradition
- Experts are calling for more evidence-based policies on public health.Các chuyên gia kêu gọi có thêm chính sách y tế công cộng dựa trên bằng chứng.
Collocation- evidence-based policy — chính sách dựa trên bằng chứng
- an evidence-based approach — cách tiếp cận dựa trên bằng chứng
danh từUK /ˈsteɪkhəʊldə/C1bên liên quan
a person or group affected by a decision and with an interest in its result
- The ministry consulted teachers, parents and other stakeholders before changing the exam.Bộ đã tham khảo ý kiến giáo viên, phụ huynh và các bên liên quan khác trước khi thay đổi kỳ thi.
Collocation- key stakeholders — các bên liên quan chủ chốt
- consult stakeholders — tham vấn các bên liên quan
- all stakeholders involved — tất cả các bên liên quan
- Dạng từ:
- stakeholders
lobbying
danh từUK /ˈlɒbiɪŋ/C1vận động hành lang
trying to persuade politicians to support a particular law or decision
- Strict rules on lobbying can stop big companies from having too much influence.Quy định chặt chẽ về vận động hành lang có thể ngăn các công ty lớn có ảnh hưởng quá mức.
Collocation- intense lobbying — vận động hành lang ráo riết
- corporate lobbying — vận động hành lang của doanh nghiệp
- Họ từ:
- lobby (động từ), lobbyist (danh từ)
pressure group
danh từUK /ˈpreʃə ɡruːp/C1nhóm gây áp lực
an organised group that tries to influence government decisions on a particular issue
- Environmental pressure groups campaigned for years for cleaner air laws.Các nhóm gây áp lực vì môi trường đã vận động nhiều năm cho luật không khí sạch hơn.
Collocation- a powerful pressure group — nhóm gây áp lực có thế lực
- pressure groups campaign for — các nhóm gây áp lực vận động cho
- Đồng nghĩa:
- interest group, lobby group
- Dạng từ:
- pressure groups
vested interests
danh từUK /ˌvestɪd ˈɪntrəsts/C1các nhóm lợi ích (muốn giữ nguyên hiện trạng)
groups that gain from a situation and so try to stop it from changing
- Reform is often slow because of powerful vested interests.Cải cách thường chậm vì các nhóm lợi ích có thế lực.
Collocation- powerful vested interests — các nhóm lợi ích có thế lực
- challenge vested interests — thách thức các nhóm lợi ích
Cũng dùng: have a vested interest in sth = có quyền lợi riêng trong việc gì.
backlash
danh từUK /ˈbæklæʃ/C1làn sóng phản đối mạnh
a strong negative reaction from many people against a decision or change
- The plan to close rural schools caused a public backlash.Kế hoạch đóng cửa trường nông thôn đã gây ra làn sóng phản đối trong công chúng.
Collocation- a public backlash — làn sóng phản đối của công chúng
- face a backlash — đối mặt với phản ứng dữ dội
- a backlash against — phản ứng dữ dội chống lại
danh từUK /ˌriː ɪˈlekʃn/C1sự tái đắc cử, việc tái tranh cử
the act of being elected again to the same position
- The mayor is hoping to win re-election next year.Ngài thị trưởng đang hy vọng tái đắc cử vào năm sau.
Collocation- seek re-election — ra tranh cử nhiệm kỳ mới
- win re-election — tái đắc cử
- stand for re-election — ra ứng cử lại
danh từUK /ˌrefəˈrendəm/C1cuộc trưng cầu dân ý
a vote in which all citizens decide on one important political question
- The question was so important that the government held a referendum on it.Vấn đề quan trọng đến mức chính phủ đã tổ chức trưng cầu dân ý.
Collocation- hold a referendum — tổ chức trưng cầu dân ý
- a referendum on — cuộc trưng cầu dân ý về
- vote in a referendum — bỏ phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý
- Dạng từ:
- referendums, referenda
Số nhiều: referendums hoặc referenda.
manifesto
danh từUK /ˌmænɪˈfestəʊ/C1cương lĩnh tranh cử
a written statement of what a political party promises to do if it is elected
- Cheaper public transport was one of the main promises in the party's manifesto.Giao thông công cộng rẻ hơn là một trong những lời hứa chính trong cương lĩnh của đảng.
Collocation- an election manifesto — cương lĩnh tranh cử
- a manifesto promise — lời hứa trong cương lĩnh
- publish a manifesto — công bố cương lĩnh
- Dạng từ:
- manifestos
liên minh (cầm quyền)
a government formed by two or more political parties working together
- No party won a majority, so a coalition was formed.Không đảng nào giành đa số nên một liên minh cầm quyền đã được thành lập.
Collocation- a coalition government — chính phủ liên minh
- form a coalition — lập liên minh
- coalition partners — các đối tác trong liên minh
phe đối lập
the political parties in parliament that are not part of the government
- The opposition criticised the budget for doing too little for young people.Phe đối lập chỉ trích ngân sách vì làm quá ít cho người trẻ.
Collocation- the opposition party — đảng đối lập
- the leader of the opposition — lãnh đạo phe đối lập
- opposition politicians — các chính trị gia đối lập
Còn nghĩa 'sự phản đối': strong opposition to the plan.
electorate
danh từUK /ɪˈlektərət/C1toàn thể cử tri
all the people in a country or area who have the right to vote
- Older people make up a growing share of the electorate in many countries.Người cao tuổi chiếm tỉ lệ ngày càng lớn trong tổng số cử tri ở nhiều nước.
Collocation- appeal to the electorate — thu hút cử tri
- a large part of the electorate — một bộ phận lớn cử tri
- Họ từ:
- electoral (tính từ)
turnout
danh từUK /ˈtɜːnaʊt/B2tỉ lệ (cử tri) đi bầu
the number or percentage of people who vote in an election
- Turnout among young voters was lower than expected.Tỉ lệ đi bầu của cử tri trẻ thấp hơn dự kiến.
Collocation- voter turnout — tỉ lệ cử tri đi bầu
- a high turnout — tỉ lệ đi bầu cao
- low turnout — tỉ lệ đi bầu thấp
mandate
danh từUK /ˈmændeɪt/C1sự uỷ nhiệm (của cử tri)
the authority to carry out a policy that a government gets by winning an election
- After its clear victory, the government claimed a mandate for major reform.Sau chiến thắng rõ ràng, chính phủ tuyên bố đã được cử tri uỷ nhiệm cho cải cách lớn.
Collocation- a clear mandate — sự uỷ nhiệm rõ ràng
- a mandate for — sự uỷ nhiệm cho (việc gì)
- win a mandate — giành được sự uỷ nhiệm