Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Chính phủ & chính sách

Government & Policy – Bài 8: Policy making & political debate

Hoạch định chính sách & đời sống chính trị · 24 từ · B2–C1

Bài này gồm các từ C1 về cách chính sách được làm ra, thay đổi và tranh luận: triển khai, thí điểm, các bên liên quan, trưng cầu dân ý, phe đối lập. Dùng để nâng band từ vựng ở Speaking Part 3 và Writing Task 2.

24 từ vựng bài 8

policymaker

danh từUK /ˈpɒləsimeɪkə/C1

nhà hoạch định chính sách

a person in government who helps decide what policies to adopt

  • Policymakers need reliable data before making changes to the tax system.Các nhà hoạch định chính sách cần dữ liệu đáng tin cậy trước khi thay đổi hệ thống thuế.
Collocation
  • senior policymakers — các nhà hoạch định chính sách cấp cao
  • policymakers and experts — các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia
Dạng từ:
policymakers

Cũng viết policy-maker / policy maker.

implement

động từUK /ˈɪmplɪment/C1

thực hiện, triển khai (kế hoạch, chính sách)

to make a plan or decision start to happen in practice

  • The new recycling policy will be implemented in all cities next year.Chính sách tái chế mới sẽ được triển khai ở mọi thành phố vào năm sau.
Collocation
  • implement a policy — thực hiện chính sách
  • fully implement — thực hiện đầy đủ
  • implement changes — triển khai thay đổi
Họ từ:
implementation (danh từ)
Dạng từ:
implemented, implements, implementing

Danh từ implement /ˈɪmplɪmənt/ = dụng cụ.

reform

danh từUK /rɪˈfɔːm/B2

cải cách

a change made to a system, law or organisation in order to improve it

  • Many experts say the pension system is in urgent need of reform.Nhiều chuyên gia nói hệ thống lương hưu đang cần cải cách gấp.
Collocation
  • tax reform — cải cách thuế
  • carry out reforms — tiến hành cải cách
  • radical reform — cải cách triệt để
Họ từ:
reformer (danh từ)
Dạng từ:
reforms

Động từ: reform the system (cải cách hệ thống).

overhaul

động từUK /ˌəʊvəˈhɔːl/C1

cải tổ toàn diện

to change a system completely in order to improve it

  • The government plans to overhaul the way schools are inspected.Chính phủ dự định cải tổ toàn diện cách thanh tra trường học.
Collocation
  • completely overhaul — cải tổ hoàn toàn
  • overhaul the system — cải tổ hệ thống
Dạng từ:
overhauled, overhauls, overhauling

Danh từ nhấn âm đầu: /ˈəʊvəhɔːl/ — a major overhaul.

U-turn

danh từUK /ˈjuː tɜːn/C1

sự quay ngoắt (thay đổi chính sách đột ngột)

a sudden and complete change in a government's policy or plan

  • After strong public criticism, the government made a U-turn on the fuel tax.Sau làn sóng chỉ trích mạnh mẽ, chính phủ đã quay ngoắt về thuế nhiên liệu.
Collocation
  • make a U-turn — quay ngoắt, đổi ý hoàn toàn
  • a policy U-turn — sự đảo ngược chính sách
  • a dramatic U-turn — cú quay ngoắt bất ngờ
Dạng từ:
U-turns

Nghĩa gốc: vòng quay đầu xe chữ U.

scrap

động từUK /skræp/C1

huỷ bỏ (kế hoạch, chính sách)

to cancel a plan, system or law that is no longer wanted

  • The council decided to scrap plans for a new car park.Hội đồng quyết định huỷ bỏ kế hoạch xây bãi đỗ xe mới.
Collocation
  • scrap a plan — huỷ bỏ kế hoạch
  • scrap a tax — bãi bỏ một loại thuế
  • plans have been scrapped — kế hoạch đã bị huỷ bỏ
Đồng nghĩa:
abandon, drop
Dạng từ:
scrapped, scraps, scrapping

shelve

động từUK /ʃelv/C1

gác lại, tạm hoãn (kế hoạch)

to decide not to continue with a plan, at least for a period of time

  • Plans for the new airport were shelved because of rising costs.Kế hoạch xây sân bay mới bị gác lại vì chi phí tăng cao.
Collocation
  • shelve plans — gác lại kế hoạch
  • be shelved indefinitely — bị gác lại vô thời hạn
Đồng nghĩa:
postpone
Dạng từ:
shelved, shelves, shelving

phase in

cụm động từUK /feɪz ˈɪn/C1

áp dụng dần dần

to introduce a new system or rule gradually over a period of time

  • The new rules will be phased in over the next three years.Các quy định mới sẽ được áp dụng dần trong ba năm tới.
Collocation
  • phase in gradually — áp dụng từ từ
  • be phased in over — được áp dụng dần trong (khoảng thời gian)
Trái nghĩa:
phase out
Dạng từ:
phased in, phases in, phasing in

Trái nghĩa: phase out (loại bỏ dần).

unveil

động từUK /ʌnˈveɪl/C1

công bố, giới thiệu (kế hoạch)

to show or announce a new plan or policy to the public for the first time

  • The minister unveiled a plan to improve healthcare in rural areas.Bộ trưởng đã công bố kế hoạch cải thiện y tế ở vùng nông thôn.
Collocation
  • unveil plans — công bố kế hoạch
  • unveil a strategy — giới thiệu chiến lược
  • officially unveil — chính thức công bố
Dạng từ:
unveiled, unveils, unveiling

initiative

danh từUK /ɪˈnɪʃətɪv/C1

sáng kiến, chương trình hành động

a new plan or action to deal with a particular problem

  • The city launched an initiative to help elderly people use digital services.Thành phố đã khởi động một sáng kiến giúp người cao tuổi sử dụng dịch vụ số.
Collocation
  • a government initiative — sáng kiến của chính phủ
  • launch an initiative — khởi động một sáng kiến
  • a new initiative to — sáng kiến mới nhằm
Dạng từ:
initiatives

Còn nghĩa 'tính chủ động': take the initiative.

evidence-based

tính từUK /ˌevɪdəns ˈbeɪst/C1

dựa trên bằng chứng

based on research and facts rather than on opinion or tradition

  • Experts are calling for more evidence-based policies on public health.Các chuyên gia kêu gọi có thêm chính sách y tế công cộng dựa trên bằng chứng.
Collocation
  • evidence-based policy — chính sách dựa trên bằng chứng
  • an evidence-based approach — cách tiếp cận dựa trên bằng chứng

stakeholder

danh từUK /ˈsteɪkhəʊldə/C1

bên liên quan

a person or group affected by a decision and with an interest in its result

  • The ministry consulted teachers, parents and other stakeholders before changing the exam.Bộ đã tham khảo ý kiến giáo viên, phụ huynh và các bên liên quan khác trước khi thay đổi kỳ thi.
Collocation
  • key stakeholders — các bên liên quan chủ chốt
  • consult stakeholders — tham vấn các bên liên quan
  • all stakeholders involved — tất cả các bên liên quan
Dạng từ:
stakeholders

lobbying

danh từUK /ˈlɒbiɪŋ/C1

vận động hành lang

trying to persuade politicians to support a particular law or decision

  • Strict rules on lobbying can stop big companies from having too much influence.Quy định chặt chẽ về vận động hành lang có thể ngăn các công ty lớn có ảnh hưởng quá mức.
Collocation
  • intense lobbying — vận động hành lang ráo riết
  • corporate lobbying — vận động hành lang của doanh nghiệp
Họ từ:
lobby (động từ), lobbyist (danh từ)

pressure group

danh từUK /ˈpreʃə ɡruːp/C1

nhóm gây áp lực

an organised group that tries to influence government decisions on a particular issue

  • Environmental pressure groups campaigned for years for cleaner air laws.Các nhóm gây áp lực vì môi trường đã vận động nhiều năm cho luật không khí sạch hơn.
Collocation
  • a powerful pressure group — nhóm gây áp lực có thế lực
  • pressure groups campaign for — các nhóm gây áp lực vận động cho
Đồng nghĩa:
interest group, lobby group
Dạng từ:
pressure groups

vested interests

danh từUK /ˌvestɪd ˈɪntrəsts/C1

các nhóm lợi ích (muốn giữ nguyên hiện trạng)

groups that gain from a situation and so try to stop it from changing

  • Reform is often slow because of powerful vested interests.Cải cách thường chậm vì các nhóm lợi ích có thế lực.
Collocation
  • powerful vested interests — các nhóm lợi ích có thế lực
  • challenge vested interests — thách thức các nhóm lợi ích

Cũng dùng: have a vested interest in sth = có quyền lợi riêng trong việc gì.

backlash

danh từUK /ˈbæklæʃ/C1

làn sóng phản đối mạnh

a strong negative reaction from many people against a decision or change

  • The plan to close rural schools caused a public backlash.Kế hoạch đóng cửa trường nông thôn đã gây ra làn sóng phản đối trong công chúng.
Collocation
  • a public backlash — làn sóng phản đối của công chúng
  • face a backlash — đối mặt với phản ứng dữ dội
  • a backlash against — phản ứng dữ dội chống lại

re-election

danh từUK /ˌriː ɪˈlekʃn/C1

sự tái đắc cử, việc tái tranh cử

the act of being elected again to the same position

  • The mayor is hoping to win re-election next year.Ngài thị trưởng đang hy vọng tái đắc cử vào năm sau.
Collocation
  • seek re-election — ra tranh cử nhiệm kỳ mới
  • win re-election — tái đắc cử
  • stand for re-election — ra ứng cử lại

referendum

danh từUK /ˌrefəˈrendəm/C1

cuộc trưng cầu dân ý

a vote in which all citizens decide on one important political question

  • The question was so important that the government held a referendum on it.Vấn đề quan trọng đến mức chính phủ đã tổ chức trưng cầu dân ý.
Collocation
  • hold a referendum — tổ chức trưng cầu dân ý
  • a referendum on — cuộc trưng cầu dân ý về
  • vote in a referendum — bỏ phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý
Dạng từ:
referendums, referenda

Số nhiều: referendums hoặc referenda.

manifesto

danh từUK /ˌmænɪˈfestəʊ/C1

cương lĩnh tranh cử

a written statement of what a political party promises to do if it is elected

  • Cheaper public transport was one of the main promises in the party's manifesto.Giao thông công cộng rẻ hơn là một trong những lời hứa chính trong cương lĩnh của đảng.
Collocation
  • an election manifesto — cương lĩnh tranh cử
  • a manifesto promise — lời hứa trong cương lĩnh
  • publish a manifesto — công bố cương lĩnh
Dạng từ:
manifestos

coalition

danh từUK /ˌkəʊəˈlɪʃn/C1

liên minh (cầm quyền)

a government formed by two or more political parties working together

  • No party won a majority, so a coalition was formed.Không đảng nào giành đa số nên một liên minh cầm quyền đã được thành lập.
Collocation
  • a coalition government — chính phủ liên minh
  • form a coalition — lập liên minh
  • coalition partners — các đối tác trong liên minh

opposition

danh từUK /ˌɒpəˈzɪʃn/B2

phe đối lập

the political parties in parliament that are not part of the government

  • The opposition criticised the budget for doing too little for young people.Phe đối lập chỉ trích ngân sách vì làm quá ít cho người trẻ.
Collocation
  • the opposition party — đảng đối lập
  • the leader of the opposition — lãnh đạo phe đối lập
  • opposition politicians — các chính trị gia đối lập

Còn nghĩa 'sự phản đối': strong opposition to the plan.

electorate

danh từUK /ɪˈlektərət/C1

toàn thể cử tri

all the people in a country or area who have the right to vote

  • Older people make up a growing share of the electorate in many countries.Người cao tuổi chiếm tỉ lệ ngày càng lớn trong tổng số cử tri ở nhiều nước.
Collocation
  • appeal to the electorate — thu hút cử tri
  • a large part of the electorate — một bộ phận lớn cử tri
Họ từ:
electoral (tính từ)

turnout

danh từUK /ˈtɜːnaʊt/B2

tỉ lệ (cử tri) đi bầu

the number or percentage of people who vote in an election

  • Turnout among young voters was lower than expected.Tỉ lệ đi bầu của cử tri trẻ thấp hơn dự kiến.
Collocation
  • voter turnout — tỉ lệ cử tri đi bầu
  • a high turnout — tỉ lệ đi bầu cao
  • low turnout — tỉ lệ đi bầu thấp

mandate

danh từUK /ˈmændeɪt/C1

sự uỷ nhiệm (của cử tri)

the authority to carry out a policy that a government gets by winning an election

  • After its clear victory, the government claimed a mandate for major reform.Sau chiến thắng rõ ràng, chính phủ tuyên bố đã được cử tri uỷ nhiệm cho cải cách lớn.
Collocation
  • a clear mandate — sự uỷ nhiệm rõ ràng
  • a mandate for — sự uỷ nhiệm cho (việc gì)
  • win a mandate — giành được sự uỷ nhiệm

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ need reliable data before making changes to the tax system.

    Các nhà hoạch định chính sách cần dữ liệu đáng tin cậy trước khi thay đổi hệ thống thuế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    policymaker — nhà hoạch định chính sách

  2. Câu 2

    After strong public criticism, the government made a _____ on the fuel tax.

    Sau làn sóng chỉ trích mạnh mẽ, chính phủ đã quay ngoắt về thuế nhiên liệu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    U-turn — sự quay ngoắt (thay đổi chính sách đột ngột)

  3. Câu 3

    The minister _____ a plan to improve healthcare in rural areas.

    Bộ trưởng đã công bố kế hoạch cải thiện y tế ở vùng nông thôn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unveil — công bố, giới thiệu (kế hoạch)

  4. Câu 4

    Strict rules on _____ can stop big companies from having too much influence.

    Quy định chặt chẽ về vận động hành lang có thể ngăn các công ty lớn có ảnh hưởng quá mức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lobbying — vận động hành lang

  5. Câu 5

    The mayor is hoping to win _____ next year.

    Ngài thị trưởng đang hy vọng tái đắc cử vào năm sau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    re-election — sự tái đắc cử, việc tái tranh cử

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test