Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Chính phủ & chính sách

Government & Policy – Bài 9: Welfare & social policy

Phúc lợi & chính sách xã hội · 28 từ · B2–C2

Bài này học các từ về hệ thống phúc lợi: trợ cấp, lương hưu, lưới an sinh, thu nhập cơ bản phổ quát. Dùng cho đề Writing Task 2 về vai trò của nhà nước trong việc hỗ trợ người nghèo, người già và người thất nghiệp.

28 từ vựng bài 9

welfare

danh từUK /ˈwelfeə/B2

phúc lợi xã hội

help, especially money, that the government gives to people who are poor, ill or unemployed

  • Spending on welfare makes up a large part of the national budget.Chi cho phúc lợi xã hội chiếm một phần lớn ngân sách quốc gia.
Collocation
  • the welfare system — hệ thống phúc lợi
  • welfare payments — các khoản chi trả phúc lợi
  • welfare reform — cải cách phúc lợi

Còn nghĩa chung 'sự khoẻ mạnh, an lành' (child welfare, animal welfare).

welfare state

danh từUK /ˌwelfeə ˈsteɪt/C1

nhà nước phúc lợi

a system in which the government pays for health care, pensions and other support for citizens

  • A generous welfare state usually needs high levels of tax.Một nhà nước phúc lợi hào phóng thường cần mức thuế cao.
Collocation
  • build a welfare state — xây dựng nhà nước phúc lợi
  • the modern welfare state — nhà nước phúc lợi hiện đại
  • cuts to the welfare state — cắt giảm nhà nước phúc lợi

social security

danh từUK /ˌsəʊʃl sɪˈkjʊərəti/B2

an sinh xã hội

a government system that pays money to people who are old, ill or without work

  • The social security system protects people who suddenly lose their jobs.Hệ thống an sinh xã hội bảo vệ những người đột ngột mất việc.
Collocation
  • the social security system — hệ thống an sinh xã hội
  • social security payments — các khoản chi an sinh xã hội

Ở Mỹ, Social Security chủ yếu chỉ lương hưu nhà nước.

social policy

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈpɒləsi/C1

chính sách xã hội

government plans and actions on issues such as housing, health, education and welfare

  • Social policy should focus on helping families out of poverty.Chính sách xã hội nên tập trung giúp các gia đình thoát nghèo.
Collocation
  • areas of social policy — các lĩnh vực chính sách xã hội
  • a social policy expert — chuyên gia chính sách xã hội
Dạng từ:
social policies

state benefits

danh từUK /ˌsteɪt ˈbenɪfɪts/B2

trợ cấp của nhà nước

money the government regularly pays to people who are unemployed, ill or on a low income

  • Some families depend on state benefits to pay for food and rent.Một số gia đình phải dựa vào trợ cấp nhà nước để trả tiền ăn và tiền nhà.
Collocation
  • claim state benefits — xin hưởng trợ cấp nhà nước
  • live on state benefits — sống nhờ trợ cấp nhà nước
  • rely on state benefits — dựa vào trợ cấp nhà nước

Nói gọn: benefits (be on benefits = đang hưởng trợ cấp).

state pension

danh từUK /ˌsteɪt ˈpenʃn/B2

lương hưu nhà nước

regular money paid by the government to people above a certain age

  • The state pension alone is often not enough to live comfortably.Chỉ riêng lương hưu nhà nước thường không đủ để sống thoải mái.
Collocation
  • receive a state pension — nhận lương hưu nhà nước
  • the state pension age — tuổi hưởng lương hưu nhà nước
  • a basic state pension — lương hưu nhà nước cơ bản

retirement age

danh từUK /rɪˈtaɪəmənt eɪdʒ/B2

tuổi nghỉ hưu

the age at which people usually stop working and can receive a pension

  • Many countries are raising the retirement age as people live longer.Nhiều nước đang nâng tuổi nghỉ hưu khi tuổi thọ con người tăng lên.
Collocation
  • raise the retirement age — nâng tuổi nghỉ hưu
  • reach retirement age — đến tuổi nghỉ hưu
  • the official retirement age — tuổi nghỉ hưu chính thức

minimum wage

danh từUK /ˌmɪnɪməm ˈweɪdʒ/B2

mức lương tối thiểu

the lowest amount of pay per hour that employers are legally allowed to give workers

  • The government raised the minimum wage to help low-paid workers.Chính phủ đã tăng lương tối thiểu để giúp người lao động thu nhập thấp.
Collocation
  • raise the minimum wage — tăng lương tối thiểu
  • a national minimum wage — mức lương tối thiểu toàn quốc
  • earn the minimum wage — hưởng lương tối thiểu

universal basic income

danh từUK /ˌjuːnɪˌvɜːsl ˌbeɪsɪk ˈɪnkʌm/C1

thu nhập cơ bản phổ quát

a fixed amount of money paid regularly by the state to every adult, whatever their situation

  • Some economists support universal basic income as a response to automation.Một số nhà kinh tế ủng hộ thu nhập cơ bản phổ quát như một cách ứng phó với tự động hoá.
Collocation
  • introduce a universal basic income — áp dụng thu nhập cơ bản phổ quát
  • trial a universal basic income — thí điểm thu nhập cơ bản phổ quát

Viết tắt: UBI.

universal healthcare

danh từUK /ˌjuːnɪˌvɜːsl ˈhelθkeə/C1

y tế toàn dân

a system in which all citizens can get medical treatment, usually paid for by taxes

  • Supporters of universal healthcare argue that nobody should avoid a doctor because of cost.Những người ủng hộ y tế toàn dân cho rằng không ai phải tránh đi khám vì chi phí.
Collocation
  • provide universal healthcare — cung cấp y tế toàn dân
  • a system of universal healthcare — hệ thống y tế toàn dân

Cũng viết universal health care.

social care

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈkeə/B2

dịch vụ chăm sóc xã hội

practical help for elderly, disabled or vulnerable people, often arranged by local authorities

  • The cost of social care for older people is rising quickly.Chi phí chăm sóc xã hội cho người cao tuổi đang tăng nhanh.
Collocation
  • adult social care — chăm sóc xã hội cho người lớn
  • fund social care — cấp kinh phí cho chăm sóc xã hội
  • social care services — các dịch vụ chăm sóc xã hội

social worker

danh từUK /ˈsəʊʃl wɜːkə/B2

nhân viên công tác xã hội

a trained person whose job is to help people with family, money or health problems

  • A social worker visits the family every week to check on the children.Một nhân viên công tác xã hội đến thăm gia đình mỗi tuần để kiểm tra tình hình bọn trẻ.
Collocation
  • a qualified social worker — nhân viên công tác xã hội có chuyên môn
  • become a social worker — trở thành nhân viên công tác xã hội
Dạng từ:
social workers

safety net

danh từUK /ˈseɪfti net/C1

lưới an sinh (hỗ trợ khi gặp khó khăn)

a system of support that stops people from falling into extreme poverty

  • Unemployment benefits act as a safety net for people who lose their jobs.Trợ cấp thất nghiệp đóng vai trò lưới an sinh cho người mất việc.
Collocation
  • a social safety net — lưới an sinh xã hội
  • provide a safety net — tạo lưới an sinh
  • act as a safety net — đóng vai trò lưới an sinh

provision

danh từUK /prəˈvɪʒn/C1

sự cung cấp (dịch vụ)

the act of supplying a service that people need, or the service itself

  • The provision of childcare varies greatly between regions.Việc cung cấp dịch vụ giữ trẻ khác nhau rất nhiều giữa các vùng.
Collocation
  • welfare provision — việc cung cấp phúc lợi
  • the provision of services — việc cung cấp dịch vụ
  • improve provision — cải thiện việc cung cấp

Còn nghĩa 'điều khoản' trong luật hoặc hợp đồng.

eligible

tính từUK /ˈelɪdʒəbl/C1

đủ điều kiện

having the right to receive or do something because you meet the conditions

  • Students from low-income families are eligible for free school meals.Học sinh từ các gia đình thu nhập thấp đủ điều kiện được ăn miễn phí ở trường.
Collocation
  • eligible for — đủ điều kiện hưởng
  • fully eligible — hoàn toàn đủ điều kiện
  • eligible to claim — đủ điều kiện để xin hưởng
Trái nghĩa:
ineligible
Họ từ:
eligibility (danh từ)

entitled

tính từUK /ɪnˈtaɪtld/C1

có quyền (được hưởng)

having the official right to have or do something

  • In most countries, workers are entitled to paid holidays.Ở hầu hết các nước, người lao động có quyền được nghỉ phép có lương.
Collocation
  • be entitled to — có quyền được
  • legally entitled — có quyền theo luật
  • entitled to benefits — có quyền hưởng trợ cấp
Họ từ:
entitlement (danh từ), entitle (động từ)

Đừng nhầm với nghĩa chê 'tự cho mình đáng được hưởng' (an entitled attitude).

claim

động từUK /kleɪm/B2

xin hưởng, đề nghị nhận (trợ cấp)

to officially ask for money that you believe you have a right to receive

  • More people claimed unemployment benefits after the factory closed.Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều người hơn đã xin hưởng trợ cấp thất nghiệp.
Collocation
  • claim benefits — xin hưởng trợ cấp
  • claim a pension — xin hưởng lương hưu
  • be eligible to claim — đủ điều kiện xin hưởng
Dạng từ:
claimed, claims, claiming

Còn nghĩa 'khẳng định, cho là': He claims that…

handout

danh từUK /ˈhændaʊt/C1

khoản cho không, tiền cứu tế

money or goods given free, a word often used by people who think such help is unwise

  • Critics say that handouts alone do not solve the causes of poverty.Những người phản đối nói rằng chỉ phát tiền cho không thì không giải quyết được nguyên nhân của nghèo đói.
Collocation
  • government handouts — tiền cho không của chính phủ
  • rely on handouts — trông vào tiền cứu tế
Dạng từ:
handouts

Thường mang ý chê. Còn nghĩa 'tài liệu phát tay' trong lớp học.

dependency culture

danh từUK /dɪˈpendənsi ˌkʌltʃə/C1

văn hoá ỷ lại (vào trợ cấp)

a situation in which people rely on state help instead of trying to support themselves

  • Some politicians argue that generous benefits create a dependency culture.Một số chính trị gia cho rằng trợ cấp hào phóng tạo ra văn hoá ỷ lại.
Collocation
  • create a dependency culture — tạo ra văn hoá ỷ lại
  • fears of a dependency culture — nỗi lo về văn hoá ỷ lại

Cụm mang tính tranh luận; dùng khi trình bày một quan điểm.

needy

tính từUK /ˈniːdi/C1

nghèo túng, khó khăn

poor and without enough money for food, clothes or a home

  • Charities provide warm meals for needy families in winter.Các tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn nóng cho các gia đình nghèo túng vào mùa đông.
Collocation
  • needy families — các gia đình nghèo túng
  • help the needy — giúp đỡ người nghèo khó
  • the most needy — những người khó khăn nhất

the needy = những người nghèo túng (danh từ tập hợp, động từ số nhiều).

poverty trap

danh từUK /ˈpɒvəti træp/C1

bẫy nghèo

a situation in which poor people cannot improve their lives, for example because earning more means losing benefits

  • Badly designed benefits can create a poverty trap for low earners.Chế độ trợ cấp thiết kế kém có thể tạo ra bẫy nghèo cho người thu nhập thấp.
Collocation
  • escape the poverty trap — thoát khỏi bẫy nghèo
  • be caught in a poverty trap — mắc kẹt trong bẫy nghèo

Hay dùng khi bàn về thiết kế trợ cấp: làm thêm mà mất trợ cấp thì không muốn đi làm.

burden

danh từUK /ˈbɜːdn/B2

gánh nặng

something difficult or expensive that a person or group has to deal with

  • An ageing population places a heavy burden on the health system.Dân số già hoá đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế.
Collocation
  • a heavy burden — gánh nặng lớn
  • a financial burden — gánh nặng tài chính
  • a burden on taxpayers — gánh nặng cho người nộp thuế
Dạng từ:
burdens

conditional

tính từUK /kənˈdɪʃənl/C1

có điều kiện

given only if certain requirements are met

  • In some countries, unemployment benefits are conditional on actively looking for work.Ở một số nước, trợ cấp thất nghiệp chỉ được chi khi người nhận tích cực tìm việc.
Collocation
  • conditional on — với điều kiện là
  • conditional support — hỗ trợ có điều kiện
Trái nghĩa:
unconditional

Đi với on / upon: conditional on sth.

from the cradle to the grave

thành ngữUK /frəm ðə ˌkreɪdl tə ðə ˈɡreɪv/C2

từ lúc lọt lòng đến khi nhắm mắt (suốt cả đời)

during the whole of a person's life

  • The welfare state was designed to support citizens from the cradle to the grave.Nhà nước phúc lợi được thiết kế để hỗ trợ công dân từ lúc lọt lòng đến khi nhắm mắt.
Collocation
  • care from the cradle to the grave — chăm lo suốt cả đời

Hay dùng khi nói về nhà nước phúc lợi; dạng tính từ: cradle-to-grave.

free at the point of use

cụm từUK /ˌfriː ət ðə ˌpɔɪnt əv ˈjuːs/C1

miễn phí khi sử dụng

paid for through taxes, so that people do not pay when they actually use the service

  • In some countries, healthcare is free at the point of use.Ở một số nước, dịch vụ y tế miễn phí khi sử dụng.
Collocation
  • remain free at the point of use — vẫn miễn phí khi sử dụng

Người dân vẫn trả gián tiếp qua thuế — khác với 'hoàn toàn miễn phí'.

targeted

tính từUK /ˈtɑːɡɪtɪd/C1

có trọng tâm, nhắm đúng đối tượng

aimed at a particular group of people who need it most

  • Targeted support for poorer families costs less than giving money to everyone.Hỗ trợ có trọng tâm cho các gia đình nghèo tốn ít hơn so với phát tiền cho tất cả mọi người.
Collocation
  • targeted support — hỗ trợ có trọng tâm
  • targeted help — giúp đỡ đúng đối tượng
  • a targeted approach — cách tiếp cận có trọng tâm
Trái nghĩa:
universal

pensioner

danh từUK /ˈpenʃənə/B2

người hưởng lương hưu

a person who receives a pension, especially from the state

  • Free bus travel for pensioners is popular in many cities.Miễn phí xe buýt cho người hưởng lương hưu được ưa chuộng ở nhiều thành phố.
Collocation
  • elderly pensioners — những người hưu trí cao tuổi
  • pensioners on a low income — người hưu trí thu nhập thấp
Đồng nghĩa:
senior citizen
Dạng từ:
pensioners

welfare recipient

danh từUK /ˌwelfeə rɪˈsɪpiənt/C1

người nhận trợ cấp phúc lợi

a person who receives money or other support from the welfare system

  • Welfare recipients are often required to attend job interviews.Người nhận trợ cấp thường phải tham gia các buổi phỏng vấn xin việc.
Collocation
  • long-term welfare recipients — người nhận trợ cấp dài hạn
  • the number of welfare recipients — số người nhận trợ cấp
Dạng từ:
welfare recipients

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Spending on _____ makes up a large part of the national budget.

    Chi cho phúc lợi xã hội chiếm một phần lớn ngân sách quốc gia.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    welfare — phúc lợi xã hội

  2. Câu 2

    The _____ alone is often not enough to live comfortably.

    Chỉ riêng lương hưu nhà nước thường không đủ để sống thoải mái.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    state pension — lương hưu nhà nước

  3. Câu 3

    The cost of _____ for older people is rising quickly.

    Chi phí chăm sóc xã hội cho người cao tuổi đang tăng nhanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    social care — dịch vụ chăm sóc xã hội

  4. Câu 4

    In most countries, workers are _____ to paid holidays.

    Ở hầu hết các nước, người lao động có quyền được nghỉ phép có lương.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    entitled — có quyền (được hưởng)

  5. Câu 5

    Badly designed benefits can create a _____ for low earners.

    Chế độ trợ cấp thiết kế kém có thể tạo ra bẫy nghèo cho người thu nhập thấp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    poverty trap — bẫy nghèo

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 9 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test