Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Sức khoẻ & tinh thần

Health & Well-being – Bài 7: Healthcare systems and hospitals

Hệ thống y tế & bệnh viện · 22 từ · B1–C1

Bài này học từ về bệnh viện, nhân viên y tế và cách vận hành của hệ thống y tế (bảo hiểm, danh sách chờ, viện phí). Dùng cho Listening (đặt lịch khám, chỉ đường trong bệnh viện) và Writing Task 2 về y tế công – tư.

22 từ vựng bài 7

healthcare

danh từUK /ˈhelθkeə/B2

dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, y tế

the services that look after people's health, such as doctors, nurses and hospitals

  • Everyone should have access to good healthcare, whatever their income.Ai cũng nên được tiếp cận dịch vụ y tế tốt, bất kể thu nhập ra sao.
Collocation
  • access to healthcare — tiếp cận dịch vụ y tế
  • free healthcare — y tế miễn phí
  • private healthcare — y tế tư nhân
  • the healthcare system — hệ thống y tế

Anh-Anh cũng viết health care; không đếm được.

patient

danh từUK /ˈpeɪʃnt/B1

bệnh nhân

a person who is receiving medical care from a doctor or hospital

  • Hospitals in big cities often have to treat far more patients than they were built for.Bệnh viện ở thành phố lớn thường phải điều trị số bệnh nhân vượt xa công suất thiết kế.
Collocation
  • treat a patient — điều trị cho bệnh nhân
  • cancer patients — bệnh nhân ung thư
  • patient care — chăm sóc bệnh nhân
Dạng từ:
patients

Tính từ patient = kiên nhẫn.

surgeon

danh từUK /ˈsɜːdʒən/B2

bác sĩ phẫu thuật

a doctor who is trained to perform operations

  • It takes more than ten years of training to become a fully qualified surgeon.Phải mất hơn mười năm đào tạo để trở thành bác sĩ phẫu thuật có đầy đủ chuyên môn.
Collocation
  • a heart surgeon — bác sĩ phẫu thuật tim
  • a skilled surgeon — bác sĩ phẫu thuật giỏi
  • a plastic surgeon — bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
Dạng từ:
surgeons

surgery

danh từUK /ˈsɜːdʒəri/B2

phẫu thuật

medical treatment in which a doctor cuts open the body to repair or remove something

  • My father needed surgery on his knee after years of playing football.Bố tôi phải phẫu thuật đầu gối sau nhiều năm chơi bóng đá.
Collocation
  • have surgery — được phẫu thuật
  • undergo surgery — trải qua phẫu thuật
  • heart surgery — phẫu thuật tim
Họ từ:
surgical (tính từ)

Anh-Anh: surgery còn là phòng khám của bác sĩ đa khoa (the doctor's surgery).

ward

danh từUK /wɔːd/B2

khu điều trị, phòng bệnh (trong bệnh viện)

a large room or section in a hospital where patients with similar needs stay

  • The children's ward was decorated with colourful paintings to help patients feel at home.Khu điều trị nhi được trang trí bằng tranh nhiều màu để bệnh nhi thấy thoải mái như ở nhà.
Collocation
  • a hospital ward — phòng bệnh
  • the maternity ward — khoa sản
Dạng từ:
wards

accident and emergency

danh từUK /ˌæksɪdənt ənd ɪˈmɜːdʒənsi/B2

khoa cấp cứu

the part of a hospital that treats people who need help urgently, also called A&E

  • Waiting times in accident and emergency get longer every winter.Thời gian chờ ở khoa cấp cứu lại dài hơn vào mỗi mùa đông.
Collocation
  • an accident and emergency department — khoa cấp cứu
  • go to accident and emergency — đến khoa cấp cứu

Anh-Anh, viết tắt A&E; Anh-Mỹ: emergency room (ER).

ambulance

danh từUK /ˈæmbjələns/B1

xe cấp cứu

a vehicle that takes ill or injured people to hospital quickly

  • The ambulance arrived within ten minutes of the call.Xe cấp cứu đến trong vòng mười phút sau cuộc gọi.
Collocation
  • call an ambulance — gọi xe cấp cứu
  • the ambulance service — dịch vụ xe cấp cứu
Dạng từ:
ambulances

health insurance

danh từUK /ˈhelθ ɪnʃʊərəns/B2

bảo hiểm y tế

an arrangement in which you pay money regularly and a company pays your medical costs

  • In some countries, people without health insurance cannot afford basic treatment.Ở một số nước, người không có bảo hiểm y tế không đủ tiền chữa bệnh cơ bản.
Collocation
  • take out health insurance — mua bảo hiểm y tế
  • private health insurance — bảo hiểm y tế tư nhân

waiting list

danh từUK /ˈweɪtɪŋ lɪst/B2

danh sách chờ (khám, mổ)

a list of people who are waiting for a service, such as an operation

  • Thousands of patients are on a waiting list for routine operations.Hàng nghìn bệnh nhân đang nằm trong danh sách chờ mổ thông thường.
Collocation
  • be on a waiting list — nằm trong danh sách chờ
  • long waiting lists — danh sách chờ dài
  • cut waiting lists — rút ngắn danh sách chờ
Dạng từ:
waiting lists

specialist

danh từUK /ˈspeʃəlɪst/B2

bác sĩ chuyên khoa

a doctor with expert knowledge of one type of illness or one part of the body

  • My GP sent me to a specialist because the pain did not go away.Bác sĩ đa khoa chuyển tôi sang bác sĩ chuyên khoa vì cơn đau không hết.
Collocation
  • see a specialist — khám bác sĩ chuyên khoa
  • refer someone to a specialist — chuyển ai đến bác sĩ chuyên khoa
  • a heart specialist — bác sĩ chuyên khoa tim
Dạng từ:
specialists

consultation

danh từUK /ˌkɒnslˈteɪʃn/C1

buổi khám, buổi tư vấn (với bác sĩ)

a meeting with a doctor or expert to get advice or treatment

  • An online consultation allows patients in rural areas to speak to a doctor without travelling.Khám trực tuyến cho phép bệnh nhân ở nông thôn trao đổi với bác sĩ mà không phải đi xa.
Collocation
  • an online consultation — buổi khám trực tuyến
  • book a consultation — đặt lịch khám
Họ từ:
consult (động từ)
Dạng từ:
consultations

medical records

danh từUK /ˌmedɪkl ˈrekɔːdz/B2

hồ sơ bệnh án

the official documents that show a patient's health history and treatment

  • Doctors can now see medical records online, which saves a lot of time.Giờ đây bác sĩ có thể xem hồ sơ bệnh án trực tuyến, tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Collocation
  • access medical records — truy cập hồ sơ bệnh án
  • keep medical records — lưu giữ hồ sơ bệnh án
  • electronic medical records — hồ sơ bệnh án điện tử

outpatient

danh từUK /ˈaʊtpeɪʃnt/C1

bệnh nhân ngoại trú

a person who goes to a hospital for treatment but does not stay the night

  • Most patients with minor problems are treated as outpatients and go home the same day.Phần lớn bệnh nhân mắc bệnh nhẹ được điều trị ngoại trú và về nhà trong ngày.
Collocation
  • an outpatient clinic — phòng khám ngoại trú
  • outpatient treatment — điều trị ngoại trú
Trái nghĩa:
inpatient
Dạng từ:
outpatients

intensive care

danh từUK /ɪnˌtensɪv ˈkeə/C1

hồi sức tích cực, chăm sóc đặc biệt

the hospital department for patients who are very seriously ill and need constant attention

  • After the car crash, the driver spent three days in intensive care.Sau vụ đâm xe, tài xế phải nằm ba ngày ở khoa hồi sức tích cực.
Collocation
  • in intensive care — đang nằm hồi sức tích cực
  • an intensive care unit — phòng hồi sức tích cực (ICU)

clinic

danh từUK /ˈklɪnɪk/B1

phòng khám

a building or part of a hospital where people go to get medical advice or treatment

  • There is a free health clinic in my neighbourhood for people on low incomes.Khu tôi ở có một phòng khám miễn phí cho người thu nhập thấp.
Collocation
  • a health clinic — phòng khám, trạm y tế
  • a private clinic — phòng khám tư
  • a dental clinic — phòng khám nha khoa
Họ từ:
clinical (tính từ)
Dạng từ:
clinics

pharmacist

danh từUK /ˈfɑːməsɪst/B2

dược sĩ

a person trained to prepare and sell medicines and to give advice about them

  • For a minor illness, a pharmacist can often recommend a suitable medicine.Với bệnh nhẹ, dược sĩ thường có thể gợi ý loại thuốc phù hợp.
Collocation
  • ask a pharmacist — hỏi dược sĩ
  • a qualified pharmacist — dược sĩ có chuyên môn
Họ từ:
pharmacy (danh từ)
Dạng từ:
pharmacists

medical professional

danh từUK /ˌmedɪkl prəˈfeʃənl/B2

người làm nghề y, nhân viên y tế

a trained person who works in healthcare, such as a doctor, nurse or pharmacist

  • Rural areas face a serious shortage of medical professionals.Vùng nông thôn đang thiếu nhân viên y tế trầm trọng.
Collocation
  • a shortage of medical professionals — tình trạng thiếu nhân viên y tế
  • trained medical professionals — nhân viên y tế được đào tạo bài bản
Dạng từ:
medical professionals

paramedic

danh từUK /ˌpærəˈmedɪk/C1

nhân viên y tế cấp cứu (đi theo xe cấp cứu)

a person trained to give emergency medical treatment, usually in an ambulance

  • A paramedic treated the injured cyclist at the side of the road.Một nhân viên cấp cứu đã sơ cứu người đi xe đạp bị thương ngay bên đường.
Collocation
  • a team of paramedics — đội nhân viên cấp cứu
  • be treated by paramedics — được nhân viên cấp cứu xử lý
Dạng từ:
paramedics

first aid

danh từUK /ˌfɜːst ˈeɪd/B2

sơ cứu

simple medical help given to an injured or ill person before a doctor arrives

  • I think every student should learn basic first aid at school.Tôi nghĩ học sinh nào cũng nên được học sơ cứu cơ bản ở trường.
Collocation
  • give first aid — sơ cứu
  • a first aid kit — hộp sơ cứu
  • a first aid course — khoá học sơ cứu

midwife

danh từUK /ˈmɪdwaɪf/B2

nữ hộ sinh

a person, usually a nurse, trained to help women when they are having a baby

  • In some remote villages, a midwife is the only medical help a mother can get.Ở một số bản làng xa xôi, nữ hộ sinh là sự trợ giúp y tế duy nhất mà sản phụ có được.
Collocation
  • a trained midwife — nữ hộ sinh được đào tạo
  • a community midwife — nữ hộ sinh cộng đồng
Dạng từ:
midwives

Số nhiều bất quy tắc: midwives.

X-ray

danh từUK /ˈeks reɪ/B2

phim chụp X-quang, việc chụp X-quang

a picture of the inside of the body made with special rays, often used to look at bones

  • The X-ray showed that his wrist was broken in two places.Phim X-quang cho thấy cổ tay anh ấy bị gãy hai chỗ.
Collocation
  • have an X-ray — chụp X-quang
  • a chest X-ray — chụp X-quang ngực
Dạng từ:
X-rays

medical bills

danh từUK /ˌmedɪkl ˈbɪlz/B2

viện phí, hoá đơn chi phí khám chữa bệnh

the money that a patient has to pay for medical treatment

  • Without insurance, a serious illness can leave a family with huge medical bills.Không có bảo hiểm, một trận ốm nặng có thể khiến gia đình gánh khoản viện phí khổng lồ.
Collocation
  • pay medical bills — trả viện phí
  • huge medical bills — viện phí khổng lồ
  • cover medical bills — chi trả viện phí

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Everyone should have access to good _____, whatever their income.

    Ai cũng nên được tiếp cận dịch vụ y tế tốt, bất kể thu nhập ra sao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    healthcare — dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, y tế

  2. Câu 2

    The children's _____ was decorated with colourful paintings to help patients feel at home.

    Khu điều trị nhi được trang trí bằng tranh nhiều màu để bệnh nhi thấy thoải mái như ở nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ward — khu điều trị, phòng bệnh (trong bệnh viện)

  3. Câu 3

    Thousands of patients are on a _____ for routine operations.

    Hàng nghìn bệnh nhân đang nằm trong danh sách chờ mổ thông thường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    waiting list — danh sách chờ (khám, mổ)

  4. Câu 4

    Most patients with minor problems are treated as _____ and go home the same day.

    Phần lớn bệnh nhân mắc bệnh nhẹ được điều trị ngoại trú và về nhà trong ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    outpatient — bệnh nhân ngoại trú

  5. Câu 5

    Rural areas face a serious shortage of _____.

    Vùng nông thôn đang thiếu nhân viên y tế trầm trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    medical professional — người làm nghề y, nhân viên y tế

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test