detached house
danh từUK /dɪˌtætʃt ˈhaʊs/B1nhà riêng biệt (không chung tường với nhà nào)
a house that stands alone and does not share any walls with another building
- My grandparents live in a detached house with a large garden at the back.Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà riêng biệt có khu vườn rộng phía sau.
- a large detached house — một ngôi nhà riêng biệt rộng
- a four-bedroom detached house — nhà riêng biệt bốn phòng ngủ
- live in a detached house — sống trong nhà riêng biệt
- Dạng từ:
- detached houses
Hay rút gọn thành 'a detached' trong văn nói Anh-Anh.