spacious
tính từUK /ˈspeɪʃəs/B1rộng rãi
having a lot of room inside, so you can move around comfortably
- Our new flat is much more spacious than the old one, so the children each have their own room.Căn hộ mới rộng rãi hơn căn cũ nhiều, nên mỗi đứa trẻ có phòng riêng.
- a spacious living room — phòng khách rộng rãi
- bright and spacious — sáng sủa và rộng rãi
- a spacious apartment — căn hộ rộng rãi
- Trái nghĩa:
- cramped
- Họ từ:
- space (danh từ)