Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 5: Hometown & sense of belonging

Quê hương & cảm giác gắn bó · 18 từ · B1–C1

Bài này giúp bạn diễn tả tình cảm với quê hương: gắn bó, nhớ thương, cảm giác thuộc về một nơi và những thay đổi của nơi mình lớn lên. Rất hợp với Speaking Part 1 về quê nhà và Part 2 tả một nơi có ý nghĩa với bạn.

18 từ vựng bài 5

born and bred

thành ngữUK /ˌbɔːn ən ˈbred/B2

sinh ra và lớn lên (ở một nơi)

born in a particular place and raised there, so it is truly your home

  • I was born and bred in Hue, so I know every corner of the old city.Tôi sinh ra và lớn lên ở Huế nên thuộc từng ngóc ngách của thành cổ.

Thường đặt sau danh từ hoặc sau be: a Hanoian born and bred; I was born and bred in…

put down roots

thành ngữUK /pʊt daʊn ˈruːts/C1

bén rễ, định cư lâu dài

to settle in a place and start to feel that you belong there

  • After years of moving from city to city, they finally put down roots in a small coastal town.Sau nhiều năm chuyển từ thành phố này sang thành phố khác, cuối cùng họ bén rễ ở một thị trấn nhỏ ven biển.
Dạng từ:
puts down roots, putting down roots

sense of belonging

danh từUK /ˌsens əv bɪˈlɒŋɪŋ/B2

cảm giác thuộc về (một nơi, một cộng đồng)

the feeling that you are accepted and that a place or group is truly yours

  • Taking part in local festivals gives newcomers a sense of belonging.Tham gia lễ hội địa phương mang lại cho người mới đến cảm giác thuộc về nơi đây.
Collocation
  • a strong sense of belonging — cảm giác gắn bó mạnh mẽ
  • give someone a sense of belonging — cho ai cảm giác thuộc về
  • lack a sense of belonging — thiếu cảm giác thuộc về
Họ từ:
belong (động từ)

attached

tính từUK /əˈtætʃt/B2

gắn bó, quyến luyến

feeling love or strong affection for a person, place or thing

  • Older people are often deeply attached to the homes they have lived in for decades.Người lớn tuổi thường rất gắn bó với ngôi nhà mình đã sống hàng chục năm.
Collocation
  • deeply attached to — vô cùng gắn bó với
  • become attached to — trở nên quyến luyến với
  • emotionally attached — gắn bó về tình cảm
Họ từ:
attachment (danh từ)

Luôn đi với giới từ to: attached to a place.

homecoming

danh từUK /ˈhəʊmkʌmɪŋ/C1

sự trở về quê nhà (sau thời gian dài xa cách)

the act of returning to your home or hometown after being away for a long time

  • Her homecoming after ten years abroad was celebrated with a big meal for the whole street.Lần cô trở về quê sau mười năm ở nước ngoài được mừng bằng một bữa cơm lớn cho cả xóm.
Collocation
  • an emotional homecoming — cuộc trở về đầy xúc động
  • a joyful homecoming — cuộc trở về vui mừng
  • a long-awaited homecoming — cuộc trở về được mong đợi từ lâu
Dạng từ:
homecomings

Ở Mỹ, homecoming còn là lễ hội đón cựu học sinh ở trường; trong chủ đề này dùng nghĩa trở về quê nhà.

childhood home

danh từUK /ˌtʃaɪldhʊd ˈhəʊm/B2

ngôi nhà thời thơ ấu

the house where someone lived when they were a child

  • My childhood home was demolished last year to make way for a new road.Ngôi nhà thời thơ ấu của tôi bị phá năm ngoái để làm đường mới.
Collocation
  • return to your childhood home — trở về ngôi nhà thời thơ ấu
  • visit your childhood home — thăm lại ngôi nhà thời thơ ấu
Dạng từ:
childhood homes

settle in

cụm động từUK /ˌsetl ˈɪn/B2

ổn định, quen dần (với chỗ ở mới)

to start to feel comfortable and relaxed in a new home or place

  • It took my family about six months to settle in after we moved to the city.Gia đình tôi mất khoảng sáu tháng mới quen dần sau khi chuyển lên thành phố.
Dạng từ:
settled in, settling in, settles in

uproot

động từUK /ˌʌpˈruːt/C1

rời bỏ nơi đã gắn bó, bứt khỏi quê nhà

to make someone leave the place where they have lived for a long time

  • Many families were uprooted when their village was cleared for a new dam.Nhiều gia đình phải rời bỏ quê nhà khi ngôi làng bị giải toả để xây đập mới.
Collocation
  • uproot your family — đưa cả gia đình rời nơi cũ
  • uproot yourself — tự rời bỏ nơi đã gắn bó
  • be forced to uproot — buộc phải rời bỏ quê nhà
Dạng từ:
uprooted, uprooting, uproots

Nghĩa gốc: nhổ bật rễ cây.

feel at home

thành ngữUK /fiːl ət ˈhəʊm/B1

cảm thấy như ở nhà, thoải mái

to feel relaxed and comfortable in a place, as if it were your own home

  • My neighbours were so welcoming that I felt at home within a few weeks.Hàng xóm niềm nở đến mức chỉ vài tuần tôi đã thấy như ở nhà.
Dạng từ:
felt at home, feeling at home, feels at home

Make yourself at home = cứ tự nhiên như ở nhà.

move away

cụm động từUK /muːv əˈweɪ/B1

chuyển đi nơi khác

to leave the area where you live and go to live somewhere else

  • Most of my school friends moved away to find jobs in bigger cities.Phần lớn bạn học của tôi đã chuyển đi các thành phố lớn hơn để tìm việc.
Dạng từ:
moved away, moving away, moves away

change beyond recognition

thành ngữUK /tʃeɪndʒ bɪˌjɒnd ˌrekəɡˈnɪʃn/C1

thay đổi đến mức không nhận ra

to change so much that you can hardly recognise the place or thing

  • My hometown has changed beyond recognition since the new industrial zone was built.Quê tôi đã thay đổi đến mức không nhận ra từ khi khu công nghiệp mới được xây.
Dạng từ:
changed beyond recognition, changing beyond recognition, changes beyond recognition

ties

danh từUK /taɪz/B2

mối gắn bó, sợi dây liên kết

strong connections or relationships with people or a place

  • Even after moving abroad, she kept close ties with her home village.Dù đã ra nước ngoài, cô ấy vẫn giữ mối gắn bó thân thiết với làng quê.
Collocation
  • close ties — mối gắn bó thân thiết
  • strong ties to — gắn bó chặt chẽ với
  • community ties — sợi dây gắn kết cộng đồng
  • cut ties with — cắt đứt liên hệ với

Nghĩa này thường dùng số nhiều.

rootless

tính từUK /ˈruːtləs/C1

không có chốn gắn bó, bơ vơ

having no place that you feel is really your home

  • Moving every year for work left him feeling rootless and lonely.Năm nào cũng chuyển chỗ vì công việc khiến anh ấy thấy bơ vơ và cô đơn.
Collocation
  • feel rootless — cảm thấy không có chốn gắn bó
  • a rootless existence — cuộc sống trôi dạt
Họ từ:
roots (danh từ)

sleepy

tính từUK /ˈsliːpi/B2

(thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động

describing a quiet place where not much happens

  • I grew up in a sleepy little town where everything closed by nine o'clock.Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ yên ả, nơi mọi thứ đóng cửa trước chín giờ tối.
Collocation
  • a sleepy village — ngôi làng yên ả
  • a sleepy town — thị trấn yên ả

Nghĩa thường gặp: buồn ngủ.

close to your heart

thành ngữUK /ˌkləʊs tə jɔː ˈhɑːt/B2

thân thương, có ý nghĩa đặc biệt với mình

very important to you and loved in a personal way

  • The small market near my grandparents' house will always be close to my heart.Khu chợ nhỏ gần nhà ông bà sẽ luôn thân thương với tôi.
Dạng từ:
close to my heart, close to her heart, close to his heart, close to their hearts

Thường dùng: be close to somebody's heart; gần nghĩa: hold a special place in your heart.

ancestral home

danh từUK /ænˌsestrəl ˈhəʊm/C1

nhà tổ, quê cha đất tổ

the house or village where your family has lived for many generations

  • Every Tet holiday, the whole family gathers at our ancestral home in the countryside.Mỗi dịp Tết, cả đại gia đình tụ họp tại nhà tổ ở quê.
Collocation
  • return to your ancestral home — trở về quê cha đất tổ
  • the family's ancestral home — nhà tổ của dòng họ
Họ từ:
ancestor (danh từ)

local pride

danh từUK /ˌləʊkl ˈpraɪd/B2

niềm tự hào về quê hương / địa phương

the good feeling people have about the place where they live

  • The restored temple has become a great source of local pride.Ngôi đền được trùng tu đã trở thành niềm tự hào lớn của địa phương.
Collocation
  • a source of local pride — niềm tự hào của địa phương
  • a strong sense of local pride — niềm tự hào quê hương mạnh mẽ

fond

tính từUK /fɒnd/B2

(ký ức) êm đềm, trìu mến

full of love and pleasant feelings, often about the past

  • I have fond memories of playing football with neighbours on the village road.Tôi có những kỷ niệm êm đềm khi đá bóng cùng lũ trẻ hàng xóm trên đường làng.
Collocation
  • fond memories — kỷ niệm êm đềm
  • remember something fondly — nhớ về điều gì một cách trìu mến
  • be fond of — yêu thích, quý mến
Họ từ:
fondly (trạng từ), fondness (danh từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I was _____ in Hue, so I know every corner of the old city.

    Tôi sinh ra và lớn lên ở Huế nên thuộc từng ngóc ngách của thành cổ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    born and bred — sinh ra và lớn lên (ở một nơi)

  2. Câu 2

    Older people are often deeply _____ to the homes they have lived in for decades.

    Người lớn tuổi thường rất gắn bó với ngôi nhà mình đã sống hàng chục năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    attached — gắn bó, quyến luyến

  3. Câu 3

    It took my family about six months to _____ after we moved to the city.

    Gia đình tôi mất khoảng sáu tháng mới quen dần sau khi chuyển lên thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    settle in — ổn định, quen dần (với chỗ ở mới)

  4. Câu 4

    Most of my school friends _____ to find jobs in bigger cities.

    Phần lớn bạn học của tôi đã chuyển đi các thành phố lớn hơn để tìm việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    move away — chuyển đi nơi khác

  5. Câu 5

    Moving every year for work left him feeling _____ and lonely.

    Năm nào cũng chuyển chỗ vì công việc khiến anh ấy thấy bơ vơ và cô đơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rootless — không có chốn gắn bó, bơ vơ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test