Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Ngôn ngữ & giao tiếp

Language & Communication – Bài 3: Body language & non-verbal communication

Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp không lời · 14 từ · A2–C1

Bài này học cách gọi tên cử chỉ, nét mặt, ánh mắt — những tín hiệu không lời trong giao tiếp. Dùng cho Speaking Part 2–3 khi nói về khác biệt văn hoá trong cách chào hỏi hay cách thể hiện cảm xúc.

14 từ vựng bài 3

body language

danh từUK /ˈbɒdi ˌlæŋɡwɪdʒ/B2

ngôn ngữ cơ thể

the messages people send through their posture, movements and facial expressions

  • Confident body language can make a speaker seem more convincing.Ngôn ngữ cơ thể tự tin có thể khiến người nói thuyết phục hơn.
Collocation
  • positive body language — ngôn ngữ cơ thể tích cực
  • read someone's body language — đọc ngôn ngữ cơ thể của ai
  • use body language — dùng ngôn ngữ cơ thể

Không đếm được.

gesture

danh từUK /ˈdʒestʃə/B2

cử chỉ

a movement of the hand, arm or head that expresses an idea or feeling

  • A hand gesture that is friendly in one country may be offensive in another.Một cử chỉ tay thân thiện ở nước này có thể bị coi là xúc phạm ở nước khác.
Collocation
  • a hand gesture — cử chỉ tay
  • make a gesture — làm một cử chỉ
  • a friendly gesture — cử chỉ thân thiện
Họ từ:
gesture (động từ), gesticulate (động từ)
Dạng từ:
gestures

facial expression

danh từUK /ˌfeɪʃl ɪkˈspreʃn/B2

nét mặt, biểu cảm khuôn mặt

the look on someone's face that shows what they are feeling

  • Some facial expressions, such as a smile, are understood almost everywhere.Một số nét mặt, như nụ cười, được hiểu ở gần như mọi nơi.
Collocation
  • a blank facial expression — nét mặt vô cảm
  • read facial expressions — đọc nét mặt
Dạng từ:
facial expressions

eye contact

danh từUK /ˈaɪ ˌkɒntækt/B2

giao tiếp bằng mắt, nhìn vào mắt người đối diện

the act of looking directly into another person's eyes while you talk

  • In some cultures, avoiding eye contact with older people is a sign of respect.Ở một số nền văn hoá, tránh nhìn thẳng vào mắt người lớn tuổi là dấu hiệu tôn trọng.
Collocation
  • make eye contact — nhìn vào mắt
  • avoid eye contact — tránh ánh mắt
  • maintain eye contact — giữ ánh mắt

Không đếm được.

nod

động từUK /nɒd/B1

gật đầu

to move your head down and up, usually to show agreement or understanding

  • The teacher nodded to show that my answer was correct.Cô giáo gật đầu cho biết câu trả lời của tôi đúng.
Collocation
  • nod in agreement — gật đầu đồng ý
  • nod your head — gật đầu
Dạng từ:
nods, nodded, nodding

Ở một số nền văn hoá, ý nghĩa của gật đầu và lắc đầu có thể khác.

shrug

động từUK /ʃrʌɡ/B2

nhún vai

to raise your shoulders briefly to show that you do not know or do not care

  • When I asked him for directions, he just shrugged and walked away.Khi tôi hỏi đường, anh ta chỉ nhún vai rồi bỏ đi.
Collocation
  • shrug your shoulders — nhún vai
  • shrug something off — gạt đi, không bận tâm
Dạng từ:
shrugged, shrugging

frown

động từUK /fraʊn/B2

cau mày

to bring your eyebrows together because you are worried, angry or thinking hard

  • She frowned when she couldn't understand the waiter's accent.Cô ấy cau mày khi không hiểu giọng của anh phục vụ.
Collocation
  • frown at someone — cau mày nhìn ai
  • frown in confusion — cau mày bối rối
Dạng từ:
frowned, frowning

frown on / upon something: không tán thành điều gì.

wave

động từUK /weɪv/A2

vẫy tay

to move your hand from side to side to say hello or goodbye or to get attention

  • The children waved goodbye to their grandparents at the airport.Bọn trẻ vẫy tay tạm biệt ông bà ở sân bay.
Collocation
  • wave goodbye — vẫy tay tạm biệt
  • wave at someone — vẫy tay với ai
Dạng từ:
waved, waving

handshake

danh từUK /ˈhændʃeɪk/B1

cái bắt tay

the act of holding and shaking someone's hand when you meet or agree on something

  • A firm handshake is a common greeting in business meetings in many countries.Cái bắt tay chắc chắn là cách chào phổ biến trong các buổi họp kinh doanh ở nhiều nước.
Collocation
  • a firm handshake — cái bắt tay chắc chắn
  • a weak handshake — cái bắt tay hờ hững
  • greet someone with a handshake — chào ai bằng cái bắt tay
Dạng từ:
handshakes

bow

động từUK /baʊ/B2

cúi chào

to bend your head or body forward as a sign of respect or greeting

  • In Japan, people often bow instead of shaking hands.Ở Nhật, mọi người thường cúi chào thay vì bắt tay.
Collocation
  • bow deeply — cúi chào thật sâu
  • bow to someone — cúi chào ai
Dạng từ:
bowed, bowing

Phát âm /baʊ/ (vần với now); bow /bəʊ/ là cái nơ hoặc cây cung.

wink

động từUK /wɪŋk/B2

nháy mắt

to close and open one eye quickly, often as a friendly or secret signal

  • My uncle winked at me to show that he was only joking.Chú tôi nháy mắt với tôi để cho biết chú chỉ đùa thôi.
Collocation
  • wink at someone — nháy mắt với ai
  • wink knowingly — nháy mắt đầy ẩn ý
Dạng từ:
winked, winking

sign language

danh từUK /ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/B1

ngôn ngữ ký hiệu

a way of communicating with hand movements and facial expressions, used mainly by deaf people

  • Some schools now offer sign language as an optional subject.Một số trường hiện có môn ngôn ngữ ký hiệu tự chọn.
Collocation
  • learn sign language — học ngôn ngữ ký hiệu
  • communicate in sign language — giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu
  • a sign language interpreter — phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu

Mỗi nước có ngôn ngữ ký hiệu riêng, không có một hệ chung cho cả thế giới.

posture

danh từUK /ˈpɒstʃə/C1

tư thế, dáng đứng / dáng ngồi

the way you hold your body when you stand or sit

  • An upright posture during a presentation makes you look more confident.Tư thế thẳng lưng khi thuyết trình khiến bạn trông tự tin hơn.
Collocation
  • good posture — tư thế đúng
  • an upright posture — tư thế thẳng lưng
  • a relaxed posture — tư thế thoải mái

non-verbal

tính từUK /ˌnɒn ˈvɜːbl/C1

không lời, phi ngôn từ

not using words, but using gestures, facial expressions or tone instead

  • Non-verbal signals often reveal more than what people actually say.Tín hiệu không lời thường tiết lộ nhiều hơn những gì người ta thực sự nói.
Collocation
  • non-verbal communication — giao tiếp không lời
  • non-verbal cues — tín hiệu không lời
  • non-verbal signals — dấu hiệu phi ngôn từ

Anh-Mỹ hay viết nonverbal.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Confident _____ can make a speaker seem more convincing.

    Ngôn ngữ cơ thể tự tin có thể khiến người nói thuyết phục hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    body language — ngôn ngữ cơ thể

  2. Câu 2

    Some _____, such as a smile, are understood almost everywhere.

    Một số nét mặt, như nụ cười, được hiểu ở gần như mọi nơi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    facial expression — nét mặt, biểu cảm khuôn mặt

  3. Câu 3

    The teacher _____ to show that my answer was correct.

    Cô giáo gật đầu cho biết câu trả lời của tôi đúng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nod — gật đầu

  4. Câu 4

    She _____ when she couldn't understand the waiter's accent.

    Cô ấy cau mày khi không hiểu giọng của anh phục vụ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    frown — cau mày

  5. Câu 5

    A firm _____ is a common greeting in business meetings in many countries.

    Cái bắt tay chắc chắn là cách chào phổ biến trong các buổi họp kinh doanh ở nhiều nước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    handshake — cái bắt tay

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test