Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Ngôn ngữ & giao tiếp

Language & Communication – Bài 4: Accents, dialects & pronunciation

Giọng, phương ngữ và phát âm · 16 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về giọng vùng miền, phương ngữ và phát âm: âm tiết, nguyên âm, ngữ điệu, âm câm, nói dễ nghe hiểu. Hợp để kể về việc luyện phát âm ở Speaking Part 1–2 và bàn chuyện giọng chuẩn hay giọng địa phương ở Part 3.

16 từ vựng bài 4

accent

danh từUK /ˈæksənt/B1

giọng (vùng miền hoặc nước ngoài)

a way of pronouncing a language that shows which country or region a person comes from

  • She speaks English with a slight Scottish accent.Cô ấy nói tiếng Anh với chút giọng Scotland.
  • Some employers still judge people by their accent, which many see as unfair.Một số nhà tuyển dụng vẫn đánh giá người khác qua giọng nói, điều mà nhiều người cho là không công bằng.
Collocation
  • a strong accent — giọng nặng
  • a regional accent — giọng vùng miền
  • lose your accent — bỏ được giọng gốc
Dạng từ:
accents

Giọng vùng miền / nước ngoài là accent; voice là chất giọng của một người (a deep voice).

dialect

danh từUK /ˈdaɪəlekt/B2

phương ngữ, tiếng địa phương

a form of a language spoken in one area, with some of its own words and grammar

  • My grandparents speak a local dialect that even I find hard to follow.Ông bà tôi nói một thứ tiếng địa phương mà ngay cả tôi cũng khó nghe theo kịp.
Collocation
  • a local dialect — tiếng địa phương
  • a regional dialect — phương ngữ vùng miền
  • speak a dialect — nói phương ngữ
Dạng từ:
dialects

Accent chỉ khác cách phát âm; dialect khác cả từ vựng và ngữ pháp.

pronunciation

danh từUK /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/B1

cách phát âm

the way in which the sounds of a word or a language are said

  • Listening to podcasts every day has really improved my pronunciation.Nghe podcast mỗi ngày đã giúp cách phát âm của tôi tiến bộ rõ rệt.
Collocation
  • clear pronunciation — phát âm rõ ràng
  • improve your pronunciation — cải thiện phát âm
  • practise pronunciation — luyện phát âm

Viết pronunciation (pro-nun-), không viết 'pronounciation' theo động từ pronounce — lỗi chính tả hay gặp.

pronounce

động từUK /prəˈnaʊns/B1

phát âm

to make the sound of a letter or word in a particular way

  • Many learners find it hard to pronounce the 'th' sound correctly.Nhiều người học thấy khó phát âm đúng âm 'th'.
Collocation
  • pronounce a word correctly — phát âm đúng một từ
  • difficult to pronounce — khó phát âm
  • pronounce a name — phát âm một cái tên
Họ từ:
pronunciation (danh từ)
Dạng từ:
pronounces, pronounced, pronouncing

mispronounce

động từUK /ˌmɪsprəˈnaʊns/B2

phát âm sai

to say a word or name using the wrong sounds

  • I always feel embarrassed when I mispronounce someone's name.Tôi luôn thấy ngại khi phát âm sai tên ai đó.
Collocation
  • mispronounce a name — phát âm sai một cái tên
  • commonly mispronounced words — những từ hay bị phát âm sai
Họ từ:
mispronunciation (danh từ)
Dạng từ:
mispronounces, mispronounced, mispronouncing

intonation

danh từUK /ˌɪntəˈneɪʃn/C1

ngữ điệu

the rise and fall of the voice while speaking, which can change what a sentence means

  • In English, a rising intonation can turn a statement into a question.Trong tiếng Anh, ngữ điệu lên có thể biến một câu khẳng định thành câu hỏi.
Collocation
  • rising intonation — ngữ điệu lên
  • falling intonation — ngữ điệu xuống
  • natural intonation — ngữ điệu tự nhiên

syllable

danh từUK /ˈsɪləbl/B2

âm tiết

a single unit of sound in a word, usually built around a vowel sound

  • In the word 'photographer', the stress falls on the second syllable.Trong từ 'photographer', trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Collocation
  • stress the first syllable — nhấn âm tiết đầu
  • a stressed syllable — âm tiết được nhấn
  • an unstressed syllable — âm tiết không nhấn
Dạng từ:
syllables

vowel

danh từUK /ˈvaʊəl/B2

nguyên âm

a speech sound made without closing the mouth or throat, or a letter such as a, e, i, o or u

  • English has far more vowel sounds than vowel letters.Tiếng Anh có nhiều nguyên âm hơn hẳn số chữ cái nguyên âm.
Collocation
  • a long vowel — nguyên âm dài
  • a short vowel — nguyên âm ngắn
  • vowel sounds — các âm nguyên âm
Dạng từ:
vowels

consonant

danh từUK /ˈkɒnsənənt/B2

phụ âm

a speech sound made by partly stopping the air, or a letter such as b, t or s

  • Some learners drop the final consonant in words such as 'book' and 'cat'.Một số người học bỏ mất phụ âm cuối trong các từ như 'book' và 'cat'.
Collocation
  • a final consonant — phụ âm cuối
  • consonant clusters — cụm phụ âm
  • a silent consonant — phụ âm câm
Dạng từ:
consonants

silent letter

danh từUK /ˌsaɪlənt ˈletə/B2

chữ câm (viết nhưng không đọc)

a letter that is written in a word but not pronounced

  • The 'k' in 'knife' is a silent letter.Chữ 'k' trong 'knife' là chữ câm.
Collocation
  • contain a silent letter — có chữ câm
  • words with silent letters — những từ có chữ câm
Dạng từ:
silent letters

tongue twister

danh từUK /ˈtʌŋ ˌtwɪstə/B2

câu nói líu lưỡi

a phrase full of similar sounds that is hard to say quickly

  • Our teacher used tongue twisters to help us practise difficult sounds.Cô giáo dùng những câu nói líu lưỡi để giúp chúng tôi luyện các âm khó.
Collocation
  • say a tongue twister — đọc một câu líu lưỡi
  • practise tongue twisters — luyện câu líu lưỡi
  • a tricky tongue twister — câu líu lưỡi khó
Dạng từ:
tongue twisters

slang

danh từUK /slæŋ/B2

tiếng lóng

very informal words and expressions used by a particular group, especially young people

  • Teenagers often use slang that their parents do not understand.Thanh thiếu niên hay dùng tiếng lóng mà bố mẹ không hiểu.
Collocation
  • teenage slang — tiếng lóng tuổi teen
  • a slang word — từ lóng
  • use slang — dùng tiếng lóng

Danh từ không đếm được: some slang, a slang word / expression (không nói 'a slang').

phonetic

tính từUK /fəˈnetɪk/C1

(thuộc) ngữ âm, phiên âm

connected with the sounds of speech or with the symbols used to show them

  • Learning the phonetic symbols helped me check pronunciation in a dictionary.Học các ký hiệu phiên âm giúp tôi tự tra cách phát âm trong từ điển.
Collocation
  • phonetic symbols — ký hiệu phiên âm
  • the phonetic alphabet — bảng ký hiệu phiên âm
  • phonetic spelling — lối viết theo âm
Họ từ:
phonetics (danh từ)

Chữ quốc ngữ khá 'phonetic' (viết sao đọc vậy); chính tả tiếng Anh thì không.

intelligible

tính từUK /ɪnˈtelɪdʒəbl/C1

nghe hiểu được, dễ hiểu

clear enough for other people to understand

  • You don't need a perfect accent, but your speech should be intelligible to most listeners.Bạn không cần giọng hoàn hảo, nhưng lời nói phải đủ rõ để đa số người nghe hiểu được.
Collocation
  • intelligible speech — lời nói nghe hiểu được
  • easily intelligible — dễ nghe hiểu
  • barely intelligible — gần như không nghe hiểu được
Trái nghĩa:
unintelligible
Họ từ:
intelligibility (danh từ)

imitate

động từUK /ˈɪmɪteɪt/B2

bắt chước

to copy the way another person speaks or behaves

  • I try to imitate the way newsreaders pronounce difficult words.Tôi cố bắt chước cách người đọc bản tin phát âm những từ khó.
Collocation
  • imitate an accent — bắt chước một giọng
  • imitate native speakers — bắt chước người bản ngữ
  • closely imitate — bắt chước sát
Đồng nghĩa:
copy, mimic
Họ từ:
imitation (danh từ)
Dạng từ:
imitates, imitated, imitating

accented

tính từUK /ˈæksentɪd/C1

(nói) mang giọng nước ngoài / vùng miền

spoken with an accent, especially one that shows the speaker is from another country

  • His English is heavily accented, but it is always easy to follow.Tiếng Anh của anh ấy nặng giọng nhưng lúc nào cũng dễ nghe theo.
Collocation
  • heavily accented English — tiếng Anh nặng giọng
  • slightly accented — hơi có giọng
  • accented speech — lời nói có giọng

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She speaks English with a slight Scottish _____.

    Cô ấy nói tiếng Anh với chút giọng Scotland.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    accent — giọng (vùng miền hoặc nước ngoài)

  2. Câu 2

    Many learners find it hard to _____ the 'th' sound correctly.

    Nhiều người học thấy khó phát âm đúng âm 'th'.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pronounce — phát âm

  3. Câu 3

    In the word 'photographer', the stress falls on the second _____.

    Trong từ 'photographer', trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    syllable — âm tiết

  4. Câu 4

    The 'k' in 'knife' is a _____.

    Chữ 'k' trong 'knife' là chữ câm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    silent letter — chữ câm (viết nhưng không đọc)

  5. Câu 5

    Learning the _____ symbols helped me check pronunciation in a dictionary.

    Học các ký hiệu phiên âm giúp tôi tự tra cách phát âm trong từ điển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    phonetic — (thuộc) ngữ âm, phiên âm

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test