Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đại dương & nguồn nước

Oceans & Water – Bài 1: Water in daily life

Nước trong đời sống hằng ngày · 10 từ · A2–B2

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về nước dùng hằng ngày: nước máy, nước đóng chai, đun nước, hoá đơn tiền nước. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen uống nước hay cách gia đình bạn dùng nước.

10 từ vựng bài 1

tap water

danh từUK /ˈtæp wɔːtə/B1

nước máy

water that comes out of the taps in a home, school or other building

  • In many European cities, tap water is perfectly safe to drink.Ở nhiều thành phố châu Âu, nước máy hoàn toàn an toàn để uống.
Collocation
  • drink tap water — uống nước máy
  • filtered tap water — nước máy đã lọc
  • free tap water — nước máy miễn phí

Không đếm được. Anh-Anh: tap (vòi nước); Anh-Mỹ: faucet.

bottled water

danh từUK /ˌbɒtld ˈwɔːtə/B1

nước đóng chai

drinking water that is sold in plastic or glass bottles

  • Some people buy bottled water because they do not trust the quality of their local supply.Một số người mua nước đóng chai vì họ không tin chất lượng nguồn nước ở địa phương.
Collocation
  • buy bottled water — mua nước đóng chai
  • rely on bottled water — phụ thuộc vào nước đóng chai
  • the bottled water industry — ngành nước đóng chai

Không đếm được: nói a bottle of water, không nói "a bottled water".

drinking water

danh từUK /ˈdrɪŋkɪŋ wɔːtə/B1

nước uống

water that is clean and safe enough for people to drink

  • After the storm, several villages were left without drinking water for days.Sau cơn bão, nhiều làng không có nước uống trong nhiều ngày.
Collocation
  • safe drinking water — nước uống an toàn
  • a supply of drinking water — nguồn cung cấp nước uống
  • drinking water quality — chất lượng nước uống

Không đếm được.

running water

danh từUK /ˌrʌnɪŋ ˈwɔːtə/B2

nước có sẵn ở vòi (nhà có hệ thống cấp nước)

water supplied to a building through pipes, so that it comes out when you turn on a tap

  • My grandparents grew up in a village with no electricity or running water.Ông bà tôi lớn lên ở một ngôi làng không có điện và nước máy.
Collocation
  • hot and cold running water — nước nóng lạnh có sẵn ở vòi
  • have running water — có nước máy
  • without running water — không có nước máy

Còn có nghĩa nước chảy (sông, suối), đối lập với nước đọng.

thirsty

tính từUK /ˈθɜːsti/A2

khát nước

needing or wanting something to drink

  • I always feel thirsty after playing football in the afternoon heat.Tôi luôn thấy khát sau khi đá bóng dưới cái nắng buổi chiều.
Collocation
  • feel thirsty — cảm thấy khát
  • get thirsty — bị khát
  • thirsty crops — cây trồng cần nhiều nước
Họ từ:
thirst (danh từ)

Thirsty crops / thirsty industries: cây trồng, ngành cần rất nhiều nước — hay gặp trong bài viết về thiếu nước.

hydrated

tính từUK /haɪˈdreɪtɪd/B2

đủ nước (cơ thể)

having enough water in your body to stay healthy

  • Doctors advise people to stay hydrated by drinking water regularly throughout the day.Bác sĩ khuyên mọi người giữ cơ thể đủ nước bằng cách uống nước đều đặn trong ngày.
Collocation
  • stay hydrated — giữ cơ thể đủ nước
  • keep hydrated — giữ đủ nước
  • well hydrated — được cấp đủ nước
Trái nghĩa:
dehydrated
Họ từ:
hydrate (động từ), dehydrated (tính từ)

refill

động từUK /ˌriːˈfɪl/B1

đổ đầy lại, rót đầy lại

to fill a container again after it has become empty

  • I refill my water bottle at the fountain in the library instead of buying a new one.Tôi đổ đầy lại chai nước ở vòi nước uống trong thư viện thay vì mua chai mới.
Collocation
  • refill a water bottle — đổ đầy lại chai nước
  • refill a glass — rót đầy lại ly
  • refill for free — được rót thêm miễn phí
Họ từ:
refill (danh từ), refillable (tính từ)
Dạng từ:
refills, refilled, refilling

Danh từ refill đọc /ˈriːfɪl/ (nhấn âm đầu).

leak

danh từUK /liːk/B2

chỗ rò rỉ (nước)

a small hole or crack that lets water escape, or the water that escapes through it

  • A tiny leak under the kitchen sink can waste a surprising amount of water.Một chỗ rò rỉ nhỏ dưới bồn rửa bếp có thể làm phí một lượng nước đáng ngạc nhiên.
Collocation
  • fix a leak — sửa chỗ rò rỉ
  • a water leak — chỗ rò rỉ nước
  • a small leak — chỗ rò nhỏ
Họ từ:
leak (động từ), leaky (tính từ)
Dạng từ:
leaks

boil

động từUK /bɔɪl/B1

đun sôi

to heat a liquid until it bubbles and starts to turn into steam

  • In my hometown, most families boil water before drinking it.Ở quê tôi, hầu hết các gia đình đun sôi nước trước khi uống.
Collocation
  • boil water — đun sôi nước
  • boil the kettle — đun ấm nước
  • bring water to the boil — đun nước cho tới khi sôi
Họ từ:
boiling (tính từ), boiled (tính từ)
Dạng từ:
boils, boiled, boiling

water bill

danh từUK /ˈwɔːtə bɪl/B1

hoá đơn tiền nước

a document showing how much you must pay for the water you have used

  • Our water bill went up sharply last summer because we watered the garden every day.Hoá đơn tiền nước nhà tôi tăng mạnh mùa hè năm ngoái vì ngày nào chúng tôi cũng tưới vườn.
Collocation
  • pay the water bill — trả tiền nước
  • a high water bill — hoá đơn tiền nước cao
  • cut your water bill — giảm hoá đơn tiền nước
Dạng từ:
water bills

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    In many European cities, _____ is perfectly safe to drink.

    Ở nhiều thành phố châu Âu, nước máy hoàn toàn an toàn để uống.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tap water — nước máy

  2. Câu 2

    After the storm, several villages were left without _____ for days.

    Sau cơn bão, nhiều làng không có nước uống trong nhiều ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    drinking water — nước uống

  3. Câu 3

    I always feel _____ after playing football in the afternoon heat.

    Tôi luôn thấy khát sau khi đá bóng dưới cái nắng buổi chiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    thirsty — khát nước

  4. Câu 4

    I _____ my water bottle at the fountain in the library instead of buying a new one.

    Tôi đổ đầy lại chai nước ở vòi nước uống trong thư viện thay vì mua chai mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    refill — đổ đầy lại, rót đầy lại

  5. Câu 5

    In my hometown, most families _____ water before drinking it.

    Ở quê tôi, hầu hết các gia đình đun sôi nước trước khi uống.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    boil — đun sôi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test