Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 24 · Đại dương & nguồn nước

200 từ vựng IELTS chủ đề Đại dương & nguồn nước (Oceans & Water)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Oceans & Water

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Water in daily life

    Nước trong đời sống hằng ngày · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về nước dùng hằng ngày: nước máy, nước đóng chai, đun nước, hoá đơn tiền nước. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen uống nước hay cách gia đình bạn dùng nước.

  2. Bài 2: Seas, rivers & lakes

    Biển, sông & hồ · 12 từ

    Bài này học các từ gọi tên biển, sông, hồ và những gì gắn với chúng như sóng, thuỷ triều, dòng chảy. Dùng khi tả một nơi gần nước bạn thích ở Speaking Part 1–2 và khi nghe, đọc bài về địa lý.

  3. Bài 3: Marine life

    Sinh vật biển · 14 từ

    Bài này học tên các sinh vật biển quen thuộc và hoạt động khám phá biển như lặn, xem thuỷ cung. Hữu ích khi kể về một chuyến đi biển ở Speaking Part 2 và khi nghe, đọc bài về động vật biển.

  4. Bài 4: Water supply & sanitation

    Cấp nước & nước thải · 16 từ

    Bài này học từ về hệ thống cấp nước, xử lý nước và nước thải: hồ chứa, lọc nước, đường ống, nước thải sinh hoạt. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về hạ tầng, nước sạch ở nông thôn và thành phố.

  5. Bài 5: Water shortage & drought

    Thiếu nước & hạn hán · 18 từ

    Bài này học từ nói về tình trạng khan hiếm nước, mùa khô, hạn chế dùng nước và cách tiết kiệm nước. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3 về nguồn nước trong tương lai.

  6. Bài 6: Ocean pollution & plastic

    Ô nhiễm đại dương & rác nhựa · 20 từ

    Bài này học từ về rác nhựa, vi nhựa và các nguồn gây ô nhiễm biển như nước thải, kim loại nặng, cùng tác hại của chúng với sinh vật biển. Rất hữu ích cho Writing Task 2 về rác thải nhựa và Speaking Part 3 về bảo vệ biển.

  7. Bài 7: Overfishing & marine conservation

    Đánh bắt quá mức & bảo tồn biển · 22 từ

    Bài này học từ về nghề cá, những cách đánh bắt gây hại như lưới kéo đáy, đánh bắt lẫn, và các biện pháp bảo vệ biển như hạn ngạch hay khu bảo tồn biển. Dùng cho Writing Task 2 về cạn kiệt tài nguyên biển và bài đọc về sinh thái biển.

  8. Bài 8: Floods & rising sea levels

    Lũ lụt & nước biển dâng · 24 từ

    Bài này học từ về lũ lụt, mưa lớn, nước dâng do bão và nước biển dâng, cùng các giải pháp như công trình phòng lũ, hệ thống cảnh báo sớm hay chủ động di dời. Rất hợp với Writing Task 2 về biến đổi khí hậu ở vùng ven biển như đồng bằng sông Cửu Long.

  9. Bài 9: Water management & policy

    Quản lý & chính sách nguồn nước · 28 từ

    Bài này học từ về quản lý nguồn nước: nước ngầm, khử mặn, giá nước, sông xuyên biên giới, quy hoạch đô thị chống ngập và luật biển. Hữu ích cho Writing Task 2 dạng giải pháp và bài đọc học thuật về chính sách tài nguyên nước.

  10. Bài 10: Academic language for essays on oceans and water

    Ngôn ngữ học thuật cho bài viết về đại dương & nguồn nước · 36 từ

    Bài cuối gom các tính từ, cụm từ và thành ngữ học thuật để bàn về biển và nước trong Writing Task 2 và Speaking Part 3: mức độ nghiêm trọng, trách nhiệm và giải pháp. Dành cho người hướng tới band 7+; nên học kèm collocation để dùng đúng ngữ cảnh.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Oceans & Water?

Đại dương và nguồn nước xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thói quen uống nước, biển hay sông gần nhà; Part 2 hay yêu cầu tả một chuyến đi biển hoặc một nơi gần nước; Part 3 chuyển sang ô nhiễm biển, thiếu nước sạch hay lũ lụt. Trong Writing Task 2, đề thường thuộc dạng nguyên nhân – giải pháp (rác nhựa trên biển, thiếu nước), nêu quan điểm (có nên tăng giá nước?) hoặc thảo luận hai mặt (xây đập, khử mặn). Writing Task 1 có thể gặp biểu đồ lượng mưa, quy trình xử lý nước; Reading và Listening hay có bài về sinh vật biển, nghề cá, nước biển dâng.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: nước trong đời sống, biển – sông – hồ, sinh vật biển — dùng ngay cho Speaking Part 1–2.
  • Bài 4–7: cấp nước, hạn hán, ô nhiễm biển, đánh bắt quá mức — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: lũ lụt, nước biển dâng, quản lý nước và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ, collocation, tự đặt một câu về nơi bạn sống rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Đại dương & nguồn nước mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Chủ đề này khác gì chủ đề Môi trường & khí hậu?
Môi trường & khí hậu đã có các từ chung như pollution, drought, flood, sea level, coral reef. Chủ đề này đi sâu vào nước và biển: nước máy, xử lý nước thải, vi nhựa, hạn ngạch đánh bắt, nước dâng do bão, nước ngầm, khử mặn. Học cả hai chủ đề giúp bạn đủ từ cho các đề về thiên nhiên.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với ý đang viết: bàn về rác nhựa thì dùng plastic waste, microplastics, marine debris; về thiếu nước thì dùng water scarcity, aquifer, water pricing; về lũ lụt thì dùng flood defences, storm surge, managed retreat. Bài 10 có các cụm như a pressing issue, a concerted effort, the onus is on, hợp với phần nêu giải pháp. Đừng nhồi nhiều từ khó vào một câu.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Oceans & Water theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test