Chủ đề IELTS 24 · Đại dương & nguồn nước
200 từ vựng IELTS chủ đề Đại dương & nguồn nước (Oceans & Water)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Oceans & Water
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Water in daily life
Nước trong đời sống hằng ngày · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về nước dùng hằng ngày: nước máy, nước đóng chai, đun nước, hoá đơn tiền nước. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen uống nước hay cách gia đình bạn dùng nước.
- tap water/ˈtæp wɔːtə/nước máy
- bottled water/ˌbɒtld ˈwɔːtə/nước đóng chai
- drinking water/ˈdrɪŋkɪŋ wɔːtə/nước uống
- running water/ˌrʌnɪŋ ˈwɔːtə/nước có sẵn ở vòi (nhà có hệ thống cấp nước)
- thirsty/ˈθɜːsti/khát nước
- hydrated/haɪˈdreɪtɪd/đủ nước (cơ thể)
- refill/ˌriːˈfɪl/đổ đầy lại, rót đầy lại
- leak/liːk/chỗ rò rỉ (nước)
- boil/bɔɪl/đun sôi
- water bill/ˈwɔːtə bɪl/hoá đơn tiền nước
Bài 2: Seas, rivers & lakes
Biển, sông & hồ · 12 từ
Bài này học các từ gọi tên biển, sông, hồ và những gì gắn với chúng như sóng, thuỷ triều, dòng chảy. Dùng khi tả một nơi gần nước bạn thích ở Speaking Part 1–2 và khi nghe, đọc bài về địa lý.
- ocean/ˈəʊʃn/đại dương
- stream/striːm/suối, dòng suối
- riverbank/ˈrɪvəbæŋk/bờ sông
- shore/ʃɔː/bờ (biển, hồ)
- bay/beɪ/vịnh
- waterfall/ˈwɔːtəfɔːl/thác nước
- tide/taɪd/thuỷ triều
- wave/weɪv/sóng (biển)
- current/ˈkʌrənt/dòng chảy, hải lưu
- freshwater/ˈfreʃwɔːtə/(thuộc) nước ngọt
- coastline/ˈkəʊstlaɪn/đường bờ biển
- seawater/ˈsiːwɔːtə/nước biển
Bài 3: Marine life
Sinh vật biển · 14 từ
Bài này học tên các sinh vật biển quen thuộc và hoạt động khám phá biển như lặn, xem thuỷ cung. Hữu ích khi kể về một chuyến đi biển ở Speaking Part 2 và khi nghe, đọc bài về động vật biển.
- sea creature/ˈsiː kriːtʃə/sinh vật biển
- whale/weɪl/cá voi
- shark/ʃɑːk/cá mập
- dolphin/ˈdɒlfɪn/cá heo
- sea turtle/ˈsiː tɜːtl/rùa biển
- jellyfish/ˈdʒelifɪʃ/con sứa
- octopus/ˈɒktəpəs/bạch tuộc
- seaweed/ˈsiːwiːd/rong biển
- shellfish/ˈʃelfɪʃ/hải sản có vỏ (tôm, cua, sò, hến…)
- seabed/ˈsiːbed/đáy biển
- aquarium/əˈkweəriəm/thuỷ cung; bể cá
- scuba diving/ˈskuːbə daɪvɪŋ/lặn có bình dưỡng khí
- snorkelling/ˈsnɔːkəlɪŋ/lặn với ống thở
- underwater/ˌʌndəˈwɔːtə/dưới nước
Bài 4: Water supply & sanitation
Cấp nước & nước thải · 16 từ
Bài này học từ về hệ thống cấp nước, xử lý nước và nước thải: hồ chứa, lọc nước, đường ống, nước thải sinh hoạt. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về hạ tầng, nước sạch ở nông thôn và thành phố.
- water supply/ˈwɔːtə səplaɪ/nguồn cấp nước, hệ thống cấp nước
- reservoir/ˈrezəvwɑː/hồ chứa nước
- water treatment/ˈwɔːtə triːtmənt/xử lý nước
- purify/ˈpjʊərɪfaɪ/lọc sạch, làm tinh khiết
- filter/ˈfɪltə/lọc (nước)
- contaminated/kənˈtæmɪneɪtɪd/bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm
- wastewater/ˈweɪstwɔːtə/nước thải
- sewage/ˈsuːɪdʒ/nước thải sinh hoạt, chất thải cống rãnh
- piped water/ˌpaɪpt ˈwɔːtə/nước cấp qua đường ống (đến tận nhà)
- well/wel/giếng (nước)
- water pressure/ˈwɔːtə preʃə/áp lực nước
- plumbing/ˈplʌmɪŋ/hệ thống ống nước (trong nhà)
- access to clean water/ˈækses tə ˌkliːn ˈwɔːtə/được tiếp cận nước sạch
- water utility/ˈwɔːtə juːtɪləti/công ty cấp nước
- chlorine/ˈklɔːriːn/clo (chất khử trùng nước)
- water tank/ˈwɔːtə tæŋk/bồn nước, bể chứa nước
Bài 5: Water shortage & drought
Thiếu nước & hạn hán · 18 từ
Bài này học từ nói về tình trạng khan hiếm nước, mùa khô, hạn chế dùng nước và cách tiết kiệm nước. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3 về nguồn nước trong tương lai.
- water scarcity/ˈwɔːtə skeəsəti/sự khan hiếm nước
- parched/pɑːtʃt/khô nứt, khô cằn (vì nắng nóng, thiếu mưa)
- dry up/ˌdraɪ ˈʌp/cạn khô, khô cạn
- dry spell/ˈdraɪ spel/đợt khô hạn, đợt không mưa
- dry season/ˈdraɪ siːzn/mùa khô
- rainfall/ˈreɪnfɔːl/lượng mưa
- evaporate/ɪˈvæpəreɪt/bốc hơi
- water-stressed/ˈwɔːtə strest/chịu áp lực thiếu nước
- hosepipe ban/ˈhəʊzpaɪp bæn/lệnh cấm dùng vòi tưới
- water rationing/ˈwɔːtə ræʃənɪŋ/việc hạn chế, chia phần nước
- water tanker/ˈwɔːtə tæŋkə/xe bồn chở nước
- water consumption/ˈwɔːtə kənsʌmpʃn/lượng nước tiêu thụ
- water-saving/ˈwɔːtə seɪvɪŋ/tiết kiệm nước
- dehydration/ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/tình trạng mất nước (cơ thể)
- drought-resistant/ˈdraʊt rɪzɪstənt/chịu hạn
- water crisis/ˈwɔːtə kraɪsɪs/khủng hoảng nước
- rainwater harvesting/ˈreɪnwɔːtə hɑːvɪstɪŋ/thu gom nước mưa
- water source/ˈwɔːtə sɔːs/nguồn nước
Bài 6: Ocean pollution & plastic
Ô nhiễm đại dương & rác nhựa · 20 từ
Bài này học từ về rác nhựa, vi nhựa và các nguồn gây ô nhiễm biển như nước thải, kim loại nặng, cùng tác hại của chúng với sinh vật biển. Rất hữu ích cho Writing Task 2 về rác thải nhựa và Speaking Part 3 về bảo vệ biển.
- plastic waste/ˌplæstɪk ˈweɪst/rác thải nhựa
- microplastics/ˈmaɪkrəʊplæstɪks/vi nhựa (hạt nhựa siêu nhỏ)
- marine debris/məˌriːn ˈdebriː/rác thải trên biển
- marine pollution/məˌriːn pəˈluːʃn/ô nhiễm biển
- ghost net/ˈɡəʊst net/lưới ma (lưới đánh cá bị bỏ lại, trôi trên biển)
- entangle/ɪnˈtæŋɡl/làm vướng, làm mắc vào (lưới, dây)
- ingest/ɪnˈdʒest/nuốt vào, ăn phải
- seabird/ˈsiːbɜːd/chim biển
- discharge/dɪsˈtʃɑːdʒ/xả, thải (nước thải, chất thải)
- untreated/ʌnˈtriːtɪd/chưa qua xử lý
- algal bloom/ˌælɡl ˈbluːm/hiện tượng tảo nở hoa
- dead zone/ˈded zəʊn/vùng chết (vùng nước thiếu ô-xy)
- ocean acidification/ˌəʊʃn əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/axit hoá đại dương
- coral bleaching/ˈkɒrəl bliːtʃɪŋ/hiện tượng san hô bị tẩy trắng
- heavy metals/ˌhevi ˈmetlz/kim loại nặng
- mercury/ˈmɜːkjəri/thuỷ ngân
- plastic straw/ˌplæstɪk ˈstrɔː/ống hút nhựa
- beach clean-up/ˈbiːtʃ kliːn ʌp/buổi dọn rác bãi biển
- wash up/ˌwɒʃ ˈʌp/dạt vào bờ (bị sóng đánh lên bờ)
- choke/tʃəʊk/mắc nghẹn, ngạt thở (vì vật lạ)
Bài 7: Overfishing & marine conservation
Đánh bắt quá mức & bảo tồn biển · 22 từ
Bài này học từ về nghề cá, những cách đánh bắt gây hại như lưới kéo đáy, đánh bắt lẫn, và các biện pháp bảo vệ biển như hạn ngạch hay khu bảo tồn biển. Dùng cho Writing Task 2 về cạn kiệt tài nguyên biển và bài đọc về sinh thái biển.
- fish stocks/ˈfɪʃ stɒks/nguồn lợi cá, trữ lượng cá
- fisherman/ˈfɪʃəmən/ngư dân
- catch/kætʃ/sản lượng đánh bắt, mẻ cá
- trawler/ˈtrɔːlə/tàu kéo lưới, tàu giã cào
- bottom trawling/ˌbɒtəm ˈtrɔːlɪŋ/đánh bắt bằng lưới kéo đáy (giã cào)
- bycatch/ˈbaɪkætʃ/đánh bắt lẫn (loài bị bắt ngoài ý muốn)
- fishing quota/ˈfɪʃɪŋ kwəʊtə/hạn ngạch đánh bắt
- fishing grounds/ˈfɪʃɪŋ ɡraʊndz/ngư trường
- illegal fishing/ɪˌliːɡl ˈfɪʃɪŋ/đánh bắt cá trái phép
- spawn/spɔːn/đẻ trứng (cá, ếch…)
- whaling/ˈweɪlɪŋ/nghề săn bắt cá voi
- shark finning/ˈʃɑːk fɪnɪŋ/nạn cắt vây cá mập
- fishery/ˈfɪʃəri/nghề cá, ngành khai thác thuỷ sản (theo vùng / loài)
- marine protected area/məˌriːn prəˌtektɪd ˈeəriə/khu bảo tồn biển
- no-take zone/ˌnəʊ ˈteɪk zəʊn/vùng cấm khai thác (hoàn toàn)
- marine biologist/məˌriːn baɪˈɒlədʒɪst/nhà sinh học biển
- marine mammal/məˌriːn ˈmæml/thú biển (động vật có vú sống ở biển)
- marine life/məˌriːn ˈlaɪf/hệ sinh vật biển, đời sống dưới biển
- seagrass/ˈsiːɡrɑːs/cỏ biển
- rebound/rɪˈbaʊnd/phục hồi trở lại (sau khi suy giảm)
- coastguard/ˈkəʊstɡɑːd/lực lượng cảnh sát biển, tuần duyên
- conservationist/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/nhà bảo tồn (thiên nhiên)
Bài 8: Floods & rising sea levels
Lũ lụt & nước biển dâng · 24 từ
Bài này học từ về lũ lụt, mưa lớn, nước dâng do bão và nước biển dâng, cùng các giải pháp như công trình phòng lũ, hệ thống cảnh báo sớm hay chủ động di dời. Rất hợp với Writing Task 2 về biến đổi khí hậu ở vùng ven biển như đồng bằng sông Cửu Long.
- flash flood/ˌflæʃ ˈflʌd/lũ quét
- floodwater/ˈflʌdwɔːtə/nước lũ
- floodplain/ˈflʌdpleɪn/vùng bãi bồi, vùng ngập lũ ven sông
- flood defences/ˈflʌd dɪfensɪz/công trình phòng lũ (đê, kè, tường chắn…)
- sea wall/ˈsiː wɔːl/tường chắn sóng, kè biển
- embankment/ɪmˈbæŋkmənt/con đê, bờ kè (ven sông)
- storm surge/ˈstɔːm sɜːdʒ/nước dâng do bão
- tsunami/tsuːˈnɑːmi/sóng thần
- burst its banks/ˌbɜːst ɪts ˈbæŋks/(sông) tràn bờ, vỡ bờ
- submerge/səbˈmɜːdʒ/nhấn chìm, làm ngập dưới nước
- waterlogged/ˈwɔːtəlɒɡd/úng nước, sũng nước
- monsoon/ˌmɒnˈsuːn/gió mùa; mùa mưa do gió mùa
- torrential/təˈrenʃl/(mưa) như trút nước, xối xả
- flood-prone/ˈflʌd prəʊn/dễ bị ngập lụt, thường xuyên ngập
- early warning system/ˌɜːli ˈwɔːnɪŋ sɪstəm/hệ thống cảnh báo sớm
- recede/rɪˈsiːd/rút đi (nước lũ, thuỷ triều)
- ice sheet/ˈaɪs ʃiːt/dải băng, lớp băng phủ lục địa
- meltwater/ˈmeltwɔːtə/nước băng tan
- delta/ˈdeltə/đồng bằng châu thổ
- salinity/səˈlɪnəti/độ mặn
- brackish/ˈbrækɪʃ/lợ (nước pha giữa mặn và ngọt)
- thermal expansion/ˌθɜːml ɪkˈspænʃn/sự giãn nở vì nhiệt
- managed retreat/ˌmænɪdʒd rɪˈtriːt/chủ động di dời (khỏi vùng ven biển nguy hiểm)
- aftermath/ˈɑːftəmæθ/giai đoạn sau thảm hoạ, hậu quả
Bài 9: Water management & policy
Quản lý & chính sách nguồn nước · 28 từ
Bài này học từ về quản lý nguồn nước: nước ngầm, khử mặn, giá nước, sông xuyên biên giới, quy hoạch đô thị chống ngập và luật biển. Hữu ích cho Writing Task 2 dạng giải pháp và bài đọc học thuật về chính sách tài nguyên nước.
- water management/ˈwɔːtə mænɪdʒmənt/quản lý tài nguyên nước
- water security/ˈwɔːtə sɪkjʊərəti/an ninh nguồn nước
- water cycle/ˈwɔːtə saɪkl/vòng tuần hoàn của nước
- desalination/diːˌsælɪˈneɪʃn/khử mặn (nước biển)
- aquifer/ˈækwɪfə/tầng chứa nước ngầm
- water table/ˈwɔːtə teɪbl/mực nước ngầm
- recharge/ˌriːˈtʃɑːdʒ/bổ cấp, bổ sung (nước ngầm)
- river basin/ˈrɪvə beɪsn/lưu vực sông
- upstream/ˌʌpˈstriːm/(ở) thượng nguồn
- downstream/ˌdaʊnˈstriːm/(ở) hạ lưu
- transboundary/trænzˈbaʊndri/xuyên biên giới
- water rights/ˈwɔːtə raɪts/quyền sử dụng nước
- water dispute/ˈwɔːtə dɪspjuːt/tranh chấp nguồn nước
- water pricing/ˈwɔːtə praɪsɪŋ/chính sách giá nước, định giá nước
- metering/ˈmiːtərɪŋ/việc đo bằng đồng hồ (tính tiền theo lượng dùng)
- greywater/ˈɡreɪwɔːtə/nước xám (nước thải sinh hoạt nhẹ, có thể tái sử dụng)
- water footprint/ˈwɔːtə fʊtprɪnt/dấu chân nước (tổng lượng nước tiêu tốn)
- water-intensive/ˌwɔːtə ɪnˈtensɪv/tốn nhiều nước
- stormwater/ˈstɔːmwɔːtə/nước mưa chảy tràn (khi mưa lớn)
- permeable/ˈpɜːmiəbl/thấm nước (được)
- sponge city/ˌspʌndʒ ˈsɪti/thành phố bọt biển (thấm và trữ nước mưa)
- hydrologist/haɪˈdrɒlədʒɪst/nhà thuỷ văn học
- maritime/ˈmærɪtaɪm/(thuộc) hàng hải, biển
- high seas/ˌhaɪ ˈsiːz/vùng biển quốc tế, biển cả
- territorial waters/ˌterəˌtɔːriəl ˈwɔːtəz/lãnh hải
- deep-sea mining/ˌdiːp siː ˈmaɪnɪŋ/khai thác khoáng sản ở đáy biển sâu
- sand mining/ˈsænd maɪnɪŋ/khai thác cát
- water conservation/ˈwɔːtə kɒnsəveɪʃn/tiết kiệm và bảo vệ nguồn nước
Bài 10: Academic language for essays on oceans and water
Ngôn ngữ học thuật cho bài viết về đại dương & nguồn nước · 36 từ
Bài cuối gom các tính từ, cụm từ và thành ngữ học thuật để bàn về biển và nước trong Writing Task 2 và Speaking Part 3: mức độ nghiêm trọng, trách nhiệm và giải pháp. Dành cho người hướng tới band 7+; nên học kèm collocation để dùng đúng ngữ cảnh.
- potable/ˈpəʊtəbl/uống được (đạt chuẩn nước uống)
- waterborne/ˈwɔːtəbɔːn/lây truyền qua nước
- aquatic/əˈkwætɪk/(thuộc) thuỷ sinh, sống dưới nước
- blue economy/ˌbluː ɪˈkɒnəmi/kinh tế biển xanh (khai thác biển bền vững)
- tragedy of the commons/ˈtrædʒədi əv ðə ˈkɒmənz/bi kịch của tài sản chung (ai cũng khai thác nên tài nguyên cạn kiệt)
- a drop in the ocean/ə ˌdrɒp ɪn ði ˈəʊʃn/muối bỏ bể, chẳng thấm vào đâu
- turn the tide/ˌtɜːn ðə ˈtaɪd/xoay chuyển tình thế
- sea change/ˌsiː ˈtʃeɪndʒ/sự thay đổi lớn, chuyển biến căn bản
- awash/əˈwɒʃ/tràn ngập, ngập (thứ gì)
- inextricably linked/ˌɪnɪkˈstrɪkəbli ˈlɪŋkt/gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời
- know no borders/ˌnəʊ nəʊ ˈbɔːdəz/không có biên giới (ảnh hưởng lan khắp nơi)
- accumulation/əˌkjuːmjəˈleɪʃn/sự tích tụ, tích luỹ
- sustainably/səˈsteɪnəbli/một cách bền vững
- commodify/kəˈmɒdɪfaɪ/hàng hoá hoá, biến thành hàng hoá
- public good/ˌpʌblɪk ˈɡʊd/của chung, lợi ích chung (thứ phục vụ mọi người)
- mismanagement/ˌmɪsˈmænɪdʒmənt/sự quản lý yếu kém, quản lý sai
- overuse/ˌəʊvəˈjuːs/sự dùng quá mức, lạm dụng
- indiscriminate/ˌɪndɪˈskrɪmɪnət/bừa bãi, không chọn lọc
- avert/əˈvɜːt/ngăn chặn, ngăn ngừa (điều xấu xảy ra)
- pressing/ˈpresɪŋ/cấp bách, cấp thiết
- dire/ˈdaɪə/thảm khốc, cực kỳ nghiêm trọng
- contentious/kənˈtenʃəs/gây tranh cãi
- lax/læks/lỏng lẻo (luật lệ, kiểm soát)
- rampant/ˈræmpənt/tràn lan, hoành hành
- concerted/kənˈsɜːtɪd/phối hợp, đồng lòng
- clamp down on/ˌklæmp ˈdaʊn ɒn/mạnh tay xử lý, siết chặt
- at stake/ət ˈsteɪk/bị đe doạ, đang lâm nguy (có thể mất)
- onus/ˈəʊnəs/trách nhiệm, nghĩa vụ
- imperative/ɪmˈperətɪv/cấp thiết, bắt buộc
- misguided/ˌmɪsˈɡaɪdɪd/sai lầm, lệch hướng (do nhận định sai)
- viable/ˈvaɪəbl/khả thi
- prioritise/praɪˈɒrətaɪz/ưu tiên
- legally binding/ˌliːɡəli ˈbaɪndɪŋ/có giá trị ràng buộc pháp lý
- tangible/ˈtændʒəbl/rõ ràng, cụ thể (thấy được)
- inefficient/ˌɪnɪˈfɪʃnt/kém hiệu quả, gây lãng phí
- curtail/kɜːˈteɪl/cắt giảm, hạn chế
Vì sao cần từ vựng chủ đề Oceans & Water?
Đại dương và nguồn nước xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thói quen uống nước, biển hay sông gần nhà; Part 2 hay yêu cầu tả một chuyến đi biển hoặc một nơi gần nước; Part 3 chuyển sang ô nhiễm biển, thiếu nước sạch hay lũ lụt. Trong Writing Task 2, đề thường thuộc dạng nguyên nhân – giải pháp (rác nhựa trên biển, thiếu nước), nêu quan điểm (có nên tăng giá nước?) hoặc thảo luận hai mặt (xây đập, khử mặn). Writing Task 1 có thể gặp biểu đồ lượng mưa, quy trình xử lý nước; Reading và Listening hay có bài về sinh vật biển, nghề cá, nước biển dâng.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: nước trong đời sống, biển – sông – hồ, sinh vật biển — dùng ngay cho Speaking Part 1–2.
- Bài 4–7: cấp nước, hạn hán, ô nhiễm biển, đánh bắt quá mức — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: lũ lụt, nước biển dâng, quản lý nước và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ, collocation, tự đặt một câu về nơi bạn sống rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Đại dương & nguồn nước mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Chủ đề này khác gì chủ đề Môi trường & khí hậu?
- Môi trường & khí hậu đã có các từ chung như pollution, drought, flood, sea level, coral reef. Chủ đề này đi sâu vào nước và biển: nước máy, xử lý nước thải, vi nhựa, hạn ngạch đánh bắt, nước dâng do bão, nước ngầm, khử mặn. Học cả hai chủ đề giúp bạn đủ từ cho các đề về thiên nhiên.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với ý đang viết: bàn về rác nhựa thì dùng plastic waste, microplastics, marine debris; về thiếu nước thì dùng water scarcity, aquifer, water pricing; về lũ lụt thì dùng flood defences, storm surge, managed retreat. Bài 10 có các cụm như a pressing issue, a concerted effort, the onus is on, hợp với phần nêu giải pháp. Đừng nhồi nhiều từ khó vào một câu.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Oceans & Water theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.