ocean
danh từUK /ˈəʊʃn/A2đại dương
a very large area of salt water that covers much of the earth's surface
- The Pacific is the largest ocean on Earth.Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên Trái Đất.
- the Pacific Ocean — Thái Bình Dương
- the open ocean — biển khơi, ngoài khơi xa
- the ocean floor — đáy đại dương
- Họ từ:
- oceanic (tính từ)
- Dạng từ:
- oceans
Anh-Anh thường nói the sea khi nói chung về biển (go to the sea); ocean dùng cho tên đại dương hoặc văn khoa học.