Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đại dương & nguồn nước

Oceans & Water – Bài 2: Seas, rivers & lakes

Biển, sông & hồ · 12 từ · A2–B2

Bài này học các từ gọi tên biển, sông, hồ và những gì gắn với chúng như sóng, thuỷ triều, dòng chảy. Dùng khi tả một nơi gần nước bạn thích ở Speaking Part 1–2 và khi nghe, đọc bài về địa lý.

12 từ vựng bài 2

ocean

danh từUK /ˈəʊʃn/A2

đại dương

a very large area of salt water that covers much of the earth's surface

  • The Pacific is the largest ocean on Earth.Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên Trái Đất.
Collocation
  • the Pacific Ocean — Thái Bình Dương
  • the open ocean — biển khơi, ngoài khơi xa
  • the ocean floor — đáy đại dương
Họ từ:
oceanic (tính từ)
Dạng từ:
oceans

Anh-Anh thường nói the sea khi nói chung về biển (go to the sea); ocean dùng cho tên đại dương hoặc văn khoa học.

stream

danh từUK /striːm/B1

suối, dòng suối

a small, narrow river

  • Behind my grandmother's house there was a small stream where we used to catch fish.Sau nhà bà tôi có một con suối nhỏ, nơi chúng tôi hay bắt cá.
Collocation
  • a mountain stream — suối trên núi
  • a small stream — con suối nhỏ
  • cross a stream — lội qua suối
Dạng từ:
streams

riverbank

danh từUK /ˈrɪvəbæŋk/B1

bờ sông

the land along either side of a river

  • On summer evenings, people gather on the riverbank to exercise and chat.Vào những buổi tối mùa hè, mọi người tụ tập trên bờ sông để tập thể dục và trò chuyện.
Collocation
  • along the riverbank — dọc bờ sông
  • on the riverbank — trên bờ sông
  • steep riverbanks — bờ sông dốc
Dạng từ:
riverbanks

Cũng viết river bank.

shore

danh từUK /ʃɔː/B1

bờ (biển, hồ)

the land along the edge of a sea or lake

  • We walked along the shore of the lake as the sun went down.Chúng tôi đi dạo dọc bờ hồ khi mặt trời lặn.
Collocation
  • on the shore — trên bờ
  • along the shore — dọc bờ
  • the shore of a lake — bờ hồ
Dạng từ:
shores

Shore dùng cho biển và hồ; bờ sông là bank. Ashore (trạng từ) = lên bờ.

bay

danh từUK /beɪ/B1

vịnh

a part of the sea that curves inwards into the land

  • Ha Long Bay is famous for its many limestone islands.Vịnh Hạ Long nổi tiếng với rất nhiều đảo đá vôi.
Collocation
  • a sheltered bay — vịnh kín gió
  • a sandy bay — vịnh có bãi cát
  • across the bay — băng qua vịnh
Dạng từ:
bays

waterfall

danh từUK /ˈwɔːtəfɔːl/B1

thác nước

a place where a river or stream drops over a cliff or steep rocks

  • The highlight of our trip to the mountains was swimming at the foot of a huge waterfall.Điểm nhấn của chuyến lên núi là bơi dưới chân một thác nước khổng lồ.
Collocation
  • a spectacular waterfall — thác nước ngoạn mục
  • at the foot of a waterfall — dưới chân thác
  • visit a waterfall — đi thăm thác nước
Dạng từ:
waterfalls

tide

danh từUK /taɪd/B2

thuỷ triều

the regular rise and fall of the level of the sea, usually twice a day

  • At low tide, you can walk across the sand to the small island.Lúc thuỷ triều xuống, bạn có thể đi bộ trên cát ra hòn đảo nhỏ.
Collocation
  • high tide — lúc triều lên, nước lớn
  • low tide — lúc nước ròng
  • the tide comes in — thuỷ triều lên
Họ từ:
tidal (tính từ)
Dạng từ:
tides

Thuỷ triều xuống: the tide goes out.

wave

danh từUK /weɪv/B1

sóng (biển)

a raised line of water that moves across the surface of the sea

  • The waves were too big for swimming, so we stayed on the beach.Sóng quá lớn để bơi nên chúng tôi ở trên bãi biển.
Collocation
  • huge waves — những con sóng khổng lồ
  • crashing waves — sóng vỗ ầm ầm
  • waves break on the shore — sóng đánh vào bờ
Dạng từ:
waves

current

danh từUK /ˈkʌrənt/B2

dòng chảy, hải lưu

a continuous flow of water moving in one direction in a river or the sea

  • Swimmers are warned not to enter the river because the current is very strong.Người bơi được cảnh báo không xuống sông vì dòng chảy rất mạnh.
Collocation
  • a strong current — dòng chảy mạnh
  • ocean currents — các dòng hải lưu
  • swept away by the current — bị dòng nước cuốn trôi
Dạng từ:
currents

freshwater

tính từUK /ˈfreʃwɔːtə/B2

(thuộc) nước ngọt

living in or relating to water that is not salty, such as rivers and lakes

  • The lake is home to dozens of freshwater fish species.Hồ là nơi sinh sống của hàng chục loài cá nước ngọt.
Collocation
  • freshwater fish — cá nước ngọt
  • freshwater lakes — hồ nước ngọt
  • freshwater supplies — nguồn nước ngọt
Trái nghĩa:
saltwater

Danh từ viết hai chữ: fresh water /ˌfreʃ ˈwɔːtə/.

coastline

danh từUK /ˈkəʊstlaɪn/B2

đường bờ biển

the edge of a country's land where it meets the sea, especially its shape or length

  • Vietnam has a long coastline stretching more than 3,000 kilometres.Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3.000 ki-lô-mét.
Collocation
  • a long coastline — đường bờ biển dài
  • a rugged coastline — bờ biển lởm chởm, hiểm trở
  • a stretch of coastline — một dải bờ biển
Dạng từ:
coastlines

seawater

danh từUK /ˈsiːwɔːtə/B2

nước biển

the salty water found in the sea

  • Seawater cannot be drunk safely because it contains far too much salt.Không thể uống nước biển một cách an toàn vì nó chứa quá nhiều muối.
Collocation
  • turn seawater into fresh water — biến nước biển thành nước ngọt
  • cold seawater — nước biển lạnh
  • seawater temperatures — nhiệt độ nước biển

Không đếm được. Cũng viết sea water.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The Pacific is the largest _____ on Earth.

    Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên Trái Đất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ocean — đại dương

  2. Câu 2

    On summer evenings, people gather on the _____ to exercise and chat.

    Vào những buổi tối mùa hè, mọi người tụ tập trên bờ sông để tập thể dục và trò chuyện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    riverbank — bờ sông

  3. Câu 3

    Ha Long _____ is famous for its many limestone islands.

    Vịnh Hạ Long nổi tiếng với rất nhiều đảo đá vôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bay — vịnh

  4. Câu 4

    At low _____, you can walk across the sand to the small island.

    Lúc thuỷ triều xuống, bạn có thể đi bộ trên cát ra hòn đảo nhỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tide — thuỷ triều

  5. Câu 5

    Swimmers are warned not to enter the river because the _____ is very strong.

    Người bơi được cảnh báo không xuống sông vì dòng chảy rất mạnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    current — dòng chảy, hải lưu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test