Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đại dương & nguồn nước

Oceans & Water – Bài 10: Academic language for essays on oceans and water

Ngôn ngữ học thuật cho bài viết về đại dương & nguồn nước · 36 từ · B2–C2

Bài cuối gom các tính từ, cụm từ và thành ngữ học thuật để bàn về biển và nước trong Writing Task 2 và Speaking Part 3: mức độ nghiêm trọng, trách nhiệm và giải pháp. Dành cho người hướng tới band 7+; nên học kèm collocation để dùng đúng ngữ cảnh.

36 từ vựng bài 10

potable

tính từUK /ˈpəʊtəbl/C2

uống được (đạt chuẩn nước uống)

(of water) clean and safe enough to drink

  • Desalination plants turn seawater into potable water for millions of people.Các nhà máy khử mặn biến nước biển thành nước uống được cho hàng triệu người.
Collocation
  • potable water — nước uống được
  • a supply of potable water — nguồn nước uống được
  • potable water supplies — nguồn cấp nước uống

Trang trọng, kỹ thuật; văn thường dùng drinking water.

waterborne

tính từUK /ˈwɔːtəbɔːn/C1

lây truyền qua nước

(of a disease) spread by drinking or touching water that contains harmful bacteria

  • Better sanitation has sharply reduced waterborne diseases such as cholera and typhoid.Vệ sinh tốt hơn đã giảm mạnh các bệnh lây qua đường nước như tả và thương hàn.
Collocation
  • waterborne diseases — các bệnh lây qua đường nước
  • waterborne illnesses — bệnh do nguồn nước
  • waterborne pathogens — mầm bệnh lây qua nước

Cũng viết water-borne. Nghĩa khác: vận chuyển bằng đường thuỷ (waterborne transport).

aquatic

tính từUK /əˈkwætɪk/C1

(thuộc) thuỷ sinh, sống dưới nước

living in, growing in or connected with water

  • Even small changes in water temperature can harm aquatic ecosystems.Ngay cả thay đổi nhỏ về nhiệt độ nước cũng có thể gây hại cho hệ sinh thái thuỷ sinh.
Collocation
  • aquatic ecosystems — hệ sinh thái thuỷ sinh
  • aquatic life — sinh vật thuỷ sinh
  • aquatic plants — thực vật thuỷ sinh

blue economy

danh từUK /ˌbluː ɪˈkɒnəmi/C1

kinh tế biển xanh (khai thác biển bền vững)

economic activity based on the sea, such as fishing, shipping and tourism, managed so that oceans stay healthy

  • Developing a blue economy could create jobs while protecting coastal ecosystems.Phát triển kinh tế biển xanh có thể tạo việc làm đồng thời bảo vệ hệ sinh thái ven biển.
Collocation
  • develop the blue economy — phát triển kinh tế biển xanh
  • a sustainable blue economy — kinh tế biển xanh bền vững
  • blue economy sectors — các ngành kinh tế biển

Không đếm được.

tragedy of the commons

danh từUK /ˈtrædʒədi əv ðə ˈkɒmənz/C2

bi kịch của tài sản chung (ai cũng khai thác nên tài nguyên cạn kiệt)

a situation in which people using a shared resource for their own benefit end up destroying it for everyone

  • Overfishing in international waters is a classic example of the tragedy of the commons.Đánh bắt quá mức ở vùng biển quốc tế là ví dụ điển hình của bi kịch tài sản chung.
Collocation
  • a classic tragedy of the commons — ví dụ điển hình của bi kịch tài sản chung
  • avoid a tragedy of the commons — tránh bi kịch tài sản chung

Thường đi với the. Khái niệm được nhà sinh thái học Garrett Hardin phổ biến năm 1968.

a drop in the ocean

thành ngữUK /ə ˌdrɒp ɪn ði ˈəʊʃn/C1

muối bỏ bể, chẳng thấm vào đâu

an amount that is far too small to make any real difference to a large problem

  • Banning plastic straws is a drop in the ocean compared with the amount of fishing gear dumped at sea.Cấm ống hút nhựa chỉ như muối bỏ bể so với lượng ngư cụ bị vứt xuống biển.
Collocation
  • only a drop in the ocean — chỉ như muối bỏ bể
  • a mere drop in the ocean — chẳng thấm vào đâu

Anh-Mỹ: a drop in the bucket.

turn the tide

cụm từUK /ˌtɜːn ðə ˈtaɪd/C1

xoay chuyển tình thế

to make a bad situation start to improve after it has been getting worse

  • Strict fishing limits have helped turn the tide for several endangered species.Giới hạn đánh bắt nghiêm ngặt đã giúp xoay chuyển tình thế cho một số loài nguy cấp.
Collocation
  • turn the tide against plastic pollution — đẩy lùi ô nhiễm nhựa
  • help turn the tide — giúp xoay chuyển tình thế
Dạng từ:
turns the tide, turned the tide, turning the tide

Turn the tide on / against something: đẩy lùi một vấn đề.

sea change

danh từUK /ˌsiː ˈtʃeɪndʒ/C2

sự thay đổi lớn, chuyển biến căn bản

a complete and important change in attitudes, behaviour or a situation

  • There has been a sea change in public attitudes towards single-use plastics.Thái độ của công chúng với đồ nhựa dùng một lần đã có chuyển biến căn bản.
Collocation
  • a sea change in attitudes — chuyển biến lớn trong thái độ
  • undergo a sea change — trải qua thay đổi căn bản
  • bring about a sea change — tạo ra thay đổi căn bản

Thường dùng a sea change in something.

awash

tính từUK /əˈwɒʃ/C2

tràn ngập, ngập (thứ gì)

covered with water, or having far too much of something

  • Some of the world's most beautiful beaches are now awash with plastic.Một số bãi biển đẹp nhất thế giới nay ngập tràn rác nhựa.
Collocation
  • awash with plastic — ngập rác nhựa
  • be awash with — tràn ngập
  • streets awash with floodwater — đường phố ngập nước lũ

Không đứng trước danh từ: nói the beach is awash with…, không nói "an awash beach".

inextricably linked

cụm từUK /ˌɪnɪkˈstrɪkəbli ˈlɪŋkt/C2

gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời

so closely connected that one cannot be considered without the other

  • The health of the oceans is inextricably linked to the health of the planet.Sức khoẻ của đại dương gắn liền không thể tách rời với sức khoẻ của hành tinh.
Collocation
  • inextricably linked to — gắn chặt với
  • be inextricably linked with — gắn bó không thể tách rời với

Cũng nói inextricably bound up with (gắn chặt với).

know no borders

cụm từUK /ˌnəʊ nəʊ ˈbɔːdəz/C1

không có biên giới (ảnh hưởng lan khắp nơi)

to spread or have an effect across countries, ignoring national borders

  • Ocean pollution knows no borders, so no country can solve it alone.Ô nhiễm đại dương không có biên giới, nên không nước nào có thể tự giải quyết một mình.
Collocation
  • pollution knows no borders — ô nhiễm không biên giới
  • rivers know no borders — các dòng sông không có biên giới
Dạng từ:
knows no borders

Cũng nói know no boundaries.

accumulation

danh từUK /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/C1

sự tích tụ, tích luỹ

the gradual increase of something as more is added over time

  • The accumulation of plastic in ocean currents has created huge floating patches of waste.Sự tích tụ nhựa theo các dòng hải lưu đã tạo ra những mảng rác trôi nổi khổng lồ.
Collocation
  • the accumulation of waste — sự tích tụ rác
  • gradual accumulation — sự tích tụ dần dần
  • prevent the accumulation of — ngăn sự tích tụ của
Họ từ:
accumulate (động từ)

Thường dùng the accumulation of something.

sustainably

trạng từUK /səˈsteɪnəbli/C1

một cách bền vững

in a way that can continue for a long time without damaging the environment

  • Consumers can help by buying only seafood that has been sustainably caught.Người tiêu dùng có thể góp sức bằng cách chỉ mua hải sản được đánh bắt bền vững.
Collocation
  • sustainably managed — được quản lý bền vững
  • sustainably caught fish — cá đánh bắt bền vững
  • use water sustainably — dùng nước bền vững

commodify

động từUK /kəˈmɒdɪfaɪ/C2

hàng hoá hoá, biến thành hàng hoá

to treat something, such as water or nature, as a product that can be bought and sold for profit

  • Critics argue that it is wrong to commodify water, which everyone needs to survive.Những người phản đối cho rằng biến nước – thứ ai cũng cần để sống – thành hàng hoá là sai.
Collocation
  • commodify water — biến nước thành hàng hoá
  • commodify natural resources — thương mại hoá tài nguyên thiên nhiên
  • increasingly commodified — ngày càng bị hàng hoá hoá
Họ từ:
commodification (danh từ), commodity (danh từ)
Dạng từ:
commodifies, commodified, commodifying

public good

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈɡʊd/C1

của chung, lợi ích chung (thứ phục vụ mọi người)

something, such as clean water or air, that benefits everyone in society and should be available to all

  • Many people believe clean water is a public good that should not be controlled by private companies.Nhiều người tin rằng nước sạch là của chung, không nên để công ty tư nhân kiểm soát.
Collocation
  • a global public good — lợi ích chung toàn cầu
  • for the public good — vì lợi ích chung
  • treat water as a public good — coi nước là của chung

For the public good = vì lợi ích chung. Trong kinh tế học, public good là "hàng hoá công cộng".

mismanagement

danh từUK /ˌmɪsˈmænɪdʒmənt/C1

sự quản lý yếu kém, quản lý sai

bad or careless control of something, such as money or a natural resource

  • The lake shrank mainly because of decades of water mismanagement, not just drought.Hồ bị thu hẹp chủ yếu do nhiều thập kỷ quản lý nước yếu kém, không chỉ vì hạn hán.
Collocation
  • water mismanagement — quản lý nước yếu kém
  • years of mismanagement — nhiều năm quản lý kém
  • gross mismanagement — quản lý cực kỳ yếu kém
Họ từ:
mismanage (động từ)

Không đếm được.

overuse

danh từUK /ˌəʊvəˈjuːs/C1

sự dùng quá mức, lạm dụng

the use of something too much or too often, so that it is damaged or runs out

  • The overuse of groundwater for farming is causing land to sink in some regions.Việc khai thác nước ngầm quá mức cho nông nghiệp đang khiến đất bị sụt lún ở một số vùng.
Collocation
  • the overuse of groundwater — khai thác nước ngầm quá mức
  • overuse of fertilisers — lạm dụng phân bón
  • prevent overuse — ngăn việc dùng quá mức
Họ từ:
overuse (động từ)

Danh từ đọc /ˌəʊvəˈjuːs/ (âm s), động từ đọc /ˌəʊvəˈjuːz/ (âm z).

indiscriminate

tính từUK /ˌɪndɪˈskrɪmɪnət/C2

bừa bãi, không chọn lọc

done without care or thought, so that it harms many people or things, not only the intended ones

  • Indiscriminate fishing methods kill huge numbers of animals that nobody even wants to catch.Các phương pháp đánh bắt bừa bãi giết hại vô số động vật mà chẳng ai muốn bắt.
Collocation
  • indiscriminate fishing — đánh bắt bừa bãi
  • indiscriminate dumping of waste — xả rác bừa bãi
  • indiscriminate use of pesticides — dùng thuốc trừ sâu bừa bãi
Họ từ:
indiscriminately (trạng từ)

avert

động từUK /əˈvɜːt/C1

ngăn chặn, ngăn ngừa (điều xấu xảy ra)

to prevent something bad or dangerous from happening

  • Urgent investment in reservoirs and pipes is needed to avert a water crisis in the capital.Cần đầu tư khẩn cấp vào hồ chứa và đường ống để ngăn một cuộc khủng hoảng nước ở thủ đô.
Collocation
  • avert a crisis — ngăn chặn khủng hoảng
  • avert a disaster — ngăn chặn thảm hoạ
  • narrowly avert — suýt soát ngăn được
Dạng từ:
averts, averted, averting

Hay đi với crisis, disaster, catastrophe, shortage. Avert your eyes = quay mặt đi (nghĩa khác).

pressing

tính từUK /ˈpresɪŋ/C1

cấp bách, cấp thiết

needing to be dealt with immediately because it is important

  • Access to safe drinking water remains one of the most pressing issues in many developing countries.Tiếp cận nước uống an toàn vẫn là một trong những vấn đề cấp bách nhất ở nhiều nước đang phát triển.
Collocation
  • a pressing issue — vấn đề cấp bách
  • a pressing need — nhu cầu cấp thiết
  • a pressing concern — mối lo cấp bách

dire

tính từUK /ˈdaɪə/C1

thảm khốc, cực kỳ nghiêm trọng

extremely serious or bad

  • If nothing is done, the consequences for low-lying coastal cities could be dire.Nếu không làm gì, hậu quả với các thành phố ven biển thấp trũng có thể rất thảm khốc.
Collocation
  • dire consequences — hậu quả thảm khốc
  • in dire need of — đang rất cần
  • a dire warning — lời cảnh báo nghiêm trọng

contentious

tính từUK /kənˈtenʃəs/C1

gây tranh cãi

likely to cause strong disagreement between people

  • Building large dams on shared rivers remains a highly contentious issue.Xây đập lớn trên các dòng sông chung vẫn là vấn đề gây nhiều tranh cãi.
Collocation
  • a contentious issue — vấn đề gây tranh cãi
  • highly contentious — rất gây tranh cãi
  • a contentious decision — quyết định gây tranh cãi
Đồng nghĩa:
controversial

lax

tính từUK /læks/C1

lỏng lẻo (luật lệ, kiểm soát)

not strict or careful enough about rules or standards

  • Lax regulations allow some factories to pour waste into rivers with little risk of punishment.Quy định lỏng lẻo cho phép một số nhà máy xả thải ra sông mà hầu như không sợ bị phạt.
Collocation
  • lax regulations — quy định lỏng lẻo
  • lax enforcement — thực thi lỏng lẻo
  • lax controls — kiểm soát lỏng lẻo
Trái nghĩa:
strict

rampant

tính từUK /ˈræmpənt/C1

tràn lan, hoành hành

spreading quickly and in an uncontrolled way

  • Illegal fishing is rampant in waters where there are few patrol boats.Đánh bắt trái phép hoành hành ở những vùng biển có ít tàu tuần tra.
Collocation
  • rampant pollution — ô nhiễm tràn lan
  • rampant development — phát triển tràn lan
  • run rampant — lan tràn không kiểm soát

concerted

tính từUK /kənˈsɜːtɪd/C1

phối hợp, đồng lòng

done by several people or groups working together in a planned and determined way

  • Only a concerted international effort can stop the decline of the world's fisheries.Chỉ có nỗ lực phối hợp của quốc tế mới chặn được đà suy giảm của nghề cá thế giới.
Collocation
  • a concerted effort — nỗ lực phối hợp
  • concerted action — hành động phối hợp
  • a concerted campaign — chiến dịch phối hợp

Hầu như chỉ đứng trước danh từ: concerted effort / action.

clamp down on

cụm động từUK /ˌklæmp ˈdaʊn ɒn/C1

mạnh tay xử lý, siết chặt

to start dealing much more strictly with something illegal or harmful

  • The authorities have promised to clamp down on illegal dumping along the coast.Chính quyền đã hứa sẽ mạnh tay xử lý việc đổ rác trái phép dọc bờ biển.
Collocation
  • clamp down on polluters — mạnh tay với những kẻ gây ô nhiễm
  • clamp down on illegal fishing — siết chặt xử lý đánh bắt trái phép
Họ từ:
clampdown (danh từ)
Dạng từ:
clamps down on, clamped down on, clamping down on

Danh từ: a clampdown on something.

at stake

cụm từUK /ət ˈsteɪk/C1

bị đe doạ, đang lâm nguy (có thể mất)

at risk of being lost or harmed if things go wrong

  • With millions of jobs at stake, governments cannot ignore the decline of coastal fisheries.Khi hàng triệu việc làm đang bị đe doạ, các chính phủ không thể làm ngơ trước sự suy giảm của nghề cá ven biển.
Collocation
  • be at stake — đang bị đe doạ
  • what is at stake — điều đang bị đe doạ
  • lives at stake — tính mạng bị đe doạ

onus

danh từUK /ˈəʊnəs/C2

trách nhiệm, nghĩa vụ

the responsibility or duty to do something

  • The onus should be on manufacturers, not consumers, to reduce plastic packaging.Trách nhiệm giảm bao bì nhựa nên thuộc về nhà sản xuất chứ không phải người tiêu dùng.
Collocation
  • the onus is on — trách nhiệm thuộc về
  • put the onus on — đặt trách nhiệm lên
  • shift the onus — chuyển trách nhiệm

Luôn dùng the onus (on somebody to do something).

imperative

tính từUK /ɪmˈperətɪv/C1

cấp thiết, bắt buộc

extremely important and needing to be done immediately

  • It is imperative that countries sharing a river agree on how its water is used.Các nước chung một dòng sông nhất thiết phải thống nhất cách sử dụng nước của nó.
Collocation
  • it is imperative that — điều cấp thiết là
  • absolutely imperative — hoàn toàn cấp thiết
  • it is imperative to act — cần hành động ngay

Sau it is imperative that dùng động từ nguyên mẫu: it is imperative that he act. Danh từ: a moral imperative.

misguided

tính từUK /ˌmɪsˈɡaɪdɪd/C1

sai lầm, lệch hướng (do nhận định sai)

based on poor judgement or a wrong understanding of a situation

  • Draining wetlands to create building land is a misguided policy that only increases flood risk.Rút cạn vùng đất ngập nước để lấy đất xây dựng là chính sách sai lầm, chỉ làm tăng nguy cơ lũ lụt.
Collocation
  • a misguided policy — chính sách sai lầm
  • misguided attempts — những nỗ lực sai hướng
  • completely misguided — hoàn toàn sai lầm

viable

tính từUK /ˈvaɪəbl/C1

khả thi

able to work successfully in practice

  • For many small island nations, desalination is the only viable source of fresh water.Với nhiều quốc đảo nhỏ, khử mặn là nguồn nước ngọt khả thi duy nhất.
Collocation
  • a viable alternative — giải pháp thay thế khả thi
  • economically viable — khả thi về kinh tế
  • a viable option — lựa chọn khả thi
Họ từ:
viability (danh từ)

prioritise

động từUK /praɪˈɒrətaɪz/C1

ưu tiên

to decide that something is more important than other things and deal with it first

  • During droughts, governments must prioritise drinking water over industrial use.Khi hạn hán, chính phủ phải ưu tiên nước uống hơn nước dùng cho công nghiệp.
Collocation
  • prioritise investment in — ưu tiên đầu tư vào
  • prioritise the needs of — ưu tiên nhu cầu của
  • clearly prioritise — ưu tiên rõ ràng
Họ từ:
priority (danh từ)
Dạng từ:
prioritises, prioritised, prioritising

Anh-Mỹ viết prioritize.

legally binding

tính từUK /ˌliːɡəli ˈbaɪndɪŋ/C1

có giá trị ràng buộc pháp lý

(of an agreement) that must be obeyed by law

  • Campaigners want a legally binding treaty to cut plastic production worldwide.Các nhà vận động muốn có một hiệp ước ràng buộc pháp lý để cắt giảm sản xuất nhựa trên toàn thế giới.
Collocation
  • a legally binding agreement — thoả thuận ràng buộc pháp lý
  • a legally binding treaty — hiệp ước có tính ràng buộc pháp lý
  • legally binding targets — mục tiêu ràng buộc pháp lý

tangible

tính từUK /ˈtændʒəbl/C1

rõ ràng, cụ thể (thấy được)

real and clear enough to be seen or measured

  • Local clean-up campaigns have produced tangible results on several beaches.Các chiến dịch dọn dẹp ở địa phương đã mang lại kết quả rõ rệt trên nhiều bãi biển.
Collocation
  • tangible results — kết quả rõ rệt
  • tangible benefits — lợi ích thiết thực
  • tangible progress — tiến bộ cụ thể
Trái nghĩa:
intangible

inefficient

tính từUK /ˌɪnɪˈfɪʃnt/B2

kém hiệu quả, gây lãng phí

wasting time, money or resources because it is not well organised or designed

  • Inefficient irrigation systems lose a large share of water before it reaches the crops.Hệ thống tưới tiêu kém hiệu quả làm thất thoát phần lớn nước trước khi đến được cây trồng.
Collocation
  • inefficient irrigation — tưới tiêu kém hiệu quả
  • highly inefficient — rất kém hiệu quả
  • inefficient use of water — dùng nước kém hiệu quả
Họ từ:
inefficiency (danh từ)

curtail

động từUK /kɜːˈteɪl/C2

cắt giảm, hạn chế

to reduce or limit something, especially an activity that is causing harm

  • During severe droughts, farmers may be forced to curtail their use of irrigation water.Khi hạn hán nghiêm trọng, nông dân có thể buộc phải cắt giảm lượng nước tưới.
Collocation
  • curtail water use — cắt giảm lượng nước sử dụng
  • severely curtail — hạn chế nghiêm ngặt
  • curtail pollution — hạn chế ô nhiễm
Dạng từ:
curtails, curtailed, curtailing

Trang trọng, gần nghĩa cut back on / restrict.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Desalination plants turn seawater into _____ water for millions of people.

    Các nhà máy khử mặn biến nước biển thành nước uống được cho hàng triệu người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    potable — uống được (đạt chuẩn nước uống)

  2. Câu 2

    There has been a _____ in public attitudes towards single-use plastics.

    Thái độ của công chúng với đồ nhựa dùng một lần đã có chuyển biến căn bản.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sea change — sự thay đổi lớn, chuyển biến căn bản

  3. Câu 3

    Many people believe clean water is a _____ that should not be controlled by private companies.

    Nhiều người tin rằng nước sạch là của chung, không nên để công ty tư nhân kiểm soát.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    public good — của chung, lợi ích chung (thứ phục vụ mọi người)

  4. Câu 4

    Building large dams on shared rivers remains a highly _____ issue.

    Xây đập lớn trên các dòng sông chung vẫn là vấn đề gây nhiều tranh cãi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    contentious — gây tranh cãi

  5. Câu 5

    It is _____ that countries sharing a river agree on how its water is used.

    Các nước chung một dòng sông nhất thiết phải thống nhất cách sử dụng nước của nó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    imperative — cấp thiết, bắt buộc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 36 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 10 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test