Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tài chính cá nhân & gia đình

Personal Finance & Household Life – Bài 1: Money in daily life

Tiền bạc hằng ngày · 10 từ · A2–B1

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về tiền bạc trong đời sống hằng ngày: tiền xu, tiền giấy, vay mượn, dành dụm. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen tiêu tiền hay tiền tiêu vặt hồi nhỏ.

10 từ vựng bài 1

loose change

danh từUK /ˌluːs ˈtʃeɪndʒ/B1

tiền lẻ (tiền xu trong túi)

coins of small value that you carry in a pocket or bag

  • I always keep some loose change in my bag for parking.Tôi luôn để ít tiền lẻ trong túi để trả tiền gửi xe.
Collocation
  • a handful of loose change — một nắm tiền lẻ
  • a pocketful of loose change — một túi đầy tiền lẻ
  • collect loose change — gom tiền lẻ

Không đếm được. change ở đây là tiền lẻ / tiền thối lại, không phải sự thay đổi.

coin

danh từUK /kɔɪn/A2

đồng xu, tiền kim loại

a small, flat, round piece of metal that is used as money

  • Fewer people carry coins nowadays because most shops accept card payments.Ngày nay ít người mang theo tiền xu vì phần lớn cửa hàng nhận thanh toán bằng thẻ.
Collocation
  • a gold coin — đồng xu vàng
  • collect coins — sưu tầm tiền xu
  • insert a coin — bỏ đồng xu vào (máy)
Dạng từ:
coins

banknote

danh từUK /ˈbæŋknəʊt/B1

tiền giấy

a piece of paper or plastic money produced by a country's central bank

  • Some countries have replaced paper banknotes with plastic ones that last longer.Một số nước đã thay tiền giấy bằng tiền polymer bền hơn.
Collocation
  • polymer banknotes — tiền polymer
  • a new banknote — tờ tiền mới
  • a high-value banknote — tờ tiền mệnh giá lớn
Đồng nghĩa:
note
Dạng từ:
banknotes

Anh-Anh hay nói ngắn là note; Anh-Mỹ dùng bill.

wallet

danh từUK /ˈwɒlɪt/A2

ví (đựng tiền)

a small folding case that you keep money and cards in, usually carried in a pocket

  • I lost my wallet on the bus, so I had to cancel all my cards.Tôi đánh rơi ví trên xe buýt nên phải khoá hết các thẻ.
Collocation
  • a leather wallet — ví da
  • lose your wallet — đánh mất ví
  • an empty wallet — ví rỗng
Dạng từ:
wallets

Ở Anh-Anh, purse thường chỉ ví của phụ nữ.

afford

động từUK /əˈfɔːd/B1

có đủ tiền (để mua / làm gì)

to have enough money to pay for something without serious problems

  • Many young people cannot afford to buy a home in big cities.Nhiều người trẻ không đủ tiền mua nhà ở các thành phố lớn.
Collocation
  • can't afford to — không đủ tiền để
  • can barely afford — gần như không đủ tiền
  • can easily afford — dư sức chi trả
Họ từ:
affordable (tính từ), affordability (danh từ)
Dạng từ:
affords, afforded

Thường đi với can / could / be able to; cấu trúc afford + to V hoặc afford + danh từ.

borrow

động từUK /ˈbɒrəʊ/A2

vay, mượn

to take money or an item from someone and agree to give it back later

  • I had to borrow some money from my brother to pay for the course.Tôi phải vay anh trai một ít tiền để đóng học phí khoá học.
Collocation
  • borrow money — vay tiền
  • borrow from a friend — mượn của bạn
  • borrow heavily — vay rất nhiều
Dạng từ:
borrowed, borrowing

borrow FROM ai (mượn của ai), lend TO ai (cho ai mượn) — người Việt hay nhầm hai từ này.

lend

động từUK /lend/B1

cho vay, cho mượn

to give someone money or a thing for a period, expecting to get it back

  • My parents lent me the money for my first motorbike.Bố mẹ cho tôi vay tiền mua chiếc xe máy đầu tiên.
Collocation
  • lend money — cho vay tiền
  • be reluctant to lend — ngần ngại cho vay
  • lend to friends — cho bạn bè vay
Dạng từ:
lent, lending

Quá khứ và phân từ là lent. Cấu trúc: lend sb sth / lend sth to sb.

owe

động từUK /əʊ/B1

nợ (tiền ai)

to have to pay back money that someone has lent you or paid for you

  • I still owe my friend for the concert ticket she bought me.Tôi vẫn còn nợ bạn tiền vé hoà nhạc cô ấy mua giúp.
Collocation
  • owe money — nợ tiền
  • owe the bank — nợ ngân hàng
  • the amount owed — số tiền còn nợ
Dạng từ:
owes, owed

owe sb money / owe money to sb.

save up

cụm động từUK /seɪv ˈʌp/B1

dành dụm, để dành (để mua gì)

to keep money over a period of time so that you can buy something later

  • She saved up for two years to buy her own laptop.Cô ấy dành dụm hai năm để mua chiếc máy tính xách tay của riêng mình.
Collocation
  • save up for a holiday — dành dụm đi du lịch
  • save up enough money — tiết kiệm đủ tiền
Dạng từ:
saved up, saving up, saves up

piggy bank

danh từUK /ˈpɪɡi bæŋk/B1

lợn đất, ống heo tiết kiệm

a small container, often shaped like a pig, in which children keep the coins they save

  • As a child, I used to put my spare coins in a piggy bank.Hồi nhỏ, tôi hay bỏ tiền xu dư vào lợn đất.
Collocation
  • break open a piggy bank — đập lợn đất
  • fill a piggy bank — bỏ đầy lợn đất
Dạng từ:
piggy banks

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I always keep some _____ in my bag for parking.

    Tôi luôn để ít tiền lẻ trong túi để trả tiền gửi xe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    loose change — tiền lẻ (tiền xu trong túi)

  2. Câu 2

    Some countries have replaced paper _____ with plastic ones that last longer.

    Một số nước đã thay tiền giấy bằng tiền polymer bền hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    banknote — tiền giấy

  3. Câu 3

    Many young people cannot _____ to buy a home in big cities.

    Nhiều người trẻ không đủ tiền mua nhà ở các thành phố lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    afford — có đủ tiền (để mua / làm gì)

  4. Câu 4

    My parents _____ me the money for my first motorbike.

    Bố mẹ cho tôi vay tiền mua chiếc xe máy đầu tiên.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lend — cho vay, cho mượn

  5. Câu 5

    She _____ for two years to buy her own laptop.

    Cô ấy dành dụm hai năm để mua chiếc máy tính xách tay của riêng mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    save up — dành dụm, để dành (để mua gì)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test