loose change
danh từUK /ˌluːs ˈtʃeɪndʒ/B1tiền lẻ (tiền xu trong túi)
coins of small value that you carry in a pocket or bag
- I always keep some loose change in my bag for parking.Tôi luôn để ít tiền lẻ trong túi để trả tiền gửi xe.
- a handful of loose change — một nắm tiền lẻ
- a pocketful of loose change — một túi đầy tiền lẻ
- collect loose change — gom tiền lẻ
Không đếm được. change ở đây là tiền lẻ / tiền thối lại, không phải sự thay đổi.