Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tài chính cá nhân & gia đình

Personal Finance & Household Life – Bài 2: Household chores

Việc nhà · 12 từ · A2–B2

Bài này gồm các từ chỉ việc nhà hằng ngày: giặt giũ, rửa bát, hút bụi, quét nhà, dọn giường. Rất hay gặp ở Speaking Part 1 (bạn có thích làm việc nhà không, ai làm việc nhà trong gia đình bạn) và Part 2 khi tả một ngày bình thường.

12 từ vựng bài 2

household chores

danh từUK /ˌhaʊshəʊld ˈtʃɔːz/B1

các việc vặt trong nhà

the ordinary jobs that must be done regularly to keep a home clean and running

  • In many families today, couples share household chores more equally than in the past.Ở nhiều gia đình ngày nay, các cặp vợ chồng chia sẻ việc nhà công bằng hơn trước.
Collocation
  • do household chores — làm việc nhà
  • share household chores — chia sẻ việc nhà
  • help with household chores — phụ giúp việc nhà

Thường dùng số nhiều. Đừng nhầm housework (việc nhà) với homework (bài tập về nhà).

laundry

danh từUK /ˈlɔːndri/B1

quần áo cần giặt; việc giặt giũ

clothes, towels and sheets that need to be washed or have just been washed

  • I usually do the laundry on Sunday mornings.Tôi thường giặt giũ vào sáng Chủ nhật.
Collocation
  • do the laundry — giặt giũ
  • a pile of laundry — một đống quần áo cần giặt
  • fold the laundry — gấp quần áo

Không đếm được. Anh-Anh cũng hay nói do the washing.

washing-up

danh từUK /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/B1

việc rửa bát đĩa

the job of cleaning the plates, cups and pans that have been used for a meal

  • My brother and I took turns doing the washing-up after dinner.Tôi và anh trai thay phiên nhau rửa bát sau bữa tối.
Collocation
  • do the washing-up — rửa bát
  • washing-up liquid — nước rửa bát

Anh-Anh. Anh-Mỹ nói do the dishes.

vacuum

động từUK /ˈvækjuːm/B1

hút bụi

to clean floors or carpets with an electric machine that sucks up dust and dirt

  • I vacuum the living room twice a week because we have a cat.Tôi hút bụi phòng khách hai lần một tuần vì nhà nuôi mèo.
Collocation
  • vacuum the floor — hút bụi sàn nhà
  • vacuum the carpet — hút bụi thảm
Họ từ:
vacuum cleaner (danh từ)
Dạng từ:
vacuums, vacuumed, vacuuming

iron

động từUK /ˈaɪən/B1

là, ủi (quần áo)

to make clothes smooth by pressing them with a hot electrical tool

  • I hate ironing shirts, so I buy ones that don't crease easily.Tôi ghét là áo sơ mi nên toàn mua loại ít nhăn.
Collocation
  • iron a shirt — là áo sơ mi
  • iron your clothes — là quần áo
Họ từ:
iron (danh từ), ironing (danh từ)
Dạng từ:
irons, ironed, ironing

Không phát âm r: /ˈaɪən/. Danh từ ironing = quần áo cần là / việc là quần áo.

sweep

động từUK /swiːp/B1

quét (nhà, sân)

to clean a floor or yard by pushing the dirt away with a brush

  • My grandmother sweeps the yard every morning before breakfast.Bà tôi quét sân mỗi sáng trước bữa sáng.
Collocation
  • sweep the floor — quét nhà
  • sweep the yard — quét sân
Dạng từ:
sweeps, swept, sweeping

Quá khứ và phân từ là swept.

mop

động từUK /mɒp/B2

lau (sàn nhà) bằng cây lau

to wash a floor using a tool with a long handle and a soft head that holds water

  • After the party, we had to mop the kitchen floor twice.Sau bữa tiệc, chúng tôi phải lau sàn bếp hai lần.
Collocation
  • mop the floor — lau nhà
  • mop up a spill — lau chỗ bị đổ
Họ từ:
mop (danh từ)
Dạng từ:
mops, mopped, mopping

take out the rubbish

cụm từUK /teɪk aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/B1

đổ rác, mang rác ra ngoài

to carry the bags of waste from a home to the place where they will be collected

  • In our house, it's my job to take out the rubbish every evening.Ở nhà tôi, việc đổ rác mỗi tối là của tôi.
Dạng từ:
takes out the rubbish, took out the rubbish, taking out the rubbish

Anh-Mỹ nói take out the trash / garbage.

make the bed

cụm từUK /meɪk ðə ˈbed/A2

dọn giường, gấp chăn gối

to put the sheets and covers on a bed neatly after you have slept in it

  • I always make the bed as soon as I get up, because it helps me start the day well.Tôi luôn dọn giường ngay khi thức dậy vì việc đó giúp tôi bắt đầu ngày mới suôn sẻ.
Dạng từ:
makes the bed, made the bed, making the bed

Không có nghĩa "đóng một cái giường".

household appliance

danh từUK /ˌhaʊshəʊld əˈplaɪəns/B2

đồ gia dụng (chạy điện)

an electrical machine used in the home, such as a washing machine or a fridge

  • Modern household appliances have greatly reduced the time people spend on chores.Đồ gia dụng hiện đại đã giảm đáng kể thời gian người ta dành cho việc nhà.
Collocation
  • modern household appliances — đồ gia dụng hiện đại
  • buy household appliances — mua đồ gia dụng
  • energy-efficient household appliances — đồ gia dụng tiết kiệm điện
Dạng từ:
household appliances

messy

tính từUK /ˈmesi/B1

bừa bộn, lộn xộn

untidy, with things lying around instead of being in their proper place

  • My room was always messy when I was a teenager.Hồi tuổi teen, phòng tôi lúc nào cũng bừa bộn.
Collocation
  • a messy room — căn phòng bừa bộn
  • leave the kitchen messy — để bếp bừa bộn
Trái nghĩa:
tidy
Họ từ:
mess (danh từ)
Dạng từ:
messier, messiest

put away

cụm động từUK /pʊt əˈweɪ/B1

cất (đồ) vào chỗ cũ

to place something back in the cupboard, drawer or room where it is usually kept

  • Children should learn to put away their toys after playing.Trẻ em nên học cách cất đồ chơi sau khi chơi xong.
Collocation
  • put away the dishes — cất bát đĩa
  • put away clean clothes — cất quần áo sạch
Dạng từ:
puts away, putting away

Có thể tách: put the toys away. Còn có nghĩa thân mật là để dành tiền (put money away).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    In many families today, couples share _____ more equally than in the past.

    Ở nhiều gia đình ngày nay, các cặp vợ chồng chia sẻ việc nhà công bằng hơn trước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    household chores — các việc vặt trong nhà

  2. Câu 2

    My brother and I took turns doing the _____ after dinner.

    Tôi và anh trai thay phiên nhau rửa bát sau bữa tối.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    washing-up — việc rửa bát đĩa

  3. Câu 3

    I hate _____ shirts, so I buy ones that don't crease easily.

    Tôi ghét là áo sơ mi nên toàn mua loại ít nhăn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    iron — là, ủi (quần áo)

  4. Câu 4

    After the party, we had to _____ the kitchen floor twice.

    Sau bữa tiệc, chúng tôi phải lau sàn bếp hai lần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mop — lau (sàn nhà) bằng cây lau

  5. Câu 5

    I always _____ as soon as I get up, because it helps me start the day well.

    Tôi luôn dọn giường ngay khi thức dậy vì việc đó giúp tôi bắt đầu ngày mới suôn sẻ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    make the bed — dọn giường, gấp chăn gối

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test