Chủ đề IELTS 25 · Tài chính cá nhân & gia đình
200 từ vựng IELTS chủ đề Tài chính cá nhân & gia đình (Personal Finance & Household Life)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Personal Finance & Household Life
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Money in daily life
Tiền bạc hằng ngày · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về tiền bạc trong đời sống hằng ngày: tiền xu, tiền giấy, vay mượn, dành dụm. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen tiêu tiền hay tiền tiêu vặt hồi nhỏ.
- loose change/ˌluːs ˈtʃeɪndʒ/tiền lẻ (tiền xu trong túi)
- coin/kɔɪn/đồng xu, tiền kim loại
- banknote/ˈbæŋknəʊt/tiền giấy
- wallet/ˈwɒlɪt/ví (đựng tiền)
- afford/əˈfɔːd/có đủ tiền (để mua / làm gì)
- borrow/ˈbɒrəʊ/vay, mượn
- lend/lend/cho vay, cho mượn
- owe/əʊ/nợ (tiền ai)
- save up/seɪv ˈʌp/dành dụm, để dành (để mua gì)
- piggy bank/ˈpɪɡi bæŋk/lợn đất, ống heo tiết kiệm
Bài 2: Household chores
Việc nhà · 12 từ
Bài này gồm các từ chỉ việc nhà hằng ngày: giặt giũ, rửa bát, hút bụi, quét nhà, dọn giường. Rất hay gặp ở Speaking Part 1 (bạn có thích làm việc nhà không, ai làm việc nhà trong gia đình bạn) và Part 2 khi tả một ngày bình thường.
- household chores/ˌhaʊshəʊld ˈtʃɔːz/các việc vặt trong nhà
- laundry/ˈlɔːndri/quần áo cần giặt; việc giặt giũ
- washing-up/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/việc rửa bát đĩa
- vacuum/ˈvækjuːm/hút bụi
- iron/ˈaɪən/là, ủi (quần áo)
- sweep/swiːp/quét (nhà, sân)
- mop/mɒp/lau (sàn nhà) bằng cây lau
- take out the rubbish/teɪk aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/đổ rác, mang rác ra ngoài
- make the bed/meɪk ðə ˈbed/dọn giường, gấp chăn gối
- household appliance/ˌhaʊshəʊld əˈplaɪəns/đồ gia dụng (chạy điện)
- messy/ˈmesi/bừa bộn, lộn xộn
- put away/pʊt əˈweɪ/cất (đồ) vào chỗ cũ
Bài 3: Bills & household budget
Hoá đơn & ngân sách gia đình · 14 từ
Bài này gồm các từ về hoá đơn, chi phí sinh hoạt và cách một gia đình lên ngân sách hằng tháng. Dùng cho Speaking Part 1–2 (đi chợ, chi tiêu trong nhà) và làm nền cho các bài về tiết kiệm phía sau.
- household/ˈhaʊshəʊld/hộ gia đình
- budget/ˈbʌdʒɪt/ngân sách, khoản chi tiêu dự tính
- utility bill/juːˈtɪləti bɪl/hoá đơn tiện ích (điện, nước, ga, internet)
- outgoings/ˈaʊtɡəʊɪŋz/các khoản chi đều đặn (tiền nhà, hoá đơn, ăn uống…)
- expense/ɪkˈspens/khoản chi phí
- essentials/ɪˈsenʃlz/nhu yếu phẩm, những thứ thiết yếu
- keep track of/kiːp ˈtræk əv/theo dõi, nắm được (số liệu, chi tiêu)
- pay the bills/peɪ ðə ˈbɪlz/trả các hoá đơn; trang trải chi phí sinh hoạt
- running costs/ˈrʌnɪŋ kɒsts/chi phí vận hành, chi phí duy trì
- split the bill/splɪt ðə ˈbɪl/chia tiền hoá đơn
- cut down on/kʌt ˈdaʊn ɒn/cắt giảm (lượng chi tiêu, sử dụng)
- overdue/ˌəʊvəˈdjuː/quá hạn (thanh toán)
- shopping list/ˈʃɒpɪŋ lɪst/danh sách đồ cần mua
- own-brand/ˌəʊn ˈbrænd/(hàng) nhãn riêng của siêu thị
Bài 4: Saving & spending wisely
Tiết kiệm & chi tiêu khôn ngoan · 16 từ
Bài này gồm các từ về thói quen tiết kiệm và chi tiêu hợp lý: quỹ dự phòng, thắt lưng buộc bụng, tiêu quá tay, tiết kiệm không đúng chỗ. Dùng cho Speaking Part 1–3 (bạn có hay tiết kiệm không, giới trẻ có biết chi tiêu không) và Writing Task 2 về thói quen tiêu dùng.
- savings/ˈseɪvɪŋz/tiền tiết kiệm, khoản tiền để dành
- emergency fund/ɪˈmɜːdʒənsi fʌnd/quỹ dự phòng khẩn cấp
- tighten your belt/ˈtaɪtn jɔː ˈbelt/thắt lưng buộc bụng, chi tiêu dè sẻn hơn
- thrifty/ˈθrɪfti/tằn tiện, biết tiết kiệm
- overspend/ˌəʊvəˈspend/tiêu quá tay, chi vượt mức
- non-essential/ˌnɒn ɪˈsenʃl/không thiết yếu
- money-saving/ˈmʌni ˌseɪvɪŋ/giúp tiết kiệm tiền
- economise/ɪˈkɒnəmaɪz/tiết kiệm, bớt chi tiêu
- go without/ɡəʊ wɪˈðaʊt/nhịn, chịu thiếu (thứ gì)
- spending habits/ˈspendɪŋ hæbɪts/thói quen chi tiêu
- false economy/ˌfɔːls ɪˈkɒnəmi/tiết kiệm không đúng chỗ (rẻ lúc đầu, tốn hơn về sau)
- splurge/splɜːdʒ/vung tiền, chi mạnh tay (một lần)
- on a budget/ɒn ə ˈbʌdʒɪt/với ngân sách hạn hẹp, chi tiêu tiết kiệm
- keep costs down/kiːp kɒsts ˈdaʊn/giữ chi phí ở mức thấp
- savings goal/ˈseɪvɪŋz ɡəʊl/mục tiêu tiết kiệm
- hand-me-down/ˈhænd mi daʊn/đồ dùng lại (quần áo, đồ dùng người khác trong nhà truyền lại)
Bài 5: Bank accounts & payments
Tài khoản ngân hàng & thanh toán · 18 từ
Bài này gồm các từ về tài khoản ngân hàng và các cách thanh toán: chuyển khoản, ghi nợ tự động, thấu chi, thanh toán không chạm, ví điện tử. Dùng cho Speaking Part 1–3 (bạn trả tiền mặt hay quẹt thẻ, xã hội không tiền mặt) và Listening Part 1 về mở tài khoản, thanh toán.
- bank account/ˈbæŋk əkaʊnt/tài khoản ngân hàng
- current account/ˈkʌrənt əkaʊnt/tài khoản thanh toán (dùng hằng ngày)
- joint account/ˌdʒɔɪnt əˈkaʊnt/tài khoản chung (của hai người trở lên)
- deposit/dɪˈpɒzɪt/gửi (tiền) vào tài khoản
- cash machine/ˈkæʃ məʃiːn/máy rút tiền (ATM)
- cash withdrawal/ˌkæʃ wɪðˈdrɔːəl/lần rút tiền mặt
- bank transfer/ˈbæŋk trænsfɜː/chuyển khoản ngân hàng
- bank statement/ˈbæŋk steɪtmənt/sao kê ngân hàng
- bank balance/ˈbæŋk bæləns/số dư tài khoản
- direct debit/daɪˌrekt ˈdebɪt/lệnh ghi nợ tự động (cho phép bên thu tự trích tiền từ tài khoản)
- standing order/ˌstændɪŋ ˈɔːdə/lệnh chuyển tiền định kỳ (số tiền cố định)
- overdraft/ˈəʊvədrɑːft/khoản thấu chi (tiêu vượt số dư được ngân hàng cho phép)
- contactless/ˈkɒntæktləs/không chạm (thanh toán chạm thẻ / điện thoại)
- online banking/ˌɒnlaɪn ˈbæŋkɪŋ/ngân hàng trực tuyến
- bank charges/ˈbæŋk tʃɑːdʒɪz/phí ngân hàng
- top up/tɒp ˈʌp/nạp thêm tiền (vào thẻ, điện thoại, ví điện tử)
- card details/ˈkɑːd diːteɪlz/thông tin thẻ (số thẻ, ngày hết hạn, mã bảo mật)
- e-wallet/ˈiː wɒlɪt/ví điện tử
Bài 6: Loans, mortgages & debt
Vay, thế chấp & nợ nần · 20 từ
Bài này gồm các từ về vay mượn và nợ cá nhân: khoản vay mua nhà, trả góp, điểm tín dụng, nợ quá hạn, tín dụng đen. Dùng cho Speaking Part 3 (người trẻ có nên vay tiền không) và Writing Task 2 về nợ nần, mua nhà.
- mortgage/ˈmɔːɡɪdʒ/khoản vay thế chấp (để mua nhà)
- loan/ləʊn/khoản vay
- interest/ˈɪntrəst/tiền lãi (khi vay hoặc gửi tiết kiệm)
- get into debt/ɡet ɪntə ˈdet/rơi vào cảnh nợ nần
- instalment/ɪnˈstɔːlmənt/khoản trả góp, một đợt thanh toán
- pay off/peɪ ˈɒf/trả hết (nợ)
- credit score/ˈkredɪt skɔː/điểm tín dụng
- credit card debt/ˈkredɪt kɑːd det/nợ thẻ tín dụng
- payday loan/ˈpeɪdeɪ ləʊn/khoản vay ngắn hạn lãi rất cao (trả khi có lương)
- arrears/əˈrɪəz/khoản nợ quá hạn (tiền nhà, hoá đơn chưa trả)
- guarantor/ˌɡærənˈtɔː/người bảo lãnh (khoản vay, hợp đồng thuê)
- loan shark/ˈləʊn ʃɑːk/kẻ cho vay nặng lãi, tín dụng đen
- interest-free/ˌɪntrəst ˈfriː/không tính lãi
- miss a payment/mɪs ə ˈpeɪmənt/lỡ / trễ một kỳ thanh toán
- debt-free/ˌdet ˈfriː/không còn nợ, sạch nợ
- in the red/ɪn ðə ˈred/bị âm tiền (tài khoản), đang nợ
- credit limit/ˈkredɪt lɪmɪt/hạn mức tín dụng
- down payment/ˌdaʊn ˈpeɪmənt/khoản trả trước (khi mua nhà, xe)
- debt collector/ˈdet kəlektə/người / công ty đòi nợ
- remortgage/ˌriːˈmɔːɡɪdʒ/tái thế chấp (đổi sang khoản vay mua nhà mới)
Bài 7: Financial literacy
Hiểu biết tài chính · 22 từ
Bài này gồm các từ để nói về kiến thức quản lý tiền: lương thực nhận, lãi kép, chi phí ẩn, mô hình đa cấp lừa đảo. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng đề "trường học có nên dạy quản lý tài chính không".
- financial literacy/faɪˌnænʃl ˈlɪtərəsi/hiểu biết về tài chính, kiến thức quản lý tiền
- money management/ˈmʌni mænɪdʒmənt/việc quản lý tiền bạc
- personal finance/ˌpɜːsənl ˈfaɪnæns/tài chính cá nhân
- take-home pay/ˈteɪk həʊm peɪ/lương thực nhận (sau thuế và các khoản trừ)
- gross/ɡrəʊs/(thu nhập) gộp, trước thuế
- payslip/ˈpeɪslɪp/phiếu lương
- compound interest/ˌkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/lãi kép
- financial adviser/faɪˌnænʃl ədˈvaɪzə/chuyên viên tư vấn tài chính
- hidden costs/ˌhɪdn ˈkɒsts/chi phí ẩn
- living expenses/ˈlɪvɪŋ ɪkspensɪz/sinh hoạt phí
- fixed costs/ˌfɪkst ˈkɒsts/chi phí cố định
- needs and wants/ˌniːdz ən ˈwɒnts/nhu cầu thiết yếu và mong muốn
- get-rich-quick/ˌɡet rɪtʃ ˈkwɪk/(kế hoạch) làm giàu nhanh
- too good to be true/tuː ˈɡʊd tə bi ˈtruː/tốt đến mức khó tin là thật
- informed/ɪnˈfɔːmd/có hiểu biết, dựa trên đủ thông tin
- money worries/ˈmʌni wʌriz/nỗi lo tiền bạc
- financial independence/faɪˌnænʃl ˌɪndɪˈpendəns/sự độc lập tài chính
- savvy/ˈsævi/sành sỏi, khôn ngoan (về một lĩnh vực)
- net worth/ˌnet ˈwɜːθ/giá trị tài sản ròng (tài sản trừ nợ)
- hard up/ˌhɑːd ˈʌp/túng thiếu, kẹt tiền
- pyramid scheme/ˈpɪrəmɪd skiːm/mô hình đa cấp lừa đảo (kiểu kim tự tháp)
- price comparison website/ˈpraɪs kəmpærɪsn websaɪt/trang web so sánh giá
Bài 8: Insurance & pensions
Bảo hiểm & lương hưu · 24 từ
Bài này gồm các từ về bảo hiểm và chuẩn bị cho tuổi nghỉ hưu: phí bảo hiểm, yêu cầu bồi thường, mức khấu trừ, quỹ hưu, khoản tiền trả một lần. Dùng cho Writing Task 2 về dân số già, trách nhiệm của cá nhân và nhà nước, và Reading về tài chính.
- insure/ɪnˈʃɔː/mua bảo hiểm (cho người, tài sản)
- insurance policy/ɪnˈʃɔːrəns pɒləsi/hợp đồng bảo hiểm
- insurer/ɪnˈʃɔːrə/công ty bảo hiểm, bên bảo hiểm
- policyholder/ˈpɒləsiˌhəʊldə/người mua bảo hiểm, chủ hợp đồng bảo hiểm
- premium/ˈpriːmiəm/phí bảo hiểm
- insurance claim/ɪnˈʃɔːrəns kleɪm/yêu cầu bồi thường bảo hiểm
- insurance cover/ɪnˈʃɔːrəns kʌvə/phạm vi bảo hiểm, sự bảo vệ của bảo hiểm
- excess/ɪkˈses/mức khấu trừ (phần tiền người mua bảo hiểm tự chịu trước)
- life insurance/ˈlaɪf ɪnʃɔːrəns/bảo hiểm nhân thọ
- contents insurance/ˈkɒntents ɪnʃɔːrəns/bảo hiểm đồ đạc trong nhà
- uninsured/ˌʌnɪnˈʃɔːd/không có bảo hiểm
- terms and conditions/ˌtɜːmz ən kənˈdɪʃnz/điều khoản và điều kiện
- payout/ˈpeɪaʊt/khoản tiền chi trả (bồi thường)
- no-claims bonus/ˌnəʊ ˈkleɪmz bəʊnəs/ưu đãi giảm phí do không yêu cầu bồi thường
- liable/ˈlaɪəbl/chịu trách nhiệm pháp lý (phải bồi thường)
- pension scheme/ˈpenʃn skiːm/chương trình hưu trí, quỹ hưu
- private pension/ˌpraɪvət ˈpenʃn/lương hưu tư nhân (tự đóng)
- workplace pension/ˈwɜːkpleɪs penʃn/lương hưu qua nơi làm việc
- pension pot/ˈpenʃn pɒt/khoản tiền hưu đã tích luỹ
- pay into/ˈpeɪ ɪntuː/đóng (tiền) vào (quỹ, tài khoản)
- annuity/əˈnjuːəti/niên kim (khoản tiền trả đều hằng năm, thường suốt đời)
- lump sum/ˌlʌmp ˈsʌm/khoản tiền trả một lần
- early retirement/ˌɜːli rɪˈtaɪəmənt/nghỉ hưu sớm
- accidental damage/ˌæksɪdentl ˈdæmɪdʒ/hư hỏng do sơ ý, do tai nạn
Bài 9: Investing & planning for the future
Đầu tư & kế hoạch cho tương lai · 28 từ
Bài này gồm các từ về đầu tư và kế hoạch tài chính dài hạn: cổ phiếu, lợi tức đầu tư, phân tán rủi ro, khoản dành dụm, di chúc, thuế thừa kế. Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 (người trẻ nên tiết kiệm hay đầu tư). Bài chỉ dạy từ vựng, không phải lời khuyên đầu tư.
- investment/ɪnˈvestmənt/khoản đầu tư; việc đầu tư
- stocks and shares/ˌstɒks ən ˈʃeəz/cổ phiếu, chứng khoán
- return on investment/rɪˌtɜːn ɒn ɪnˈvestmənt/lợi tức đầu tư (ROI)
- risk-averse/ˈrɪsk əˌvɜːs/ngại rủi ro
- high-risk/ˌhaɪ ˈrɪsk/rủi ro cao
- capital gains/ˌkæpɪtl ˈɡeɪnz/lãi vốn (lời từ việc bán tài sản)
- financial planning/faɪˌnænʃl ˈplænɪŋ/lập kế hoạch tài chính
- make a will/meɪk ə ˈwɪl/lập di chúc
- financial security/faɪˌnænʃl sɪˈkjʊərəti/sự an toàn, ổn định về tài chính
- speculate/ˈspekjuleɪt/đầu cơ
- gamble/ˈɡæmbl/liều (tiền bạc); đánh bạc
- windfall/ˈwɪndfɔːl/món tiền bất ngờ có được
- passive income/ˌpæsɪv ˈɪnkʌm/thu nhập thụ động
- play it safe/ˌpleɪ ɪt ˈseɪf/chọn cách an toàn, không mạo hiểm
- stockbroker/ˈstɒkbrəʊkə/nhà môi giới chứng khoán
- financial markets/faɪˌnænʃl ˈmɑːkɪts/thị trường tài chính
- foresight/ˈfɔːsaɪt/tầm nhìn xa, sự lo xa
- depreciate/dɪˈpriːʃieɪt/mất giá, giảm giá trị
- ethical investment/ˌeθɪkl ɪnˈvestmənt/đầu tư có đạo đức (có trách nhiệm)
- life savings/ˌlaɪf ˈseɪvɪŋz/toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời
- long-term/ˌlɒŋ ˈtɜːm/dài hạn
- nest egg/ˈnest eɡ/khoản tiền dành dụm (cho tương lai, tuổi già)
- heir/eə/người thừa kế
- spread the risk/spred ðə ˈrɪsk/phân tán rủi ro
- inheritance tax/ɪnˈherɪtəns tæks/thuế thừa kế
- savings plan/ˈseɪvɪŋz plæn/kế hoạch tiết kiệm (gửi đều đặn)
- track record/ˈtræk rekɔːd/thành tích đã có, lịch sử hoạt động
- due diligence/ˌdjuː ˈdɪlɪdʒəns/sự thẩm định kỹ lưỡng (trước khi quyết định)
Bài 10: Academic language for essays on personal finance
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về tài chính cá nhân · 36 từ
Bài cuối gồm các từ và cụm học thuật cho Writing Task 2 về tài chính cá nhân: nợ hộ gia đình, chi tiêu tuỳ ý, tài chính toàn diện, cho vay bóc lột, chi phí cơ hội. Dùng để nêu nguyên nhân, hệ quả và giải pháp chính xác, đúng văn phong trang trọng.
- prudence/ˈpruːdns/sự thận trọng, khôn ngoan (nhất là về tiền bạc)
- indebtedness/ɪnˈdetɪdnəs/tình trạng mắc nợ, mức độ nợ nần
- financial strain/faɪˌnænʃl ˈstreɪn/áp lực tài chính
- financially/faɪˈnænʃəli/về mặt tài chính
- delayed gratification/dɪˌleɪd ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/sự trì hoãn hưởng thụ (nhịn hiện tại để được nhiều hơn sau này)
- impulsive/ɪmˈpʌlsɪv/bốc đồng
- short-sighted/ˌʃɔːt ˈsaɪtɪd/thiển cận
- cumulative/ˈkjuːmjələtɪv/tích luỹ, cộng dồn
- incur/ɪnˈkɜː/gánh chịu, phát sinh (chi phí, nợ, tiền phạt)
- accrue/əˈkruː/tích luỹ dần, cộng dồn (lãi, nợ)
- offset/ˌɒfˈset/bù đắp, bù trừ
- jeopardise/ˈdʒepədaɪz/gây nguy hại, đe doạ
- financial inclusion/faɪˌnænʃl ɪnˈkluːʒn/tài chính toàn diện (mọi người đều tiếp cận được dịch vụ tài chính)
- unbanked/ʌnˈbæŋkt/không có tài khoản ngân hàng
- predatory lending/ˌpredətri ˈlendɪŋ/cho vay bóc lột (ép người vay vào điều khoản bất lợi)
- rudimentary/ˌruːdɪˈmentri/sơ đẳng, rất cơ bản
- disproportionate/ˌdɪsprəˈpɔːʃənət/không cân xứng, quá mức
- spiral out of control/ˈspaɪrəl aʊt əv kənˈtrəʊl/vượt khỏi tầm kiểm soát (tăng nhanh không dừng)
- discretionary/dɪˈskreʃənəri/(chi tiêu) tuỳ ý, không bắt buộc
- financial resilience/faɪˌnænʃl rɪˈzɪliəns/khả năng chống chịu tài chính
- pitfall/ˈpɪtfɔːl/cạm bẫy, sai lầm dễ mắc
- household debt/ˌhaʊshəʊld ˈdet/nợ hộ gia đình
- savings rate/ˈseɪvɪŋz reɪt/tỷ lệ tiết kiệm
- income bracket/ˈɪnkʌm brækɪt/nhóm thu nhập, khung thu nhập
- defer/dɪˈfɜː/hoãn lại, trì hoãn (thanh toán, quyết định)
- foot the bill/ˌfʊt ðə ˈbɪl/trả tiền, gánh chi phí
- precautionary/prɪˈkɔːʃənəri/phòng ngừa, phòng xa
- earmark/ˈɪəmɑːk/dành riêng (khoản tiền cho mục đích nào đó)
- opportunity cost/ˌɒpəˈtjuːnəti kɒst/chi phí cơ hội
- sound/saʊnd/đúng đắn, vững chắc, đáng tin
- spendthrift/ˈspendθrɪft/người tiêu hoang
- crippling/ˈkrɪplɪŋ/nặng nề, đè bẹp (nợ, chi phí)
- mounting/ˈmaʊntɪŋ/ngày càng tăng, chồng chất
- exorbitant/ɪɡˈzɔːbɪtənt/cắt cổ, đắt quá mức
- live hand to mouth/lɪv ˌhænd tə ˈmaʊθ/sống lay lắt, kiếm đồng nào tiêu đồng nấy
- in real terms/ɪn ˌrɪəl ˈtɜːmz/tính theo giá trị thực (đã tính đến trượt giá)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Personal Finance & Household Life?
Tiền bạc và việc nhà là chủ đề gần gũi trong IELTS. Speaking Part 1 hay hỏi về thói quen tiêu tiền hay ai làm việc nhà trong gia đình; Part 2 có thể yêu cầu kể về món đồ bạn đã dành dụm để mua; Part 3 mở rộng sang chuyện người trẻ có biết quản lý tiền không hay xã hội không tiền mặt. Trong Writing Task 2, chủ đề này gặp ở dạng nêu quan điểm (trường học có nên dạy quản lý tài chính?), thảo luận hai mặt (tiết kiệm cho tương lai hay tận hưởng hiện tại) và nguyên nhân – giải pháp (vì sao nhiều người mắc nợ).
200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: tiền bạc hằng ngày, việc nhà, hoá đơn và ngân sách gia đình — cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: tiết kiệm, ngân hàng và thanh toán, vay nợ, hiểu biết tài chính — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: bảo hiểm, lương hưu, đầu tư và ngôn ngữ học thuật cho band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về chuyện chi tiêu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch. Các bài về đầu tư chỉ dạy từ vựng, không phải lời khuyên tài chính.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Tài chính cá nhân mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và nhiều từ học thuật hơn, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Nhiều từ trong chủ đề là tiếng Anh-Anh (current account, payslip, pension pot). Có nên học không?
- Nên học. IELTS chấp nhận cả Anh-Anh lẫn Anh-Mỹ, miễn là bạn dùng nhất quán, và bài nghe IELTS hay dùng từ Anh-Anh trong các tình huống như mở tài khoản hay mua bảo hiểm. Phần ghi chú trên thẻ nêu từ tương ứng của Anh-Mỹ (checking account, pay stub…) khi cần.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ theo đúng ý muốn nói thay vì nhồi từ khó. Bàn về nợ nần thì dùng get into debt, crippling debt, predatory lending; bàn về giáo dục tài chính thì dùng financial literacy, informed decisions, delayed gratification. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận như discretionary spending, in real terms, foot the bill.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Personal Finance & Household Life theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.