Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Dân số & di cư

Population & Migration – Bài 1: Population basics

Dân số cơ bản · 10 từ · B1–B2

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản để nói về dân số, cư dân, quốc tịch và quê quán. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về nơi bạn sống hay quê hương của bạn.

10 từ vựng bài 1

population

danh từUK /ˌpɒpjuˈleɪʃn/B1

dân số; toàn bộ người dân sống ở một nơi

all the people who live in a particular country, city or area, or the number of them

  • My hometown has a population of around fifty thousand people.Quê tôi có dân số khoảng năm mươi nghìn người.
Collocation
  • a large population — dân số đông
  • the local population — người dân địa phương
  • the population rises / falls — dân số tăng / giảm
Họ từ:
populate (động từ), populous (tính từ)

Hỏi dân số: What is the population of …? (không nói How many population). Dân số đông là a large population, không nói a crowded population.

population growth

danh từUK /ˌpɒpjuˈleɪʃn ɡrəʊθ/B1

sự gia tăng dân số

an increase in the number of people living in a place over a period of time

  • Rapid population growth can put pressure on schools and hospitals.Dân số tăng nhanh có thể gây áp lực lên trường học và bệnh viện.
Collocation
  • rapid population growth — dân số tăng nhanh
  • curb population growth — kiềm chế gia tăng dân số
  • the rate of population growth — tốc độ tăng dân số

Không đếm được: population growth (không thêm a).

national

danh từUK /ˈnæʃnəl/B2

công dân (của một nước), người mang quốc tịch một nước

a citizen of a particular country, especially one who is living in another country

  • Around two thousand foreign nationals live and work in the province.Khoảng hai nghìn công dân nước ngoài đang sống và làm việc tại tỉnh này.
Collocation
  • foreign nationals — công dân nước ngoài, người nước ngoài
  • a British national — một công dân Anh
  • EU nationals — công dân các nước EU
Họ từ:
nationality (danh từ), nation (danh từ)
Dạng từ:
nationals

Danh từ đếm được, trang trọng, hay gặp trong tin tức và văn bản chính thức (foreign nationals = người nước ngoài).

inhabitant

danh từUK /ɪnˈhæbɪtənt/B2

người dân, cư dân (của một vùng, một nước)

a person or animal that lives in a particular place, often used when counting people

  • The island has fewer than two thousand inhabitants, so everyone knows each other.Hòn đảo có chưa tới hai nghìn người dân nên ai cũng biết nhau.
Collocation
  • the original inhabitants — những cư dân đầu tiên
  • a city of one million inhabitants — thành phố một triệu dân
  • the inhabitants of a region — người dân của một vùng
Họ từ:
inhabit (động từ), uninhabited (tính từ)
Dạng từ:
inhabitants

Inhabitant trang trọng hơn resident, hay dùng khi nói số dân.

populated

tính từUK /ˈpɒpjuleɪtɪd/B2

có người ở, có dân cư (đông / thưa)

having people living in it, often used with words that show how many

  • The coast is densely populated, while the mountains are almost empty.Vùng ven biển dân cư đông đúc, còn vùng núi gần như không có người.
Collocation
  • densely populated — dân cư đông đúc
  • sparsely populated — dân cư thưa thớt
  • heavily populated — rất đông dân
Họ từ:
populate (động từ), population (danh từ)

Thường đi sau trạng từ chỉ mức độ: densely / sparsely / heavily populated.

nationality

danh từUK /ˌnæʃəˈnæləti/B1

quốc tịch

the legal status of belonging to a particular country

  • Students of more than thirty nationalities study at the university.Sinh viên thuộc hơn ba mươi quốc tịch đang học tại trường đại học này.
Collocation
  • Vietnamese nationality — quốc tịch Việt Nam
  • hold a nationality — mang một quốc tịch
  • people of different nationalities — người thuộc nhiều quốc tịch khác nhau
Họ từ:
national (tính từ), nation (danh từ)
Dạng từ:
nationalities

hometown

danh từUK /ˈhəʊmtaʊn/B1

quê nhà, nơi mình sinh ra hoặc lớn lên

the town or city where you were born or grew up

  • Many young people leave their hometown to look for better jobs.Nhiều người trẻ rời quê nhà để tìm việc làm tốt hơn.
Collocation
  • leave your hometown — rời quê
  • return to your hometown — trở về quê
  • a small hometown — một thị trấn quê nhỏ
Dạng từ:
hometowns

Cũng viết home town. Câu hỏi Speaking Part 1 quen thuộc: Tell me about your hometown.

home country

danh từUK /ˌhəʊm ˈkʌntri/B1

đất nước của mình, quê hương (nơi mình xuất thân)

the country where you were born or where you are a citizen

  • After ten years abroad, she still visits her home country every summer.Sau mười năm ở nước ngoài, cô ấy vẫn về thăm quê hương mỗi mùa hè.
Collocation
  • return to your home country — trở về nước
  • leave your home country — rời đất nước của mình
  • miss your home country — nhớ quê hương
Dạng từ:
home countries

ethnic group

danh từUK /ˈeθnɪk ɡruːp/B2

dân tộc, nhóm sắc tộc

a group of people who share the same culture, traditions, language or origin

  • Vietnam officially recognises fifty-four ethnic groups.Việt Nam chính thức công nhận năm mươi tư dân tộc.
Collocation
  • different ethnic groups — các dân tộc khác nhau
  • the largest ethnic group — dân tộc đông người nhất
  • belong to an ethnic group — thuộc về một dân tộc
Họ từ:
ethnic (tính từ), ethnicity (danh từ)
Dạng từ:
ethnic groups

birthplace

danh từUK /ˈbɜːθpleɪs/B1

nơi sinh

the place where a person was born

  • Official forms usually ask for your date of birth and birthplace.Các mẫu giấy tờ chính thức thường hỏi ngày sinh và nơi sinh của bạn.
Collocation
  • your birthplace and nationality — nơi sinh và quốc tịch
  • return to your birthplace — trở về nơi sinh
Đồng nghĩa:
place of birth

Trên giấy tờ hay ghi place of birth.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My hometown has a _____ of around fifty thousand people.

    Quê tôi có dân số khoảng năm mươi nghìn người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    population — dân số; toàn bộ người dân sống ở một nơi

  2. Câu 2

    Around two thousand foreign _____ live and work in the province.

    Khoảng hai nghìn công dân nước ngoài đang sống và làm việc tại tỉnh này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    national — công dân (của một nước), người mang quốc tịch một nước

  3. Câu 3

    The coast is densely _____, while the mountains are almost empty.

    Vùng ven biển dân cư đông đúc, còn vùng núi gần như không có người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    populated — có người ở, có dân cư (đông / thưa)

  4. Câu 4

    Many young people leave their _____ to look for better jobs.

    Nhiều người trẻ rời quê nhà để tìm việc làm tốt hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hometown — quê nhà, nơi mình sinh ra hoặc lớn lên

  5. Câu 5

    Vietnam officially recognises fifty-four _____.

    Việt Nam chính thức công nhận năm mươi tư dân tộc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ethnic group — dân tộc, nhóm sắc tộc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test