Chủ đề IELTS 22 · Dân số & di cư
200 từ vựng IELTS chủ đề Dân số & di cư (Population & Migration)
10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Population & Migration
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Population basics
Dân số cơ bản · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản để nói về dân số, cư dân, quốc tịch và quê quán. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về nơi bạn sống hay quê hương của bạn.
- population/ˌpɒpjuˈleɪʃn/dân số; toàn bộ người dân sống ở một nơi
- population growth/ˌpɒpjuˈleɪʃn ɡrəʊθ/sự gia tăng dân số
- national/ˈnæʃnəl/công dân (của một nước), người mang quốc tịch một nước
- inhabitant/ɪnˈhæbɪtənt/người dân, cư dân (của một vùng, một nước)
- populated/ˈpɒpjuleɪtɪd/có người ở, có dân cư (đông / thưa)
- nationality/ˌnæʃəˈnæləti/quốc tịch
- hometown/ˈhəʊmtaʊn/quê nhà, nơi mình sinh ra hoặc lớn lên
- home country/ˌhəʊm ˈkʌntri/đất nước của mình, quê hương (nơi mình xuất thân)
- ethnic group/ˈeθnɪk ɡruːp/dân tộc, nhóm sắc tộc
- birthplace/ˈbɜːθpleɪs/nơi sinh
Bài 2: Moving abroad
Ra nước ngoài sinh sống · 12 từ
Bài này gồm các từ về chuyện chuyển ra nước ngoài sống: quyết định ra đi, giấy phép lao động, sốc văn hoá và việc hoà nhập ở nơi mới. Rất hợp với Speaking Part 1–2 (Would you like to live abroad? Describe a person who moved to another country).
- move abroad/muːv əˈbrɔːd/chuyển ra nước ngoài sống
- overseas/ˌəʊvəˈsiːz/ở nước ngoài, ra nước ngoài
- foreigner/ˈfɒrənə/người nước ngoài
- migrant/ˈmaɪɡrənt/người di cư (chuyển đến nơi khác sống, làm việc)
- settle/ˈsetl/định cư, đến sống lâu dài (ở một nơi)
- fit in/ˌfɪt ˈɪn/hoà nhập, thấy mình thuộc về (một nhóm, một nơi)
- relocate/ˌriːləʊˈkeɪt/chuyển đến nơi ở / làm việc mới
- start a new life/ˌstɑːt ə njuː ˈlaɪf/bắt đầu cuộc sống mới
- leave behind/ˌliːv bɪˈhaɪnd/bỏ lại (người, nơi chốn, đồ đạc) khi ra đi
- culture shock/ˈkʌltʃə ʃɒk/sốc văn hoá
- work permit/ˈwɜːk ˌpɜːmɪt/giấy phép lao động
- newcomer/ˈnjuːkʌmə/người mới đến
Bài 3: Birth rates & life expectancy
Tỉ lệ sinh & tuổi thọ · 14 từ
Bài này gồm các từ nói về số trẻ được sinh ra, số người mất đi và việc con người sống lâu hơn. Dùng cho Speaking Part 3 (Why are people having fewer children?) và mô tả biểu đồ dân số trong Writing Task 1.
- birth rate/ˈbɜːθ reɪt/tỉ lệ sinh
- death rate/ˈdeθ reɪt/tỉ lệ tử vong
- fertility rate/fəˈtɪləti reɪt/tổng tỉ suất sinh (số con trung bình của một phụ nữ)
- baby boom/ˈbeɪbi buːm/sự bùng nổ số trẻ sinh ra (trong một giai đoạn)
- family size/ˈfæməli saɪz/quy mô gia đình (số người, số con trong nhà)
- old age/ˌəʊld ˈeɪdʒ/tuổi già
- average age/ˌævərɪdʒ ˈeɪdʒ/độ tuổi trung bình
- overpopulation/ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/tình trạng quá tải dân số, dân số quá đông
- population decline/ˌpɒpjuˈleɪʃn dɪˈklaɪn/sự suy giảm dân số
- shrink/ʃrɪŋk/co lại, thu hẹp, giảm (về số lượng)
- infant mortality/ˌɪnfənt mɔːˈtæləti/tử vong ở trẻ sơ sinh
- medical advances/ˌmedɪkl ədˈvɑːnsɪz/những tiến bộ y học
- family planning/ˌfæməli ˈplænɪŋ/kế hoạch hoá gia đình
- live longer/lɪv ˈlɒŋɡə/sống lâu hơn
Bài 4: Ageing populations
Già hoá dân số · 16 từ
Bài này gồm các từ về dân số già đi: người về hưu, chăm sóc người cao tuổi và áp lực lên lực lượng lao động, ngân sách. Đây là nhóm từ quen thuộc cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3 về người già trong xã hội.
- age/eɪdʒ/già đi (người, dân số)
- ageing society/ˈeɪdʒɪŋ səˈsaɪəti/xã hội già hoá
- greying/ˈɡreɪɪŋ/đang già đi (dân số, xã hội)
- retiree/rɪˌtaɪəˈriː/người đã nghỉ hưu
- senior citizen/ˌsiːniə ˈsɪtɪzn/người cao tuổi
- retire/rɪˈtaɪə/nghỉ hưu
- nursing home/ˈnɜːsɪŋ həʊm/viện dưỡng lão (có chăm sóc y tế)
- long-term care/ˌlɒŋ tɜːm ˈkeə/chăm sóc dài hạn (cho người già, người bệnh)
- dependency ratio/dɪˈpendənsi ˌreɪʃiəʊ/tỉ số phụ thuộc (người ngoài tuổi lao động so với người trong tuổi lao động)
- working-age population/ˈwɜːkɪŋ eɪdʒ ˌpɒpjuˈleɪʃn/dân số trong độ tuổi lao động
- labour shortage/ˈleɪbə ˌʃɔːtɪdʒ/tình trạng thiếu lao động
- healthcare costs/ˈhelθkeə kɒsts/chi phí chăm sóc sức khoẻ, chi phí y tế
- tax base/ˈtæks beɪs/cơ sở thuế (lượng người, thu nhập có thể đánh thuế)
- population pyramid/ˌpɒpjuˈleɪʃn ˈpɪrəmɪd/tháp dân số
- intergenerational/ˌɪntəˌdʒenəˈreɪʃənl/giữa các thế hệ, liên thế hệ
- outlive/ˌaʊtˈlɪv/sống lâu hơn (ai đó, cái gì đó)
Bài 5: Rural-to-urban migration
Di cư từ nông thôn ra thành thị · 18 từ
Bài này nhìn dòng người rời làng quê ra thành phố từ góc của người di cư: vì sao họ đi, họ làm gì và quê hương họ thay đổi ra sao. Dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – hệ quả và Speaking Part 3 về nông thôn, thành thị.
- rural-urban migration/ˌrʊərəl ˈɜːbən maɪˈɡreɪʃn/di cư từ nông thôn ra thành thị
- internal migration/ɪnˌtɜːnl maɪˈɡreɪʃn/di cư trong nước
- rural area/ˈrʊərəl ˈeəriə/vùng nông thôn
- look for work/ˌlʊk fə ˈwɜːk/tìm việc làm
- migrant worker/ˌmaɪɡrənt ˈwɜːkə/lao động di cư, lao động nhập cư
- seasonal worker/ˌsiːzənl ˈwɜːkə/lao động thời vụ
- push factor/ˈpʊʃ ˌfæktə/yếu tố đẩy (lý do khiến người ta rời nơi ở)
- pull factor/ˈpʊl ˌfæktə/yếu tố kéo (điều hấp dẫn người ta đến một nơi)
- job prospects/ˈdʒɒb ˌprɒspekts/triển vọng việc làm, cơ hội tìm việc
- rural exodus/ˌrʊərəl ˈeksədəs/làn sóng rời bỏ nông thôn
- depopulation/diːˌpɒpjuˈleɪʃn/sự giảm dân số, sự vắng dần người ở (một vùng)
- send money home/send ˈmʌni həʊm/gửi tiền về nhà, gửi tiền về quê
- lure/lʊə/sức hút, sự lôi cuốn
- the bright lights/ðə braɪt ˈlaɪts/ánh đèn phố thị (sự hào nhoáng, sôi động của thành phố lớn)
- left-behind/ˌleft bɪˈhaɪnd/bị bỏ lại phía sau (người ở lại quê khi người thân đi làm xa; vùng tụt hậu)
- rural poverty/ˌrʊərəl ˈpɒvəti/nghèo đói ở nông thôn
- return migration/rɪˈtɜːn maɪˌɡreɪʃn/di cư hồi hương, việc người di cư trở về quê
- drift/drɪft/sự dịch chuyển dần (của dân cư) về một nơi
Bài 6: Immigration & emigration
Nhập cư & xuất cư · 20 từ
Bài này phân biệt rõ nhập cư (đến một nước) và xuất cư (rời một nước), kèm các từ về quốc tịch, giấy phép cư trú và chính sách di trú. Đây là nhóm từ cốt lõi cho Writing Task 2 dạng ủng hộ / phản đối nhập cư và Speaking Part 3.
- immigration/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/sự nhập cư
- emigration/ˌemɪˈɡreɪʃn/sự xuất cư, sự di cư ra nước ngoài
- immigrant/ˈɪmɪɡrənt/người nhập cư
- emigrant/ˈemɪɡrənt/người xuất cư, người rời quê hương ra nước ngoài sống
- immigrate/ˈɪmɪɡreɪt/nhập cư (đến sống ở một nước)
- emigrate/ˈemɪɡreɪt/xuất cư, rời nước mình ra nước ngoài sinh sống
- migration/maɪˈɡreɪʃn/sự di cư (của con người)
- net migration/ˌnet maɪˈɡreɪʃn/di cư thuần (số người đến trừ số người đi)
- immigration policy/ˌɪmɪˈɡreɪʃn ˈpɒləsi/chính sách nhập cư
- border control/ˈbɔːdə kənˈtrəʊl/kiểm soát biên giới; trạm kiểm soát xuất nhập cảnh
- citizenship/ˈsɪtɪzənʃɪp/quyền công dân, tư cách công dân (của một nước)
- permanent resident/ˌpɜːmənənt ˈrezɪdənt/thường trú nhân, người có quyền cư trú lâu dài
- residence permit/ˈrezɪdəns ˌpɜːmɪt/thẻ cư trú, giấy phép cư trú
- undocumented/ʌnˈdɒkjumentɪd/không có giấy tờ hợp lệ (người di cư)
- deport/dɪˈpɔːt/trục xuất (buộc người nước ngoài rời khỏi nước)
- family reunification/ˌfæməli ˌriːjuːnɪfɪˈkeɪʃn/đoàn tụ gia đình (diện di trú)
- host country/ˌhəʊst ˈkʌntri/nước tiếp nhận, nước sở tại
- destination country/ˌdestɪˈneɪʃn ˈkʌntri/nước đến (nơi người di cư muốn tới)
- economic migrant/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈmaɪɡrənt/người di cư vì lý do kinh tế
- influx/ˈɪnflʌks/dòng người (hoặc vật) đổ vào ồ ạt
Bài 7: Refugees & displacement
Người tị nạn & mất nơi ở · 22 từ
Bài này học các từ về người phải rời bỏ nhà cửa vì chiến tranh, bị đàn áp hay thiên tai: tị nạn, xin tị nạn, tái định cư, trợ giúp nhân đạo. Dùng cho Writing Task 2 về trách nhiệm của các nước với người tị nạn và Speaking Part 3; nên dùng giọng trung lập, tôn trọng.
- refugee/ˌrefjuˈdʒiː/người tị nạn
- asylum/əˈsaɪləm/sự tị nạn, sự che chở (một nước dành cho người chạy khỏi nguy hiểm)
- asylum seeker/əˈsaɪləm ˌsiːkə/người xin tị nạn (đang chờ xét đơn)
- flee/fliː/chạy trốn, chạy khỏi (nơi nguy hiểm)
- persecution/ˌpɜːsɪˈkjuːʃn/sự đàn áp, sự ngược đãi (vì tôn giáo, chính kiến, sắc tộc…)
- refugee camp/ˌrefjuˈdʒiː kæmp/trại tị nạn
- displaced/dɪsˈpleɪst/bị mất nơi ở, phải rời bỏ nhà cửa
- humanitarian/hjuːˌmænɪˈteəriən/nhân đạo (nhằm giảm đau khổ, cứu giúp con người)
- resettle/ˌriːˈsetl/tái định cư, đưa (ai) đến sống lâu dài ở nơi mới
- stateless/ˈsteɪtləs/không quốc tịch
- seek refuge/siːk ˈrefjuːdʒ/tìm nơi trú ẩn, tìm nơi lánh nạn
- war-torn/ˈwɔː tɔːn/bị chiến tranh tàn phá
- climate refugee/ˈklaɪmət ˌrefjuˈdʒiː/người tị nạn khí hậu (phải rời nơi ở vì tác động của biến đổi khí hậu)
- forced migration/ˌfɔːst maɪˈɡreɪʃn/di cư cưỡng bức, di cư bất đắc dĩ (buộc phải rời đi)
- safe haven/ˌseɪf ˈheɪvn/nơi trú ẩn an toàn
- border crossing/ˈbɔːdə ˌkrɒsɪŋ/cửa khẩu; việc vượt qua biên giới
- homeland/ˈhəʊmlænd/quê hương, tổ quốc (nơi mình hoặc tổ tiên sinh ra)
- exile/ˈeksaɪl/cảnh sống lưu vong (phải sống xa tổ quốc, không thể về)
- unaccompanied minor/ˌʌnəˈkʌmpənid ˈmaɪnə/trẻ vị thành niên đi một mình (không có cha mẹ hay người giám hộ đi cùng)
- civil war/ˌsɪvl ˈwɔː/nội chiến
- refugee status/ˌrefjuˈdʒiː ˈsteɪtəs/quy chế tị nạn, tư cách người tị nạn (được chính thức công nhận)
- people smuggling/ˈpiːpl ˌsmʌɡlɪŋ/hoạt động đưa người vượt biên trái phép (để kiếm lời)
Bài 8: Brain drain & skilled migration
Chảy máu chất xám & di cư lao động có tay nghề · 24 từ
Bài này học các cụm học thuật về người có trình độ ra nước ngoài làm việc: chảy máu chất xám, kiều hối, người hồi hương, hệ thống tính điểm nhập cư. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp hoặc ưu – nhược điểm của việc người giỏi ra nước ngoài.
- brain drain/ˈbreɪn dreɪn/chảy máu chất xám
- brain gain/ˈbreɪn ɡeɪn/thu hút chất xám (một nước có thêm người tài từ nơi khác đến hoặc trở về)
- brain waste/ˈbreɪn weɪst/lãng phí chất xám (người có trình độ phải làm việc thấp hơn khả năng)
- skilled migrant/ˌskɪld ˈmaɪɡrənt/người di cư có tay nghề, lao động nhập cư có chuyên môn
- highly skilled/ˌhaɪli ˈskɪld/có trình độ, tay nghề cao
- remittance/rɪˈmɪtns/kiều hối, khoản tiền người đi làm xa gửi về
- knowledge transfer/ˈnɒlɪdʒ ˌtrænsfɜː/chuyển giao tri thức, chuyển giao kiến thức – kinh nghiệm
- points-based system/ˈpɔɪnts beɪst ˌsɪstəm/hệ thống nhập cư tính điểm
- visa sponsorship/ˈviːzə ˌspɒnsəʃɪp/sự bảo lãnh thị thực (nhà tuyển dụng đứng ra bảo lãnh visa)
- foreign qualifications/ˌfɒrən ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃnz/bằng cấp nước ngoài (cấp ở nước khác)
- returnee/rɪˌtɜːˈniː/người hồi hương, người trở về nước (sau thời gian sống, làm việc ở nước ngoài)
- brain circulation/ˌbreɪn ˌsɜːkjəˈleɪʃn/luân chuyển chất xám (người tài đi rồi về, đem kỹ năng qua lại giữa các nước)
- circular migration/ˌsɜːkjələ maɪˈɡreɪʃn/di cư vòng tròn, di cư qua lại (đi làm xa rồi về, lặp lại nhiều lần)
- labour migration/ˌleɪbə maɪˈɡreɪʃn/di cư lao động (di chuyển để đi làm)
- human capital/ˌhjuːmən ˈkæpɪtl/vốn con người, nguồn nhân lực (kỹ năng, kiến thức của người dân)
- poach/pəʊtʃ/lôi kéo, "săn" (nhân viên, người tài của nơi khác về làm cho mình)
- outflow/ˈaʊtfləʊ/dòng chảy ra, lượng (người) đi ra
- free movement/ˌfriː ˈmuːvmənt/quyền tự do đi lại, cư trú và làm việc (giữa các nước trong một khối)
- guest worker/ˈɡest ˌwɜːkə/lao động khách (người nước ngoài được mời sang làm việc có thời hạn)
- labour mobility/ˌleɪbə məʊˈbɪləti/sự dịch chuyển lao động (khả năng người lao động chuyển nơi, chuyển nước làm việc)
- the best and brightest/ðə ˌbest ən ˈbraɪtɪst/những người giỏi nhất, tinh hoa (của một nước, một thế hệ)
- overseas-trained/ˌəʊvəsiːz ˈtreɪnd/được đào tạo ở nước ngoài
- sending country/ˈsendɪŋ ˌkʌntri/nước xuất cư (nước có người dân ra đi làm việc, sinh sống ở nơi khác)
- talent pool/ˈtælənt puːl/nguồn nhân tài, nguồn nhân lực có tay nghề (để tuyển chọn)
Bài 9: Integration & multicultural societies
Hoà nhập & xã hội đa văn hoá · 28 từ
Bài này học các từ về quá trình người nhập cư hoà nhập với xã hội mới: hoà nhập hay đồng hoá, nhập quốc tịch, các thế hệ con cháu người nhập cư và thái độ của xã hội sở tại. Dùng cho Writing Task 2 dạng thảo luận hai quan điểm và Speaking Part 3; trình bày cân bằng, tránh khái quát hoá về một nhóm người.
- integration/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/sự hoà nhập (của người nhập cư vào xã hội mới)
- integrate/ˈɪntɪɡreɪt/hoà nhập; giúp (ai) hoà nhập
- assimilation/əˌsɪməˈleɪʃn/sự đồng hoá (người nhập cư bỏ dần văn hoá gốc, theo văn hoá nơi mới)
- assimilate/əˈsɪməleɪt/đồng hoá, hoà tan vào (văn hoá, xã hội mới)
- multiculturalism/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/chủ nghĩa đa văn hoá, chính sách đa văn hoá
- second-generation/ˌsekənd ˌdʒenəˈreɪʃn/thế hệ thứ hai (con của người nhập cư, sinh ra ở nước mới)
- first-generation/ˌfɜːst ˌdʒenəˈreɪʃn/thế hệ thứ nhất (chính người đã nhập cư sang)
- naturalisation/ˌnætʃrəlaɪˈzeɪʃn/sự nhập quốc tịch (người nước ngoài được cấp quốc tịch)
- citizenship test/ˈsɪtɪzənʃɪp test/bài kiểm tra nhập quốc tịch (về lịch sử, luật, xã hội của nước sở tại)
- citizenship ceremony/ˈsɪtɪzənʃɪp ˌserəməni/lễ nhập quốc tịch, lễ trao quốc tịch
- dual nationality/ˌdjuːəl ˌnæʃəˈnæləti/hai quốc tịch
- xenophobia/ˌzenəˈfəʊbiə/sự bài ngoại (sợ hãi, ác cảm với người nước ngoài)
- anti-immigrant/ˌænti ˈɪmɪɡrənt/chống người nhập cư, bài nhập cư
- ethnic enclave/ˌeθnɪk ˈenkleɪv/khu cư dân sắc tộc (khu phố tập trung người cùng gốc)
- intermarriage/ˌɪntəˈmærɪdʒ/hôn nhân giữa người khác dân tộc, quốc tịch hoặc tôn giáo
- welcoming/ˈwelkəmɪŋ/hiếu khách, cởi mở, sẵn lòng đón nhận (người mới đến)
- foreign-born/ˌfɒrən ˈbɔːn/sinh ra ở nước ngoài
- native-born/ˌneɪtɪv ˈbɔːn/sinh ra tại chính nước đó, người bản địa (theo nơi sinh)
- net contributor/ˌnet kənˈtrɪbjətə/người (nhóm) đóng góp ròng (nộp thuế nhiều hơn phần nhận từ dịch vụ công)
- scapegoat/ˈskeɪpɡəʊt/đổ lỗi, biến (ai) thành con tốt thí / người gánh tội thay
- language requirement/ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˌkwaɪəmənt/yêu cầu về ngôn ngữ (trình độ ngoại ngữ bắt buộc)
- host society/ˌhəʊst səˈsaɪəti/xã hội sở tại, xã hội tiếp nhận (người nhập cư)
- bicultural/baɪˈkʌltʃərəl/mang hai nền văn hoá, song văn hoá
- ethnic diversity/ˌeθnɪk daɪˈvɜːsəti/sự đa dạng sắc tộc
- culture clash/ˈkʌltʃə klæʃ/xung đột văn hoá, va chạm văn hoá
- migrant background/ˌmaɪɡrənt ˈbækɡraʊnd/gốc di cư (bản thân hoặc cha mẹ từng nhập cư)
- newly arrived/ˌnjuːli əˈraɪvd/mới đến (nơi ở mới)
- adapt/əˈdæpt/thích nghi (với môi trường, cuộc sống mới)
Bài 10: Academic language for describing population trends
Ngôn ngữ học thuật mô tả xu hướng dân số · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để mô tả số liệu, cơ cấu và xu hướng dân số: tỉ lệ, điểm phần trăm, đạt đỉnh, chững lại, dự báo, cơ cấu tuổi, lợi tức dân số. Dùng trực tiếp cho Writing Task 1 (biểu đồ dân số, tháp tuổi) và làm luận điểm chặt chẽ hơn ở Writing Task 2, Reading học thuật.
- census/ˈsensəs/cuộc tổng điều tra dân số
- demographic/ˌdeməˈɡræfɪk/thuộc về dân số học, về cơ cấu dân số
- proportion/prəˈpɔːʃn/tỉ lệ, phần (trong tổng số)
- percentage point/pəˈsentɪdʒ pɔɪnt/điểm phần trăm (chênh lệch giữa hai tỉ lệ phần trăm)
- constitute/ˈkɒnstɪtjuːt/chiếm, cấu thành (một phần của tổng thể)
- make up/ˌmeɪk ˈʌp/chiếm (bao nhiêu phần), hợp thành
- outnumber/ˌaʊtˈnʌmbə/đông hơn, nhiều hơn về số lượng
- disproportionately/ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli/một cách không cân xứng, nhiều (hoặc ít) hơn hẳn so với tỉ lệ
- skew/skjuː/làm lệch, khiến (cơ cấu, số liệu) nghiêng về một phía
- peak/piːk/đạt đỉnh, lên mức cao nhất
- plateau/ˈplætəʊ/chững lại, đi ngang (sau một thời gian tăng / giảm)
- level off/ˌlevl ˈɒf/chững lại, ổn định (sau khi tăng hoặc giảm)
- stabilise/ˈsteɪbəlaɪz/ổn định, trở nên ổn định
- swell/swel/tăng vọt, phình ra (về số lượng)
- project/prəˈdʒekt/dự báo, ước tính (cho tương lai dựa trên số liệu hiện có)
- projection/prəˈdʒekʃn/dự báo, con số ước tính cho tương lai
- extrapolate/ɪkˈstræpəleɪt/ngoại suy (dựa vào xu hướng hiện tại để đoán tương lai)
- exponential/ˌekspəˈnenʃl/theo cấp số nhân, tăng ngày càng nhanh
- age structure/ˈeɪdʒ ˌstrʌktʃə/cơ cấu tuổi (của dân số)
- median age/ˌmiːdiən ˈeɪdʒ/tuổi trung vị (một nửa dân số trẻ hơn, một nửa già hơn)
- cohort/ˈkəʊhɔːt/nhóm người cùng lứa (sinh cùng thời kỳ), đoàn hệ
- baby boomer/ˈbeɪbi ˌbuːmə/người thuộc thế hệ bùng nổ dân số sau Thế chiến II
- youth bulge/ˈjuːθ bʌldʒ/tình trạng dân số trẻ phình to (tỉ lệ thanh niên rất cao)
- demographic dividend/ˌdeməˌɡræfɪk ˈdɪvɪdend/lợi tức dân số, "cơ cấu dân số vàng" (tỉ lệ người trong tuổi lao động cao)
- demographic time bomb/ˌdeməˌɡræfɪk ˈtaɪm bɒm/"quả bom hẹn giờ" dân số (vấn đề dân số âm ỉ, sẽ gây hậu quả lớn sau này)
- replacement level/rɪˈpleɪsmənt ˌlevl/mức sinh thay thế (khoảng 2,1 con mỗi phụ nữ, đủ giữ dân số ổn định)
- natural increase/ˌnætʃrəl ˈɪŋkriːs/gia tăng dân số tự nhiên (số sinh trừ số tử)
- population explosion/ˌpɒpjuˈleɪʃn ɪkˈspləʊʒn/sự bùng nổ dân số
- population control/ˌpɒpjuˈleɪʃn kənˈtrəʊl/kiểm soát dân số (chính sách hạn chế tốc độ tăng dân số)
- sex ratio/ˈseks ˌreɪʃiəʊ/tỉ số giới tính (số nam so với số nữ)
- gender imbalance/ˈdʒendə ɪmˌbæləns/mất cân bằng giới tính
- population density/ˌpɒpjuˈleɪʃn ˈdensəti/mật độ dân số
- uninhabited/ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/không có người ở
- underpopulated/ˌʌndəˈpɒpjuleɪtɪd/thưa dân, ít dân hơn mức cần thiết
- migration flow/maɪˈɡreɪʃn fləʊ/dòng di cư
- replacement migration/rɪˈpleɪsmənt maɪˌɡreɪʃn/di cư bù đắp (nhập cư để bù cho dân số giảm và già hoá)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Population & Migration?
Dân số và di cư là chủ đề quen thuộc của IELTS. Writing Task 1 hay cho biểu đồ hoặc tháp dân số: tỉ lệ người cao tuổi, số người nhập cư qua các năm. Writing Task 2 có đủ dạng đề: nguyên nhân – giải pháp (già hoá dân số, chảy máu chất xám), thảo luận hai quan điểm (lợi ích và thách thức của nhập cư), nêu ý kiến (người nhập cư nên giữ văn hoá gốc hay hoà nhập hoàn toàn). Ở Speaking, Part 1 hỏi về quê hương, Part 3 bàn vì sao người trẻ rời quê lên thành phố. Reading và Listening cũng có bài về điều tra dân số hay người tị nạn.
200 mục từ chia thành 10 bài, khó dần:
- Bài 1–3: dân số, quê quán, ra nước ngoài sống, tỉ lệ sinh — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: già hoá dân số, di cư nông thôn – thành thị, nhập cư và xuất cư, người tị nạn — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: chảy máu chất xám, hoà nhập, ngôn ngữ học thuật mô tả số liệu dân số.
Nên học theo thứ tự: lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Khi viết về người di cư, hãy giữ giọng trung lập, tôn trọng và tránh khái quát hoá cả một nhóm người.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Dân số & di cư mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 9 và bài 10 dài, nhiều thuật ngữ học thuật, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Migrant, immigrant, emigrant và refugee khác nhau thế nào?
- Migrant là từ chung, trung tính, chỉ người chuyển đến nơi khác sống hoặc làm việc, trong nước hay ra nước ngoài. Immigrant là người đến sống lâu dài ở một nước (nhìn từ nước đến), emigrant là người rời nước mình (nhìn từ nước ra đi). Refugee là người buộc phải rời nước vì chiến tranh hay bị đàn áp và được công nhận quyền bảo hộ; asylum seeker là người đang chờ xét đơn xin tị nạn.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing thế nào?
- Với Task 1, bài 10 có các từ mô tả số liệu như proportion, percentage point, peak, level off, be projected to; nhớ phân biệt tăng 5% với tăng 5 percentage points. Với Task 2, chọn từ đúng sắc thái: nói về lợi ích của nhập cư thì có labour shortage, skilled migrant, net contributor; nói về thách thức thì có integration, brain drain, dependency ratio. Nên dùng undocumented migrants thay cho illegal immigrants để giữ giọng trung lập.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Population & Migration theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.