Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 22 · Dân số & di cư

200 từ vựng IELTS chủ đề Dân số & di cư (Population & Migration)

10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Population & Migration

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Population basics

    Dân số cơ bản · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản để nói về dân số, cư dân, quốc tịch và quê quán. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về nơi bạn sống hay quê hương của bạn.

  2. Bài 2: Moving abroad

    Ra nước ngoài sinh sống · 12 từ

    Bài này gồm các từ về chuyện chuyển ra nước ngoài sống: quyết định ra đi, giấy phép lao động, sốc văn hoá và việc hoà nhập ở nơi mới. Rất hợp với Speaking Part 1–2 (Would you like to live abroad? Describe a person who moved to another country).

  3. Bài 3: Birth rates & life expectancy

    Tỉ lệ sinh & tuổi thọ · 14 từ

    Bài này gồm các từ nói về số trẻ được sinh ra, số người mất đi và việc con người sống lâu hơn. Dùng cho Speaking Part 3 (Why are people having fewer children?) và mô tả biểu đồ dân số trong Writing Task 1.

  4. Bài 4: Ageing populations

    Già hoá dân số · 16 từ

    Bài này gồm các từ về dân số già đi: người về hưu, chăm sóc người cao tuổi và áp lực lên lực lượng lao động, ngân sách. Đây là nhóm từ quen thuộc cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3 về người già trong xã hội.

  5. Bài 5: Rural-to-urban migration

    Di cư từ nông thôn ra thành thị · 18 từ

    Bài này nhìn dòng người rời làng quê ra thành phố từ góc của người di cư: vì sao họ đi, họ làm gì và quê hương họ thay đổi ra sao. Dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – hệ quả và Speaking Part 3 về nông thôn, thành thị.

  6. Bài 6: Immigration & emigration

    Nhập cư & xuất cư · 20 từ

    Bài này phân biệt rõ nhập cư (đến một nước) và xuất cư (rời một nước), kèm các từ về quốc tịch, giấy phép cư trú và chính sách di trú. Đây là nhóm từ cốt lõi cho Writing Task 2 dạng ủng hộ / phản đối nhập cư và Speaking Part 3.

  7. Bài 7: Refugees & displacement

    Người tị nạn & mất nơi ở · 22 từ

    Bài này học các từ về người phải rời bỏ nhà cửa vì chiến tranh, bị đàn áp hay thiên tai: tị nạn, xin tị nạn, tái định cư, trợ giúp nhân đạo. Dùng cho Writing Task 2 về trách nhiệm của các nước với người tị nạn và Speaking Part 3; nên dùng giọng trung lập, tôn trọng.

  8. Bài 8: Brain drain & skilled migration

    Chảy máu chất xám & di cư lao động có tay nghề · 24 từ

    Bài này học các cụm học thuật về người có trình độ ra nước ngoài làm việc: chảy máu chất xám, kiều hối, người hồi hương, hệ thống tính điểm nhập cư. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp hoặc ưu – nhược điểm của việc người giỏi ra nước ngoài.

  9. Bài 9: Integration & multicultural societies

    Hoà nhập & xã hội đa văn hoá · 28 từ

    Bài này học các từ về quá trình người nhập cư hoà nhập với xã hội mới: hoà nhập hay đồng hoá, nhập quốc tịch, các thế hệ con cháu người nhập cư và thái độ của xã hội sở tại. Dùng cho Writing Task 2 dạng thảo luận hai quan điểm và Speaking Part 3; trình bày cân bằng, tránh khái quát hoá về một nhóm người.

  10. Bài 10: Academic language for describing population trends

    Ngôn ngữ học thuật mô tả xu hướng dân số · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để mô tả số liệu, cơ cấu và xu hướng dân số: tỉ lệ, điểm phần trăm, đạt đỉnh, chững lại, dự báo, cơ cấu tuổi, lợi tức dân số. Dùng trực tiếp cho Writing Task 1 (biểu đồ dân số, tháp tuổi) và làm luận điểm chặt chẽ hơn ở Writing Task 2, Reading học thuật.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Population & Migration?

Dân số và di cư là chủ đề quen thuộc của IELTS. Writing Task 1 hay cho biểu đồ hoặc tháp dân số: tỉ lệ người cao tuổi, số người nhập cư qua các năm. Writing Task 2 có đủ dạng đề: nguyên nhân – giải pháp (già hoá dân số, chảy máu chất xám), thảo luận hai quan điểm (lợi ích và thách thức của nhập cư), nêu ý kiến (người nhập cư nên giữ văn hoá gốc hay hoà nhập hoàn toàn). Ở Speaking, Part 1 hỏi về quê hương, Part 3 bàn vì sao người trẻ rời quê lên thành phố. Reading và Listening cũng có bài về điều tra dân số hay người tị nạn.

200 mục từ chia thành 10 bài, khó dần:

  • Bài 1–3: dân số, quê quán, ra nước ngoài sống, tỉ lệ sinh — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: già hoá dân số, di cư nông thôn – thành thị, nhập cư và xuất cư, người tị nạn — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: chảy máu chất xám, hoà nhập, ngôn ngữ học thuật mô tả số liệu dân số.

Nên học theo thứ tự: lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Khi viết về người di cư, hãy giữ giọng trung lập, tôn trọng và tránh khái quát hoá cả một nhóm người.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Dân số & di cư mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 9 và bài 10 dài, nhiều thuật ngữ học thuật, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Migrant, immigrant, emigrant và refugee khác nhau thế nào?
Migrant là từ chung, trung tính, chỉ người chuyển đến nơi khác sống hoặc làm việc, trong nước hay ra nước ngoài. Immigrant là người đến sống lâu dài ở một nước (nhìn từ nước đến), emigrant là người rời nước mình (nhìn từ nước ra đi). Refugee là người buộc phải rời nước vì chiến tranh hay bị đàn áp và được công nhận quyền bảo hộ; asylum seeker là người đang chờ xét đơn xin tị nạn.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing thế nào?
Với Task 1, bài 10 có các từ mô tả số liệu như proportion, percentage point, peak, level off, be projected to; nhớ phân biệt tăng 5% với tăng 5 percentage points. Với Task 2, chọn từ đúng sắc thái: nói về lợi ích của nhập cư thì có labour shortage, skilled migrant, net contributor; nói về thách thức thì có integration, brain drain, dependency ratio. Nên dùng undocumented migrants thay cho illegal immigrants để giữ giọng trung lập.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Population & Migration theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test