Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Khoa học & nghiên cứu

Science & Research – Bài 3: Discoveries and inventions

Khám phá & phát minh · 14 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ nói về khám phá khoa học, phát minh và những nhà khoa học nổi tiếng. Rất hợp cho Speaking Part 2 (kể về một phát minh hay một nhà khoa học bạn ngưỡng mộ) và các bài Reading về lịch sử khoa học.

14 từ vựng bài 3

discovery

danh từUK /dɪˈskʌvəri/B1

sự khám phá; điều được phát hiện

the act of finding something nobody knew about before, or the thing that is found

  • Many important discoveries have been made by scientists who were looking for something else.Nhiều khám phá quan trọng được thực hiện bởi những nhà khoa học đang tìm kiếm một thứ khác.
Collocation
  • make a discovery — có một khám phá
  • a major discovery — khám phá lớn
  • scientific discovery — khám phá khoa học
Họ từ:
discover (động từ)
Dạng từ:
discoveries

discover

động từUK /dɪˈskʌvə/B1

khám phá, phát hiện

to find or learn about something for the first time

  • Scientists discovered long ago that light travels much faster than sound.Từ lâu các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng ánh sáng truyền nhanh hơn âm thanh rất nhiều.
Collocation
  • newly discovered — mới được phát hiện
  • discover the cause of — tìm ra nguyên nhân của
  • discover the truth — khám phá sự thật
Họ từ:
discovery (danh từ)
Dạng từ:
discovered, discovers

invention

danh từUK /ɪnˈvenʃn/B1

phát minh; sự phát minh

a new machine, tool or process that someone has created, or the act of creating it

  • The invention of the printing press made books cheaper and helped spread scientific ideas.Việc phát minh ra máy in khiến sách rẻ hơn và giúp lan truyền các ý tưởng khoa học.
Collocation
  • a brilliant invention — một phát minh tuyệt vời
  • a useful invention — một phát minh hữu ích
  • the invention of — sự phát minh ra
Họ từ:
invent (động từ), inventor (danh từ)
Dạng từ:
inventions

invent

động từUK /ɪnˈvent/B1

phát minh, sáng chế

to design or create something that has never existed before

  • The telephone was invented in the nineteenth century.Điện thoại được phát minh vào thế kỷ 19.
Collocation
  • invent a machine — phát minh ra một cỗ máy
  • invent a new method — sáng chế ra một phương pháp mới
  • originally invented — ban đầu được sáng chế
Dạng từ:
invented, invents

Discover = tìm ra cái đã có sẵn trong tự nhiên; invent = tạo ra cái chưa từng tồn tại.

inventor

danh từUK /ɪnˈventə/B1

nhà phát minh

a person who has created a new device or process

  • Many famous inventors failed hundreds of times before they finally succeeded.Nhiều nhà phát minh nổi tiếng đã thất bại hàng trăm lần trước khi thành công.
Collocation
  • a famous inventor — nhà phát minh nổi tiếng
  • a young inventor — nhà phát minh trẻ
  • a brilliant inventor — nhà phát minh lỗi lạc
Dạng từ:
inventors

theory

danh từUK /ˈθɪəri/B1

lý thuyết, thuyết

a set of ideas, based on evidence, that explains why or how something happens

  • Darwin's theory of evolution was highly controversial when it was first published.Thuyết tiến hoá của Darwin từng gây tranh cãi lớn khi mới được công bố.
Collocation
  • develop a theory — phát triển một lý thuyết
  • test a theory — kiểm chứng một lý thuyết
  • a scientific theory — một lý thuyết khoa học
Họ từ:
theoretical (tính từ)
Dạng từ:
theories

In theory = về lý thuyết (trái với in practice = trên thực tế).

proof

danh từUK /pruːf/B2

bằng chứng, sự chứng minh

facts or information that show clearly that something is true

  • So far, there is no proof that life exists on other planets.Cho tới nay vẫn chưa có bằng chứng nào cho thấy có sự sống trên các hành tinh khác.
Collocation
  • scientific proof — bằng chứng khoa học
  • provide proof — đưa ra bằng chứng
  • proof of — bằng chứng về
Họ từ:
prove (động từ)

Thường không đếm được: no proof, not enough proof. Động từ: prove.

genius

danh từUK /ˈdʒiːniəs/B1

thiên tài

a person who is extremely intelligent or creative, or this great ability itself

  • Einstein is often described as a genius, but he also worked extremely hard.Einstein thường được gọi là thiên tài, nhưng ông cũng làm việc vô cùng chăm chỉ.
Collocation
  • a scientific genius — thiên tài khoa học
  • a mathematical genius — thiên tài toán học
  • a stroke of genius — một ý tưởng thiên tài
Dạng từ:
geniuses

gravity

danh từUK /ˈɡrævəti/B2

lực hấp dẫn, trọng lực

the force that pulls objects towards each other, for example making things fall to the ground

  • According to a famous story, a falling apple made Newton think about gravity.Theo một câu chuyện nổi tiếng, quả táo rơi đã khiến Newton suy nghĩ về lực hấp dẫn.
Collocation
  • the force of gravity — lực hấp dẫn
  • the law of gravity — định luật hấp dẫn
  • zero gravity — môi trường không trọng lực

curious

tính từUK /ˈkjʊəriəs/B1

tò mò, ham hiểu biết

wanting to know or learn about things

  • Children are naturally curious, so it is important to encourage their questions about the world.Trẻ em vốn tò mò, vì vậy điều quan trọng là khuyến khích các câu hỏi của chúng về thế giới.
Collocation
  • naturally curious — vốn tò mò
  • curious about — tò mò về
  • intellectually curious — ham hiểu biết
Họ từ:
curiosity (danh từ), curiously (trạng từ)

mystery

danh từUK /ˈmɪstri/B1

bí ẩn, điều bí ẩn

something that nobody understands or can explain

  • How life on Earth first began is still one of the greatest mysteries in science.Sự sống trên Trái Đất bắt đầu như thế nào vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của khoa học.
Collocation
  • solve a mystery — giải một bí ẩn
  • an unsolved mystery — một bí ẩn chưa có lời giải
  • remain a mystery — vẫn còn là điều bí ẩn
Họ từ:
mysterious (tính từ)
Dạng từ:
mysteries

by accident

cụm từUK /baɪ ˈæksɪdənt/B1

tình cờ, vô tình

without being planned or intended

  • Several important medicines were discovered by accident while scientists were studying something else.Một số loại thuốc quan trọng được phát hiện tình cờ khi các nhà khoa học đang nghiên cứu thứ khác.
Collocation
  • discovered by accident — được phát hiện tình cờ
  • happen by accident — xảy ra tình cờ
Đồng nghĩa:
by chance
Trái nghĩa:
on purpose

Nobel Prize

danh từUK /ˌnəʊbel ˈpraɪz/B2

giải Nobel

one of several international prizes given each year for outstanding work in areas such as science, literature and peace

  • She was the first woman to win a Nobel Prize, and she later won a second one.Bà là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel, và sau đó còn đoạt thêm giải thứ hai.
Collocation
  • win a Nobel Prize — đoạt giải Nobel
  • a Nobel Prize winner — người đoạt giải Nobel
  • be awarded the Nobel Prize — được trao giải Nobel
Dạng từ:
Nobel Prizes

Viết hoa vì là tên riêng. Ví dụ nói về Marie Curie (Nobel Vật lý 1903, Hoá học 1911).

eureka moment

danh từUK /juˈriːkə ˈməʊmənt/C1

khoảnh khắc “eureka” (chợt nghĩ ra lời giải)

the moment when you suddenly understand something or find the answer to a problem

  • Many researchers say their eureka moment came only after months of slow, careful work.Nhiều nhà nghiên cứu kể rằng khoảnh khắc “eureka” của họ chỉ đến sau nhiều tháng làm việc chậm rãi, cẩn thận.
Collocation
  • have a eureka moment — có khoảnh khắc chợt hiểu ra
  • a real eureka moment — một khoảnh khắc bừng sáng thực sự
Dạng từ:
eureka moments

Eureka (tiếng Hy Lạp: “Tôi tìm ra rồi!”) gắn với giai thoại Archimedes.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many important _____ have been made by scientists who were looking for something else.

    Nhiều khám phá quan trọng được thực hiện bởi những nhà khoa học đang tìm kiếm một thứ khác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    discovery — sự khám phá; điều được phát hiện

  2. Câu 2

    The _____ of the printing press made books cheaper and helped spread scientific ideas.

    Việc phát minh ra máy in khiến sách rẻ hơn và giúp lan truyền các ý tưởng khoa học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    invention — phát minh; sự phát minh

  3. Câu 3

    Many famous _____ failed hundreds of times before they finally succeeded.

    Nhiều nhà phát minh nổi tiếng đã thất bại hàng trăm lần trước khi thành công.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inventor — nhà phát minh

  4. Câu 4

    So far, there is no _____ that life exists on other planets.

    Cho tới nay vẫn chưa có bằng chứng nào cho thấy có sự sống trên các hành tinh khác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    proof — bằng chứng, sự chứng minh

  5. Câu 5

    According to a famous story, a falling apple made Newton think about _____.

    Theo một câu chuyện nổi tiếng, quả táo rơi đã khiến Newton suy nghĩ về lực hấp dẫn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gravity — lực hấp dẫn, trọng lực

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test