Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 1: Sports & games

Các môn thể thao & trò chơi · 10 từ · A2–B1

Bài mở đầu gồm tên các môn thể thao, trò chơi và vài từ chỉ sân bãi, dụng cụ quen thuộc. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về môn thể thao bạn thích hay trò chơi thời nhỏ.

10 từ vựng bài 1

sporty

tính từUK /ˈspɔːti/B1

thích và giỏi thể thao, ham vận động

enjoying sport and being good at it

  • I wasn't very sporty as a child, so I preferred reading to playing football.Hồi nhỏ tôi không ham thể thao lắm nên thích đọc sách hơn đá bóng.
Collocation
  • a sporty person — người mê thể thao
  • a sporty family — gia đình ham thể thao
  • not very sporty — không ham thể thao lắm
Họ từ:
sport (danh từ)

Sporty còn dùng cho quần áo, xe hơi mang phong cách thể thao (a sporty car).

martial arts

danh từUK /ˌmɑːʃl ˈɑːts/B1

võ thuật

traditional fighting sports such as karate or judo, often practised for self-defence

  • Many parents send their children to martial arts classes to build confidence.Nhiều phụ huynh cho con đi học võ để rèn sự tự tin.
Collocation
  • practise martial arts — tập võ
  • a martial arts class — lớp võ thuật
  • traditional martial arts — võ thuật truyền thống
Dạng từ:
martial art

Thường dùng số nhiều. Anh-Anh viết practise (động từ), Anh-Mỹ practice.

athletics

danh từUK /æθˈletɪks/B1

điền kinh

sports such as running, jumping and throwing that people compete in

  • Athletics is one of the most popular sports at the Olympic Games.Điền kinh là một trong những môn được yêu thích nhất ở Thế vận hội.
Collocation
  • an athletics track — đường chạy điền kinh
  • an athletics competition — cuộc thi điền kinh
  • take part in athletics — tham gia điền kinh
Họ từ:
athlete (danh từ), athletic (tính từ)

Không đếm được, động từ chia số ít (athletics is). Anh-Mỹ hay gọi là track and field.

gymnastics

danh từUK /dʒɪmˈnæstɪks/B1

thể dục dụng cụ

a sport in which people perform jumps, balances and other controlled body movements

  • Gymnastics requires a great deal of flexibility and balance.Thể dục dụng cụ đòi hỏi độ dẻo dai và khả năng giữ thăng bằng rất cao.
Collocation
  • do gymnastics — tập thể dục dụng cụ
  • artistic gymnastics — thể dục dụng cụ nghệ thuật
  • a gymnastics coach — huấn luyện viên thể dục dụng cụ
Họ từ:
gymnast (danh từ)

Không đếm được, động từ chia số ít. Người tập là gymnast.

board game

danh từUK /ˈbɔːd ɡeɪm/B1

trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)

a game played by moving pieces on a specially marked board

  • When I was young, my family often played board games on rainy weekends.Hồi nhỏ, gia đình tôi hay chơi trò chơi bàn cờ vào những cuối tuần mưa.
Collocation
  • play a board game — chơi trò chơi bàn cờ
  • a classic board game — trò chơi bàn cờ kinh điển
  • a board game night — buổi tối chơi board game
Dạng từ:
board games

chess

danh từUK /tʃes/A2

cờ vua

a game of strategy for two players who move pieces on a board of black and white squares

  • Some people argue that chess should be recognised as a sport because it is so competitive.Một số người cho rằng cờ vua nên được công nhận là môn thể thao vì tính cạnh tranh rất cao.
Collocation
  • play chess — chơi cờ vua
  • a chess player — kỳ thủ cờ vua
  • a chess tournament — giải cờ vua

Không đếm được, không dùng mạo từ: play chess (không nói play the chess).

racket

danh từUK /ˈrækɪt/B1

vợt (tennis, cầu lông)

a piece of equipment with a handle and a net of strings, used to hit the ball in tennis or badminton

  • Badminton is cheap to start because you only need a racket and a few shuttlecocks.Cầu lông dễ bắt đầu vì chỉ cần một cây vợt và vài quả cầu.
Collocation
  • a tennis racket — vợt tennis
  • a badminton racket — vợt cầu lông
  • swing a racket — vung vợt
Dạng từ:
rackets, racquet

Cũng viết racquet. Bóng bàn dùng bat (Anh-Anh) hoặc paddle (Anh-Mỹ), không gọi là racket.

pitch

danh từUK /pɪtʃ/B1

sân (bóng đá, bóng bầu dục, cricket)

an area of ground marked with lines where football, rugby or cricket is played

  • Our school had a small football pitch where we played every lunchtime.Trường tôi có một sân bóng nhỏ, trưa nào chúng tôi cũng ra đá.
Collocation
  • a football pitch — sân bóng đá
  • on the pitch — trên sân
  • an artificial pitch — sân cỏ nhân tạo
Dạng từ:
pitches

Anh-Anh: pitch cho bóng đá; court cho tennis, cầu lông, bóng rổ; track cho đường chạy. Anh-Mỹ hay dùng field.

referee

danh từUK /ˌrefəˈriː/B1

trọng tài

the official who controls a match and makes sure players follow the rules

  • The referee stopped the game after a player was hurt.Trọng tài dừng trận đấu sau khi một cầu thủ bị thương.
Collocation
  • a referee's decision — quyết định của trọng tài
  • argue with the referee — cãi trọng tài
  • the referee blows the whistle — trọng tài thổi còi
Đồng nghĩa:
umpire
Dạng từ:
referees

Tennis, cricket thường dùng umpire. Referee cũng là động từ: referee a match.

kit

danh từUK /kɪt/B1

bộ đồ và dụng cụ thể thao

the special clothes and equipment you need for a sport (British English)

  • I often forgot my PE kit, so the teacher made me watch from the side.Tôi hay quên đồ thể dục nên thầy bắt tôi đứng ngoài xem.
Collocation
  • football kit — bộ đồ đá bóng
  • the team kit — đồng phục thi đấu của đội
  • sports kit — đồ thể thao

Nghĩa này chủ yếu dùng trong Anh-Anh; Anh-Mỹ hay nói gear hoặc uniform.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I wasn't very _____ as a child, so I preferred reading to playing football.

    Hồi nhỏ tôi không ham thể thao lắm nên thích đọc sách hơn đá bóng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sporty — thích và giỏi thể thao, ham vận động

  2. Câu 2

    _____ is one of the most popular sports at the Olympic Games.

    Điền kinh là một trong những môn được yêu thích nhất ở Thế vận hội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    athletics — điền kinh

  3. Câu 3

    When I was young, my family often played _____ on rainy weekends.

    Hồi nhỏ, gia đình tôi hay chơi trò chơi bàn cờ vào những cuối tuần mưa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    board game — trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)

  4. Câu 4

    Badminton is cheap to start because you only need a _____ and a few shuttlecocks.

    Cầu lông dễ bắt đầu vì chỉ cần một cây vợt và vài quả cầu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    racket — vợt (tennis, cầu lông)

  5. Câu 5

    The _____ stopped the game after a player was hurt.

    Trọng tài dừng trận đấu sau khi một cầu thủ bị thương.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    referee — trọng tài

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test