sporty
tính từUK /ˈspɔːti/B1thích và giỏi thể thao, ham vận động
enjoying sport and being good at it
- I wasn't very sporty as a child, so I preferred reading to playing football.Hồi nhỏ tôi không ham thể thao lắm nên thích đọc sách hơn đá bóng.
Collocation- a sporty person — người mê thể thao
- a sporty family — gia đình ham thể thao
- not very sporty — không ham thể thao lắm
- Họ từ:
- sport (danh từ)
Sporty còn dùng cho quần áo, xe hơi mang phong cách thể thao (a sporty car).
martial arts
danh từUK /ˌmɑːʃl ˈɑːts/B1võ thuật
traditional fighting sports such as karate or judo, often practised for self-defence
- Many parents send their children to martial arts classes to build confidence.Nhiều phụ huynh cho con đi học võ để rèn sự tự tin.
Collocation- practise martial arts — tập võ
- a martial arts class — lớp võ thuật
- traditional martial arts — võ thuật truyền thống
- Dạng từ:
- martial art
Thường dùng số nhiều. Anh-Anh viết practise (động từ), Anh-Mỹ practice.
athletics
danh từUK /æθˈletɪks/B1điền kinh
sports such as running, jumping and throwing that people compete in
- Athletics is one of the most popular sports at the Olympic Games.Điền kinh là một trong những môn được yêu thích nhất ở Thế vận hội.
Collocation- an athletics track — đường chạy điền kinh
- an athletics competition — cuộc thi điền kinh
- take part in athletics — tham gia điền kinh
- Họ từ:
- athlete (danh từ), athletic (tính từ)
Không đếm được, động từ chia số ít (athletics is). Anh-Mỹ hay gọi là track and field.
gymnastics
danh từUK /dʒɪmˈnæstɪks/B1thể dục dụng cụ
a sport in which people perform jumps, balances and other controlled body movements
- Gymnastics requires a great deal of flexibility and balance.Thể dục dụng cụ đòi hỏi độ dẻo dai và khả năng giữ thăng bằng rất cao.
Collocation- do gymnastics — tập thể dục dụng cụ
- artistic gymnastics — thể dục dụng cụ nghệ thuật
- a gymnastics coach — huấn luyện viên thể dục dụng cụ
- Họ từ:
- gymnast (danh từ)
Không đếm được, động từ chia số ít. Người tập là gymnast.
board game
danh từUK /ˈbɔːd ɡeɪm/B1trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)
a game played by moving pieces on a specially marked board
- When I was young, my family often played board games on rainy weekends.Hồi nhỏ, gia đình tôi hay chơi trò chơi bàn cờ vào những cuối tuần mưa.
Collocation- play a board game — chơi trò chơi bàn cờ
- a classic board game — trò chơi bàn cờ kinh điển
- a board game night — buổi tối chơi board game
- Dạng từ:
- board games
cờ vua
a game of strategy for two players who move pieces on a board of black and white squares
- Some people argue that chess should be recognised as a sport because it is so competitive.Một số người cho rằng cờ vua nên được công nhận là môn thể thao vì tính cạnh tranh rất cao.
Collocation- play chess — chơi cờ vua
- a chess player — kỳ thủ cờ vua
- a chess tournament — giải cờ vua
Không đếm được, không dùng mạo từ: play chess (không nói play the chess).
racket
danh từUK /ˈrækɪt/B1vợt (tennis, cầu lông)
a piece of equipment with a handle and a net of strings, used to hit the ball in tennis or badminton
- Badminton is cheap to start because you only need a racket and a few shuttlecocks.Cầu lông dễ bắt đầu vì chỉ cần một cây vợt và vài quả cầu.
Collocation- a tennis racket — vợt tennis
- a badminton racket — vợt cầu lông
- swing a racket — vung vợt
- Dạng từ:
- rackets, racquet
Cũng viết racquet. Bóng bàn dùng bat (Anh-Anh) hoặc paddle (Anh-Mỹ), không gọi là racket.
sân (bóng đá, bóng bầu dục, cricket)
an area of ground marked with lines where football, rugby or cricket is played
- Our school had a small football pitch where we played every lunchtime.Trường tôi có một sân bóng nhỏ, trưa nào chúng tôi cũng ra đá.
Collocation- a football pitch — sân bóng đá
- on the pitch — trên sân
- an artificial pitch — sân cỏ nhân tạo
- Dạng từ:
- pitches
Anh-Anh: pitch cho bóng đá; court cho tennis, cầu lông, bóng rổ; track cho đường chạy. Anh-Mỹ hay dùng field.
referee
danh từUK /ˌrefəˈriː/B1trọng tài
the official who controls a match and makes sure players follow the rules
- The referee stopped the game after a player was hurt.Trọng tài dừng trận đấu sau khi một cầu thủ bị thương.
Collocation- a referee's decision — quyết định của trọng tài
- argue with the referee — cãi trọng tài
- the referee blows the whistle — trọng tài thổi còi
- Đồng nghĩa:
- umpire
- Dạng từ:
- referees
Tennis, cricket thường dùng umpire. Referee cũng là động từ: referee a match.
bộ đồ và dụng cụ thể thao
the special clothes and equipment you need for a sport (British English)
- I often forgot my PE kit, so the teacher made me watch from the side.Tôi hay quên đồ thể dục nên thầy bắt tôi đứng ngoài xem.
Collocation- football kit — bộ đồ đá bóng
- the team kit — đồng phục thi đấu của đội
- sports kit — đồ thể thao
Nghĩa này chủ yếu dùng trong Anh-Anh; Anh-Mỹ hay nói gear hoặc uniform.