spectator
danh từUK /spekˈteɪtə/B1khán giả (xem thể thao tại chỗ)
a person who watches a sports event, especially at the place where it happens
- Thousands of spectators packed into the stadium to watch the final.Hàng nghìn khán giả chen kín sân vận động để xem trận chung kết.
Collocation- attract spectators — thu hút khán giả
- a crowd of spectators — đám đông khán giả
- spectator seating — khán đài, chỗ ngồi cho khán giả
- Dạng từ:
- spectators
Spectator dùng cho người xem trực tiếp sự kiện; người xem TV là viewer.
supporter
danh từUK /səˈpɔːtə/B1cổ động viên
someone who likes a particular team and wants it to win
- Away supporters travelled hundreds of kilometres to see their team play.Cổ động viên đội khách đi hàng trăm cây số để xem đội nhà thi đấu.
Collocation- a loyal supporter — cổ động viên trung thành
- home supporters — cổ động viên đội nhà
- away supporters — cổ động viên đội khách
- Họ từ:
- support (động từ)
- Dạng từ:
- supporters
Anh-Anh nói support a team (cổ vũ, là fan của một đội): I support Liverpool.
người hâm mộ
a person who is very keen on a sport, a team or a player
- My dad has been a football fan all his life and never misses a match on TV.Bố tôi mê bóng đá cả đời và không bỏ lỡ trận nào trên TV.
Collocation- a big fan — người rất hâm mộ
- a football fan — người hâm mộ bóng đá
- devoted fans — người hâm mộ hết lòng
- Dạng từ:
- fans
I'm a big fan of tennis (không nói a big fan with).
reo hò, cổ vũ
to shout loudly to show support or happiness, for example when your team scores
- The whole crowd cheered when the home team scored in the last minute.Cả khán đài reo hò khi đội nhà ghi bàn ở phút cuối.
Collocation- cheer loudly — reo hò ầm ĩ
- cheer on a team — cổ vũ một đội
- crowds cheer — đám đông reo hò
- Họ từ:
- cheer (danh từ), cheerful (tính từ)
- Dạng từ:
- cheered, cheering, cheers
stadium
danh từUK /ˈsteɪdiəm/B1sân vận động
a large sports ground with rows of seats around it for people to watch
- The new stadium can hold around fifty thousand people.Sân vận động mới có sức chứa khoảng năm mươi nghìn người.
Collocation- a football stadium — sân vận động bóng đá
- a packed stadium — sân vận động chật kín
- build a new stadium — xây sân vận động mới
- Dạng từ:
- stadiums, stadia
Số nhiều thường là stadiums; stadia trang trọng hơn.
trận đấu
an organised game between two players or teams
- I went to my first live football match with my uncle when I was ten.Năm mười tuổi tôi được chú dẫn đi xem trận bóng trực tiếp đầu tiên.
Collocation- win a match — thắng một trận
- a home match — trận sân nhà
- a friendly match — trận giao hữu
- Đồng nghĩa:
- game, fixture
- Dạng từ:
- matches
Anh-Anh hay nói football match; Anh-Mỹ hay nói game.
ghi (bàn, điểm)
to win a goal or a point in a game
- She scored twice in the second half and won the game for her team.Cô ấy ghi hai bàn trong hiệp hai và giúp đội giành chiến thắng.
Collocation- score a goal — ghi bàn
- score a point — ghi điểm
- score the winner — ghi bàn quyết định
- Họ từ:
- score (danh từ), scorer (danh từ)
- Dạng từ:
- scored, scoring, scores
trận hoà
a result in which both sides finish with the same score
- The match ended in a draw, so neither team was happy.Trận đấu kết thúc với tỉ số hoà nên không đội nào vui.
Collocation- end in a draw — kết thúc với tỉ số hoà
- a goalless draw — trận hoà không bàn thắng
- a disappointing draw — trận hoà đáng thất vọng
- Họ từ:
- draw (động từ)
- Dạng từ:
- draws
Động từ: draw 1–1 (hoà 1–1). Anh-Mỹ hay dùng tie.
half-time
danh từUK /ˌhɑːf ˈtaɪm/B1giờ nghỉ giữa hiệp
the short break between the two halves of a game
- At half-time, the coach changed tactics and the team played much better.Giờ nghỉ giữa hiệp, huấn luyện viên đổi chiến thuật và cả đội chơi khá hơn hẳn.
Collocation- at half-time — vào giờ nghỉ giữa hiệp
- the half-time score — tỉ số hiệp một
- a half-time break — quãng nghỉ giữa hiệp
Cũng viết halftime (Anh-Mỹ). Hiệp một / hai: first half / second half.
teammate
danh từUK /ˈtiːmmeɪt/B1đồng đội
someone who plays in the same team as you
- Playing basketball taught me to trust my teammates.Chơi bóng rổ dạy tôi biết tin tưởng đồng đội.
Collocation- a former teammate — đồng đội cũ
- support your teammates — hỗ trợ đồng đội
- pass to a teammate — chuyền cho đồng đội
- Dạng từ:
- teammates, team-mate
Cũng viết team-mate (Anh-Anh).
huấn luyện viên
a person who trains a sports player or team and helps them improve
- My tennis coach made me practise my serve for hours every week.Huấn luyện viên tennis bắt tôi tập giao bóng hàng giờ mỗi tuần.
Collocation- a football coach — huấn luyện viên bóng đá
- a head coach — huấn luyện viên trưởng
- an experienced coach — huấn luyện viên giàu kinh nghiệm
- Họ từ:
- coach (động từ), coaching (danh từ)
- Dạng từ:
- coaches
Coach còn có nghĩa xe khách đường dài (Anh-Anh). Bóng đá Anh hay gọi người dẫn dắt đội là manager.
đánh bại, thắng (đối thủ)
to win against someone in a game or competition
- We beat our local rivals 3–1 and celebrated all evening.Chúng tôi thắng đối thủ cùng vùng 3–1 và ăn mừng suốt buổi tối.
Collocation- beat a team — thắng một đội
- beat someone easily — thắng ai đó dễ dàng
- narrowly beat — thắng sát nút
- Dạng từ:
- beats, beating, beaten
Bất quy tắc: beat – beat – beaten. Beat + đối thủ, win + trận / giải: beat Spain, win the match (không nói win Spain).