Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 2: Playing & watching sport

Chơi và xem thể thao · 12 từ · A2–B1

Bài này gồm các từ về trận đấu, người xem, cổ động viên và kết quả trận. Dùng khi kể về một trận đấu bạn từng xem (Speaking Part 2) hoặc nói về thói quen chơi, xem thể thao (Part 1).

12 từ vựng bài 2

spectator

danh từUK /spekˈteɪtə/B1

khán giả (xem thể thao tại chỗ)

a person who watches a sports event, especially at the place where it happens

  • Thousands of spectators packed into the stadium to watch the final.Hàng nghìn khán giả chen kín sân vận động để xem trận chung kết.
Collocation
  • attract spectators — thu hút khán giả
  • a crowd of spectators — đám đông khán giả
  • spectator seating — khán đài, chỗ ngồi cho khán giả
Dạng từ:
spectators

Spectator dùng cho người xem trực tiếp sự kiện; người xem TV là viewer.

supporter

danh từUK /səˈpɔːtə/B1

cổ động viên

someone who likes a particular team and wants it to win

  • Away supporters travelled hundreds of kilometres to see their team play.Cổ động viên đội khách đi hàng trăm cây số để xem đội nhà thi đấu.
Collocation
  • a loyal supporter — cổ động viên trung thành
  • home supporters — cổ động viên đội nhà
  • away supporters — cổ động viên đội khách
Họ từ:
support (động từ)
Dạng từ:
supporters

Anh-Anh nói support a team (cổ vũ, là fan của một đội): I support Liverpool.

fan

danh từUK /fæn/A2

người hâm mộ

a person who is very keen on a sport, a team or a player

  • My dad has been a football fan all his life and never misses a match on TV.Bố tôi mê bóng đá cả đời và không bỏ lỡ trận nào trên TV.
Collocation
  • a big fan — người rất hâm mộ
  • a football fan — người hâm mộ bóng đá
  • devoted fans — người hâm mộ hết lòng
Dạng từ:
fans

I'm a big fan of tennis (không nói a big fan with).

cheer

động từUK /tʃɪə/B1

reo hò, cổ vũ

to shout loudly to show support or happiness, for example when your team scores

  • The whole crowd cheered when the home team scored in the last minute.Cả khán đài reo hò khi đội nhà ghi bàn ở phút cuối.
Collocation
  • cheer loudly — reo hò ầm ĩ
  • cheer on a team — cổ vũ một đội
  • crowds cheer — đám đông reo hò
Họ từ:
cheer (danh từ), cheerful (tính từ)
Dạng từ:
cheered, cheering, cheers

stadium

danh từUK /ˈsteɪdiəm/B1

sân vận động

a large sports ground with rows of seats around it for people to watch

  • The new stadium can hold around fifty thousand people.Sân vận động mới có sức chứa khoảng năm mươi nghìn người.
Collocation
  • a football stadium — sân vận động bóng đá
  • a packed stadium — sân vận động chật kín
  • build a new stadium — xây sân vận động mới
Dạng từ:
stadiums, stadia

Số nhiều thường là stadiums; stadia trang trọng hơn.

match

danh từUK /mætʃ/A2

trận đấu

an organised game between two players or teams

  • I went to my first live football match with my uncle when I was ten.Năm mười tuổi tôi được chú dẫn đi xem trận bóng trực tiếp đầu tiên.
Collocation
  • win a match — thắng một trận
  • a home match — trận sân nhà
  • a friendly match — trận giao hữu
Đồng nghĩa:
game, fixture
Dạng từ:
matches

Anh-Anh hay nói football match; Anh-Mỹ hay nói game.

score

động từUK /skɔː/A2

ghi (bàn, điểm)

to win a goal or a point in a game

  • She scored twice in the second half and won the game for her team.Cô ấy ghi hai bàn trong hiệp hai và giúp đội giành chiến thắng.
Collocation
  • score a goal — ghi bàn
  • score a point — ghi điểm
  • score the winner — ghi bàn quyết định
Họ từ:
score (danh từ), scorer (danh từ)
Dạng từ:
scored, scoring, scores

draw

danh từUK /drɔː/B1

trận hoà

a result in which both sides finish with the same score

  • The match ended in a draw, so neither team was happy.Trận đấu kết thúc với tỉ số hoà nên không đội nào vui.
Collocation
  • end in a draw — kết thúc với tỉ số hoà
  • a goalless draw — trận hoà không bàn thắng
  • a disappointing draw — trận hoà đáng thất vọng
Họ từ:
draw (động từ)
Dạng từ:
draws

Động từ: draw 1–1 (hoà 1–1). Anh-Mỹ hay dùng tie.

half-time

danh từUK /ˌhɑːf ˈtaɪm/B1

giờ nghỉ giữa hiệp

the short break between the two halves of a game

  • At half-time, the coach changed tactics and the team played much better.Giờ nghỉ giữa hiệp, huấn luyện viên đổi chiến thuật và cả đội chơi khá hơn hẳn.
Collocation
  • at half-time — vào giờ nghỉ giữa hiệp
  • the half-time score — tỉ số hiệp một
  • a half-time break — quãng nghỉ giữa hiệp

Cũng viết halftime (Anh-Mỹ). Hiệp một / hai: first half / second half.

teammate

danh từUK /ˈtiːmmeɪt/B1

đồng đội

someone who plays in the same team as you

  • Playing basketball taught me to trust my teammates.Chơi bóng rổ dạy tôi biết tin tưởng đồng đội.
Collocation
  • a former teammate — đồng đội cũ
  • support your teammates — hỗ trợ đồng đội
  • pass to a teammate — chuyền cho đồng đội
Dạng từ:
teammates, team-mate

Cũng viết team-mate (Anh-Anh).

coach

danh từUK /kəʊtʃ/B1

huấn luyện viên

a person who trains a sports player or team and helps them improve

  • My tennis coach made me practise my serve for hours every week.Huấn luyện viên tennis bắt tôi tập giao bóng hàng giờ mỗi tuần.
Collocation
  • a football coach — huấn luyện viên bóng đá
  • a head coach — huấn luyện viên trưởng
  • an experienced coach — huấn luyện viên giàu kinh nghiệm
Họ từ:
coach (động từ), coaching (danh từ)
Dạng từ:
coaches

Coach còn có nghĩa xe khách đường dài (Anh-Anh). Bóng đá Anh hay gọi người dẫn dắt đội là manager.

beat

động từUK /biːt/B1

đánh bại, thắng (đối thủ)

to win against someone in a game or competition

  • We beat our local rivals 3–1 and celebrated all evening.Chúng tôi thắng đối thủ cùng vùng 3–1 và ăn mừng suốt buổi tối.
Collocation
  • beat a team — thắng một đội
  • beat someone easily — thắng ai đó dễ dàng
  • narrowly beat — thắng sát nút
Dạng từ:
beats, beating, beaten

Bất quy tắc: beat – beat – beaten. Beat + đối thủ, win + trận / giải: beat Spain, win the match (không nói win Spain).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Thousands of _____ packed into the stadium to watch the final.

    Hàng nghìn khán giả chen kín sân vận động để xem trận chung kết.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    spectator — khán giả (xem thể thao tại chỗ)

  2. Câu 2

    My dad has been a football _____ all his life and never misses a match on TV.

    Bố tôi mê bóng đá cả đời và không bỏ lỡ trận nào trên TV.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fan — người hâm mộ

  3. Câu 3

    The new _____ can hold around fifty thousand people.

    Sân vận động mới có sức chứa khoảng năm mươi nghìn người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stadium — sân vận động

  4. Câu 4

    She _____ twice in the second half and won the game for her team.

    Cô ấy ghi hai bàn trong hiệp hai và giúp đội giành chiến thắng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    score — ghi (bàn, điểm)

  5. Câu 5

    At _____, the coach changed tactics and the team played much better.

    Giờ nghỉ giữa hiệp, huấn luyện viên đổi chiến thuật và cả đội chơi khá hơn hẳn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    half-time — giờ nghỉ giữa hiệp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test