Chủ đề IELTS 23 · Thể thao & lối sống năng động
200 từ vựng IELTS chủ đề Thể thao & lối sống năng động (Sport & Active Lifestyles)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Sport & Active Lifestyles
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Sports & games
Các môn thể thao & trò chơi · 10 từ
Bài mở đầu gồm tên các môn thể thao, trò chơi và vài từ chỉ sân bãi, dụng cụ quen thuộc. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về môn thể thao bạn thích hay trò chơi thời nhỏ.
- sporty/ˈspɔːti/thích và giỏi thể thao, ham vận động
- martial arts/ˌmɑːʃl ˈɑːts/võ thuật
- athletics/æθˈletɪks/điền kinh
- gymnastics/dʒɪmˈnæstɪks/thể dục dụng cụ
- board game/ˈbɔːd ɡeɪm/trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)
- chess/tʃes/cờ vua
- racket/ˈrækɪt/vợt (tennis, cầu lông)
- pitch/pɪtʃ/sân (bóng đá, bóng bầu dục, cricket)
- referee/ˌrefəˈriː/trọng tài
- kit/kɪt/bộ đồ và dụng cụ thể thao
Bài 2: Playing & watching sport
Chơi và xem thể thao · 12 từ
Bài này gồm các từ về trận đấu, người xem, cổ động viên và kết quả trận. Dùng khi kể về một trận đấu bạn từng xem (Speaking Part 2) hoặc nói về thói quen chơi, xem thể thao (Part 1).
- spectator/spekˈteɪtə/khán giả (xem thể thao tại chỗ)
- supporter/səˈpɔːtə/cổ động viên
- fan/fæn/người hâm mộ
- cheer/tʃɪə/reo hò, cổ vũ
- stadium/ˈsteɪdiəm/sân vận động
- match/mætʃ/trận đấu
- score/skɔː/ghi (bàn, điểm)
- draw/drɔː/trận hoà
- half-time/ˌhɑːf ˈtaɪm/giờ nghỉ giữa hiệp
- teammate/ˈtiːmmeɪt/đồng đội
- coach/kəʊtʃ/huấn luyện viên
- beat/biːt/đánh bại, thắng (đối thủ)
Bài 3: Competitions & results
Giải đấu & kết quả · 14 từ
Bài này học các từ về giải đấu, vòng thi, huy chương và kết quả thắng thua. Rất hay dùng khi kể về một cuộc thi hoặc một chiến thắng trong Speaking Part 2 và khi nghe bản tin thể thao trong Listening.
- tournament/ˈtʊənəmənt/giải đấu (nhiều đội / người thi đấu loại dần)
- championship/ˈtʃæmpiənʃɪp/giải vô địch
- champion/ˈtʃæmpiən/nhà vô địch
- final/ˈfaɪnl/trận chung kết
- semi-final/ˌsemi ˈfaɪnl/trận bán kết
- medal/ˈmedl/huy chương
- trophy/ˈtrəʊfi/cúp, chiếc cúp (giải thưởng)
- opponent/əˈpəʊnənt/đối thủ (trong trận đấu)
- runner-up/ˌrʌnər ˈʌp/người / đội về nhì, á quân
- qualify/ˈkwɒlɪfaɪ/giành quyền vào (vòng sau, giải đấu)
- victory/ˈvɪktəri/chiến thắng
- defeat/dɪˈfiːt/thất bại, trận thua
- league/liːɡ/giải vô địch theo thể thức vòng tròn, hạng đấu
- world record/ˌwɜːld ˈrekɔːd/kỷ lục thế giới
Bài 4: Team sports vs individual sports
Thể thao đồng đội và thể thao cá nhân · 16 từ
Bài này so sánh thể thao đồng đội với thể thao cá nhân: đội hình, chiến thuật, tinh thần đồng đội và thành tích riêng. Dùng cho câu hỏi Speaking Part 3 kiểu “Team sports or individual sports — which are better for children?”.
- team sport/ˈtiːm spɔːt/môn thể thao đồng đội
- individual sport/ˌɪndɪˌvɪdʒuəl ˈspɔːt/môn thể thao cá nhân
- team spirit/ˌtiːm ˈspɪrɪt/tinh thần đồng đội
- captain/ˈkæptɪn/đội trưởng
- squad/skwɒd/đội hình (toàn bộ cầu thủ được chọn)
- line-up/ˈlaɪn ʌp/đội hình ra sân
- substitute/ˈsʌbstɪtjuːt/cầu thủ dự bị, người vào thay
- tactics/ˈtæktɪks/chiến thuật
- rival/ˈraɪvl/đối thủ cạnh tranh (lâu năm)
- head-to-head/ˌhed tə ˈhed/đối đầu trực tiếp
- doubles/ˈdʌblz/nội dung đánh đôi
- relay/ˈriːleɪ/cuộc thi chạy / bơi tiếp sức
- personal best/ˌpɜːsənl ˈbest/thành tích tốt nhất của bản thân
- let the side down/let ðə saɪd ˈdaʊn/làm cả đội thất vọng, làm hỏng việc chung
- hand-eye coordination/ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/khả năng phối hợp tay và mắt
- singles/ˈsɪŋɡlz/nội dung đánh đơn
Bài 5: Outdoor activities & hobbies
Hoạt động ngoài trời & sở thích vận động · 18 từ
Bài này gồm các hoạt động ngoài trời, thể thao mạo hiểm và từ nói về sở thích vận động lúc rảnh. Dùng cho Speaking Part 1 (hobbies, free time), Part 2 kể về một hoạt động ngoài trời đáng nhớ và Part 3 bàn về thể thao mạo hiểm.
- rock climbing/ˈrɒk ˌklaɪmɪŋ/leo núi đá
- hiking/ˈhaɪkɪŋ/đi bộ đường dài (leo đồi, rừng)
- kayaking/ˈkaɪækɪŋ/chèo thuyền kayak
- mountain biking/ˈmaʊntən ˌbaɪkɪŋ/đạp xe địa hình
- horse riding/ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/cưỡi ngựa
- skateboarding/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/trượt ván
- paragliding/ˈpærəɡlaɪdɪŋ/dù lượn
- angling/ˈæŋɡlɪŋ/câu cá (thú tiêu khiển)
- extreme sport/ɪkˌstriːm ˈspɔːt/môn thể thao mạo hiểm
- adrenaline/əˈdrenəlɪn/adrenaline (cảm giác hưng phấn, kích thích khi mạo hiểm)
- thrill-seeker/ˈθrɪl ˌsiːkə/người thích tìm cảm giác mạnh
- daredevil/ˈdeədevl/người liều lĩnh, gan dạ thích mạo hiểm
- gear/ɡɪə/đồ nghề, trang bị (cho một hoạt động)
- trail/treɪl/đường mòn (đi bộ, đạp xe)
- pastime/ˈpɑːstaɪm/thú tiêu khiển, trò giải trí
- leisure activity/ˈleʒə ækˌtɪvəti/hoạt động giải trí lúc rảnh
- outdoorsy/aʊtˈdɔːzi/thích hoạt động ngoài trời
- the great outdoors/ðə ˌɡreɪt ˈaʊtdɔːz/thiên nhiên ngoài trời (núi rừng, đồng quê)
Bài 6: Professional sport & athletes
Thể thao chuyên nghiệp & vận động viên · 20 từ
Bài này gồm các từ về đời sống vận động viên chuyên nghiệp: tố chất, chế độ luyện tập, sự nghiệp, chuyển nhượng và giải thưởng. Dùng khi kể về một vận động viên bạn ngưỡng mộ (Speaking Part 2) hoặc bàn về thể thao chuyên nghiệp ở Part 3.
- athlete/ˈæθliːt/vận động viên
- turn professional/tɜːn prəˈfeʃənl/chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp
- semi-professional/ˌsemi prəˈfeʃənl/bán chuyên nghiệp
- talent scout/ˈtælənt skaʊt/người tuyển trạch tài năng
- transfer fee/ˈtrænsfɜː fiː/phí chuyển nhượng (cầu thủ)
- agility/əˈdʒɪləti/sự nhanh nhẹn, khéo léo
- endurance/ɪnˈdjʊərəns/sức bền, khả năng chịu đựng
- physique/fɪˈziːk/vóc dáng, thể hình
- comeback/ˈkʌmbæk/sự trở lại, cuộc lội ngược dòng
- gruelling/ˈɡruːəlɪŋ/khắc nghiệt, vắt kiệt sức
- training regime/ˈtreɪnɪŋ reɪˌʒiːm/chế độ luyện tập
- sporting hero/ˌspɔːtɪŋ ˈhɪərəʊ/người hùng thể thao
- debut/ˈdeɪbjuː/trận ra mắt, lần ra mắt
- underdog/ˈʌndədɒɡ/đội / người bị đánh giá yếu hơn, “cửa dưới”
- record-breaking/ˈrekɔːd ˌbreɪkɪŋ/phá kỷ lục
- medallist/ˈmedəlɪst/người đoạt huy chương
- sports psychologist/ˈspɔːts saɪˌkɒlədʒɪst/chuyên gia tâm lý thể thao
- hang up your boots/hæŋ ʌp jɔː ˈbuːts/giải nghệ, treo giày
- world-class/ˌwɜːld ˈklɑːs/đẳng cấp thế giới
- prize money/ˈpraɪz ˌmʌni/tiền thưởng (giải đấu)
Bài 7: Sport and young people
Thể thao và người trẻ · 22 từ
Bài này gồm các từ về thể thao ở trường, câu lạc bộ trẻ, cách phát hiện và nuôi dưỡng tài năng nhỏ tuổi. Dùng cho Speaking Part 1 (thể thao ở trường), Part 3 và Writing Task 2 dạng “Should children be encouraged to play competitive sport?”.
- school team/ˌskuːl ˈtiːm/đội tuyển của trường
- sports day/ˈspɔːts deɪ/ngày hội thể thao (của trường)
- five-a-side/ˌfaɪv ə ˈsaɪd/(bóng đá) năm người mỗi đội, bóng đá sân nhỏ
- kickabout/ˈkɪkəbaʊt/trận đá bóng cho vui, đá bóng tự phát
- taster session/ˈteɪstə ˌseʃn/buổi học thử
- junior/ˈdʒuːniə/(thi đấu) lứa trẻ, dành cho vận động viên nhỏ tuổi
- age group/ˈeɪdʒ ɡruːp/nhóm tuổi, lứa tuổi (thi đấu)
- youth academy/ˈjuːθ əˌkædəmi/học viện đào tạo trẻ (của câu lạc bộ)
- make the team/meɪk ðə ˈtiːm/được chọn vào đội
- spot/spɒt/phát hiện (tài năng)
- coaching/ˈkəʊtʃɪŋ/sự huấn luyện, việc dạy (một môn thể thao)
- organised sport/ˌɔːɡənaɪzd ˈspɔːt/thể thao có tổ chức (có đội, lịch tập, giải đấu)
- inter-school/ˌɪntə ˈskuːl/liên trường, giữa các trường
- healthy competition/ˌhelθi ˌkɒmpəˈtɪʃn/sự cạnh tranh lành mạnh
- bad loser/ˌbæd ˈluːzə/người không biết chấp nhận thua, thua thì cay cú
- sports-mad/ˌspɔːts ˈmæd/mê thể thao như điếu đổ
- sports scholarship/ˈspɔːts ˌskɒləʃɪp/học bổng thể thao
- prodigy/ˈprɒdədʒi/thần đồng
- character-building/ˈkærəktə ˌbɪldɪŋ/rèn luyện tính cách, giúp trưởng thành
- early specialisation/ˌɜːli ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃn/chuyên môn hoá sớm (tập trung một môn từ quá nhỏ)
- youth sport/ˈjuːθ spɔːt/thể thao thanh thiếu niên
- channel your energy into/ˈtʃænl jɔː ˈenədʒi ˈɪntuː/dồn năng lượng vào (việc gì tích cực)
Bài 8: Big sporting events & hosting
Sự kiện thể thao lớn & đăng cai · 24 từ
Bài này gồm các từ về những giải đấu lớn như Thế vận hội, World Cup: đăng cai, nghi lễ, vòng đấu, khán giả và lợi ích cho nước chủ nhà. Rất hợp với Writing Task 2 dạng “Hosting international sporting events brings more benefits than drawbacks” và Speaking Part 3.
- host/həʊst/đăng cai, tổ chức (sự kiện)
- bid/bɪd/hồ sơ / nỗ lực xin đăng cai
- host city/ˌhəʊst ˈsɪti/thành phố đăng cai
- Paralympics/ˌpærəˈlɪmpɪks/Thế vận hội dành cho người khuyết tật (Paralympic)
- opening ceremony/ˌəʊpənɪŋ ˈserəməni/lễ khai mạc
- torch relay/ˈtɔːtʃ ˌriːleɪ/lễ rước đuốc
- mascot/ˈmæskət/linh vật
- athletes' village/ˌæθliːts ˈvɪlɪdʒ/làng vận động viên
- spectacle/ˈspektəkl/cảnh tượng hoành tráng, màn trình diễn ngoạn mục
- medal table/ˈmedl ˌteɪbl/bảng tổng sắp huy chương
- podium/ˈpəʊdiəm/bục trao giải (top 3)
- contender/kənˈtendə/ứng viên (vô địch), đối thủ nặng ký
- favourite/ˈfeɪvərɪt/ứng viên số một, đội / người được đánh giá cao nhất
- upset/ˈʌpset/kết quả bất ngờ (đội yếu thắng đội mạnh)
- group stage/ˈɡruːp steɪdʒ/vòng bảng
- knockout/ˈnɒkaʊt/loại trực tiếp
- fixture/ˈfɪkstʃə/trận đấu theo lịch, lịch thi đấu
- sell-out/ˈselaʊt/bán hết vé, kín chỗ
- ticket tout/ˈtɪkɪt taʊt/phe vé, người bán vé chợ đen
- fan zone/ˈfæn zəʊn/khu cổ động viên (xem màn hình lớn)
- feel-good factor/ˈfiːl ɡʊd ˌfæktə/bầu không khí phấn chấn, tâm lý lạc quan chung
- co-host/ˌkəʊ ˈhəʊst/đồng đăng cai
- showcase/ˈʃəʊkeɪs/quảng bá, phô diễn (hình ảnh, năng lực)
- national pride/ˌnæʃnəl ˈpraɪd/niềm tự hào dân tộc
Bài 9: Fair play, doping & money in sport
Tinh thần fair play, doping & tiền trong thể thao · 28 từ
Bài này gồm các từ về đạo đức thể thao (fair play, gian lận, doping, dàn xếp tỉ số) và mặt trái của tiền bạc (tài trợ, bản quyền truyền hình, lương cầu thủ, cá cược). Dùng cho Writing Task 2 dạng “Professional athletes are paid too much” và Speaking Part 3 về đạo đức trong thể thao.
- fair play/ˌfeə ˈpleɪ/tinh thần thi đấu cao thượng, chơi đẹp
- sportsmanship/ˈspɔːtsmənʃɪp/tinh thần thể thao (tôn trọng đối thủ, thắng không kiêu, bại không nản)
- unsportsmanlike/ʌnˈspɔːtsmənlaɪk/phi thể thao, thiếu tinh thần thể thao
- gamesmanship/ˈɡeɪmzmənʃɪp/thủ đoạn tâm lý (không phạm luật nhưng thiếu đẹp) để giành lợi thế
- foul/faʊl/lỗi (phạm luật), pha phạm lỗi
- red card/ˌred ˈkɑːd/thẻ đỏ
- doping/ˈdəʊpɪŋ/sử dụng doping, dùng chất cấm
- performance-enhancing drug/pəˈfɔːməns ɪnˌhɑːnsɪŋ ˈdrʌɡ/thuốc / chất tăng cường thành tích (chất cấm)
- drugs test/ˈdrʌɡz test/xét nghiệm doping, kiểm tra chất cấm
- banned substance/ˌbænd ˈsʌbstəns/chất cấm
- test positive/test ˈpɒzətɪv/có kết quả dương tính (với chất cấm)
- be stripped of/biː ˈstrɪpt ɒv/bị tước (huy chương, danh hiệu)
- lifetime ban/ˌlaɪftaɪm ˈbæn/án cấm thi đấu suốt đời
- match-fixing/ˈmætʃ ˌfɪksɪŋ/dàn xếp tỉ số, bán độ
- the spirit of the game/ðə ˈspɪrɪt əv ðə ˈɡeɪm/tinh thần của môn chơi (ý nghĩa thật sự sau luật lệ)
- win-at-all-costs/ˌwɪn ət ˌɔːl ˈkɒsts/thắng bằng mọi giá
- level playing field/ˌlevl ˈpleɪɪŋ fiːld/sân chơi bình đẳng, điều kiện công bằng
- governing body/ˌɡʌvənɪŋ ˈbɒdi/cơ quan quản lý (một môn thể thao), liên đoàn
- hooliganism/ˈhuːlɪɡənɪzəm/nạn cổ động viên quá khích, côn đồ sân cỏ
- integrity/ɪnˈteɡrəti/sự trong sạch, liêm chính (của môn thể thao, cuộc thi)
- sponsorship deal/ˈspɒnsəʃɪp diːl/hợp đồng tài trợ
- broadcasting rights/ˈbrɔːdkɑːstɪŋ raɪts/bản quyền truyền hình / phát sóng
- salary cap/ˈsæləri kæp/mức trần lương (tổng quỹ lương tối đa của đội)
- merchandise/ˈmɜːtʃəndaɪs/hàng hoá in logo, đồ lưu niệm của đội / giải
- overpaid/ˌəʊvəˈpeɪd/được trả lương quá cao
- sports betting/ˈspɔːts ˌbetɪŋ/cá cược thể thao
- tarnish/ˈtɑːnɪʃ/làm hoen ố, bôi nhọ (danh tiếng)
- disqualify/dɪsˈkwɒlɪfaɪ/truất quyền thi đấu, loại (vì phạm luật)
Bài 10: Academic language for essays on sport
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về thể thao · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về thể thao: đầu tư cho thể thao đỉnh cao hay phong trào, vai trò gắn kết xã hội, giá trị giáo dục và thành tích. Đây cũng là vốn từ giúp trả lời Speaking Part 3 mạch lạc, chính xác hơn ở band 7+.
- grassroots sport/ˌɡrɑːsruːts ˈspɔːt/thể thao phong trào, thể thao cơ sở
- elite sport/eɪˌliːt ˈspɔːt/thể thao đỉnh cao, thể thao thành tích cao
- mass participation/ˌmæs pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/sự tham gia đông đảo của quần chúng
- participation rate/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn reɪt/tỉ lệ tham gia
- spectator sport/spekˈteɪtə spɔːt/môn thể thao để xem (thu hút khán giả)
- armchair fan/ˌɑːmtʃeə ˈfæn/người chỉ xem thể thao qua TV, “cổ động viên salon”
- fair-weather fan/ˌfeə ˌweðə ˈfæn/fan ăn theo, fan thời vụ (chỉ ủng hộ khi đội đang thắng)
- competitiveness/kəmˈpetətɪvnəs/tính hiếu thắng, tinh thần cạnh tranh
- camaraderie/ˌkæməˈrɑːdəri/tình đồng đội, tình bạn gắn bó
- competitive edge/kəmˌpetətɪv ˈedʒ/lợi thế cạnh tranh
- unifying/ˈjuːnɪfaɪɪŋ/có tính gắn kết, đoàn kết
- emulate/ˈemjuleɪt/noi gương, cố gắng làm được như (ai)
- marginal gains/ˌmɑːdʒɪnl ˈɡeɪnz/những cải thiện nhỏ cộng dồn (triết lý cải thiện từng chút)
- athletic/æθˈletɪk/khoẻ khoắn, có tố chất thể thao
- innate/ɪˈneɪt/bẩm sinh
- hone/həʊn/trau dồi, mài giũa (kỹ năng)
- pinnacle/ˈpɪnəkl/đỉnh cao (sự nghiệp, thành tựu)
- calibre/ˈkælɪbə/tầm cỡ, đẳng cấp (năng lực)
- prowess/ˈpraʊəs/tài năng vượt trội, sự xuất sắc
- feat/fiːt/kỳ tích, chiến công
- rivalry/ˈraɪvlri/sự kình địch, cạnh tranh gay gắt
- adversity/ədˈvɜːsəti/nghịch cảnh, khó khăn
- perseverance/ˌpɜːsɪˈvɪərəns/sự kiên trì, bền bỉ
- women's sport/ˌwɪmɪnz ˈspɔːt/thể thao nữ
- sports science/ˈspɔːts ˌsaɪəns/khoa học thể thao
- sporting excellence/ˌspɔːtɪŋ ˈeksələns/thành tích thể thao xuất sắc, sự xuất sắc trong thể thao
- sports funding/ˈspɔːts ˌfʌndɪŋ/kinh phí cho thể thao
- divert/daɪˈvɜːt/chuyển (tiền, nguồn lực) sang mục đích khác
- counterproductive/ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/phản tác dụng
- overemphasis/ˌəʊvərˈemfəsɪs/sự quá chú trọng, đề cao quá mức
- mental toughness/ˌmentl ˈtʌfnəs/bản lĩnh tinh thần, sự lì lợm
- life skills/ˈlaɪf skɪlz/kỹ năng sống
- underperform/ˌʌndəpəˈfɔːm/thi đấu dưới sức, không đạt kỳ vọng
- grit/ɡrɪt/sự gan góc, ý chí bền bỉ
- accolade/ˈækəleɪd/sự tôn vinh, danh hiệu cao quý
- sporting glory/ˌspɔːtɪŋ ˈɡlɔːri/vinh quang thể thao
Vì sao cần từ vựng chủ đề Sport & Active Lifestyles?
Thể thao là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về môn thể thao yêu thích hay hoạt động ngoài trời lúc rảnh; Part 2 có thể yêu cầu kể về một trận đấu đáng nhớ hoặc một vận động viên bạn ngưỡng mộ; Part 3 mở rộng sang thể thao chuyên nghiệp và người trẻ. Trong Writing Task 2, đề hay hỏi vận động viên có được trả lương quá cao không, đăng cai sự kiện thể thao lớn lợi hay hại, hay làm sao chống doping. Reading và Listening cũng có bài về lịch sử một môn thể thao hoặc bản tin giải đấu.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: môn thể thao, trận đấu, giải đấu và kết quả — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: thể thao đồng đội, hoạt động ngoài trời, thể thao chuyên nghiệp, thể thao và người trẻ — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: sự kiện lớn, fair play, doping, tiền trong thể thao và ngôn ngữ học thuật cho band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về trải nghiệm của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Thể thao mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch hiệu quả hơn học dồn một lần.
- Chủ đề này có trùng với từ vựng Sức khoẻ không?
- Có liên quan nhưng không trùng. Các từ về tập luyện, thể lực và lợi ích sức khoẻ nằm ở chủ đề Sức khoẻ & tinh thần; chủ đề Thể thao tập trung vào môn chơi, trận đấu, giải đấu, vận động viên, sự kiện lớn và đạo đức thể thao. Học cả hai giúp bạn trả lời trọn vẹn câu hỏi về lối sống năng động.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với ý đang viết thay vì nhồi nhiều từ khó. Bàn chuyện đăng cai giải đấu thì dùng host, bid, feel-good factor, showcase; bàn chuyện đạo đức thì dùng doping, match-fixing, level playing field; bàn chuyện đầu tư thì dùng grassroots sport, elite sport, sports funding. Bài 10 gom các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Sport & Active Lifestyles theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.