Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 23 · Thể thao & lối sống năng động

200 từ vựng IELTS chủ đề Thể thao & lối sống năng động (Sport & Active Lifestyles)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Sport & Active Lifestyles

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Sports & games

    Các môn thể thao & trò chơi · 10 từ

    Bài mở đầu gồm tên các môn thể thao, trò chơi và vài từ chỉ sân bãi, dụng cụ quen thuộc. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về môn thể thao bạn thích hay trò chơi thời nhỏ.

  2. Bài 2: Playing & watching sport

    Chơi và xem thể thao · 12 từ

    Bài này gồm các từ về trận đấu, người xem, cổ động viên và kết quả trận. Dùng khi kể về một trận đấu bạn từng xem (Speaking Part 2) hoặc nói về thói quen chơi, xem thể thao (Part 1).

  3. Bài 3: Competitions & results

    Giải đấu & kết quả · 14 từ

    Bài này học các từ về giải đấu, vòng thi, huy chương và kết quả thắng thua. Rất hay dùng khi kể về một cuộc thi hoặc một chiến thắng trong Speaking Part 2 và khi nghe bản tin thể thao trong Listening.

  4. Bài 4: Team sports vs individual sports

    Thể thao đồng đội và thể thao cá nhân · 16 từ

    Bài này so sánh thể thao đồng đội với thể thao cá nhân: đội hình, chiến thuật, tinh thần đồng đội và thành tích riêng. Dùng cho câu hỏi Speaking Part 3 kiểu “Team sports or individual sports — which are better for children?”.

  5. Bài 5: Outdoor activities & hobbies

    Hoạt động ngoài trời & sở thích vận động · 18 từ

    Bài này gồm các hoạt động ngoài trời, thể thao mạo hiểm và từ nói về sở thích vận động lúc rảnh. Dùng cho Speaking Part 1 (hobbies, free time), Part 2 kể về một hoạt động ngoài trời đáng nhớ và Part 3 bàn về thể thao mạo hiểm.

  6. Bài 6: Professional sport & athletes

    Thể thao chuyên nghiệp & vận động viên · 20 từ

    Bài này gồm các từ về đời sống vận động viên chuyên nghiệp: tố chất, chế độ luyện tập, sự nghiệp, chuyển nhượng và giải thưởng. Dùng khi kể về một vận động viên bạn ngưỡng mộ (Speaking Part 2) hoặc bàn về thể thao chuyên nghiệp ở Part 3.

  7. Bài 7: Sport and young people

    Thể thao và người trẻ · 22 từ

    Bài này gồm các từ về thể thao ở trường, câu lạc bộ trẻ, cách phát hiện và nuôi dưỡng tài năng nhỏ tuổi. Dùng cho Speaking Part 1 (thể thao ở trường), Part 3 và Writing Task 2 dạng “Should children be encouraged to play competitive sport?”.

  8. Bài 8: Big sporting events & hosting

    Sự kiện thể thao lớn & đăng cai · 24 từ

    Bài này gồm các từ về những giải đấu lớn như Thế vận hội, World Cup: đăng cai, nghi lễ, vòng đấu, khán giả và lợi ích cho nước chủ nhà. Rất hợp với Writing Task 2 dạng “Hosting international sporting events brings more benefits than drawbacks” và Speaking Part 3.

  9. Bài 9: Fair play, doping & money in sport

    Tinh thần fair play, doping & tiền trong thể thao · 28 từ

    Bài này gồm các từ về đạo đức thể thao (fair play, gian lận, doping, dàn xếp tỉ số) và mặt trái của tiền bạc (tài trợ, bản quyền truyền hình, lương cầu thủ, cá cược). Dùng cho Writing Task 2 dạng “Professional athletes are paid too much” và Speaking Part 3 về đạo đức trong thể thao.

  10. Bài 10: Academic language for essays on sport

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về thể thao · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về thể thao: đầu tư cho thể thao đỉnh cao hay phong trào, vai trò gắn kết xã hội, giá trị giáo dục và thành tích. Đây cũng là vốn từ giúp trả lời Speaking Part 3 mạch lạc, chính xác hơn ở band 7+.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Sport & Active Lifestyles?

Thể thao là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về môn thể thao yêu thích hay hoạt động ngoài trời lúc rảnh; Part 2 có thể yêu cầu kể về một trận đấu đáng nhớ hoặc một vận động viên bạn ngưỡng mộ; Part 3 mở rộng sang thể thao chuyên nghiệp và người trẻ. Trong Writing Task 2, đề hay hỏi vận động viên có được trả lương quá cao không, đăng cai sự kiện thể thao lớn lợi hay hại, hay làm sao chống doping. Reading và Listening cũng có bài về lịch sử một môn thể thao hoặc bản tin giải đấu.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: môn thể thao, trận đấu, giải đấu và kết quả — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: thể thao đồng đội, hoạt động ngoài trời, thể thao chuyên nghiệp, thể thao và người trẻ — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: sự kiện lớn, fair play, doping, tiền trong thể thao và ngôn ngữ học thuật cho band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về trải nghiệm của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Thể thao mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch hiệu quả hơn học dồn một lần.
Chủ đề này có trùng với từ vựng Sức khoẻ không?
Có liên quan nhưng không trùng. Các từ về tập luyện, thể lực và lợi ích sức khoẻ nằm ở chủ đề Sức khoẻ & tinh thần; chủ đề Thể thao tập trung vào môn chơi, trận đấu, giải đấu, vận động viên, sự kiện lớn và đạo đức thể thao. Học cả hai giúp bạn trả lời trọn vẹn câu hỏi về lối sống năng động.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với ý đang viết thay vì nhồi nhiều từ khó. Bàn chuyện đăng cai giải đấu thì dùng host, bid, feel-good factor, showcase; bàn chuyện đạo đức thì dùng doping, match-fixing, level playing field; bàn chuyện đầu tư thì dùng grassroots sport, elite sport, sports funding. Bài 10 gom các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Sport & Active Lifestyles theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test