Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 1: Holidays & trips

Kỳ nghỉ & chuyến đi · 10 từ · A2–B1

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản để nói về kỳ nghỉ, chuyến đi và hành lý. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về du lịch hay kỳ nghỉ gần đây của bạn.

10 từ vựng bài 1

destination

danh từUK /ˌdestɪˈneɪʃn/B1

điểm đến (du lịch)

a place that people travel to, especially for a holiday

  • Da Nang has become a popular destination for families in the summer.Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được nhiều gia đình ưa chuộng vào mùa hè.
Collocation
  • a popular destination — điểm đến được ưa chuộng
  • a holiday destination — điểm đến cho kỳ nghỉ
  • a tourist destination — điểm đến du lịch
Dạng từ:
destinations

day trip

danh từUK /ˈdeɪ trɪp/B1

chuyến đi trong ngày

a visit to a place where you go and come back on the same day

  • We took a day trip to the mountains and were back home by dinner.Chúng tôi đi một chuyến trong ngày lên núi và về đến nhà kịp bữa tối.
Collocation
  • take a day trip — đi một chuyến trong ngày
  • go on a day trip — đi chơi trong ngày
  • a day trip to the coast — chuyến đi biển trong ngày
Dạng từ:
day trips

Người đi chơi trong ngày gọi là day-tripper.

abroad

trạng từUK /əˈbrɔːd/A2

ở nước ngoài, ra nước ngoài

in or to a foreign country

  • My parents had never been abroad until they visited Thailand last year.Bố mẹ tôi chưa từng ra nước ngoài cho đến khi đi Thái Lan năm ngoái.
Collocation
  • go abroad — ra nước ngoài
  • travel abroad — đi du lịch nước ngoài
  • a holiday abroad — kỳ nghỉ ở nước ngoài
Đồng nghĩa:
overseas

Không dùng giới từ trước abroad: go abroad (không nói go to abroad).

tourist

danh từUK /ˈtʊərɪst/A2

khách du lịch

a person who visits a place for pleasure, usually while on holiday

  • In July the old town is full of tourists taking photos.Vào tháng Bảy, phố cổ đầy khách du lịch chụp ảnh.
Collocation
  • foreign tourists — khách du lịch nước ngoài
  • attract tourists — thu hút khách du lịch
  • a tourist area — khu du lịch
Họ từ:
tourism (danh từ), touristy (tính từ)
Dạng từ:
tourists

package holiday

danh từUK /ˈpækɪdʒ hɒlədeɪ/B1

tour du lịch trọn gói

a holiday where transport, hotel and sometimes meals are sold together for one price

  • A package holiday is a good choice if you don't want to plan everything yourself.Tour trọn gói là lựa chọn tốt nếu bạn không muốn tự lên kế hoạch mọi thứ.
Collocation
  • book a package holiday — đặt tour trọn gói
  • a cheap package holiday — tour trọn gói giá rẻ
  • go on a package holiday — đi tour trọn gói
Đồng nghĩa:
package tour
Dạng từ:
package holidays

Anh-Mỹ hay nói package tour / vacation package.

city break

danh từUK /ˈsɪti breɪk/B1

chuyến du lịch ngắn ngày ở thành phố

a short holiday of a few days spent in a city

  • Many young professionals prefer a city break to a long beach holiday.Nhiều người trẻ đi làm thích chuyến nghỉ ngắn ở thành phố hơn kỳ nghỉ biển dài ngày.
Collocation
  • a weekend city break — chuyến nghỉ cuối tuần ở thành phố
  • go on a city break — đi nghỉ ngắn ngày ở thành phố
  • a short city break — chuyến đi thành phố ngắn ngày
Dạng từ:
city breaks

luggage

danh từUK /ˈlʌɡɪdʒ/A2

hành lý

the bags and cases that you take with you when you travel

  • I always try to travel with as little luggage as possible.Tôi luôn cố gắng đi du lịch với càng ít hành lý càng tốt.
Collocation
  • carry luggage — mang hành lý
  • heavy luggage — hành lý nặng
  • hand luggage — hành lý xách tay
Đồng nghĩa:
baggage

Danh từ không đếm được: a piece of luggage, không nói a luggage / luggages.

pack

động từUK /pæk/A2

xếp đồ (vào vali, ba lô)

to put clothes and other things into a bag or case before a trip

  • I usually pack the night before I leave so I don't forget anything.Tôi thường xếp đồ vào tối hôm trước khi đi để không quên thứ gì.
Collocation
  • pack a suitcase — xếp đồ vào vali
  • pack your bags — thu dọn hành lý
  • pack light — mang ít đồ
Trái nghĩa:
unpack
Dạng từ:
packs, packed, packing

backpacker

danh từUK /ˈbækpækə/B1

người du lịch ba lô

someone who travels cheaply, carrying their things in a large bag on their back

  • The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.
Collocation
  • young backpackers — những người trẻ du lịch ba lô
  • a backpacker hostel — nhà trọ cho khách ba lô
  • travel as a backpacker — đi du lịch kiểu ba lô
Họ từ:
backpacking (danh từ), backpack (danh từ)
Dạng từ:
backpackers

seaside

danh từUK /ˈsiːsaɪd/B1

vùng biển, bờ biển (nơi nghỉ mát)

an area by the sea where people go to relax and enjoy themselves

  • When I was a child, we spent every summer at the seaside.Hồi nhỏ, mùa hè nào gia đình tôi cũng đi nghỉ ở biển.
Collocation
  • go to the seaside — đi biển
  • a seaside town — thị trấn ven biển
  • a seaside resort — khu nghỉ mát ven biển

Thường dùng the seaside; khi đứng trước danh từ khác thì như tính từ: seaside holiday.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Da Nang has become a popular _____ for families in the summer.

    Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được nhiều gia đình ưa chuộng vào mùa hè.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    destination — điểm đến (du lịch)

  2. Câu 2

    My parents had never been _____ until they visited Thailand last year.

    Bố mẹ tôi chưa từng ra nước ngoài cho đến khi đi Thái Lan năm ngoái.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    abroad — ở nước ngoài, ra nước ngoài

  3. Câu 3

    A _____ is a good choice if you don't want to plan everything yourself.

    Tour trọn gói là lựa chọn tốt nếu bạn không muốn tự lên kế hoạch mọi thứ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    package holiday — tour du lịch trọn gói

  4. Câu 4

    I always try to travel with as little _____ as possible.

    Tôi luôn cố gắng đi du lịch với càng ít hành lý càng tốt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    luggage — hành lý

  5. Câu 5

    The old quarter is full of cheap cafés that are popular with _____.

    Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    backpacker — người du lịch ba lô

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test