destination
danh từUK /ˌdestɪˈneɪʃn/B1điểm đến (du lịch)
a place that people travel to, especially for a holiday
- Da Nang has become a popular destination for families in the summer.Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được nhiều gia đình ưa chuộng vào mùa hè.
- a popular destination — điểm đến được ưa chuộng
- a holiday destination — điểm đến cho kỳ nghỉ
- a tourist destination — điểm đến du lịch
- Dạng từ:
- destinations