Chủ đề IELTS 17 · Du lịch & lữ hành
200 từ vựng IELTS chủ đề Du lịch & lữ hành (Tourism & Travel)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Tourism & Travel
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Holidays & trips
Kỳ nghỉ & chuyến đi · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản để nói về kỳ nghỉ, chuyến đi và hành lý. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về du lịch hay kỳ nghỉ gần đây của bạn.
- destination/ˌdestɪˈneɪʃn/điểm đến (du lịch)
- day trip/ˈdeɪ trɪp/chuyến đi trong ngày
- abroad/əˈbrɔːd/ở nước ngoài, ra nước ngoài
- tourist/ˈtʊərɪst/khách du lịch
- package holiday/ˈpækɪdʒ hɒlədeɪ/tour du lịch trọn gói
- city break/ˈsɪti breɪk/chuyến du lịch ngắn ngày ở thành phố
- luggage/ˈlʌɡɪdʒ/hành lý
- pack/pæk/xếp đồ (vào vali, ba lô)
- backpacker/ˈbækpækə/người du lịch ba lô
- seaside/ˈsiːsaɪd/vùng biển, bờ biển (nơi nghỉ mát)
Bài 2: Accommodation
Chỗ ở khi du lịch · 12 từ
Bài này học các loại chỗ ở khi đi du lịch, từ nhà trọ giá rẻ đến khu nghỉ dưỡng, và các việc thường làm ở khách sạn. Rất hữu ích cho Speaking Part 1 và các bài Listening đặt phòng.
- accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)
- hostel/ˈhɒstl/nhà trọ giá rẻ (phòng ngủ tập thể)
- guesthouse/ˈɡesthaʊs/nhà nghỉ (quy mô nhỏ, thường do gia đình quản lý)
- campsite/ˈkæmpsaɪt/khu cắm trại
- homestay/ˈhəʊmsteɪ/hình thức ở nhà dân (homestay)
- resort/rɪˈzɔːt/khu nghỉ dưỡng
- bed and breakfast/ˌbed ən ˈbrekfəst/nhà nghỉ có kèm bữa sáng
- check in/tʃek ˈɪn/làm thủ tục nhận phòng
- check out/tʃek ˈaʊt/làm thủ tục trả phòng
- reception/rɪˈsepʃn/quầy lễ tân
- room service/ˈruːm sɜːvɪs/dịch vụ phục vụ đồ ăn tại phòng
- self-catering/ˌself ˈkeɪtərɪŋ/(chỗ ở) tự nấu nướng, có bếp riêng
Bài 3: Sightseeing & attractions
Tham quan & điểm du lịch · 14 từ
Bài này học từ để nói về việc đi tham quan, ngắm cảnh và các điểm du lịch nổi tiếng. Dùng tốt cho Speaking Part 1 và Part 2 khi kể về một nơi đẹp bạn từng đến.
- sightseeing/ˈsaɪtsiːɪŋ/việc đi tham quan, ngắm cảnh
- tourist attraction/ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/điểm tham quan du lịch
- guided tour/ˌɡaɪdɪd ˈtʊə/chuyến tham quan có hướng dẫn viên
- tour guide/ˈtʊə ɡaɪd/hướng dẫn viên du lịch
- souvenir/ˌsuːvəˈnɪə/quà lưu niệm
- scenery/ˈsiːnəri/phong cảnh, cảnh vật
- scenic/ˈsiːnɪk/có phong cảnh đẹp
- picturesque/ˌpɪktʃəˈresk/đẹp như tranh
- breathtaking/ˈbreθteɪkɪŋ/đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở
- theme park/ˈθiːm pɑːk/công viên giải trí theo chủ đề
- excursion/ɪkˈskɜːʃn/chuyến tham quan ngắn (thường theo nhóm)
- entrance fee/ˈentrəns fiː/phí vào cửa
- boat trip/ˈbəʊt trɪp/chuyến đi thuyền (tham quan)
- must-see/ˈmʌst siː/nhất định phải xem, không thể bỏ qua
Bài 4: Planning & booking a trip
Lên kế hoạch & đặt chuyến đi · 16 từ
Bài này học các từ về lên lịch trình, đặt chỗ, giấy tờ và mùa du lịch. Hữu ích cho Listening (hội thoại đặt phòng, đặt tour) và Speaking khi nói về cách bạn chuẩn bị cho một chuyến đi.
- itinerary/aɪˈtɪnərəri/lịch trình chuyến đi
- booking/ˈbʊkɪŋ/việc đặt chỗ, đặt phòng
- reservation/ˌrezəˈveɪʃn/sự đặt trước (phòng, bàn, vé)
- travel agent/ˈtrævl eɪdʒənt/nhân viên / đại lý du lịch
- travel insurance/ˈtrævl ɪnˌʃʊərəns/bảo hiểm du lịch
- visa/ˈviːzə/thị thực (visa)
- peak season/ˈpiːk siːzn/mùa cao điểm (du lịch)
- off-season/ˈɒf siːzn/mùa thấp điểm, mùa vắng khách
- last-minute/ˌlɑːst ˈmɪnɪt/vào phút chót
- all-inclusive/ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/trọn gói (giá đã gồm ăn uống, dịch vụ)
- non-refundable/ˌnɒn rɪˈfʌndəbl/không được hoàn tiền
- cancellation/ˌkænsəˈleɪʃn/việc huỷ (đặt chỗ, chuyến đi)
- book in advance/bʊk ɪn ədˈvɑːns/đặt trước (từ sớm)
- fully booked/ˌfʊli ˈbʊkt/đã kín chỗ, hết phòng
- road trip/ˈrəʊd trɪp/chuyến đi đường dài bằng ô tô / xe máy (du lịch)
- guidebook/ˈɡaɪdbʊk/sách hướng dẫn du lịch
Bài 5: Travel experiences & problems
Trải nghiệm & sự cố khi đi du lịch · 18 từ
Bài này học từ để kể về những trải nghiệm đáng nhớ và các sự cố thường gặp khi đi xa. Rất hợp cho Speaking Part 2 (kể về một chuyến đi) và Part 3 khi bàn về lợi ích của việc đi du lịch.
- jet lag/ˈdʒet læɡ/mệt mỏi do lệch múi giờ
- homesick/ˈhəʊmsɪk/nhớ nhà
- get lost/ɡet ˈlɒst/bị lạc đường
- pickpocket/ˈpɪkpɒkɪt/kẻ móc túi
- overbooked/ˌəʊvəˈbʊkt/bị nhận đặt chỗ quá số lượng
- unforgettable/ˌʌnfəˈɡetəbl/khó quên
- travel companion/ˈtrævl kəmˌpænjən/bạn đồng hành (trong chuyến đi)
- once-in-a-lifetime/ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm/có một không hai, cả đời mới có một lần
- eye-opening/ˈaɪ əʊpənɪŋ/mở mang tầm mắt
- adventurous/ədˈventʃərəs/thích phiêu lưu, mạo hiểm
- travel bug/ˈtrævl bʌɡ/niềm đam mê du lịch ("máu" xê dịch)
- stranded/ˈstrændɪd/bị mắc kẹt (không đi tiếp được)
- travel sickness/ˈtrævl sɪknəs/chứng say tàu xe
- get away from it all/ɡet əˈweɪ frəm ɪt ˈɔːl/thoát khỏi bộn bề cuộc sống thường ngày
- recharge your batteries/ˌriːˈtʃɑːdʒ jɔː ˈbætəriz/nạp lại năng lượng (nghỉ ngơi lấy sức)
- travel light/ˌtrævl ˈlaɪt/đi du lịch gọn nhẹ (mang ít đồ)
- hassle-free/ˌhæsl ˈfriː/không rắc rối, suôn sẻ
- local/ˈləʊkl/người dân địa phương
Bài 6: The tourism industry
Ngành du lịch · 20 từ
Bài này học từ về ngành du lịch: các loại hình du lịch, doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và khách hàng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về vai trò kinh tế của du lịch.
- tourism/ˈtʊərɪzəm/ngành du lịch, hoạt động du lịch
- hospitality/ˌhɒspɪˈtæləti/ngành dịch vụ lưu trú – ăn uống; lòng hiếu khách
- tour operator/ˈtʊər ˌɒpəreɪtə/công ty lữ hành (tổ chức tour)
- domestic tourism/dəˌmestɪk ˈtʊərɪzəm/du lịch nội địa
- tourist hotspot/ˈtʊərɪst ˌhɒtspɒt/điểm nóng du lịch
- tourism board/ˈtʊərɪzəm bɔːd/cơ quan xúc tiến du lịch
- cruise/kruːz/chuyến du lịch bằng tàu biển
- boutique hotel/buːˌtiːk həʊˈtel/khách sạn boutique (nhỏ, thiết kế riêng, sang)
- hotel chain/həʊˈtel tʃeɪn/chuỗi khách sạn
- visitor numbers/ˈvɪzɪtə ˌnʌmbəz/lượng khách tham quan
- staycation/steɪˈkeɪʃn/kỳ nghỉ tại chỗ (ở nhà hoặc gần nhà)
- budget traveller/ˈbʌdʒɪt ˌtrævələ/khách du lịch tiết kiệm
- high-end/ˌhaɪ ˈend/cao cấp
- luxury travel/ˈlʌkʃəri ˌtrævl/du lịch hạng sang
- business travel/ˈbɪznəs ˌtrævl/đi công tác
- visa-free/ˌviːzə ˈfriː/miễn thị thực
- holidaymaker/ˈhɒlədeɪmeɪkə/người đi nghỉ mát
- adventure tourism/ədˈventʃə ˌtʊərɪzəm/du lịch mạo hiểm
- medical tourism/ˈmedɪkl ˌtʊərɪzəm/du lịch chữa bệnh (du lịch y tế)
- tourist spending/ˈtʊərɪst ˌspendɪŋ/chi tiêu của khách du lịch
Bài 7: Mass tourism & overtourism
Du lịch đại trà & quá tải du lịch · 22 từ
Bài này học từ để mô tả tình trạng quá tải du lịch và các biện pháp kiểm soát. Rất hay gặp trong Writing Task 2 (du lịch có hại nhiều hơn lợi?) và Speaking Part 3.
- mass tourism/ˌmæs ˈtʊərɪzəm/du lịch đại trà
- overtourism/ˌəʊvəˈtʊərɪzəm/tình trạng quá tải du lịch
- overrun/ˌəʊvəˈrʌn/bị tràn ngập, chật cứng (người)
- tourist tax/ˈtʊərɪst tæks/thuế du lịch (thu từ du khách)
- visitor cap/ˈvɪzɪtə kæp/mức trần lượng khách
- day-tripper/ˈdeɪ trɪpə/khách đi chơi trong ngày
- touristy/ˈtʊərɪsti/(nơi) quá đậm chất thương mại du lịch
- commercialised/kəˈmɜːʃəlaɪzd/bị thương mại hoá
- lose its charm/luːz ɪts ˈtʃɑːm/mất đi nét quyến rũ
- inflated prices/ɪnˌfleɪtɪd ˈpraɪsɪz/giá bị đẩy lên cao (giá cắt cổ)
- crowd control/ˈkraʊd kənˌtrəʊl/kiểm soát đám đông
- hidden gem/ˌhɪdn ˈdʒem/viên ngọc ẩn (nơi đẹp ít người biết)
- bucket list/ˈbʌkɪt lɪst/danh sách những điều muốn làm trong đời
- off the beaten track/ˌɒf ðə ˌbiːtn ˈtræk/ở nơi hẻo lánh, ít khách du lịch lui tới
- honeypot/ˈhʌnipɒt/điểm thu hút đông khách (nơi hút du khách như mật hút ong)
- tour group/ˈtʊə ɡruːp/đoàn khách du lịch
- trample/ˈtræmpl/giẫm đạp (làm hư hại)
- anti-tourism/ˌænti ˈtʊərɪzəm/phản đối du lịch (đại trà)
- tourism boom/ˈtʊərɪzəm buːm/sự bùng nổ du lịch
- wear and tear/ˌweər ən ˈteə/sự hao mòn (do sử dụng nhiều)
- tourist trap/ˈtʊərɪst træp/nơi "bẫy" khách du lịch (đắt, kém chất lượng)
- throng/θrɒŋ/kéo đến đông nghịt, chen chúc
Bài 8: Ecotourism & responsible travel
Du lịch sinh thái & du lịch có trách nhiệm · 24 từ
Bài này học các khái niệm và cụm từ về du lịch bền vững, du lịch có trách nhiệm với thiên nhiên và cộng đồng. Dùng cho Writing Task 2 dạng giải pháp và Speaking Part 3 khi bàn về du lịch và môi trường.
- responsible tourism/rɪˌspɒnsəbl ˈtʊərɪzəm/du lịch có trách nhiệm
- sustainable tourism/səˌsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/du lịch bền vững
- ecolodge/ˈiːkəʊlɒdʒ/nhà nghỉ sinh thái
- carrying capacity/ˈkæriɪŋ kəˌpæsəti/sức chứa tối đa (của điểm đến)
- slow travel/ˌsləʊ ˈtrævl/du lịch chậm
- wildlife tourism/ˈwaɪldlaɪf ˌtʊərɪzəm/du lịch ngắm động vật hoang dã
- voluntourism/ˌvɒlənˈtʊərɪzəm/du lịch tình nguyện
- leave no trace/liːv nəʊ ˈtreɪs/không để lại dấu vết (nguyên tắc bảo vệ thiên nhiên)
- flight shaming/ˈflaɪt ʃeɪmɪŋ/trào lưu phê phán việc đi máy bay (vì môi trường)
- community-based tourism/kəˈmjuːnəti beɪst ˈtʊərɪzəm/du lịch dựa vào cộng đồng
- farm stay/ˈfɑːm steɪ/kỳ nghỉ ở nông trại
- green credentials/ˌɡriːn krəˈdenʃlz/thành tích / uy tín về bảo vệ môi trường
- low-impact/ˌləʊ ˈɪmpækt/ít tác động (đến môi trường)
- ethical travel/ˌeθɪkl ˈtrævl/du lịch có đạo đức
- nature trail/ˈneɪtʃə treɪl/đường mòn tham quan thiên nhiên
- trek/trek/chuyến đi bộ đường dài (vất vả, nhiều ngày)
- locally owned/ˌləʊkəli ˈəʊnd/do người địa phương làm chủ
- eco-conscious/ˌiːkəʊ ˈkɒnʃəs/có ý thức bảo vệ môi trường
- certification scheme/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn skiːm/chương trình chứng nhận
- tread lightly/tred ˈlaɪtli/đi nhẹ, sống nhẹ (giảm tác động đến nơi mình đến)
- overland/ˈəʊvəlænd/bằng đường bộ
- safari/səˈfɑːri/chuyến đi săn ảnh / xem thú hoang dã (safari)
- untouched/ʌnˈtʌtʃt/còn nguyên sơ, chưa bị tác động
- wilderness/ˈwɪldənəs/vùng hoang dã
Bài 9: Impacts of tourism on local communities
Tác động của du lịch đến cộng đồng địa phương · 28 từ
Bài này học từ để phân tích tác động kinh tế và xã hội của du lịch lên người dân địa phương, cả mặt lợi lẫn mặt hại. Rất cần cho Writing Task 2 dạng thảo luận hai mặt và Speaking Part 3.
- host community/ˈhəʊst kəˌmjuːnəti/cộng đồng sở tại (nơi đón khách)
- local economy/ˌləʊkl ɪˈkɒnəmi/kinh tế địa phương
- leakage/ˈliːkɪdʒ/sự thất thoát (doanh thu du lịch chảy ra ngoài)
- multiplier effect/ˈmʌltɪplaɪər ɪˌfekt/hiệu ứng số nhân (lan toả kinh tế)
- tourism revenue/ˈtʊərɪzəm ˌrevənjuː/doanh thu du lịch
- tourism-dependent/ˈtʊərɪzəm dɪˌpendənt/phụ thuộc vào du lịch
- lifeline/ˈlaɪflaɪn/nguồn sống, cứu cánh
- seasonality/ˌsiːzəˈnæləti/tính thời vụ
- staged authenticity/ˌsteɪdʒd ˌɔːθenˈtɪsəti/tính chân thực dàn dựng (văn hoá được dàn cảnh cho khách xem)
- resentment/rɪˈzentmənt/sự bất bình, oán giận
- overdevelopment/ˌəʊvədɪˈveləpmənt/sự phát triển quá mức (xây dựng tràn lan)
- beachfront/ˈbiːtʃfrʌnt/khu vực sát bãi biển
- foreign-owned/ˌfɒrən ˈəʊnd/do nước ngoài sở hữu
- enclave tourism/ˈenkleɪv ˌtʊərɪzəm/du lịch khép kín (khách ở trong khu riêng biệt)
- trickle down/trɪkl ˈdaʊn/nhỏ giọt xuống, lan dần xuống (lợi ích đến người dân)
- breathe new life into/briːð ˌnjuː ˈlaɪf ɪntə/thổi luồng sinh khí mới vào
- put on the map/pʊt ɒn ðə ˈmæp/đưa (một nơi) lên bản đồ, làm cho nổi tiếng
- home-sharing/ˈhəʊm ʃeərɪŋ/cho thuê nhà / phòng ngắn ngày qua nền tảng chia sẻ
- hotelier/həʊˈteliə/chủ khách sạn, người kinh doanh khách sạn
- rural tourism/ˌrʊərəl ˈtʊərɪzəm/du lịch nông thôn
- dark tourism/ˌdɑːk ˈtʊərɪzəm/du lịch đến những nơi gắn với chiến tranh, thảm hoạ, cái chết (dark tourism)
- film tourism/ˈfɪlm ˌtʊərɪzəm/du lịch theo phim ảnh
- commodification/kəˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/sự hàng hoá hoá (biến văn hoá thành hàng để bán)
- gateway/ˈɡeɪtweɪ/cửa ngõ
- tourist dollar/ˈtʊərɪst ˌdɒlə/tiền của du khách (nguồn thu từ khách du lịch)
- demonstration effect/ˌdemənˈstreɪʃn ɪˌfekt/hiệu ứng bắt chước (người dân bắt chước lối sống du khách)
- seasonal unemployment/ˌsiːzənl ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/thất nghiệp theo mùa
- year-round/ˌjɪə ˈraʊnd/quanh năm
Bài 10: Academic language for essays on tourism
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về du lịch · 36 từ
Bài cuối gồm các thuật ngữ và cụm học thuật để viết về du lịch một cách chính xác: số liệu ngành, quản lý điểm đến và chính sách. Phù hợp cho Writing Task 2 và Reading học thuật, hướng tới band 7+.
- tourism receipts/ˈtʊərɪzəm rɪˌsiːts/nguồn thu từ du lịch (số liệu thống kê)
- inbound tourism/ˌɪnbaʊnd ˈtʊərɪzəm/du lịch quốc tế đến (khách nước ngoài vào)
- outbound tourism/ˌaʊtbaʊnd ˈtʊərɪzəm/du lịch ra nước ngoài (khách trong nước đi)
- tourist arrivals/ˈtʊərɪst əˌraɪvlz/lượt khách đến
- tourist flows/ˈtʊərɪst fləʊz/dòng khách du lịch
- destination management/ˌdestɪˈneɪʃn ˌmænɪdʒmənt/quản lý điểm đến
- destination image/ˌdestɪˈneɪʃn ˌɪmɪdʒ/hình ảnh điểm đến
- destination branding/ˌdestɪˈneɪʃn ˌbrændɪŋ/xây dựng thương hiệu điểm đến
- destination life cycle/ˌdestɪˈneɪʃn ˈlaɪf saɪkl/vòng đời điểm đến
- visitor experience/ˈvɪzɪtər ɪkˌspɪəriəns/trải nghiệm của du khách
- visitor management/ˈvɪzɪtə ˌmænɪdʒmənt/quản lý du khách
- visitor satisfaction/ˈvɪzɪtə ˌsætɪsˈfækʃn/mức độ hài lòng của du khách
- tourism development/ˈtʊərɪzəm dɪˌveləpmənt/phát triển du lịch
- tourism-led growth/ˈtʊərɪzəm led ˈɡrəʊθ/tăng trưởng dựa vào du lịch
- tourism infrastructure/ˈtʊərɪzəm ˌɪnfrəstrʌktʃə/cơ sở hạ tầng du lịch
- tourism product/ˈtʊərɪzəm ˌprɒdʌkt/sản phẩm du lịch
- tourism-related/ˈtʊərɪzəm rɪˌleɪtɪd/liên quan đến du lịch
- high-value tourism/ˌhaɪ ˌvæljuː ˈtʊərɪzəm/du lịch giá trị cao (ít khách, chi tiêu nhiều)
- niche tourism/ˈniːʃ ˌtʊərɪzəm/du lịch ngách (phục vụ nhóm sở thích riêng)
- accessible tourism/əkˌsesəbl ˈtʊərɪzəm/du lịch tiếp cận (cho người khuyết tật, người cao tuổi)
- length of stay/ˌleŋθ əv ˈsteɪ/thời gian lưu trú
- occupancy rate/ˈɒkjəpənsi reɪt/công suất phòng (tỷ lệ lấp đầy)
- travel patterns/ˈtrævl ˌpætnz/xu hướng / thói quen đi du lịch
- travel restrictions/ˈtrævl rɪˌstrɪkʃnz/hạn chế đi lại
- visa waiver/ˈviːzə ˌweɪvə/sự miễn thị thực (theo chương trình / thoả thuận)
- cross-border travel/ˌkrɒs bɔːdə ˈtrævl/đi lại xuyên biên giới
- external shocks/ɪkˌstɜːnl ˈʃɒks/cú sốc từ bên ngoài
- pent-up demand/ˌpent ʌp dɪˈmɑːnd/nhu cầu bị dồn nén
- account for/əˈkaʊnt fɔː/chiếm (một tỉ lệ)
- indirect employment/ˌɪndəˌrekt ɪmˈplɔɪmənt/việc làm gián tiếp
- dispersal/dɪˈspɜːsl/sự phân tán (dòng khách)
- saturation point/ˌsætʃəˈreɪʃn pɔɪnt/điểm bão hoà
- socio-cultural/ˌsəʊsiəʊ ˈkʌltʃərəl/(thuộc) văn hoá – xã hội
- host-guest relations/ˌhəʊst ˈɡest rɪˌleɪʃnz/quan hệ giữa người dân sở tại và du khách
- permit system/ˈpɜːmɪt ˌsɪstəm/chế độ giấy phép (cấp phép vào tham quan)
- transient/ˈtrænziənt/tạm thời, ở ngắn ngày (vãng lai)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Tourism & Travel?
Du lịch là chủ đề rất quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về kỳ nghỉ gần nhất hay nơi muốn đến; Part 2 có thể yêu cầu tả một chuyến đi đáng nhớ hoặc một địa điểm đẹp; Part 3 mở rộng sang ngành du lịch và trách nhiệm của du khách. Trong Writing Task 2, đề hay gặp ở dạng thảo luận hai mặt (du lịch mang lại lợi ích hay gây hại cho người dân địa phương), nêu quan điểm (có nên thu thuế du khách, giới hạn lượng khách) và nguyên nhân – giải pháp (quá tải du lịch). Listening hay có bài đặt phòng, đặt tour; Reading có bài về du lịch sinh thái.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về chuyến đi, chỗ ở, tham quan — dùng ngay cho Speaking Part 1 và 2.
- Bài 4–7: đặt chuyến, sự cố khi đi, ngành du lịch, quá tải du lịch — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: du lịch bền vững, tác động đến cộng đồng và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Du lịch mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài và khó hơn, có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Từ nào nên dùng cho Speaking, từ nào cho Writing?
- Bài 1–5 hợp với Speaking: kể chuyến đi bằng những từ như day trip, guided tour, breathtaking, get lost. Bài 7–10 thiên về Writing Task 2 và Speaking Part 3, ví dụ overtourism, carrying capacity, host community, multiplier effect. Đừng dùng thành ngữ thân mật như get away from it all trong bài luận.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với hướng lập luận thay vì nhồi từ khó. Viết về lợi ích kinh tế thì dùng boost the local economy, tourism revenue, indirect employment; viết về tác hại thì dùng overtourism, overdevelopment, inflated prices; đề xuất giải pháp thì dùng tourist tax, visitor cap, sustainable tourism. Bài 10 có thêm các cụm học thuật như account for, socio-cultural impacts.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Tourism & Travel theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.