danh từUK /əˌkɒməˈdeɪʃn/B1chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)
a place to stay while travelling, such as a hotel room or a rented flat
- Accommodation near the beach is usually more expensive in summer.Chỗ ở gần bãi biển thường đắt hơn vào mùa hè.
Collocation- cheap accommodation — chỗ ở giá rẻ
- book accommodation — đặt chỗ ở
- find accommodation — tìm chỗ ở
Anh-Anh: danh từ không đếm được (không nói an accommodation / accommodations). Anh-Mỹ hay dùng accommodations.
hostel
danh từUK /ˈhɒstl/B1nhà trọ giá rẻ (phòng ngủ tập thể)
a cheap place to stay where travellers often share rooms and kitchens
- We stayed in a hostel and shared a room with four other travellers.Chúng tôi ở nhà trọ giá rẻ và ở chung phòng với bốn khách khác.
Collocation- stay in a hostel — ở nhà trọ tập thể
- a youth hostel — nhà trọ thanh niên
- a cheap hostel — nhà trọ rẻ
- Dạng từ:
- hostels
Đừng nhầm với hostile /ˈhɒstaɪl/ (thù địch).
nhà nghỉ (quy mô nhỏ, thường do gia đình quản lý)
a small, often family-run house where travellers pay to sleep and sometimes eat
- The guesthouse was simple but clean, and the owners were very friendly.Nhà nghỉ đơn giản nhưng sạch sẽ, chủ nhà lại rất thân thiện.
Collocation- a family-run guesthouse — nhà nghỉ do gia đình quản lý
- stay at a guesthouse — ở nhà nghỉ
- a small guesthouse — nhà nghỉ nhỏ
- Dạng từ:
- guesthouses
Cũng viết guest house.
campsite
danh từUK /ˈkæmpsaɪt/B1khu cắm trại
an area where people can put up tents or park caravans for a holiday
- The campsite had hot showers and a small shop selling food.Khu cắm trại có vòi sen nước nóng và một cửa hàng nhỏ bán đồ ăn.
Collocation- a busy campsite — khu cắm trại đông đúc
- stay at a campsite — ở khu cắm trại
- a campsite by the lake — khu cắm trại cạnh hồ
- Dạng từ:
- campsites
Anh-Mỹ thường dùng campground.
homestay
danh từUK /ˈhəʊmsteɪ/B2hình thức ở nhà dân (homestay)
a type of stay where a visitor lives in a local family's home
- Staying in a homestay helped me understand how local people really live.Ở homestay giúp tôi hiểu người dân địa phương thực sự sống thế nào.
Collocation- a homestay family — gia đình nhận khách ở homestay
- stay in a homestay — ở nhà dân
- a rural homestay — homestay ở nông thôn
- Dạng từ:
- homestays
Ở Việt Nam 'homestay' hay chỉ cả nhà nghỉ nhỏ; nghĩa gốc là ở cùng một gia đình bản địa.
khu nghỉ dưỡng
a place where many people go on holiday, with hotels and activities for visitors
- The resort has three swimming pools and its own private beach.Khu nghỉ dưỡng có ba hồ bơi và bãi biển riêng.
Collocation- a beach resort — khu nghỉ dưỡng biển
- a luxury resort — khu nghỉ dưỡng sang trọng
- a ski resort — khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
- Dạng từ:
- resorts
Nghĩa khác: as a last resort = phương án cuối cùng.
bed and breakfast
danh từUK /ˌbed ən ˈbrekfəst/B1nhà nghỉ có kèm bữa sáng
a small hotel or private house that offers a room for the night and breakfast
- We found a lovely bed and breakfast in a quiet village.Chúng tôi tìm được một nhà nghỉ kèm bữa sáng rất dễ thương ở một ngôi làng yên tĩnh.
Collocation- run a bed and breakfast — kinh doanh nhà nghỉ kèm bữa sáng
- stay at a bed and breakfast — ở nhà nghỉ kèm bữa sáng
- a cosy bed and breakfast — nhà nghỉ kèm bữa sáng ấm cúng
Viết tắt B&B.
check in
cụm động từUK /tʃek ˈɪn/B1làm thủ tục nhận phòng
to arrive at a hotel and give your details so that you can get your room
- We arrived too early and could not check in until two o'clock.Chúng tôi đến quá sớm nên tới hai giờ mới được nhận phòng.
Collocation- check in at the hotel — nhận phòng khách sạn
- check in early — nhận phòng sớm
- Trái nghĩa:
- check out
- Dạng từ:
- checked in, checks in, checking in
Danh từ: check-in (vd check-in time).
cụm động từUK /tʃek ˈaʊt/B1làm thủ tục trả phòng
to pay your bill and leave a hotel at the end of your stay
- Guests must check out by eleven in the morning.Khách phải trả phòng trước mười một giờ sáng.
Collocation- check out of the hotel — trả phòng khách sạn
- check out late — trả phòng muộn
- Trái nghĩa:
- check in
- Dạng từ:
- checked out, checks out, checking out
Danh từ: checkout / check-out. Check out còn nghĩa là 'xem thử' (check out a new café).
quầy lễ tân
the place in a hotel where guests arrive, collect keys and ask for help
- If you need a taxi, just ask at reception.Nếu cần gọi taxi, bạn cứ hỏi ở quầy lễ tân.
Collocation- ask at reception — hỏi ở quầy lễ tân
- leave the key at reception — để chìa khoá ở lễ tân
- the reception desk — quầy lễ tân
- Họ từ:
- receptionist (danh từ)
room service
danh từUK /ˈruːm sɜːvɪs/B1dịch vụ phục vụ đồ ăn tại phòng
a hotel service that brings food and drinks to guests in their rooms
- We were so tired that we ordered room service instead of going out.Chúng tôi mệt đến mức gọi đồ ăn lên phòng thay vì ra ngoài.
Collocation- order room service — gọi dịch vụ ăn tại phòng
- 24-hour room service — dịch vụ phòng 24 giờ
self-catering
tính từUK /ˌself ˈkeɪtərɪŋ/B2(chỗ ở) tự nấu nướng, có bếp riêng
describes a holiday or place to stay where you cook your own meals
- A self-catering apartment can save families a lot of money on meals.Căn hộ có bếp tự nấu có thể giúp các gia đình tiết kiệm nhiều tiền ăn.
Collocation- self-catering accommodation — chỗ ở tự nấu nướng
- a self-catering apartment — căn hộ có bếp tự nấu
- a self-catering holiday — kỳ nghỉ tự lo ăn uống