jet lag
danh từUK /ˈdʒet læɡ/B2mệt mỏi do lệch múi giờ
a tired, confused feeling after a long flight across different time zones
- It took me almost a week to get over jet lag after flying to Canada.Tôi mất gần một tuần mới hết mệt vì lệch múi giờ sau chuyến bay sang Canada.
Collocation- suffer from jet lag — bị mệt do lệch múi giờ
- get over jet lag — vượt qua cơn lệch múi giờ
- bad jet lag — lệch múi giờ nặng
- Họ từ:
- jet-lagged (tính từ)
nhớ nhà
sad because you are away from your home and family
- During my first month abroad I felt terribly homesick.Tháng đầu ở nước ngoài, tôi nhớ nhà kinh khủng.
Collocation- feel homesick — cảm thấy nhớ nhà
- get homesick — bắt đầu nhớ nhà
- terribly homesick — nhớ nhà da diết
- Họ từ:
- homesickness (danh từ)
bị lạc đường
to be unable to find your way
- We got lost in the narrow streets of the old town, but it was part of the fun.Chúng tôi bị lạc trong những con phố hẹp của phố cổ, nhưng đó cũng là một phần niềm vui.
Collocation- get lost easily — dễ bị lạc
- get completely lost — lạc hẳn đường
- Dạng từ:
- got lost, gets lost, getting lost
Get lost! (câu mệnh lệnh) là cách đuổi người khác rất thô lỗ.
kẻ móc túi
a thief who secretly steals things from people's pockets or bags in crowded places
- Tourists are warned to watch out for pickpockets in busy markets.Du khách được cảnh báo cẩn thận với kẻ móc túi ở những khu chợ đông người.
Collocation- beware of pickpockets — coi chừng kẻ móc túi
- a target for pickpockets — mục tiêu của kẻ móc túi
- Dạng từ:
- pickpockets
overbooked
tính từUK /ˌəʊvəˈbʊkt/B2bị nhận đặt chỗ quá số lượng
having sold more rooms or seats than are actually available
- The hotel was overbooked, so they moved us to another hotel nearby.Khách sạn nhận quá số phòng nên họ chuyển chúng tôi sang một khách sạn gần đó.
Collocation- be overbooked — bị bán quá số chỗ
- an overbooked hotel — khách sạn nhận quá số phòng
- Họ từ:
- overbooking (danh từ)
tính từUK /ˌʌnfəˈɡetəbl/B1khó quên
so special or enjoyable that you will remember it for a long time
- Watching the sunrise over the rice terraces was an unforgettable experience.Ngắm bình minh trên ruộng bậc thang là một trải nghiệm khó quên.
Collocation- an unforgettable experience — trải nghiệm khó quên
- an unforgettable trip — chuyến đi khó quên
- truly unforgettable — thật sự khó quên
- Đồng nghĩa:
- memorable
travel companion
danh từUK /ˈtrævl kəmˌpænjən/B2bạn đồng hành (trong chuyến đi)
a person who goes on a journey or holiday with you
- A good travel companion can make even a long journey enjoyable.Một người bạn đồng hành tốt có thể khiến cả chuyến đi dài cũng thú vị.
Collocation- an ideal travel companion — bạn đồng hành lý tưởng
- find a travel companion — tìm bạn đồng hành
- Dạng từ:
- travel companions
once-in-a-lifetime
tính từUK /ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm/B2có một không hai, cả đời mới có một lần
very special and unlikely to happen again
- Seeing the northern lights was a once-in-a-lifetime experience for me.Được ngắm cực quang là trải nghiệm cả đời có một lần với tôi.
Collocation- a once-in-a-lifetime opportunity — cơ hội ngàn năm có một
- a once-in-a-lifetime trip — chuyến đi cả đời mới có một lần
eye-opening
tính từUK /ˈaɪ əʊpənɪŋ/B2mở mang tầm mắt
teaching you something surprising that changes the way you see things
- Living with a farming family for a week was a really eye-opening experience.Sống cùng một gia đình nông dân một tuần là trải nghiệm thật sự mở mang tầm mắt.
Collocation- an eye-opening experience — trải nghiệm mở mang tầm mắt
- an eye-opening trip — chuyến đi giúp mở mang hiểu biết
- Họ từ:
- eye-opener (danh từ)
tính từUK /ədˈventʃərəs/B1thích phiêu lưu, mạo hiểm
willing to try new, unusual or slightly dangerous things
- My sister is more adventurous than me and loves trekking in remote areas.Chị tôi thích phiêu lưu hơn tôi và mê đi bộ đường dài ở những vùng xa xôi.
Collocation- an adventurous traveller — người du lịch ưa mạo hiểm
- feel adventurous — thấy muốn phiêu lưu
- an adventurous holiday — kỳ nghỉ đầy phiêu lưu
- Họ từ:
- adventure (danh từ)
travel bug
danh từUK /ˈtrævl bʌɡ/B2niềm đam mê du lịch ("máu" xê dịch)
a strong wish to keep travelling, often after a first exciting trip
- I caught the travel bug after my first trip abroad and have been travelling ever since.Tôi "nhiễm" máu xê dịch sau chuyến ra nước ngoài đầu tiên và đi suốt từ đó.
Collocation- catch the travel bug — bị "nhiễm" máu du lịch
- get the travel bug — mê du lịch
Cách nói thân mật; bug ở đây là 'bệnh lây', không phải con bọ.
bị mắc kẹt (không đi tiếp được)
unable to leave a place, for example because transport has stopped
- Hundreds of tourists were left stranded on the island after the storm.Hàng trăm du khách bị mắc kẹt trên đảo sau cơn bão.
Collocation- be left stranded — bị bỏ lại mắc kẹt
- stranded tourists — du khách bị mắc kẹt
- leave someone stranded — khiến ai bị kẹt lại
- Họ từ:
- strand (động từ)
travel sickness
danh từUK /ˈtrævl sɪknəs/B2chứng say tàu xe
a sick feeling some people get when travelling in a car, boat or plane
- I always take a tablet for travel sickness before a long bus ride.Tôi luôn uống một viên thuốc chống say xe trước chuyến xe buýt dài.
Collocation- suffer from travel sickness — bị say tàu xe
- travel sickness tablets — thuốc chống say tàu xe
- Đồng nghĩa:
- motion sickness
Riêng đi biển: seasickness; đi ô tô: carsickness.
get away from it all
thành ngữUK /ɡet əˈweɪ frəm ɪt ˈɔːl/B2thoát khỏi bộn bề cuộc sống thường ngày
to go somewhere quiet to escape from work and the stress of daily life
- A cabin in the mountains is the perfect place to get away from it all.Một căn nhà gỗ trên núi là nơi lý tưởng để thoát khỏi bộn bề cuộc sống.
Collocation- a chance to get away from it all — cơ hội rời xa phố thị ồn ào
- Dạng từ:
- got away from it all, getting away from it all
recharge your batteries
thành ngữUK /ˌriːˈtʃɑːdʒ jɔː ˈbætəriz/B2nạp lại năng lượng (nghỉ ngơi lấy sức)
to rest and relax so that you have energy again
- A few days by the sea is a great way to recharge your batteries.Vài ngày bên biển là cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.
Collocation- time to recharge your batteries — lúc cần nghỉ ngơi lấy sức
- Dạng từ:
- recharge my batteries, recharge their batteries, recharged my batteries, recharging my batteries
travel light
cụm từUK /ˌtrævl ˈlaɪt/B2đi du lịch gọn nhẹ (mang ít đồ)
to travel with very few bags or things
- I prefer to travel light, with just one small backpack.Tôi thích đi gọn nhẹ, chỉ với một chiếc ba lô nhỏ.
Collocation- learn to travel light — học cách đi gọn nhẹ
- travel light on short trips — mang ít đồ khi đi ngắn ngày
- Dạng từ:
- travelled light, travelling light, travels light
hassle-free
tính từUK /ˌhæsl ˈfriː/B2không rắc rối, suôn sẻ
easy and without problems or annoying difficulties
- Booking everything online made the trip completely hassle-free.Đặt mọi thứ trên mạng giúp chuyến đi hoàn toàn suôn sẻ.
Collocation- a hassle-free holiday — kỳ nghỉ không rắc rối
- hassle-free travel — đi lại thuận tiện, suôn sẻ
- Họ từ:
- hassle (danh từ)
người dân địa phương
a person who lives in the place that you are visiting
- The best way to find good food is to ask a local.Cách tốt nhất để tìm đồ ăn ngon là hỏi người dân địa phương.
Collocation- chat with the locals — trò chuyện với người dân địa phương
- friendly locals — người dân địa phương thân thiện
- mix with locals — hoà mình với người bản địa
- Dạng từ:
- locals
Thường dùng số nhiều the locals.