Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 4: Planning & booking a trip

Lên kế hoạch & đặt chuyến đi · 16 từ · B1–B2

Bài này học các từ về lên lịch trình, đặt chỗ, giấy tờ và mùa du lịch. Hữu ích cho Listening (hội thoại đặt phòng, đặt tour) và Speaking khi nói về cách bạn chuẩn bị cho một chuyến đi.

16 từ vựng bài 4

itinerary

danh từUK /aɪˈtɪnərəri/B2

lịch trình chuyến đi

a detailed plan of a journey, showing the places you will visit and when

  • Our itinerary included three days in Hanoi and two in Sapa.Lịch trình của chúng tôi gồm ba ngày ở Hà Nội và hai ngày ở Sa Pa.
Collocation
  • plan an itinerary — lên lịch trình
  • a detailed itinerary — lịch trình chi tiết
  • a flexible itinerary — lịch trình linh hoạt
Dạng từ:
itineraries

booking

danh từUK /ˈbʊkɪŋ/B1

việc đặt chỗ, đặt phòng

an arrangement to have a room, seat or ticket at a particular time

  • I made the booking online and got an email confirmation straight away.Tôi đặt chỗ trên mạng và nhận ngay email xác nhận.
Collocation
  • make a booking — đặt chỗ
  • an online booking — đặt chỗ trực tuyến
  • cancel a booking — huỷ đặt chỗ
Đồng nghĩa:
reservation
Họ từ:
book (động từ)
Dạng từ:
bookings

reservation

danh từUK /ˌrezəˈveɪʃn/B1

sự đặt trước (phòng, bàn, vé)

an arrangement for a room, table or seat to be kept for you

  • I have a reservation for a double room under the name Nguyen.Tôi đã đặt trước một phòng đôi dưới tên Nguyễn.
Collocation
  • make a reservation — đặt trước
  • confirm a reservation — xác nhận đặt chỗ
  • a hotel reservation — đặt phòng khách sạn
Đồng nghĩa:
booking
Họ từ:
reserve (động từ)
Dạng từ:
reservations

travel agent

danh từUK /ˈtrævl eɪdʒənt/B1

nhân viên / đại lý du lịch

a person or company whose job is to arrange trips, tickets and hotels for people

  • My grandparents still book all their holidays through a travel agent.Ông bà tôi vẫn đặt mọi kỳ nghỉ qua đại lý du lịch.
Collocation
  • book through a travel agent — đặt qua đại lý du lịch
  • a local travel agent — đại lý du lịch địa phương
Dạng từ:
travel agents

Cửa hàng / công ty: travel agency hoặc travel agent's (Anh-Anh).

travel insurance

danh từUK /ˈtrævl ɪnˌʃʊərəns/B1

bảo hiểm du lịch

insurance that pays if you get ill, lose things or have to cancel while travelling

  • Never go abroad without travel insurance in case you need a doctor.Đừng bao giờ ra nước ngoài mà không có bảo hiểm du lịch, phòng khi cần đi khám.
Collocation
  • buy travel insurance — mua bảo hiểm du lịch
  • take out travel insurance — mua bảo hiểm du lịch
  • a travel insurance policy — hợp đồng bảo hiểm du lịch

visa

danh từUK /ˈviːzə/B1

thị thực (visa)

an official mark in your passport that allows you to enter or stay in a country

  • You need to apply for a visa at least a month before you travel.Bạn cần xin thị thực ít nhất một tháng trước khi đi.
Collocation
  • apply for a visa — xin thị thực
  • a tourist visa — thị thực du lịch
  • get a visa — được cấp thị thực
Dạng từ:
visas

peak season

danh từUK /ˈpiːk siːzn/B2

mùa cao điểm (du lịch)

the busiest time of year for travel, when prices are highest

  • Hotel prices almost double during peak season.Giá khách sạn gần như tăng gấp đôi vào mùa cao điểm.
Collocation
  • during peak season — trong mùa cao điểm
  • peak season prices — giá mùa cao điểm
  • avoid peak season — tránh mùa cao điểm
Đồng nghĩa:
high season
Trái nghĩa:
off-season, low season

off-season

danh từUK /ˈɒf siːzn/B2

mùa thấp điểm, mùa vắng khách

the time of year when fewer people travel and prices are lower

  • If you visit in the off-season, the beaches are quiet and rooms are cheaper.Nếu đi vào mùa vắng khách, bãi biển yên tĩnh và phòng rẻ hơn.
Collocation
  • in the off-season — vào mùa thấp điểm
  • off-season rates — giá mùa thấp điểm
  • travel in the off-season — đi du lịch mùa vắng khách
Đồng nghĩa:
low season
Trái nghĩa:
peak season

Cũng dùng như tính từ: off-season prices.

last-minute

tính từUK /ˌlɑːst ˈmɪnɪt/B2

vào phút chót

done or arranged very late, just before the time it is needed

  • We got a cheap last-minute deal on a hotel by the beach.Chúng tôi săn được giá phút chót rẻ cho một khách sạn cạnh biển.
Collocation
  • a last-minute deal — ưu đãi phút chót
  • a last-minute booking — đặt chỗ phút chót
  • last-minute changes — thay đổi vào phút chót

all-inclusive

tính từUK /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/B2

trọn gói (giá đã gồm ăn uống, dịch vụ)

describes a holiday where one price covers the room, meals, drinks and activities

  • An all-inclusive resort is relaxing, but you may never try the local food.Khu nghỉ trọn gói rất thư thái, nhưng có thể bạn sẽ chẳng thử món địa phương nào.
Collocation
  • an all-inclusive holiday — kỳ nghỉ trọn gói
  • an all-inclusive resort — khu nghỉ dưỡng trọn gói
  • an all-inclusive package — gói dịch vụ trọn gói

non-refundable

tính từUK /ˌnɒn rɪˈfʌndəbl/B2

không được hoàn tiền

describes a payment or ticket that you cannot get your money back for

  • The room was cheaper because the booking was non-refundable.Phòng rẻ hơn vì đặt chỗ đó không được hoàn tiền.
Collocation
  • a non-refundable deposit — tiền cọc không hoàn lại
  • a non-refundable ticket — vé không hoàn tiền
  • a non-refundable booking — đặt chỗ không hoàn tiền
Trái nghĩa:
refundable

cancellation

danh từUK /ˌkænsəˈleɪʃn/B2

việc huỷ (đặt chỗ, chuyến đi)

a decision that an arranged trip, booking or event will not happen

  • The hotel allows free cancellation up to 48 hours before arrival.Khách sạn cho huỷ miễn phí tới 48 giờ trước khi đến.
Collocation
  • free cancellation — huỷ miễn phí
  • a cancellation fee — phí huỷ
  • a cancellation policy — chính sách huỷ
Họ từ:
cancel (động từ)
Dạng từ:
cancellations

book in advance

cụm từUK /bʊk ɪn ədˈvɑːns/B1

đặt trước (từ sớm)

to arrange a ticket, room or seat a long time before you need it

  • It is much cheaper to book in advance than to pay on the day.Đặt trước rẻ hơn nhiều so với trả tiền vào hôm đó.
Collocation
  • book well in advance — đặt trước từ rất sớm
  • book tickets in advance — đặt vé trước
Dạng từ:
booked in advance, booking in advance, books in advance

fully booked

tính từUK /ˌfʊli ˈbʊkt/B1

đã kín chỗ, hết phòng

having no rooms, seats or tickets left because all have been reserved

  • Every hotel in town was fully booked because of the festival.Mọi khách sạn trong thị trấn đều kín phòng vì lễ hội.
Collocation
  • be fully booked — đã kín chỗ
  • fully booked for the weekend — kín phòng cuối tuần
Đồng nghĩa:
booked up

road trip

danh từUK /ˈrəʊd trɪp/B2

chuyến đi đường dài bằng ô tô / xe máy (du lịch)

a long holiday journey by car or motorbike, often stopping at many places

  • Last summer my friends and I went on a road trip along the coast.Hè năm ngoái tôi và bạn bè đi phượt dọc bờ biển.
Collocation
  • go on a road trip — đi một chuyến đường dài
  • a cross-country road trip — chuyến đi xuyên quốc gia bằng xe
  • plan a road trip — lên kế hoạch đi phượt
Dạng từ:
road trips

guidebook

danh từUK /ˈɡaɪdbʊk/B1

sách hướng dẫn du lịch

a book that gives tourists information about a place, such as where to stay and what to see

  • Many travellers now use apps instead of a printed guidebook.Nhiều người đi du lịch giờ dùng ứng dụng thay cho sách hướng dẫn in.
Collocation
  • a travel guidebook — sách hướng dẫn du lịch
  • an up-to-date guidebook — sách hướng dẫn cập nhật
  • follow a guidebook — đi theo sách hướng dẫn
Dạng từ:
guidebooks

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Our _____ included three days in Hanoi and two in Sapa.

    Lịch trình của chúng tôi gồm ba ngày ở Hà Nội và hai ngày ở Sa Pa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    itinerary — lịch trình chuyến đi

  2. Câu 2

    My grandparents still book all their holidays through a _____.

    Ông bà tôi vẫn đặt mọi kỳ nghỉ qua đại lý du lịch.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    travel agent — nhân viên / đại lý du lịch

  3. Câu 3

    Hotel prices almost double during _____.

    Giá khách sạn gần như tăng gấp đôi vào mùa cao điểm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    peak season — mùa cao điểm (du lịch)

  4. Câu 4

    An _____ resort is relaxing, but you may never try the local food.

    Khu nghỉ trọn gói rất thư thái, nhưng có thể bạn sẽ chẳng thử món địa phương nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    all-inclusive — trọn gói (giá đã gồm ăn uống, dịch vụ)

  5. Câu 5

    It is much cheaper to _____ than to pay on the day.

    Đặt trước rẻ hơn nhiều so với trả tiền vào hôm đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    book in advance — đặt trước (từ sớm)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test