Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 7: Mass tourism & overtourism

Du lịch đại trà & quá tải du lịch · 22 từ · B1–C1

Bài này học từ để mô tả tình trạng quá tải du lịch và các biện pháp kiểm soát. Rất hay gặp trong Writing Task 2 (du lịch có hại nhiều hơn lợi?) và Speaking Part 3.

22 từ vựng bài 7

mass tourism

danh từUK /ˌmæs ˈtʊərɪzəm/B2

du lịch đại trà

tourism in which very large numbers of people visit the same places, often on cheap package holidays

  • Mass tourism has changed many quiet fishing villages into crowded resorts.Du lịch đại trà đã biến nhiều làng chài yên bình thành khu nghỉ dưỡng đông đúc.
Collocation
  • the effects of mass tourism — tác động của du lịch đại trà
  • the rise of mass tourism — sự trỗi dậy của du lịch đại trà

overtourism

danh từUK /ˌəʊvəˈtʊərɪzəm/C1

tình trạng quá tải du lịch

a situation where too many visitors harm a place and the lives of the people who live there

  • Some European cities are taking action to tackle overtourism.Một số thành phố châu Âu đang hành động để giải quyết tình trạng quá tải du lịch.
Collocation
  • tackle overtourism — giải quyết quá tải du lịch
  • suffer from overtourism — chịu cảnh quá tải du lịch
  • the problem of overtourism — vấn đề quá tải du lịch

overrun

tính từUK /ˌəʊvəˈrʌn/C1

bị tràn ngập, chật cứng (người)

filled with too many people or things, in a way that causes problems

  • In summer the tiny island is overrun with day visitors.Vào mùa hè, hòn đảo nhỏ bị tràn ngập khách đến trong ngày.
Collocation
  • overrun with tourists — tràn ngập khách du lịch
  • overrun by visitors — chật cứng du khách

Vốn là quá khứ phân từ của động từ overrun; hay đi với with / by.

tourist tax

danh từUK /ˈtʊərɪst tæks/B2

thuế du lịch (thu từ du khách)

a small charge that visitors pay, often added to their hotel bill

  • Many cities use money from a tourist tax to clean and repair public areas.Nhiều thành phố dùng tiền thuế du lịch để làm sạch và sửa chữa không gian công cộng.
Collocation
  • introduce a tourist tax — áp thuế du lịch
  • pay a tourist tax — trả thuế du lịch
  • a nightly tourist tax — thuế du lịch tính theo đêm
Dạng từ:
tourist taxes

visitor cap

danh từUK /ˈvɪzɪtə kæp/C1

mức trần lượng khách

an official limit on the number of people allowed to visit a place

  • A daily visitor cap has helped protect the ancient site from damage.Mức trần lượng khách mỗi ngày đã giúp bảo vệ khu di tích khỏi bị hư hại.
Collocation
  • impose a visitor cap — áp mức trần lượng khách
  • a daily visitor cap — giới hạn lượng khách mỗi ngày
Dạng từ:
visitor caps

day-tripper

danh từUK /ˈdeɪ trɪpə/B2

khách đi chơi trong ngày

a person who visits a place for one day without staying the night

  • Day-trippers bring crowds but spend far less money than overnight guests.Khách đến trong ngày mang theo đám đông nhưng chi tiêu ít hơn hẳn khách ở lại qua đêm.
Collocation
  • crowds of day-trippers — đám đông khách đến trong ngày
  • attract day-trippers — thu hút khách đi trong ngày
Họ từ:
day trip (danh từ)
Dạng từ:
day-trippers

touristy

tính từUK /ˈtʊərɪsti/B2

(nơi) quá đậm chất thương mại du lịch

full of tourists and things made for them, in a way you find unattractive

  • The main street is rather touristy, so we ate in the side streets instead.Con phố chính khá "du lịch hoá", nên chúng tôi ăn ở mấy con hẻm bên cạnh.
Collocation
  • a touristy area — khu quá thương mại du lịch
  • a bit touristy — hơi bị du lịch hoá
  • touristy restaurants — nhà hàng kiểu phục vụ khách du lịch

Mang sắc thái chê (thân mật).

commercialised

tính từUK /kəˈmɜːʃəlaɪzd/C1

bị thương mại hoá

changed to make as much money as possible, often losing its original character

  • The festival has become so commercialised that locals no longer enjoy it.Lễ hội bị thương mại hoá đến mức người dân địa phương chẳng còn thấy vui.
Collocation
  • heavily commercialised — bị thương mại hoá nặng nề
  • become commercialised — trở nên thương mại hoá
Họ từ:
commercialise (động từ), commercialisation (danh từ)

Anh-Mỹ viết commercialized.

lose its charm

cụm từUK /luːz ɪts ˈtʃɑːm/B2

mất đi nét quyến rũ

to stop being attractive or special, often because of change or crowds

  • Many people feel the old town has started to lose its charm.Nhiều người cảm thấy phố cổ đã bắt đầu mất đi nét quyến rũ.
Collocation
  • quickly lose its charm — nhanh chóng mất nét duyên
  • lose its old-world charm — mất nét cổ kính
Dạng từ:
lost its charm, losing its charm, loses its charm

inflated prices

danh từUK /ɪnˌfleɪtɪd ˈpraɪsɪz/C1

giá bị đẩy lên cao (giá cắt cổ)

prices that are much higher than normal or than they should be

  • Visitors often complain about inflated prices near famous landmarks.Du khách hay phàn nàn về giá bị đội lên gần các địa danh nổi tiếng.
Collocation
  • charge inflated prices — bán giá cắt cổ
  • pay inflated prices — trả giá bị đội lên

crowd control

danh từUK /ˈkraʊd kənˌtrəʊl/C1

kiểm soát đám đông

the work of managing large groups of people so they stay safe and move easily

  • Extra staff were hired for crowd control during the holiday weekend.Thêm nhân viên được thuê để kiểm soát đám đông dịp nghỉ lễ cuối tuần.
Collocation
  • crowd control measures — biện pháp kiểm soát đám đông
  • improve crowd control — cải thiện kiểm soát đám đông

hidden gem

danh từUK /ˌhɪdn ˈdʒem/B2

viên ngọc ẩn (nơi đẹp ít người biết)

a very good place that few people know about

  • This quiet bay is a hidden gem that most tourists never find.Vịnh nhỏ yên tĩnh này là viên ngọc ẩn mà phần lớn du khách chẳng bao giờ tìm thấy.
Collocation
  • a real hidden gem — viên ngọc ẩn thực sự
  • discover a hidden gem — khám phá một nơi đẹp ít người biết
Dạng từ:
hidden gems

bucket list

danh từUK /ˈbʌkɪt lɪst/B2

danh sách những điều muốn làm trong đời

a list of things you want to do or places you want to visit before you die

  • Visiting the Great Wall has always been at the top of my bucket list.Thăm Vạn Lý Trường Thành luôn đứng đầu danh sách những điều tôi muốn làm trong đời.
Collocation
  • top of my bucket list — đầu danh sách mong ước
  • a bucket list destination — điểm đến trong danh sách mơ ước
  • tick something off your bucket list — hoàn thành một mục trong danh sách mơ ước
Dạng từ:
bucket lists

off the beaten track

thành ngữUK /ˌɒf ðə ˌbiːtn ˈtræk/C1

ở nơi hẻo lánh, ít khách du lịch lui tới

in a place far away from the areas that most tourists visit

  • We wanted to find villages off the beaten track, away from the tour buses.Chúng tôi muốn tìm những ngôi làng hẻo lánh, tránh xa xe chở khách du lịch.
Collocation
  • go off the beaten track — đi đến những nơi ít người biết
  • a place off the beaten track — một nơi hẻo lánh

Anh-Mỹ hay nói off the beaten path.

honeypot

danh từUK /ˈhʌnipɒt/C1

điểm thu hút đông khách (nơi hút du khách như mật hút ong)

a place that attracts very large numbers of visitors

  • The waterfall has become a honeypot for visitors, causing traffic jams every weekend.Thác nước đã thành điểm hút khách, gây tắc đường mỗi cuối tuần.
Collocation
  • a honeypot site — điểm hút khách
  • a tourist honeypot — điểm thu hút du khách
Dạng từ:
honeypots

Thuật ngữ quy hoạch du lịch Anh (honeypot site).

tour group

danh từUK /ˈtʊə ɡruːp/B1

đoàn khách du lịch

a group of people travelling together on an organised tour

  • Large tour groups often arrive by bus and stay for less than an hour.Các đoàn khách lớn thường đến bằng xe buýt và ở lại chưa đầy một giờ.
Collocation
  • a large tour group — đoàn khách lớn
  • join a tour group — tham gia đoàn du lịch
  • lead a tour group — dẫn đoàn khách
Dạng từ:
tour groups

trample

động từUK /ˈtræmpl/C1

giẫm đạp (làm hư hại)

to damage something by walking heavily on it

  • Thousands of visitors trample the grass and flowers on the hillside every year.Mỗi năm hàng nghìn du khách giẫm nát cỏ và hoa trên sườn đồi.
Collocation
  • trample vegetation — giẫm nát thảm thực vật
  • be trampled underfoot — bị giẫm dưới chân
Dạng từ:
trampled, trampling, tramples

anti-tourism

tính từUK /ˌænti ˈtʊərɪzəm/C1

phản đối du lịch (đại trà)

opposed to large numbers of tourists coming to a place

  • Anti-tourism protests have taken place in some of the most visited cities.Các cuộc biểu tình phản đối du lịch đã diễn ra ở một số thành phố đông khách nhất.
Collocation
  • anti-tourism protests — biểu tình phản đối du lịch
  • anti-tourism sentiment — tâm lý phản đối du lịch

tourism boom

danh từUK /ˈtʊərɪzəm buːm/B2

sự bùng nổ du lịch

a period when the number of tourists increases very quickly

  • The tourism boom brought new jobs but also traffic and pollution.Sự bùng nổ du lịch mang lại việc làm mới nhưng cũng kéo theo kẹt xe và ô nhiễm.
Collocation
  • experience a tourism boom — trải qua bùng nổ du lịch
  • a tourism boom in the region — bùng nổ du lịch trong vùng

wear and tear

danh từUK /ˌweər ən ˈteə/C1

sự hao mòn (do sử dụng nhiều)

damage that happens to something over time because it is used a lot

  • The ancient stone steps show serious wear and tear from millions of visitors.Những bậc đá cổ bị hao mòn nghiêm trọng vì hàng triệu lượt khách.
Collocation
  • show signs of wear and tear — có dấu hiệu hao mòn
  • normal wear and tear — hao mòn thông thường

tourist trap

danh từUK /ˈtʊərɪst træp/B2

nơi "bẫy" khách du lịch (đắt, kém chất lượng)

a crowded place that charges visitors too much for things of poor quality

  • The restaurant turned out to be a tourist trap with high prices and bad food.Nhà hàng hoá ra là chỗ chặt chém khách du lịch, giá cao mà đồ ăn dở.
Collocation
  • a real tourist trap — đúng là nơi bẫy khách
  • avoid tourist traps — tránh những nơi bẫy khách
Dạng từ:
tourist traps

throng

động từUK /θrɒŋ/C1

kéo đến đông nghịt, chen chúc

to go somewhere or fill a place in large numbers

  • Every evening, crowds throng the night market looking for street food.Tối nào đám đông cũng kéo đến chật kín chợ đêm để tìm đồ ăn đường phố.
Collocation
  • throng the streets — chen chúc trên phố
  • be thronged with visitors — đông nghịt du khách
Họ từ:
throng (danh từ)
Dạng từ:
thronged, thronging, throngs

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ has changed many quiet fishing villages into crowded resorts.

    Du lịch đại trà đã biến nhiều làng chài yên bình thành khu nghỉ dưỡng đông đúc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mass tourism — du lịch đại trà

  2. Câu 2

    A daily _____ has helped protect the ancient site from damage.

    Mức trần lượng khách mỗi ngày đã giúp bảo vệ khu di tích khỏi bị hư hại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    visitor cap — mức trần lượng khách

  3. Câu 3

    Many people feel the old town has started to _____.

    Nhiều người cảm thấy phố cổ đã bắt đầu mất đi nét quyến rũ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lose its charm — mất đi nét quyến rũ

  4. Câu 4

    Visiting the Great Wall has always been at the top of my _____.

    Thăm Vạn Lý Trường Thành luôn đứng đầu danh sách những điều tôi muốn làm trong đời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bucket list — danh sách những điều muốn làm trong đời

  5. Câu 5

    Thousands of visitors _____ the grass and flowers on the hillside every year.

    Mỗi năm hàng nghìn du khách giẫm nát cỏ và hoa trên sườn đồi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trample — giẫm đạp (làm hư hại)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test