Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 8: Ecotourism & responsible travel

Du lịch sinh thái & du lịch có trách nhiệm · 24 từ · B2–C1

Bài này học các khái niệm và cụm từ về du lịch bền vững, du lịch có trách nhiệm với thiên nhiên và cộng đồng. Dùng cho Writing Task 2 dạng giải pháp và Speaking Part 3 khi bàn về du lịch và môi trường.

24 từ vựng bài 8

responsible tourism

danh từUK /rɪˌspɒnsəbl ˈtʊərɪzəm/C1

du lịch có trách nhiệm

travel that respects local people, cultures and the environment and tries to benefit them

  • Responsible tourism means choosing local guides and respecting local customs.Du lịch có trách nhiệm nghĩa là chọn hướng dẫn viên địa phương và tôn trọng phong tục bản địa.
Collocation
  • promote responsible tourism — thúc đẩy du lịch có trách nhiệm
  • principles of responsible tourism — nguyên tắc du lịch có trách nhiệm

sustainable tourism

danh từUK /səˌsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/C1

du lịch bền vững

tourism that can continue for a long time without harming nature or local communities

  • Sustainable tourism aims to protect a destination for future visitors and residents.Du lịch bền vững nhằm bảo vệ điểm đến cho cả du khách lẫn cư dân mai sau.
Collocation
  • develop sustainable tourism — phát triển du lịch bền vững
  • a model of sustainable tourism — hình mẫu du lịch bền vững

ecolodge

danh từUK /ˈiːkəʊlɒdʒ/C1

nhà nghỉ sinh thái

a small hotel in a natural area, built and run to cause as little harm to nature as possible

  • The ecolodge uses solar power and collects rainwater for its guests.Nhà nghỉ sinh thái dùng điện mặt trời và hứng nước mưa cho khách.
Collocation
  • stay at an ecolodge — ở nhà nghỉ sinh thái
  • a remote ecolodge — nhà nghỉ sinh thái hẻo lánh
  • a jungle ecolodge — nhà nghỉ sinh thái trong rừng
Dạng từ:
ecolodges

Cũng viết eco-lodge.

carrying capacity

danh từUK /ˈkæriɪŋ kəˌpæsəti/C1

sức chứa tối đa (của điểm đến)

the largest number of visitors a place can receive without being damaged

  • Experts warn that the island has already exceeded its carrying capacity.Các chuyên gia cảnh báo hòn đảo đã vượt quá sức chứa tối đa.
Collocation
  • exceed its carrying capacity — vượt sức chứa
  • assess carrying capacity — đánh giá sức chứa

slow travel

danh từUK /ˌsləʊ ˈtrævl/C1

du lịch chậm

a way of travelling that involves staying longer in fewer places and using slower transport

  • Slow travel allows visitors to get to know a place instead of rushing through it.Du lịch chậm cho phép du khách hiểu một nơi thay vì đi vội qua.
Collocation
  • embrace slow travel — đón nhận lối du lịch chậm
  • the slow travel movement — trào lưu du lịch chậm

wildlife tourism

danh từUK /ˈwaɪldlaɪf ˌtʊərɪzəm/C1

du lịch ngắm động vật hoang dã

travel to see wild animals in their natural surroundings

  • Well-managed wildlife tourism can raise money for protecting animals.Du lịch động vật hoang dã được quản lý tốt có thể gây quỹ bảo vệ động vật.
Collocation
  • ethical wildlife tourism — du lịch động vật hoang dã có đạo đức
  • the impact of wildlife tourism — tác động của du lịch động vật hoang dã

voluntourism

danh từUK /ˌvɒlənˈtʊərɪzəm/C1

du lịch tình nguyện

travel in which people do unpaid work, such as teaching or building, during their trip

  • Critics argue that short-term voluntourism can do more harm than good.Những người phản đối cho rằng du lịch tình nguyện ngắn ngày có thể hại nhiều hơn lợi.
Collocation
  • the rise of voluntourism — sự nổi lên của du lịch tình nguyện
  • criticism of voluntourism — chỉ trích du lịch tình nguyện

Ghép từ volunteer + tourism; cũng gọi volunteer tourism.

leave no trace

cụm từUK /liːv nəʊ ˈtreɪs/C1

không để lại dấu vết (nguyên tắc bảo vệ thiên nhiên)

to visit a natural place without leaving rubbish or causing any damage

  • Campers are asked to leave no trace by taking all their rubbish home.Người cắm trại được yêu cầu không để lại dấu vết bằng cách mang hết rác về.
Collocation
  • leave no trace principles — nguyên tắc không để lại dấu vết
  • practise leave no trace — thực hành nguyên tắc không để lại dấu vết

flight shaming

danh từUK /ˈflaɪt ʃeɪmɪŋ/C1

trào lưu phê phán việc đi máy bay (vì môi trường)

making people feel guilty about flying because of the pollution planes cause

  • Flight shaming has encouraged some travellers to take trains instead.Trào lưu "xấu hổ khi bay" đã khiến một số người chuyển sang đi tàu hoả.
Collocation
  • the rise of flight shaming — sự lan rộng của trào lưu ngại bay
  • the flight shaming movement — phong trào phê phán đi máy bay

Dịch từ tiếng Thuỵ Điển flygskam.

community-based tourism

danh từUK /kəˈmjuːnəti beɪst ˈtʊərɪzəm/C1

du lịch dựa vào cộng đồng

tourism that is run by local people so that the money stays in their community

  • Community-based tourism lets villagers earn money by hosting visitors in their homes.Du lịch cộng đồng giúp dân làng kiếm tiền bằng cách đón khách ở nhà mình.
Collocation
  • develop community-based tourism — phát triển du lịch cộng đồng
  • a community-based tourism project — dự án du lịch cộng đồng

farm stay

danh từUK /ˈfɑːm steɪ/B2

kỳ nghỉ ở nông trại

a holiday where you stay on a working farm and sometimes help with farm jobs

  • A farm stay is a great way for city children to learn where food comes from.Nghỉ ở nông trại là cách tuyệt vời để trẻ thành phố biết thực phẩm từ đâu ra.
Collocation
  • a farm stay holiday — kỳ nghỉ ở nông trại
  • book a farm stay — đặt một kỳ nghỉ nông trại
Dạng từ:
farm stays

green credentials

danh từUK /ˌɡriːn krəˈdenʃlz/C1

thành tích / uy tín về bảo vệ môi trường

evidence that a person or business cares about the environment

  • Hotels are keen to show off their green credentials to attract younger guests.Các khách sạn rất muốn phô ra thành tích xanh để thu hút khách trẻ.
Collocation
  • strong green credentials — uy tín xanh vững chắc
  • boost its green credentials — nâng cao hình ảnh thân thiện môi trường

low-impact

tính từUK /ˌləʊ ˈɪmpækt/C1

ít tác động (đến môi trường)

causing very little harm to the environment

  • Hiking and cycling are low-impact ways of exploring the national park.Đi bộ đường dài và đạp xe là những cách khám phá vườn quốc gia ít tác động đến môi trường.
Collocation
  • low-impact tourism — du lịch ít tác động
  • low-impact activities — hoạt động ít tác động
  • a low-impact holiday — kỳ nghỉ ít tác động đến môi trường

ethical travel

danh từUK /ˌeθɪkl ˈtrævl/C1

du lịch có đạo đức

travel that tries to treat local people, animals and nature fairly

  • Ethical travel includes refusing to visit places where animals are badly treated.Du lịch có đạo đức bao gồm từ chối đến những nơi đối xử tệ với động vật.
Collocation
  • a commitment to ethical travel — cam kết du lịch có đạo đức
  • the growth of ethical travel — sự phát triển của du lịch có đạo đức

nature trail

danh từUK /ˈneɪtʃə treɪl/B2

đường mòn tham quan thiên nhiên

a path through the countryside or a forest, often with signs about plants and animals

  • The park has a two-kilometre nature trail that is suitable for families.Công viên có một đường mòn thiên nhiên dài hai cây số phù hợp cho các gia đình.
Collocation
  • follow a nature trail — đi theo đường mòn thiên nhiên
  • a woodland nature trail — đường mòn thiên nhiên trong rừng
Dạng từ:
nature trails

trek

danh từUK /trek/B2

chuyến đi bộ đường dài (vất vả, nhiều ngày)

a long, hard walk, often over several days in mountains or forests

  • The three-day trek through the mountains was tiring but worth it.Chuyến đi bộ ba ngày xuyên núi rất mệt nhưng đáng công.
Collocation
  • a mountain trek — chuyến đi bộ đường núi
  • go on a trek — đi bộ đường dài
  • a long trek — chuyến đi bộ dài
Họ từ:
trek (động từ), trekking (danh từ)
Dạng từ:
treks

locally owned

tính từUK /ˌləʊkəli ˈəʊnd/C1

do người địa phương làm chủ

belonging to people who live in the area, not to outside companies

  • Staying in locally owned guesthouses keeps more money in the community.Ở những nhà nghỉ do người địa phương làm chủ giữ được nhiều tiền hơn trong cộng đồng.
Collocation
  • locally owned businesses — doanh nghiệp của người địa phương
  • locally owned hotels — khách sạn do người địa phương sở hữu
Trái nghĩa:
foreign-owned

Đứng trước danh từ thường viết có gạch nối: locally-owned (cả hai cách đều gặp).

eco-conscious

tính từUK /ˌiːkəʊ ˈkɒnʃəs/C1

có ý thức bảo vệ môi trường

aware of the environment and trying to protect it

  • Eco-conscious travellers often choose trains and avoid single-use plastic.Du khách có ý thức môi trường thường chọn tàu hoả và tránh nhựa dùng một lần.
Collocation
  • eco-conscious travellers — du khách có ý thức môi trường
  • eco-conscious consumers — người tiêu dùng có ý thức môi trường

certification scheme

danh từUK /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn skiːm/C1

chương trình chứng nhận

an official system that checks and approves businesses that meet certain standards

  • A green certification scheme helps tourists identify truly eco-friendly hotels.Chương trình chứng nhận xanh giúp du khách nhận ra khách sạn thật sự thân thiện môi trường.
Collocation
  • a voluntary certification scheme — chương trình chứng nhận tự nguyện
  • join a certification scheme — tham gia chương trình chứng nhận
Dạng từ:
certification schemes

tread lightly

cụm từUK /tred ˈlaɪtli/C1

đi nhẹ, sống nhẹ (giảm tác động đến nơi mình đến)

to act carefully so that you cause little harm to a place or to people

  • Visitors to the reef are reminded to tread lightly and never touch the coral.Du khách đến rạn san hô được nhắc hãy hạn chế tác động và không bao giờ chạm vào san hô.
Collocation
  • tread lightly on the planet — sống nhẹ nhàng với hành tinh
Dạng từ:
treading lightly, treads lightly, trod lightly

overland

tính từUK /ˈəʊvəlænd/C1

bằng đường bộ

travelling across land rather than by air or sea

  • They chose an overland route to Laos to see more of the countryside.Họ chọn đi đường bộ sang Lào để ngắm nhiều cảnh quê hơn.
Collocation
  • an overland journey — hành trình đường bộ
  • an overland route — tuyến đường bộ
  • overland travel — du lịch đường bộ

Cũng là trạng từ: travel overland.

safari

danh từUK /səˈfɑːri/B2

chuyến đi săn ảnh / xem thú hoang dã (safari)

a trip to see or photograph wild animals in their natural environment, especially in Africa

  • Going on safari in Kenya has been my dream since childhood.Đi safari ở Kenya là ước mơ của tôi từ nhỏ.
Collocation
  • go on safari — đi safari
  • a safari park — công viên safari
  • a wildlife safari — chuyến safari ngắm động vật
Dạng từ:
safaris

untouched

tính từUK /ʌnˈtʌtʃt/B2

còn nguyên sơ, chưa bị tác động

not changed or damaged by people or development

  • Parts of the island remain untouched by tourism.Một số nơi trên đảo vẫn chưa bị du lịch chạm tới.
Collocation
  • untouched by tourism — chưa bị du lịch tác động
  • untouched beaches — những bãi biển hoang sơ
  • remain untouched — vẫn còn nguyên sơ
Đồng nghĩa:
unspoilt

wilderness

danh từUK /ˈwɪldənəs/C1

vùng hoang dã

a large natural area where nobody lives and the land has not been changed by people

  • Many hikers travel to the wilderness to escape crowds and noise.Nhiều người đi bộ đường dài tìm đến vùng hoang dã để tránh đám đông và tiếng ồn.
Collocation
  • a vast wilderness — vùng hoang dã rộng lớn
  • unspoilt wilderness — vùng hoang dã nguyên sơ
  • explore the wilderness — khám phá vùng hoang dã
Dạng từ:
wildernesses

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ means choosing local guides and respecting local customs.

    Du lịch có trách nhiệm nghĩa là chọn hướng dẫn viên địa phương và tôn trọng phong tục bản địa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    responsible tourism — du lịch có trách nhiệm

  2. Câu 2

    _____ allows visitors to get to know a place instead of rushing through it.

    Du lịch chậm cho phép du khách hiểu một nơi thay vì đi vội qua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    slow travel — du lịch chậm

  3. Câu 3

    _____ has encouraged some travellers to take trains instead.

    Trào lưu "xấu hổ khi bay" đã khiến một số người chuyển sang đi tàu hoả.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    flight shaming — trào lưu phê phán việc đi máy bay (vì môi trường)

  4. Câu 4

    Hiking and cycling are _____ ways of exploring the national park.

    Đi bộ đường dài và đạp xe là những cách khám phá vườn quốc gia ít tác động đến môi trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    low-impact — ít tác động (đến môi trường)

  5. Câu 5

    Staying in _____ guesthouses keeps more money in the community.

    Ở những nhà nghỉ do người địa phương làm chủ giữ được nhiều tiền hơn trong cộng đồng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    locally owned — do người địa phương làm chủ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test